Honor X5b Plus với Sharp Aquos R8 Pro

Honor X5b Plus
Honor
X5b Plus
Sharp Aquos R8 Pro
Sharp
Aquos R8 Pro

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Honor
Sharp
Ngày ra mắt
tháng 10 năm 2024, 1 năm 8 tháng trước
tháng 5 năm 2023, 3 năm 1 tháng trước
AnTuTu
127.000 Antutu v9 Overall performance better than 53% of devices
1.749.851 Antutu v11 Overall performance better than 91% of devices

Màn hình

Kích thước
6.56"
6.6"
Độ phân giải
720 x 1612 px HD+
1260 x 2730 px
Loại
TFT LCD (IPS)
IGZO
Mật độ
269 ppi Medium Density
456 ppi Very high density
Tỷ lệ khung hình
20:9
19.5:9
Tính năng
Water Drop Notch, Refresh rate 90 Hz, TÜV Rheinland Eye Comfort Certification, 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless
Hole-punch Notch, Rich Color, Refresh rate 240 Hz, Peak brightness - 2000 cd/m², 2000000:1 contrast ratio, Dolby Vision, Scratch resistant, 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless

Hiệu năng

Chipset
Mediatek Helio G36
Qualcomm Snapdragon 8 Gen2
CPU
8x Cortex A53 2.2 GHz
1x3.2GHz Cortex X3 + 2x2.8 GHz Cortex A715 + 2x2.8 GHz Cortex A710 + 3x2.02 GHz Cortex A510
Loại CPU
Octa-Core
Octa-Core
Tiến trình
12 nm
4 nm
Tần số
2.2 GHz
3.2 GHz
GPU
IMG PowerVR GE8320 680 MHz
Qualcomm Adreno 740
RAM
4 GB
12 GB
Loại RAM
LPDDR4X RAM
RAM LPDDR5X
64-bit
Yes
Yes

Camera sau

Độ phân giải
50 Mpx
50 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 1.8
ƒ/ 1.9
Đèn flash
LED
LED
Chống rung quang học
No
No
Quay chậm
No, 30 fps
Yes, 240 fps
Tính năng
Digital zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Contrast detection autofocus (CDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
Digital zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
Cảm biến
Sony IMX989
Kích thước điểm ảnh
1.60 µm
Kích thước cảm biến
1"

Camera trước

Độ phân giải
5 Mpx
12.6 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.2
Unknow

Pin

Dung lượng
5200 mAh
5000 mAh
Loại
Li-Ion
Li-Polymer
Sạc nhanh
Yes , 10.0W
Yes
Tính năng
Reverse charging, Non-removable
Non-removable

Bộ nhớ

Dung lượng
256 GB
256 GB
Khe thẻ SD
Yes , Slot for SD or second SIM card
Yes , Independent SD slot
Loại
UFS Storage 4.0

Thân máy

Kích thước
75.7 mm 163.8 mm 8.7 mm Print 3D Model
74.0 mm 163.0 mm 8.5 mm Print 3D Model
Trọng lượng
194 g
197 g
Chất liệu
Plastic
Aluminium alloy
Màu sắc
Black Purple Cyan
Black
Bề mặt sử dụng
83 %
88 %
Chống nước/bụi
IP65 , IP68

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 14 Upside-down cake Android 14
Android 13 Tiramisu Android 13
Cập nhật
OS updates: 2 years, Security updates: 3 years
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services
With Google Mobile Services

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + eSIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.1 LELow energy consumption
Bluetooth 5.3 LELow energy consumption
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), EDR (Enhanced Data Rate), LE (Low Energy), APT-x, LDAC, SBC, AAC
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy)
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax)
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
USB
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo

Mạng

4G LTE
B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B20 (800), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B11 (1500), B12 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B21 (1500), B25 (1900+), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B32 (1500), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B42 (TDD 3500)
3G
B1 (2100), B5 (850), B8 (900)
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900), B19 (800)
2G
B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
5G
n3 (1800), n28b (700), n28a (700), n77 (3700), n78 (3500), n79 (4700), n257 mmWave (28GHz)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, on the side
Yes, in screen
Gia tốc kế
Yes
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Yes
Hệ thống làm mát
No
No
Âm thanh
Hi-Res Audio, 2 microphones
Dolby Atmos, Stereo Speakers
Con quay hồi chuyển
Yes
La bàn
Yes

