Honor X50 với Poco C50

Honor X50
Honor
X50
Poco C50
Poco
C50

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Honor
POCO
Ngày ra mắt
tháng 7 năm 2023, 2 năm 11 tháng trước
tháng 1 năm 2023, 3 năm 5 tháng trước
AnTuTu
578.810 Antutu v10 Overall performance better than 75% of devices
92.000 Antutu v9 Overall performance better than 50% of devices

Màn hình

Kích thước
6.78"
6.52"
Độ phân giải
1080 x 2652 px FHD+
720 x 1600 px HD+
Loại
AMOLED
LCD IPS
Mật độ
422 ppi Very high density
269 ppi Medium Density
Tỷ lệ khung hình
21:9
20:9
Tính năng
Hole-punch Notch, SGS Certified, 1920 Hz PWM, Refresh rate 120 Hz, Peak brightness - 1200 cd/m², DCI-P3, 10 Bits panel, Scratch resistant, Dual Edge display, Stylus, Capacitive, Multi-touch, Frameless
Water Drop Notch, Touch sampling rate 120 Hz, Brightnes 400 cd/m² (typ), 1500:1 contrast ratio, 70% NTSC, NTSC, Scratch resistant, 2.5D curved glass screen, Capacitive

Hiệu năng

Chipset
Qualcomm Snapdragon 6 Gen1
MediaTek Helio A22 (MT6761)
CPU
4x2.2GHz Cortex A78 + 4x1.80GHz Cortex A55
4x Cortex A53 2.0 GHz
Loại CPU
Octa-Core
Quad-Core
Tiến trình
4 nm
12 nm
Tần số
2.2 GHz
2 GHz
GPU
Adreno 710
IMG PowerVR GE-class GPU
RAM
8 GB
2 GB
64-bit
Yes
Yes
Loại RAM
LPDDR4X RAM

Camera sau

Độ phân giải
108 Mpx
8 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 1.75
ƒ/ 2.0
Cảm biến
Samsung HM6
Kích thước điểm ảnh
1.00 µm
Kích thước cảm biến
1/1.67"
Đèn flash
Dual LED
LED
Chống rung quang học
No
No
Quay chậm
Yes, 240 fps
No, 30 fps
Tính năng
4K Video, Digital zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Ultra stable video, Autofocus, Touch focus, Continuous autofocus, Manual focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, RAW, Night Mode
Digital zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer

Camera trước

Độ phân giải
8 Mpx
5 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.0
ƒ/ --

Pin

Dung lượng
5800 mAh
5000 mAh
Loại
Li-Polymer
Li-Ion
Sạc nhanh
Yes , 35.0W
Yes , 10.0W
Tính năng
Non-removable
Non-removable

Bộ nhớ

Dung lượng
128 GB
32 GB
Khe thẻ SD
Yes , Independent SD slot
Yes , Independent SD slot
Loại
eMMC 5.1 Storage

Thân máy

Kích thước
75.5 mm 163.6 mm 8.0 mm Print 3D Model
76.5 mm 164.9 mm 9.1 mm Print 3D Model
Trọng lượng
185 g
192 g
Chất liệu
Plastic , Splash resistant design
Plastic
Màu sắc
Black Silver Orange Cyan
Blue Green
Chống nước/bụi
IP53
Bề mặt sử dụng
83 %
81 %

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 13 Tiramisu Android 13
Android 12 Snow Cone Android 12 Go edition
Dịch vụ Google
Without Google Mobile services
With Google Mobile Services

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.1 LELow energy consumption
Bluetooth 5.0 LELow energy consumption
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy), APT-x, LDAC, SBC, AAC
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), EDR (Enhanced Data Rate), HID (Human Interface Profile), LE (Low Energy)
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax)
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct
USB
USB Type-C
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, GPS (L1+L5), Galileo (E1+E5a)
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou

Mạng

5G
n1 (2100), n5 (850), n7 (2600), n8 (900), n28a (700), n38 (2600), n40 (2300), n41 (2500), n78 (3500)
4G LTE
B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B28a (700), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B8 (900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
3G
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
B1 (2100), B5 (850), B8 (900)
2G
CDMA BC10 (800 Secondary), B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, in screen
Yes, in the back
Gia tốc kế
Yes
Yes
Con quay hồi chuyển
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Hệ thống làm mát
Yes
No
Âm thanh
Dolby Atmos, Stereo Speakers, 2 microphones

