Honor X60 GT với Huawei nova Y72

Honor X60 GT
Honor
X60 GT
Huawei nova Y72
Huawei
nova Y72

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Honor
Huawei
Ngày ra mắt
tháng 4 năm 2025, 1 năm 2 tháng trước
tháng 1 năm 2024, 2 năm 5 tháng trước
AnTuTu
1.411.605 Antutu v11 Overall performance better than 88% of devices
130.000 Antutu v8 Overall performance better than 53% of devices

Màn hình

Kích thước
6.7"
6.75"
Độ phân giải
1200 x 2664 px QHD
720 x 1600 px HD+
Loại
AMOLED
TFT LCD (IPS)
Mật độ
436 ppi Very high density
260 ppi Medium Density
Tỷ lệ khung hình
20:9
20:9
Tính năng
Hole-punch Notch, SGS Certified, 3840 Hz PWM, Refresh rate 120 Hz, Peak brightness - 5000 cd/m², DCI-P3, 10 Bits panel, Scratch resistant, Capacitive, Multi-touch, Frameless
Water Drop Notch, Always-On Display, TÜV Rheinland Eye Comfort Certification, 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless

Hiệu năng

Chipset
Qualcomm Snapdragon 8+ Gen1
Huawei HiSilicon KIRIN 710A
CPU
1x3.2 GHz Cortex X2 +3x2.8 GHz Cortex A710 + 4x2.0 GHz Cortex A510
4x Cortex A73 2.2 GHz + 4x Cortex A53 1.7 GHz
Loại CPU
Octa-Core
Octa-Core
Tiến trình
4 nm
12 nm
Tần số
3.2 GHz
2.2 GHz
GPU
Qualcomm Adreno 730 875 MHz
ARM Mali-G51 MP4
RAM
12 GB
8 GB
Loại RAM
RAM LPDDR5
64-bit
Yes
Yes

Camera sau

Độ phân giải
50 Mpx
50 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 1.88
ƒ/ 1.8
Đèn flash
Dual LED
LED
Chống rung quang học
Yes
No
Quay chậm
Yes, 240 fps
Yes, 120 fps
Tính năng
4K Video, Digital zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Optical Stabilization (OIS), Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Contrast detection autofocus (CDAF), Laser autofocus (LAF), Continuous shooting, Geotagging, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
4K Video, Digital zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer

Camera trước

Độ phân giải
16 Mpx
8 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.45
ƒ/ 2.0

Pin

Dung lượng
6300 mAh
6000 mAh
Loại
Li-Ion Polymer
Li-Polymer
Sạc nhanh
Yes , 80.0W
Yes , 22.5W
Tính năng
Reverse charging, Non-removable
Non-removable

Bộ nhớ

Dung lượng
256 GB
128 GB
Loại
UFS Storage 3.1
Khe thẻ SD
No
Yes , Slot for SD or second SIM card

Thân máy

Kích thước
74.2 mm 161.0 mm 7.7 mm Print 3D Model
77.7 mm 168.3 mm 9.0 mm Print 3D Model
Trọng lượng
193 g
207 g
Chất liệu
Aluminium alloy
Plastic
Màu sắc
Black White Blue
Black Green
Chống nước/bụi
IP65
Bề mặt sử dụng
90 %
84 %

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 16 Android 16
HarmonyOS 4 HarmonyOS 4.0
Dịch vụ Google
Without Google Mobile services

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.3
Bluetooth 5.1 LELow energy consumption
Hồ sơ Bluetooth
LDAC, SBC, AAC
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), EDR (Enhanced Data Rate), LE (Low Energy), LDAC, SBC, AAC
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax)
802.11b , 802.11g , 802.11n
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display, Wi-Fi MiMO
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
USB
USB Type-C
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
A-GPS, GLONASS, GPS (L1+L5), GLONASS (L1), BeiDou (B1), Galileo (E1+E5a)
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, QZSS, Galileo

Mạng

5G
n1 (2100), n3 (1800), n5 (850), n8 (900), n28a (700), n38 (2600), n41 (2500), n77 (3700), n78 (3500)
4G LTE
B1 (2100), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B28a (700), B34 (TDD 2100), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B20 (800), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
3G
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B6 (800), B8 (900), B19 (800)
B1 (2100), B2 (1900), B5 (850), B8 (900)
2G
CDMA BC0 (800), B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, in screen
Yes, on the side
Gia tốc kế
Yes
Yes
Con quay hồi chuyển
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Yes
Hệ thống làm mát
No
No
Âm thanh
Stereo Speakers