Đã so sánh với Honor X5b Plus

  • Honor
    X5b Plus
    4 GB · 6.56" · Mediatek Helio G36
    Honor X5b Plus
    Honor Magic7 RSR
    Honor
    Magic7 RSR
    16 GB · 6.8" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite
    Xem so sánh
  • Honor
    X5b Plus
    4 GB · 6.56" · Mediatek Helio G36
    Honor X5b Plus
    Honor X8b
    Honor
    X8b
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 680 (SM6225)
    Xem so sánh
  • Honor
    X5b Plus
    4 GB · 6.56" · Mediatek Helio G36
    Honor X5b Plus
    hmd Aura
    hmd
    Aura
    4 GB · 6.56" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    Xem so sánh
  • Honor
    X5b Plus
    4 GB · 6.56" · Mediatek Helio G36
    Honor X5b Plus
    Huawei nova 13 Pro
    Huawei
    nova 13 Pro
    12 GB · 6.76" · Huawei KIRIN 8000 5G
    Xem so sánh
  • Honor
    X5b Plus
    4 GB · 6.56" · Mediatek Helio G36
    Honor X5b Plus
    Sony Xperia 1 V
    Sony
    Xperia 1 V
    12 GB · 6.5" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen2
    Xem so sánh
  • Honor
    X5b Plus
    4 GB · 6.56" · Mediatek Helio G36
    Honor X5b Plus
    OnePlus Ace 2V
    OnePlus
    Ace 2V
    12 GB · 6.74" · MediaTek Dimensity 9000
    Xem so sánh
  • Honor
    X5b Plus
    4 GB · 6.56" · Mediatek Helio G36
    Honor X5b Plus
    Poco C40
    Poco
    C40
    4 GB · 6.71" · JLQ JR510
    Xem so sánh
  • Honor
    X5b Plus
    4 GB · 6.56" · Mediatek Helio G36
    Honor X5b Plus
    Xiaomi 13
    Xiaomi
    13
    8 GB · 6.36" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen2
    Xem so sánh

Đã so sánh với Sharp Aquos R8 Pro

  • Sharp
    Aquos R8 Pro
    12 GB · 6.6" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen2
    Sharp Aquos R8 Pro
    Sharp Aquos R8
    Sharp
    Aquos R8
    12 GB · 6.39" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen2
    Xem so sánh
  • Sharp
    Aquos R8 Pro
    12 GB · 6.6" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen2
    Sharp Aquos R8 Pro
    Infinix Smart 8 HD
    Infinix
    Smart 8 HD
    3 GB · 6.6" · Unisoc Tiger T606
    Xem so sánh
  • Sharp
    Aquos R8 Pro
    12 GB · 6.6" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen2
    Sharp Aquos R8 Pro
    blu G73
    blu
    G73
    4 GB · 6.8" · Unisoc Tiger T606
    Xem so sánh
  • Sharp
    Aquos R8 Pro
    12 GB · 6.6" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen2
    Sharp Aquos R8 Pro
    hisense E50i
    hisense
    E50i
    3 GB · 6.52" · MediaTek Helio G37
    Xem so sánh
  • Sharp
    Aquos R8 Pro
    12 GB · 6.6" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen2
    Sharp Aquos R8 Pro
    Xiaomi Redmi 10C
    Xiaomi
    Redmi 10C
    4 GB · 6.71" · Qualcomm Snapdragon 680 (SM6225)
    Xem so sánh
  • Sharp
    Aquos R8 Pro
    12 GB · 6.6" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen2
    Sharp Aquos R8 Pro
    Blackview Oscal S60
    Blackview
    Oscal S60
    3 GB · 5.7" · MediaTek Helio A22 (MT6761V/WE)
    Xem so sánh
  • Sharp
    Aquos R8 Pro
    12 GB · 6.6" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen2
    Sharp Aquos R8 Pro
    HTC Desire 21 Pro 5G
    HTC
    Desire 21 Pro 5G
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 690 (SM6350)
    Xem so sánh