Honor X50 GT với Sony Xperia 10 VII

Honor X50 GT
Honor
X50 GT
Sony Xperia 10 VII
Sony
Xperia 10 VII

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Honor
Sony
Ngày ra mắt
tháng 1 năm 2024, 2 năm 5 tháng trước
tháng 9 năm 2025, 9 tháng trước
Giá ra mắt
CN¥ 1,999.00 ($ 292.33)
€ 449.00 ($ 526.38)
AnTuTu
1.412.597 Antutu v11 Overall performance better than 88% of devices
600.500 Antutu v10 Overall performance better than 76% of devices

Màn hình

Kích thước
6.78"
6.1"
Độ phân giải
1200 x 2652 px QHD
1080 x 2340 px FHD+
Loại
Oled
Oled
Mật độ
429 ppi Very high density
422 ppi Very high density
Tỷ lệ khung hình
20:9
19.5:9
Tính năng
Hole-punch Notch, SGS Certified, Refresh rate 120 Hz, Touch sampling rate 600 Hz, DCI-P3, 10 Bits panel, Scratch resistant, Dual Edge display, Capacitive, Multi-touch, Frameless, LTPO (Low Temperature PolySilicon oxide)
Without Notch, Refresh rate 120 Hz, Touch sampling rate 240 Hz, HDR, DCI-P3, 100% NTSC, 10 Bits panel, Scratch resistant, Corning Gorilla Glass Victus 2, Capacitive, Multi-touch, Frameless

Hiệu năng

Chipset
Qualcomm Snapdragon 8+ Gen1
Qualcomm Snapdragon 6 Gen 3
CPU
1x3.2 GHz Cortex X2 +3x2.8 GHz Cortex A710 + 4x2.0 GHz Cortex A510
4x2.4GHz Cortex A78 + 4x1.8GHz Cortex A55
Loại CPU
Octa-Core
Octa-Core
Tiến trình
4 nm
4 nm
Tần số
3.2 GHz
2.4 GHz
GPU
Qualcomm Adreno 730 875 MHz
Adreno 710
RAM
12 GB
8 GB
64-bit
Yes
Yes
Loại RAM
RAM LPDDR5X

Camera sau

Độ phân giải
108 Mpx
50 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 1.75
ƒ/ 1.9
Đèn flash
LED
LED
Chống rung quang học
No
Yes
Quay chậm
Yes, 240 fps
Yes, 120 fps
Tính năng
Noise reduction, 4K Video, Digital zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Autofocus, Touch focus, Manual focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, Night Mode
Noise reduction, Time-Lapse, 4K Video, Digital zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Optical Stabilization (OIS), Ultra stable video, Autofocus, Touch focus, Continuous autofocus, Manual focus, Phase detection autofocus (PDAF), Contrast detection autofocus (CDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, RAW, Night Mode
Cảm biến
Sony IMX766
Kích thước điểm ảnh
1.00 µm
Kích thước cảm biến
1/1.56"

Camera trước

Độ phân giải
8 Mpx
8 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.0
ƒ/ 2.0
Cảm biến
Smartsens SC820CS
Kích thước điểm ảnh
1.12 µm

Pin

Dung lượng
5800 mAh
5000 mAh
Loại
Li-Polymer
Li-Polymer
Sạc nhanh
Yes , 33.0W
Yes
Tính năng
Wireless charging, Non-removable
Magnetic Wireless charging, Non-removable
Chu kỳ sạc
1400 cycles
Thời lượng
~ 48h

Bộ nhớ

Dung lượng
256 GB
128 GB
Khe thẻ SD
No
Yes , Slot for SD or second SIM card
Loại
UFS Storage 4.0

Thân máy

Kích thước
75.5 mm 163.6 mm 8.0 mm Print 3D Model
72.0 mm 153.0 mm 8.3 mm Print 3D Model
Trọng lượng
192 g
168 g
Chất liệu
Aluminium alloy
Aluminium alloy , Corning Gorilla Glass Victus
Màu sắc
Black Silver
Black White Turquoise
Chống nước/bụi
IP68
IP68, IP6X
Bề mặt sử dụng
89 %
82 %
Chống rơi
Class A B C D E 90 drops without defects
Khả năng sửa chữa
Class A B C D E

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 13 Tiramisu Android 13
Android 15 Android 15
Cập nhật
OS updates: 2 years, Security updates: 3 years
OS updates: 4 years, Security updates: 6 years
Dịch vụ Google
Without Google Mobile services
With Google Mobile Services

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + eSIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.2
Bluetooth 5.4 LELow energy consumption
Hồ sơ Bluetooth
APT-x, LDAC, SBC, AAC
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), AVRCP (Audio/Visual Remote Control Profile), DIP (Device ID Profile), GAVDP (Generic Audio/Video Distribution Profile), GAP (Generic Access Profile), HFP (Hands-Free Profile), HID (Human Interface Profile), HSP (Headset Profile), LE (Low Energy), MAP (Message Access Profile), PAN (Personal Area Networking Profile), SPP (Serial Port Protocol), OPP (Object Push Profile), PBAP/PAB (Phone Book Access Profile), HDP (Health Device Profile), APT-x, LDAC, SBC, AAC
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax)
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax) , WiFi 6E
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display, Wi-Fi MiMO
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct
USB
USB Type-C
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
A-GPS, GLONASS, Beidou, GPS (L1+L5), BeiDou (B1), BeiDou (B2), NavIC System, QZSS (L1 + L5)
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, QZSS, Galileo, GPS (L1+L5)

