Honor X5 Plus với Sharp Aquos R8

Honor X5 Plus
Honor
X5 Plus
Sharp Aquos R8
Sharp
Aquos R8

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Honor
Sharp
Ngày ra mắt
tháng 10 năm 2023, 2 năm 8 tháng trước
tháng 9 năm 2023, 2 năm 9 tháng trước
AnTuTu
127.000 Antutu v9 Overall performance better than 53% of devices
1.751.875 Antutu v11 Overall performance better than 91% of devices

Màn hình

Kích thước
6.56"
6.39"
Độ phân giải
720 x 1612 px HD+
1260 x 2730 px
Loại
LCD IPS
IGZO
Mật độ
269 ppi Medium Density
456 ppi Very high density
Tỷ lệ khung hình
20:9
19.5:9
Tính năng
Water Drop Notch, Refresh rate 90 Hz, TÜV Rheinland Eye Comfort Certification, 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless
Hole-punch Notch, Rich Color, Touch sampling rate 240 Hz, Peak brightness - 2000 cd/m², 20000000:1 contrast ratio, Dolby Vision, Scratch resistant, 2.5D curved glass screen, Corning Gorilla Glass Victus, Capacitive, Multi-touch, Frameless

Hiệu năng

Chipset
Mediatek Helio G36
Qualcomm Snapdragon 8 Gen2
CPU
8x Cortex A53 2.2 GHz
1x3.2GHz Cortex X3 + 2x2.8 GHz Cortex A715 + 2x2.8 GHz Cortex A710 + 3x2.02 GHz Cortex A510
Loại CPU
Octa-Core
Octa-Core
Tiến trình
12 nm
4 nm
Tần số
2.2 GHz
3.2 GHz
GPU
IMG PowerVR GE8320 680 MHz
Qualcomm Adreno 740
RAM
4 GB
12 GB
Loại RAM
LPDDR4X RAM
RAM LPDDR5X
64-bit
Yes
Yes

Camera sau

Độ phân giải
50 Mpx
50 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 1.8
ƒ/ 1.9
Đèn flash
LED
Dual LED
Chống rung quang học
No
No
Quay chậm
No, 30 fps
Yes, 240 fps
Tính năng
Digital zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Contrast detection autofocus (CDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
4K Video, Digital zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
Cảm biến
Omnivision OV50A
Kích thước điểm ảnh
1.00 µm
Kích thước cảm biến
1/1.55"

Camera trước

Độ phân giải
5 Mpx
8 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.2
ƒ/ 2.3

Pin

Dung lượng
5200 mAh
4570 mAh
Loại
Li-Polymer
Li-Polymer
Sạc nhanh
Yes , 10.0W
Yes
Tính năng
Reverse charging, Non-removable
Non-removable

Bộ nhớ

Dung lượng
64 GB
256 GB
Khe thẻ SD
Yes , Slot for SD or second SIM card
Yes , Independent SD slot
Loại
UFS Storage 4.0

Thân máy

Kích thước
75.1 mm 163.3 mm 8.4 mm Print 3D Model
74.0 mm 159.0 mm 8.7 mm Print 3D Model
Trọng lượng
188 g
208 g
Chất liệu
Plastic
Aluminium alloy
Màu sắc
Black Cyan Green
Gold Cyan
Bề mặt sử dụng
84 %
86 %
Chống nước/bụi
IP65 , IP68

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 13 Tiramisu Android 13
Android 13 Tiramisu Android 13
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services
With Google Mobile Services

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + eSIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.1 LELow energy consumption
Bluetooth 5.3 LELow energy consumption
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), EDR (Enhanced Data Rate), LE (Low Energy), APT-x, LDAC, SBC, AAC
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy)
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax)
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
USB
USB Type-C
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo

Mạng

4G LTE
B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B20 (800), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B13 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B25 (1900+), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B32 (1500), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
3G
B1 (2100), B5 (850), B8 (900)
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900), B34 (TD 2000), B39 (TD 1900+)
2G
B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
CDMA BC0 (800), CDMA BC1 (1900), B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
5G
n1 (2100), n3 (1800), n20 (800), n28b (700), n28a (700), n41 (2500), n78 (3500), n79 (4700)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, on the side
Yes, in screen
Gia tốc kế
Yes
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Yes
Hệ thống làm mát
No
Yes
Âm thanh
Hi-Res Audio, 2 microphones
Dolby Atmos, Hi-Res Audio, Stereo Speakers
Con quay hồi chuyển
Yes
La bàn
Yes

