Honor X50 với Motorola Razr60 Ultra

Honor X50
Honor
X50
Motorola Razr60 Ultra
Motorola
Razr60 Ultra

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Honor
Motorola
Ngày ra mắt
tháng 7 năm 2023, 2 năm 11 tháng trước
tháng 4 năm 2025, 1 năm 2 tháng trước
AnTuTu
578.810 Antutu v10 Overall performance better than 75% of devices
1.865.776 Antutu v10 Overall performance better than 93% of devices

Màn hình

Kích thước
6.78"
6.9"
Độ phân giải
1080 x 2652 px FHD+
1080 x 2640 px FHD+
Loại
AMOLED
pOLED
Mật độ
422 ppi Very high density
413 ppi Very high density
Tỷ lệ khung hình
21:9
21:9
Tính năng
Hole-punch Notch, SGS Certified, 1920 Hz PWM, Refresh rate 120 Hz, Peak brightness - 1200 cd/m², DCI-P3, 10 Bits panel, Scratch resistant, Dual Edge display, Stylus, Capacitive, Multi-touch, Frameless
Hole-punch Notch, SGS Certified, 1-165 Hz refresh rate, Refresh rate 165 Hz, Peak brightness - 3000 cd/m², 5000000:1 contrast ratio, HDR10+, DCI-P3, DC dimming, 10 Bits panel, Dolby Vision, Corning Gorilla Glass Victus, Capacitive, Multi-touch, Frameless, Foldable Display

Hiệu năng

Chipset
Qualcomm Snapdragon 6 Gen1
Qualcomm Snapdragon 8 Elite
CPU
4x2.2GHz Cortex A78 + 4x1.80GHz Cortex A55
2x4.32 GHz Oryon V2 Phoenix L+ 6x3.53 GHz Oryon V2 Phoenix M
Loại CPU
Octa-Core
Octa-Core
Tiến trình
4 nm
3 nm
Tần số
2.2 GHz
4.32 GHz
GPU
Adreno 710
Adreno 830
RAM
8 GB
12 GB
64-bit
Yes
Yes

Camera sau

Độ phân giải
108 Mpx
50 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 1.75
ƒ/ 1.8
Cảm biến
Samsung HM6
Samsung GNJ
Kích thước điểm ảnh
1.00 µm
0.70 µm
Kích thước cảm biến
1/1.67"
1/1.56"
Đèn flash
Dual LED
LED
Chống rung quang học
No
Yes
Quay chậm
Yes, 240 fps
Yes, 120 fps
Tính năng
4K Video, Digital zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Ultra stable video, Autofocus, Touch focus, Continuous autofocus, Manual focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, RAW, Night Mode
Time-Lapse, 4K Video, Digital zoom, Optical zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Optical Stabilization (OIS), Ultra stable video, Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Laser autofocus (LAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, RAW, Night Vision

Camera trước

Độ phân giải
8 Mpx
50 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.0
Unknow
Cảm biến
Samsung S5KJNS
Kích thước điểm ảnh
0.64 µm

Pin

Dung lượng
5800 mAh
4700 mAh
Loại
Li-Polymer
Li-Polymer
Sạc nhanh
Yes , 35.0W
Yes , 45.0W
Tính năng
Non-removable
Wireless charging, Reverse charging, Non-removable
Sạc không dây
Wireless 15W
Chu kỳ sạc
1000 cycles
Thời lượng
~ 49h

Bộ nhớ

Dung lượng
128 GB
512 GB
Khe thẻ SD
Yes , Independent SD slot
No

Thân máy

Kích thước
75.5 mm 163.6 mm 8.0 mm Print 3D Model
74.0 mm 171.4 mm 7.1 mm Print 3D Model
Trọng lượng
185 g
199 g
Chất liệu
Plastic , Splash resistant design
Aluminium alloy , Leather
Màu sắc
Black Silver Orange Cyan
Blue Pink Brown Green
Chống nước/bụi
IP53
IPX8
Bề mặt sử dụng
83 %
85 %
Chống rơi
Class A B C D E 50 drops without defects
Khả năng sửa chữa
Class A B C D E

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 13 Tiramisu Android 13
Android 16 Android 16
Dịch vụ Google
Without Google Mobile services
With Google Mobile Services
Cập nhật
OS updates: 3 years, Security updates: 4 years

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + eSIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.1 LELow energy consumption
Bluetooth 5.3 LELow energy consumption
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy), APT-x, LDAC, SBC, AAC
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy)
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax)
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax) , WiFi 6E , WiFi 7 (802.11be)
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display, Wi-Fi MiMO
USB
USB Type-C
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, GPS (L1+L5), Galileo (E1+E5a)
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, SUPL, Galileo

