Honor X40 GT Racing với ZTE Blade A73 5G

Honor X40 GT Racing
Honor
X40 GT Racing
ZTE Blade A73 5G
ZTE
Blade A73 5G

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Honor
ZTE
Ngày ra mắt
tháng 9 năm 2023, 2 năm 9 tháng trước
tháng 8 năm 2023, 2 năm 10 tháng trước
AnTuTu
890.000 Antutu v10 Overall performance better than 83% of devices
641.019 Antutu v11 Overall performance better than 77% of devices

Màn hình

Kích thước
6.81"
6.52"
Độ phân giải
1080 x 2388 px FHD+
720 x 1600 px HD+
Loại
TFT LCD (IPS)
LCD IPS
Mật độ
385 ppi High Density
269 ppi Medium Density
Tỷ lệ khung hình
20:9
20:9
Tính năng
Hole-punch Notch, Refresh rate 144 Hz, Touch sampling rate 240 Hz, Touch sampling rate 480 Hz, 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless
Water Drop Notch, Refresh rate 90 Hz, 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless

Hiệu năng

Chipset
Qualcomm Snapdragon 888+
Unisoc Tiger T760 / T8100
CPU
1x Cortex X1 3.0GHz + 3x Cortex A78 2.42GHz + 4x Cortex A55 1.8GHz
4x 2.2 GHz ARM Cortex A76 +4x 2.2 GHz ARM Cortex A55
Loại CPU
Octa-Core
Octa-Core
Tiến trình
5 nm
6 nm
Tần số
3 GHz
2.2 GHz
GPU
Adreno 660
ARM Mali-G57 MP4
RAM
12 GB
4 GB
Loại RAM
RAM LPDDR5
LPDDR4X RAM
64-bit
Yes
Yes

Camera sau

Độ phân giải
50 Mpx
13 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 1.8
Unknow
Kích thước điểm ảnh
0.80 µm
Đèn flash
LED
Dual LED
Chống rung quang học
No
No
Quay chậm
Yes, 240 fps
No, 30 fps
Tính năng
4K Video, Digital zoom, Triple camera, Digital image stabilization, Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Contrast detection autofocus (CDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
Digital zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer

Camera trước

Độ phân giải
16 Mpx
5 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.45
ƒ/ --

Pin

Dung lượng
4800 mAh
5000 mAh
Loại
Li-Polymer
Li-Polymer
Sạc nhanh
Yes , 66.0W
Yes , 10.0W
Tính năng
Non-removable
Non-removable

Bộ nhớ

Dung lượng
256 GB
128 GB
Loại
UFS Storage 3.1
Khe thẻ SD
No
Yes , Slot for SD or second SIM card

Thân máy

Kích thước
75.8 mm 166.1 mm 8.5 mm Print 3D Model
75.2 mm 163.5 mm 8.5 mm Print 3D Model
Trọng lượng
199 g
200 g
Chất liệu
Plastic
Polycarbonate
Màu sắc
Black White Night Black
Gray
Bề mặt sử dụng
89 %
83 %

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 13 Tiramisu Android 13
Android 13 Tiramisu Android 13
Dịch vụ Google
Without Google Mobile services
With Google Mobile Services

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.2 LELow energy consumption
Bluetooth 5.0 LELow energy consumption
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), EDR (Enhanced Data Rate), LE (Low Energy)
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy)
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax)
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display, Wi-Fi MiMO
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
USB
USB Type-C
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo

Mạng

5G
n1 (2100), n3 (1800), n7 (2600), n8 (900), n28a (700), n41 (2500), n77 (3700), n78 (3500)
n1 (2100), n3 (1800), n5 (850), n7 (2600), n8 (900), n20 (800), n28b (700), n28a (700), n41 (2500), n77 (3700), n78 (3500)
4G LTE
B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B8 (900), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B20 (800), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
3G
B1 (2100), B5 (850), B8 (900)
B1 (2100), B2 (1900), B5 (850), B8 (900)
2G
CDMA BC0 (800), B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, on the side
Yes, on the side
Gia tốc kế
Yes
Yes
Con quay hồi chuyển
Yes
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Yes
Hệ thống làm mát
Yes
No