Đã so sánh với Honor X5 Plus

  • Honor
    X5 Plus
    4 GB · 6.56" · Mediatek Helio G36
    Honor X5 Plus
    Honor X8b
    Honor
    X8b
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 680 (SM6225)
    Xem so sánh
  • Honor
    X5 Plus
    4 GB · 6.56" · Mediatek Helio G36
    Honor X5 Plus
    Sharp Aquos R8 Pro
    Sharp
    Aquos R8 Pro
    12 GB · 6.6" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen2
    Xem so sánh
  • Honor
    X5 Plus
    4 GB · 6.56" · Mediatek Helio G36
    Honor X5 Plus
    HTC Wildfire E star
    HTC
    Wildfire E star
    2 GB · 6.52" · Spreadtrum SC9832E
    Xem so sánh
  • Honor
    X5 Plus
    4 GB · 6.56" · Mediatek Helio G36
    Honor X5 Plus
    Google Pixel 7 Pro
    Google
    Pixel 7 Pro
    12 GB · 6.7" · Google Tensor G2
    Xem so sánh
  • Honor
    X5 Plus
    4 GB · 6.56" · Mediatek Helio G36
    Honor X5 Plus
    Cubot P60
    Cubot
    P60
    6 GB · 6.52" · MediaTek Helio P35 MT6765
    Xem so sánh
  • Honor
    X5 Plus
    4 GB · 6.56" · Mediatek Helio G36
    Honor X5 Plus
    HTC Desire 21 Pro 5G
    HTC
    Desire 21 Pro 5G
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 690 (SM6350)
    Xem so sánh
  • Honor
    X5 Plus
    4 GB · 6.56" · Mediatek Helio G36
    Honor X5 Plus
    Blackview Oscal S60
    Blackview
    Oscal S60
    3 GB · 5.7" · MediaTek Helio A22 (MT6761V/WE)
    Xem so sánh

Đã so sánh với Sharp Aquos R8

  • Sharp
    Aquos R8
    12 GB · 6.39" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen2
    Sharp Aquos R8
    Sharp Aquos R7s
    Sharp
    Aquos R7s
    12 GB · 6.6" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen1
    Xem so sánh
  • Sharp
    Aquos R8
    12 GB · 6.39" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen2
    Sharp Aquos R8
    Vivo Y78 (t1)
    Vivo
    Y78 (t1)
    12 GB · 6.64" · MediaTek Dimensity 6020 (MT6833V/ZA)
    Xem so sánh
  • Sharp
    Aquos R8
    12 GB · 6.39" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen2
    Sharp Aquos R8
    ZTE Axon 50 Ultra
    ZTE
    Axon 50 Ultra
    8 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 8+ Gen1
    Xem so sánh
  • Sharp
    Aquos R8
    12 GB · 6.39" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen2
    Sharp Aquos R8
    Xiaomi Redmi Note 11T Pro
    Xiaomi
    Redmi Note 11T Pro
    6 GB · 6.6" · MediaTek Dimensity 8100 Max
    Xem so sánh
  • Sharp
    Aquos R8
    12 GB · 6.39" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen2
    Sharp Aquos R8
    blu Bold N2
    blu
    Bold N2
    8 GB · 6.6" · MediaTek Dimensity 810 (MT6873)
    Xem so sánh
  • Sharp
    Aquos R8
    12 GB · 6.39" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen2
    Sharp Aquos R8
    OnePlus 9R
    OnePlus
    9R
    8 GB · 6.55" · Qualcomm Snapdragon 870 (SM8250-AC)
    Xem so sánh
  • Sharp
    Aquos R8
    12 GB · 6.39" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen2
    Sharp Aquos R8
    OnePlus 9 Pro
    OnePlus
    9 Pro
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 888
    Xem so sánh