Honor X50 với Sharp Aquos R8

Honor X50
Honor
X50
Sharp Aquos R8
Sharp
Aquos R8

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Honor
Sharp
Ngày ra mắt
tháng 7 năm 2023, 2 năm 11 tháng trước
tháng 9 năm 2023, 2 năm 9 tháng trước
AnTuTu
578.810 Antutu v10 Overall performance better than 75% of devices
1.751.875 Antutu v11 Overall performance better than 91% of devices

Màn hình

Kích thước
6.78"
6.39"
Độ phân giải
1080 x 2652 px FHD+
1260 x 2730 px
Loại
AMOLED
IGZO
Mật độ
422 ppi Very high density
456 ppi Very high density
Tỷ lệ khung hình
21:9
19.5:9
Tính năng
Hole-punch Notch, SGS Certified, 1920 Hz PWM, Refresh rate 120 Hz, Peak brightness - 1200 cd/m², DCI-P3, 10 Bits panel, Scratch resistant, Dual Edge display, Stylus, Capacitive, Multi-touch, Frameless
Hole-punch Notch, Rich Color, Touch sampling rate 240 Hz, Peak brightness - 2000 cd/m², 20000000:1 contrast ratio, Dolby Vision, Scratch resistant, 2.5D curved glass screen, Corning Gorilla Glass Victus, Capacitive, Multi-touch, Frameless

Hiệu năng

Chipset
Qualcomm Snapdragon 6 Gen1
Qualcomm Snapdragon 8 Gen2
CPU
4x2.2GHz Cortex A78 + 4x1.80GHz Cortex A55
1x3.2GHz Cortex X3 + 2x2.8 GHz Cortex A715 + 2x2.8 GHz Cortex A710 + 3x2.02 GHz Cortex A510
Loại CPU
Octa-Core
Octa-Core
Tiến trình
4 nm
4 nm
Tần số
2.2 GHz
3.2 GHz
GPU
Adreno 710
Qualcomm Adreno 740
RAM
8 GB
12 GB
64-bit
Yes
Yes
Loại RAM
RAM LPDDR5X

Camera sau

Độ phân giải
108 Mpx
50 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 1.75
ƒ/ 1.9
Cảm biến
Samsung HM6
Omnivision OV50A
Kích thước điểm ảnh
1.00 µm
1.00 µm
Kích thước cảm biến
1/1.67"
1/1.55"
Đèn flash
Dual LED
Dual LED
Chống rung quang học
No
No
Quay chậm
Yes, 240 fps
Yes, 240 fps
Tính năng
4K Video, Digital zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Ultra stable video, Autofocus, Touch focus, Continuous autofocus, Manual focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, RAW, Night Mode
4K Video, Digital zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer

Camera trước

Độ phân giải
8 Mpx
8 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.0
ƒ/ 2.3

Pin

Dung lượng
5800 mAh
4570 mAh
Loại
Li-Polymer
Li-Polymer
Sạc nhanh
Yes , 35.0W
Yes
Tính năng
Non-removable
Non-removable

Bộ nhớ

Dung lượng
128 GB
256 GB
Khe thẻ SD
Yes , Independent SD slot
Yes , Independent SD slot
Loại
UFS Storage 4.0

Thân máy

Kích thước
75.5 mm 163.6 mm 8.0 mm Print 3D Model
74.0 mm 159.0 mm 8.7 mm Print 3D Model
Trọng lượng
185 g
208 g
Chất liệu
Plastic , Splash resistant design
Aluminium alloy
Màu sắc
Black Silver Orange Cyan
Gold Cyan
Chống nước/bụi
IP53
IP65 , IP68
Bề mặt sử dụng
83 %
86 %

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 13 Tiramisu Android 13
Android 13 Tiramisu Android 13
Dịch vụ Google
Without Google Mobile services
With Google Mobile Services

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + eSIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.1 LELow energy consumption
Bluetooth 5.3 LELow energy consumption
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy), APT-x, LDAC, SBC, AAC
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy)
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax)
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax)
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
USB
USB Type-C
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, GPS (L1+L5), Galileo (E1+E5a)
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo

Mạng

5G
n1 (2100), n5 (850), n7 (2600), n8 (900), n28a (700), n38 (2600), n40 (2300), n41 (2500), n78 (3500)
n1 (2100), n3 (1800), n20 (800), n28b (700), n28a (700), n41 (2500), n78 (3500), n79 (4700)
4G LTE
B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B28a (700), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B13 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B25 (1900+), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B32 (1500), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
3G
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900), B34 (TD 2000), B39 (TD 1900+)
2G
CDMA BC10 (800 Secondary), B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
CDMA BC0 (800), CDMA BC1 (1900), B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, in screen
Yes, in screen
Gia tốc kế
Yes
Yes
Con quay hồi chuyển
Yes
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Yes
Hệ thống làm mát
Yes
Yes
Âm thanh
Dolby Atmos, Stereo Speakers, 2 microphones
Dolby Atmos, Hi-Res Audio, Stereo Speakers
La bàn
Yes

Đã so sánh với Honor X50

  • Honor
    X50
    8 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen1
    Honor X50
    Honor X8b
    Honor
    X8b
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 680 (SM6225)
    Xem so sánh
  • Honor
    X50
    8 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen1
    Honor X50
    Vivo Y78 (t1)
    Vivo
    Y78 (t1)
    12 GB · 6.64" · MediaTek Dimensity 6020 (MT6833V/ZA)
    Xem so sánh
  • Honor
    X50
    8 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen1
    Honor X50
    Xiaomi 14
    Xiaomi
    14
    12 GB · 6.36" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen3
    Xem so sánh
  • Honor
    X50
    8 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen1
    Honor X50
    Xiaomi Civi 2
    Xiaomi
    Civi 2
    8 GB · 6.55" · Qualcomm Snapdragon 7 Gen1
    Xem so sánh
  • Honor
    X50
    8 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen1
    Honor X50
    Poco C40
    Poco
    C40
    4 GB · 6.71" · JLQ JR510
    Xem so sánh
  • Honor
    X50
    8 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen1
    Honor X50
    OnePlus 9R
    OnePlus
    9R
    8 GB · 6.55" · Qualcomm Snapdragon 870 (SM8250-AC)
    Xem so sánh
  • Honor
    X50
    8 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen1
    Honor X50
    Blackview Oscal S60
    Blackview
    Oscal S60
    3 GB · 5.7" · MediaTek Helio A22 (MT6761V/WE)
    Xem so sánh

Đã so sánh với Sharp Aquos R8

  • Sharp
    Aquos R8
    12 GB · 6.39" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen2
    Sharp Aquos R8
    Sharp Aquos R7s
    Sharp
    Aquos R7s
    12 GB · 6.6" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen1
    Xem so sánh
  • Sharp
    Aquos R8
    12 GB · 6.39" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen2
    Sharp Aquos R8
    lava Yuva 3 Pro
    lava
    Yuva 3 Pro
    8 GB · 6.5" · Unisoc Tiger T616
    Xem so sánh
  • Sharp
    Aquos R8
    12 GB · 6.39" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen2
    Sharp Aquos R8
    Oppo A1 5G
    Oppo
    A1 5G
    8 GB · 6.72" · Qualcomm Snapdragon 695 (SM6375)
    Xem so sánh
  • Sharp
    Aquos R8
    12 GB · 6.39" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen2
    Sharp Aquos R8
    Poco C40
    Poco
    C40
    4 GB · 6.71" · JLQ JR510
    Xem so sánh
  • Sharp
    Aquos R8
    12 GB · 6.39" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen2
    Sharp Aquos R8
    Xiaomi Redmi K50i
    Xiaomi
    Redmi K50i
    6 GB · 6.6" · MediaTek Dimensity 8100 Max
    Xem so sánh
  • Sharp
    Aquos R8
    12 GB · 6.39" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen2
    Sharp Aquos R8
    Blackview Oscal S60
    Blackview
    Oscal S60
    3 GB · 5.7" · MediaTek Helio A22 (MT6761V/WE)
    Xem so sánh
  • Sharp
    Aquos R8
    12 GB · 6.39" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen2
    Sharp Aquos R8
    Apple iPhone 13 Pro
    Apple
    iPhone 13 Pro
    6 GB · 6.1" · Apple A15 Bionic
    Xem so sánh