Honor X5 Plus với TCL 403

Honor
X5 Plus

TCL
403
Tổng quan nhanh
- Thương hiệu
- Honor
- TCL
- Ngày ra mắt
- tháng 10 năm 2023, 2 năm 8 tháng trước
- tháng 8 năm 2023, 2 năm 10 tháng trước
- AnTuTu
- 127.000 Antutu v9 Overall performance better than 53% of devices
- 102.545 Antutu v9 Overall performance better than 51% of devices
Màn hình
- Kích thước
- 6.56"
- 6"
- Độ phân giải
- 720 x 1612 px HD+
- 480 x 960 px LowRes
- Loại
- LCD IPS
- LCD IPS
- Mật độ
- 269 ppi Medium Density
- 267 ppi Medium Density
- Tỷ lệ khung hình
- 20:9
- 18:9
- Tính năng
- Water Drop Notch, Refresh rate 90 Hz, TÜV Rheinland Eye Comfort Certification, 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless
- Water Drop Notch, Brightnes 400 cd/m² (typ), 1000:1 contrast ratio, 70% NTSC, NTSC, Scratch resistant, 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless
Hiệu năng
- Chipset
- Mediatek Helio G36
- MediaTek Helio A22 (MT6761)
- CPU
- 8x Cortex A53 2.2 GHz
- 4x Cortex A53 2.0 GHz
- Loại CPU
- Octa-Core
- Quad-Core
- Tiến trình
- 12 nm
- 12 nm
- Tần số
- 2.2 GHz
- 2 GHz
- GPU
- IMG PowerVR GE8320 680 MHz
- IMG PowerVR GE-class GPU
- RAM
- 4 GB
- 2 GB
- Loại RAM
- LPDDR4X RAM
- —
- 64-bit
- Yes
- Yes
Camera sau
- Độ phân giải
- 50 Mpx
- 8 Mpx
- Khẩu độ
- ƒ/ 1.8
- ƒ/ 2.2
- Đèn flash
- LED
- LED
- Chống rung quang học
- No
- No
- Quay chậm
- No, 30 fps
- No, 30 fps
- Tính năng
- Digital zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Contrast detection autofocus (CDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
- Digital zoom, Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
- Kích thước điểm ảnh
- —
- 1.12 µm
Camera trước
- Độ phân giải
- 5 Mpx
- 2 Mpx
- Khẩu độ
- ƒ/ 2.2
- ƒ/ 2.8
- Kích thước điểm ảnh
- —
- 1.75 µm
Pin
- Dung lượng
- 5200 mAh
- 3000 mAh
- Loại
- Li-Polymer
- Li-Polymer
- Sạc nhanh
- Yes , 10.0W
- Yes
- Tính năng
- Reverse charging, Non-removable
- Non-removable
Bộ nhớ
- Dung lượng
- 64 GB
- 32 GB
- Khe thẻ SD
- Yes , Slot for SD or second SIM card
- Yes , Independent SD slot
- Loại
- —
- eMMC 5.1 Storage
Thân máy
- Kích thước
- 75.1 mm 163.3 mm 8.4 mm Print 3D Model
- 78.2 mm 159.2 mm 9.6 mm Print 3D Model
- Trọng lượng
- 188 g
- 182 g
- Chất liệu
- Plastic
- Polycarbonate
- Màu sắc
- Black Cyan Green
- Gray Purple
- Bề mặt sử dụng
- 84 %
- 74 %
Phần mềm
- Hệ điều hành
- Android 13 Tiramisu Android 13
- Android 12 Snow Cone Android 12 Go edition
- Dịch vụ Google
- With Google Mobile Services
- With Google Mobile Services
Kết nối
- SIM
- Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
- Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
- Bluetooth
- Bluetooth 5.1 LELow energy consumption
- Bluetooth 5.0 LELow energy consumption
- Hồ sơ Bluetooth
- A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), EDR (Enhanced Data Rate), LE (Low Energy), APT-x, LDAC, SBC, AAC
- A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), EDR (Enhanced Data Rate), LE (Low Energy)
- Wi-Fi
- 802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
- 802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
- Tính năng Wi-Fi
- Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
- Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
- USB
- USB Type-C
- USB Type-C
- Tính năng USB
- Charging, OTG
- Charging, OTG
- Định vị
- GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou
- GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo
Mạng
- 4G LTE
- B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B20 (800), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
- B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B20 (800), B28a (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
- 3G
- B1 (2100), B5 (850), B8 (900)
- B1 (2100), B2 (1900), B5 (850), B8 (900)
- 2G
- B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
- B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
Cảm biến & bảo mật
- Vân tay
- Yes, on the side
- No
- Gia tốc kế
- Yes
- Yes
- Cảm biến tiệm cận
- Yes
- Yes
- Cảm biến ánh sáng
- Yes
- Yes
- Hệ thống làm mát
- No
- No
- Âm thanh
- Hi-Res Audio, 2 microphones
- —