Đã so sánh với Honor X40 GT Racing

  • Honor
    X40 GT Racing
    12 GB · 6.81" · Qualcomm Snapdragon 888+
    Honor X40 GT Racing
    Honor X8b
    Honor
    X8b
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 680 (SM6225)
    Xem so sánh
  • Honor
    X40 GT Racing
    12 GB · 6.81" · Qualcomm Snapdragon 888+
    Honor X40 GT Racing
    Poco M6 5G
    Poco
    M6 5G
    4 GB · 6.74" · MediaTek Dimensity 6100+
    Xem so sánh
  • Honor
    X40 GT Racing
    12 GB · 6.81" · Qualcomm Snapdragon 888+
    Honor X40 GT Racing
    Infinix Hot 30
    Infinix
    Hot 30
    8 GB · 6.78" · MediaTek Helio G88
    Xem so sánh
  • Honor
    X40 GT Racing
    12 GB · 6.81" · Qualcomm Snapdragon 888+
    Honor X40 GT Racing
    Xiaomi Redmi K50 Gaming Edition
    Xiaomi
    Redmi K50 Gaming Edition
    8 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen1
    Xem so sánh
  • Honor
    X40 GT Racing
    12 GB · 6.81" · Qualcomm Snapdragon 888+
    Honor X40 GT Racing
    hisense V40i
    hisense
    V40i
    3 GB · 6.52" · Mediatek Helio G25
    Xem so sánh
  • Honor
    X40 GT Racing
    12 GB · 6.81" · Qualcomm Snapdragon 888+
    Honor X40 GT Racing
    coolpad Cool 20
    coolpad
    Cool 20
    4 GB · 6.52" · MediaTek Helio G80 (MT6769T)
    Xem so sánh
  • Honor
    X40 GT Racing
    12 GB · 6.81" · Qualcomm Snapdragon 888+
    Honor X40 GT Racing
    Poco X3 GT
    Poco
    X3 GT
    8 GB · 6.6" · MediaTek Dimensity 1100 (MT6891Z/CZA)
    Xem so sánh

Đã so sánh với ZTE Blade A73 5G

  • ZTE
    Blade A73 5G
    4 GB · 6.52" · Unisoc Tiger T760 / T8100
    ZTE Blade A73 5G
    ZTE AXON 50 5G
    ZTE
    AXON 50 5G
    6 GB · 6.67" · Unisoc Tiger T760 / T8100
    Xem so sánh
  • ZTE
    Blade A73 5G
    4 GB · 6.52" · Unisoc Tiger T760 / T8100
    ZTE Blade A73 5G
    Motorola Razr 40 Ultra
    Motorola
    Razr 40 Ultra
    8 GB · 6.9" · Qualcomm Snapdragon 8+ Gen1
    Xem so sánh
  • ZTE
    Blade A73 5G
    4 GB · 6.52" · Unisoc Tiger T760 / T8100
    ZTE Blade A73 5G
    Google Pixel 8
    Google
    Pixel 8
    8 GB · 6.2" · Google Tensor G3
    Xem so sánh
  • ZTE
    Blade A73 5G
    4 GB · 6.52" · Unisoc Tiger T760 / T8100
    ZTE Blade A73 5G
    Oppo A17
    Oppo
    A17
    4 GB · 6.56" · Mediatek Helio G35
    Xem so sánh
  • ZTE
    Blade A73 5G
    4 GB · 6.52" · Unisoc Tiger T760 / T8100
    ZTE Blade A73 5G
    hisense E60
    hisense
    E60
    4 GB · 6.95" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    Xem so sánh
  • ZTE
    Blade A73 5G
    4 GB · 6.52" · Unisoc Tiger T760 / T8100
    ZTE Blade A73 5G
    Poco X3 GT
    Poco
    X3 GT
    8 GB · 6.6" · MediaTek Dimensity 1100 (MT6891Z/CZA)
    Xem so sánh
  • ZTE
    Blade A73 5G
    4 GB · 6.52" · Unisoc Tiger T760 / T8100
    ZTE Blade A73 5G
    coolpad Cool 20
    coolpad
    Cool 20
    4 GB · 6.52" · MediaTek Helio G80 (MT6769T)
    Xem so sánh