Đã so sánh với Honor X60 GT

  • Honor
    X60 GT
    12 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 8+ Gen1
    Honor X60 GT
    Honor 500 Pro
    Honor
    500 Pro
    12 GB · 6.55" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite
    Xem so sánh
  • Honor
    X60 GT
    12 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 8+ Gen1
    Honor X60 GT
    Honor Magic7 RSR
    Honor
    Magic7 RSR
    16 GB · 6.8" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite
    Xem so sánh
  • Honor
    X60 GT
    12 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 8+ Gen1
    Honor X60 GT
    Honor X8b
    Honor
    X8b
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 680 (SM6225)
    Xem so sánh
  • Honor
    X60 GT
    12 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 8+ Gen1
    Honor X60 GT
    Sharp Aquos Sense10
    Sharp
    Aquos Sense10
    8 GB · 6.1" · Qualcomm Snapdragon 7s Gen3
    Xem so sánh
  • Honor
    X60 GT
    12 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 8+ Gen1
    Honor X60 GT
    nubia Fold
    nubia
    Fold
    12 GB · 6.4" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite
    Xem so sánh
  • Honor
    X60 GT
    12 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 8+ Gen1
    Honor X60 GT
    nubia Flip
    nubia
    Flip
    8 GB · 6.9" · Qualcomm Snapdragon 7 Gen1
    Xem so sánh
  • Honor
    X60 GT
    12 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 8+ Gen1
    Honor X60 GT
    Poco X6 Neo
    Poco
    X6 Neo
    8 GB · 6.67" · MediaTek Dimensity 6080
    Xem so sánh
  • Honor
    X60 GT
    12 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 8+ Gen1
    Honor X60 GT
    Infinix Hot 40 Pro
    Infinix
    Hot 40 Pro
    8 GB · 6.78" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Xem so sánh
  • Honor
    X60 GT
    12 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 8+ Gen1
    Honor X60 GT
    Oppo A56s 5G
    Oppo
    A56s 5G
    8 GB · 6.56" · MediaTek Dimensity 810 (MT6833P)
    Xem so sánh

Đã so sánh với Huawei nova Y72

  • Huawei
    nova Y72
    8 GB · 6.75" · Huawei HiSilicon KIRIN 710A
    Huawei nova Y72
    Huawei nova 13i
    Huawei
    nova 13i
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 680 (SM6225)
    Xem so sánh
  • Huawei
    nova Y72
    8 GB · 6.75" · Huawei HiSilicon KIRIN 710A
    Huawei nova Y72
    Blackview SHARK 9 5G
    Blackview
    SHARK 9 5G
    8 GB · 6.67" · Unisoc Tiger T820
    Xem so sánh
  • Huawei
    nova Y72
    8 GB · 6.75" · Huawei HiSilicon KIRIN 710A
    Huawei nova Y72
    Samsung Galaxy C55
    Samsung
    Galaxy C55
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 7 Gen1
    Xem so sánh
  • Huawei
    nova Y72
    8 GB · 6.75" · Huawei HiSilicon KIRIN 710A
    Huawei nova Y72
    Oppo A78 4G
    Oppo
    A78 4G
    8 GB · 6.43" · Qualcomm Snapdragon 680 (SM6225)
    Xem so sánh
  • Huawei
    nova Y72
    8 GB · 6.75" · Huawei HiSilicon KIRIN 710A
    Huawei nova Y72
    Motorola Razr 40 Ultra
    Motorola
    Razr 40 Ultra
    8 GB · 6.9" · Qualcomm Snapdragon 8+ Gen1
    Xem so sánh
  • Huawei
    nova Y72
    8 GB · 6.75" · Huawei HiSilicon KIRIN 710A
    Huawei nova Y72
    Oppo A17
    Oppo
    A17
    4 GB · 6.56" · Mediatek Helio G35
    Xem so sánh
  • Huawei
    nova Y72
    8 GB · 6.75" · Huawei HiSilicon KIRIN 710A
    Huawei nova Y72
    Blackview Oscal C60
    Blackview
    Oscal C60
    4 GB · 6.52" · MediaTek Helio A22 (MT6761)
    Xem so sánh