Mạng

4G LTE
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900), B28a (700), B34 (TDD 2100), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
B1 (2100), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B20 (800), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
3G
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B6 (800), B8 (900), B19 (800)
B1 (2100), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
2G
CDMA BC0 (800), B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
5G
n1 (2100), n3 (1800), n5 (850), n7 (2600), n8 (900), n20 (800), n28b (700), n28a (700), n38 (2600), n40 (2300), n41 (2500), n77 (3700), n78 (3500), n79 (4700)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, in screen
Yes, on the side
Gia tốc kế
Yes
Yes
Con quay hồi chuyển
Yes
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Yes
Hệ thống làm mát
No
No
Âm thanh
2 microphones
Dolby Atmos, Stereo Speakers
Cảm biến tiệm cận
Yes
Áp kế
Yes

Đã so sánh với Honor X50 GT

  • Honor
    X50 GT
    12 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 8+ Gen1
    Honor X50 GT
    Honor Magic7 RSR
    Honor
    Magic7 RSR
    16 GB · 6.8" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite
    Xem so sánh
  • Honor
    X50 GT
    12 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 8+ Gen1
    Honor X50 GT
    Honor X8b
    Honor
    X8b
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 680 (SM6225)
    Xem so sánh
  • Honor
    X50 GT
    12 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 8+ Gen1
    Honor X50 GT
    Oukitel C37
    Oukitel
    C37
    6 GB · 6.6" · MediaTek MT8788V
    Xem so sánh
  • Honor
    X50 GT
    12 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 8+ Gen1
    Honor X50 GT
    lava Blaze X
    lava
    Blaze X
    4 GB · 6.67" · MediaTek Dimensity 6300
    Xem so sánh
  • Honor
    X50 GT
    12 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 8+ Gen1
    Honor X50 GT
    Infinix Hot 40 Pro
    Infinix
    Hot 40 Pro
    8 GB · 6.78" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Xem so sánh
  • Honor
    X50 GT
    12 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 8+ Gen1
    Honor X50 GT
    Oppo A78 4G
    Oppo
    A78 4G
    8 GB · 6.43" · Qualcomm Snapdragon 680 (SM6225)
    Xem so sánh
  • Honor
    X50 GT
    12 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 8+ Gen1
    Honor X50 GT
    iiif150 B1
    iiif150
    B1
    6 GB · 6.5" · MediaTek Helio G37
    Xem so sánh
  • Honor
    X50 GT
    12 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 8+ Gen1
    Honor X50 GT
    Oppo Find X5 Pro
    Oppo
    Find X5 Pro
    12 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen1
    Xem so sánh

Đã so sánh với Sony Xperia 10 VII

  • Sony
    Xperia 10 VII
    8 GB · 6.1" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen 3
    Sony Xperia 10 VII
    Sony Xperia 1 VII
    Sony
    Xperia 1 VII
    12 GB · 6.5" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite
    Xem so sánh
  • Sony
    Xperia 10 VII
    8 GB · 6.1" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen 3
    Sony Xperia 10 VII
    Sony Xperia 10 VI
    Sony
    Xperia 10 VI
    8 GB · 6.1" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen1
    Xem so sánh
  • Sony
    Xperia 10 VII
    8 GB · 6.1" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen 3
    Sony Xperia 10 VII
    Sony Xperia 5 V
    Sony
    Xperia 5 V
    8 GB · 6.1" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen2
    Xem so sánh
  • Sony
    Xperia 10 VII
    8 GB · 6.1" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen 3
    Sony Xperia 10 VII
    Sharp Aquos Sense10
    Sharp
    Aquos Sense10
    8 GB · 6.1" · Qualcomm Snapdragon 7s Gen3
    Xem so sánh
  • Sony
    Xperia 10 VII
    8 GB · 6.1" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen 3
    Sony Xperia 10 VII
    realme 14T
    realme
    14T
    8 GB · 6.67" · MediaTek Dimensity 6300
    Xem so sánh
  • Sony
    Xperia 10 VII
    8 GB · 6.1" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen 3
    Sony Xperia 10 VII
    realme Narzo 70x
    realme
    Narzo 70x
    4 GB · 6.72" · MediaTek Dimensity 6100+
    Xem so sánh
  • Sony
    Xperia 10 VII
    8 GB · 6.1" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen 3
    Sony Xperia 10 VII
    hotwav Note 12 2024
    hotwav
    Note 12 2024
    6 GB · 6.8" · Unisoc Tiger T606
    Xem so sánh
  • Sony
    Xperia 10 VII
    8 GB · 6.1" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen 3
    Sony Xperia 10 VII
    Infinix Note 30i
    Infinix
    Note 30i
    8 GB · 6.66" · MediaTek Helio G85 (MT6769V/CZ)
    Xem so sánh
  • Sony
    Xperia 10 VII
    8 GB · 6.1" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen 3
    Sony Xperia 10 VII
    realme GT5 Pro
    realme
    GT5 Pro
    12 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen3
    Xem so sánh