Mạng

5G
n1 (2100), n5 (850), n7 (2600), n8 (900), n28a (700), n38 (2600), n40 (2300), n41 (2500), n78 (3500)
n1 (2100), n2 (1900 PCS), n3 (1800), n5 (850), n7 (2600), n8 (900), n12 (700), n14 (700), n20 (800), n25 (1900), n26 (850), n28b (700), n28a (700), n29 (700), n30 (2300), n38 (2600), n40 (2300), n41 (2500), n66 (1700), n70 (1700), n71 (600), n77 (3700), n78 (3500)
4G LTE
B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B28a (700), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B13 (700), B14 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B25 (1900+), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B29 (700), B30 (2300), B32 (1500), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B46 (TDD 900), B48 (TDD 3600), B66 (1700/2100), B71 (600)
3G
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
2G
CDMA BC10 (800 Secondary), B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, in screen
Yes, on the side
Gia tốc kế
Yes
Yes
Con quay hồi chuyển
Yes
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Yes
Hệ thống làm mát
Yes
No
Âm thanh
Dolby Atmos, Stereo Speakers, 2 microphones
Dolby Atmos, Stereo Speakers, 3 microphones

Đã so sánh với Honor X50

  • Honor
    X50
    8 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen1
    Honor X50
    Honor X8b
    Honor
    X8b
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 680 (SM6225)
    Xem so sánh
  • Honor
    X50
    8 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen1
    Honor X50
    realme GT5 Pro
    realme
    GT5 Pro
    12 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen3
    Xem so sánh
  • Honor
    X50
    8 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen1
    Honor X50
    Motorola ThinkPhone
    Motorola
    ThinkPhone
    8 GB · 6.6" · Qualcomm Snapdragon 8+ Gen1
    Xem so sánh
  • Honor
    X50
    8 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen1
    Honor X50
    blu Bold N2
    blu
    Bold N2
    8 GB · 6.6" · MediaTek Dimensity 810 (MT6873)
    Xem so sánh
  • Honor
    X50
    8 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen1
    Honor X50
    Oppo A77s
    Oppo
    A77s
    8 GB · 6.56" · Qualcomm Snapdragon 680 (SM6225)
    Xem so sánh
  • Honor
    X50
    8 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen1
    Honor X50
    Poco X3 GT
    Poco
    X3 GT
    8 GB · 6.6" · MediaTek Dimensity 1100 (MT6891Z/CZA)
    Xem so sánh
  • Honor
    X50
    8 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen1
    Honor X50
    Apple iPhone 13 Pro
    Apple
    iPhone 13 Pro
    6 GB · 6.1" · Apple A15 Bionic
    Xem so sánh

Đã so sánh với Motorola Razr60 Ultra

  • Motorola
    Razr60 Ultra
    12 GB · 6.9" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite
    Motorola Razr60 Ultra
    Motorola moto g100s
    Motorola
    moto g100s
    8 GB · 6.72" · Qualcomm Snapdragon 6s Gen4
    Xem so sánh
  • Motorola
    Razr60 Ultra
    12 GB · 6.9" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite
    Motorola Razr60 Ultra
    Motorola Moto G15 Power
    Motorola
    Moto G15 Power
    8 GB · 6.72" · MediaTek Helio G81 Ultra
    Xem so sánh
  • Motorola
    Razr60 Ultra
    12 GB · 6.9" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite
    Motorola Razr60 Ultra
    Motorola Moto G84
    Motorola
    Moto G84
    12 GB · 6.5" · Qualcomm Snapdragon 695 (SM6375)
    Xem so sánh
  • Motorola
    Razr60 Ultra
    12 GB · 6.9" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite
    Motorola Razr60 Ultra
    lava Storm Lite 5G
    lava
    Storm Lite 5G
    4 GB · 6.74" · MediaTek Dimensity 6400
    Xem so sánh
  • Motorola
    Razr60 Ultra
    12 GB · 6.9" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite
    Motorola Razr60 Ultra
    Tecno Pova 7 Neo
    Tecno
    Pova 7 Neo
    8 GB · 6.78" · MediaTek Helio G100
    Xem so sánh
  • Motorola
    Razr60 Ultra
    12 GB · 6.9" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite
    Motorola Razr60 Ultra
    Honor 90 Smart
    Honor
    90 Smart
    4 GB · 6.8" · MediaTek Dimensity 6020 (MT6833V/ZA)
    Xem so sánh
  • Motorola
    Razr60 Ultra
    12 GB · 6.9" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite
    Motorola Razr60 Ultra
    Honor X50 GT
    Honor
    X50 GT
    12 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 8+ Gen1
    Xem so sánh
  • Motorola
    Razr60 Ultra
    12 GB · 6.9" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite
    Motorola Razr60 Ultra
    Blackview BV9300
    Blackview
    BV9300
    12 GB · 6.7" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Xem so sánh
  • Motorola
    Razr60 Ultra
    12 GB · 6.9" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite
    Motorola Razr60 Ultra
    Honor 70 Lite
    Honor
    70 Lite
    4 GB · 6.5" · Qualcomm Snapdragon 480 Plus (SM4350-AC)
    Xem so sánh