Đã so sánh với Honor X50

  • Honor
    X50
    8 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen1
    Honor X50
    Honor X8b
    Honor
    X8b
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 680 (SM6225)
    Xem so sánh
  • Honor
    X50
    8 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen1
    Honor X50
    Xiaomi Redmi Note 13 Pro 4G
    Xiaomi
    Redmi Note 13 Pro 4G
    8 GB · 6.67" · MediaTek Helio G99 Ultra
    Xem so sánh
  • Honor
    X50
    8 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen1
    Honor X50
    lava Yuva 3 Pro
    lava
    Yuva 3 Pro
    8 GB · 6.5" · Unisoc Tiger T616
    Xem so sánh
  • Honor
    X50
    8 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen1
    Honor X50
    Xiaomi Civi 2
    Xiaomi
    Civi 2
    8 GB · 6.55" · Qualcomm Snapdragon 7 Gen1
    Xem so sánh
  • Honor
    X50
    8 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen1
    Honor X50
    Xiaomi 13
    Xiaomi
    13
    8 GB · 6.36" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen2
    Xem so sánh
  • Honor
    X50
    8 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen1
    Honor X50
    OnePlus 9 Pro
    OnePlus
    9 Pro
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 888
    Xem so sánh
  • Honor
    X50
    8 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen1
    Honor X50
    OnePlus 9RT
    OnePlus
    9RT
    8 GB · 6.62" · Qualcomm Snapdragon 888
    Xem so sánh

Đã so sánh với Poco C50

  • Poco
    C50
    2 GB · 6.52" · MediaTek Helio A22 (MT6761)
    Poco C50
    Poco M6 5G
    Poco
    M6 5G
    4 GB · 6.74" · MediaTek Dimensity 6100+
    Xem so sánh
  • Poco
    C50
    2 GB · 6.52" · MediaTek Helio A22 (MT6761)
    Poco C50
    Poco M5S
    Poco
    M5S
    4 GB · 6.43" · MediaTek Helio G95
    Xem so sánh
  • Poco
    C50
    2 GB · 6.52" · MediaTek Helio A22 (MT6761)
    Poco C50
    Poco M4 Pro 5G
    Poco
    M4 Pro 5G
    4 GB · 6.6" · MediaTek Dimensity 810 (MT6873)
    Xem so sánh
  • Poco
    C50
    2 GB · 6.52" · MediaTek Helio A22 (MT6761)
    Poco C50
    Sony Xperia 1 V
    Sony
    Xperia 1 V
    12 GB · 6.5" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen2
    Xem so sánh
  • Poco
    C50
    2 GB · 6.52" · MediaTek Helio A22 (MT6761)
    Poco C50
    Oppo A1 5G
    Oppo
    A1 5G
    8 GB · 6.72" · Qualcomm Snapdragon 695 (SM6375)
    Xem so sánh
  • Poco
    C50
    2 GB · 6.52" · MediaTek Helio A22 (MT6761)
    Poco C50
    Xiaomi Redmi 10C
    Xiaomi
    Redmi 10C
    4 GB · 6.71" · Qualcomm Snapdragon 680 (SM6225)
    Xem so sánh
  • Poco
    C50
    2 GB · 6.52" · MediaTek Helio A22 (MT6761)
    Poco C50
    Cubot Note 30
    Cubot
    Note 30
    4 GB · 6.52" · MediaTek Helio P35 MT6765
    Xem so sánh
  • Poco
    C50
    2 GB · 6.52" · MediaTek Helio A22 (MT6761)
    Poco C50
    OnePlus 9RT
    OnePlus
    9RT
    8 GB · 6.62" · Qualcomm Snapdragon 888
    Xem so sánh
  • Poco
    C50
    2 GB · 6.52" · MediaTek Helio A22 (MT6761)
    Poco C50
    OnePlus 9R
    OnePlus
    9R
    8 GB · 6.55" · Qualcomm Snapdragon 870 (SM8250-AC)
    Xem so sánh