Honor X40 GT Racing với Vivo X90S

Honor X40 GT Racing
Honor
X40 GT Racing
Vivo X90S
Vivo
X90S

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Honor
vivo
Ngày ra mắt
tháng 9 năm 2023, 2 năm 9 tháng trước
tháng 6 năm 2023, 3 năm trước
AnTuTu
890.000 Antutu v10 Overall performance better than 83% of devices
1.800.548 Antutu v11 Overall performance better than 93% of devices
Giá ra mắt
CN¥ 3,999.00 ($ 584.80)

Màn hình

Kích thước
6.81"
6.78"
Độ phân giải
1080 x 2388 px FHD+
1260 x 2800 px WQHD+
Loại
TFT LCD (IPS)
Oled BOE Q9
Mật độ
385 ppi High Density
453 ppi Very high density
Tỷ lệ khung hình
20:9
20:9
Tính năng
Hole-punch Notch, Refresh rate 144 Hz, Touch sampling rate 240 Hz, Touch sampling rate 480 Hz, 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless
Hole-punch Notch, 2160 Hz PWM, Refresh rate 120 Hz, Touch sampling rate 300 Hz, Peak brightness - 1300 cd/m², 8000000:1 contrast ratio, HDR10+, DCI-P3, 105% NTSC, 10 Bits panel, Scratch resistant, Dual Edge display, Capacitive, Multi-touch, Frameless

Hiệu năng

Chipset
Qualcomm Snapdragon 888+
MediaTek Dimensity 9200 Plus
CPU
1x Cortex X1 3.0GHz + 3x Cortex A78 2.42GHz + 4x Cortex A55 1.8GHz
1x3,35 GHz Cortex X3 + 3x3,0 GHz Cortex A715 + 4x2,0 GHz Cortex A715
Loại CPU
Octa-Core
Octa-Core
Tiến trình
5 nm
4 nm
Tần số
3 GHz
3.35 GHz
GPU
Adreno 660
ARM Immortalis-G715 GPU
RAM
12 GB
8 GB
Loại RAM
RAM LPDDR5
RAM LPDDR5X
64-bit
Yes
Yes

Camera sau

Độ phân giải
50 Mpx
50 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 1.8
ƒ/ 1.75
Kích thước điểm ảnh
0.80 µm
1.00 µm
Đèn flash
LED
Triple LED
Chống rung quang học
No
Yes
Quay chậm
Yes, 240 fps
Yes, 960 fps
Tính năng
4K Video, Digital zoom, Triple camera, Digital image stabilization, Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Contrast detection autofocus (CDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
Cinematic Mode, Noise reduction, 4K Video, Digital zoom, Optical zoom, Triple camera, Digital image stabilization, Optical Stabilization (OIS), Ultra stable video, Gimbal, Autofocus, Touch focus, Manual focus, Phase detection autofocus (PDAF), Laser autofocus (LAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, RAW, Night Mode
Cảm biến
Sony IMX866
Kích thước cảm biến
1/1.49"

Camera trước

Độ phân giải
16 Mpx
32 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.45
ƒ/ 2.45
Cảm biến
Samsung S5KGD2
Kích thước điểm ảnh
0.80 µm

Pin

Dung lượng
4800 mAh
4810 mAh
Loại
Li-Polymer
Lithium
Sạc nhanh
Yes , 66.0W
Yes , 120.0W
Tính năng
Non-removable
Non-removable

Bộ nhớ

Dung lượng
256 GB
256 GB
Loại
UFS Storage 3.1
UFS Storage 4.0
Khe thẻ SD
No
No

Thân máy

Kích thước
75.8 mm 166.1 mm 8.5 mm Print 3D Model
74.4 mm 164.1 mm 8.9 mm Print 3D Model
Trọng lượng
199 g
198 g
Chất liệu
Plastic
Glass
Màu sắc
Black White Night Black
Black White Red Green
Bề mặt sử dụng
89 %
90 %
Chống nước/bụi
IP64

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 13 Tiramisu Android 13
Android 13 Tiramisu OriginOS 3 (Android 13)
Dịch vụ Google
Without Google Mobile services
Without Google Mobile services
Cập nhật
OS updates: 3 years, Security updates: 3 years

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.2 LELow energy consumption
Bluetooth 5.3 LELow energy consumption
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), EDR (Enhanced Data Rate), LE (Low Energy)
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy), APT-x, LDAC, SBC, AAC
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax)
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax) , WiFi 7 (802.11be)
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display, Wi-Fi MiMO
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display, Wi-Fi MiMO
USB
USB Type-C
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, QZSS, Galileo, GPS (L1+L5), GLONASS (L1), BeiDou (B1), Galileo (E1+E5a), BeiDou (B2), NavIC System, QZSS (L1 + L5)

Mạng

5G
n1 (2100), n3 (1800), n7 (2600), n8 (900), n28a (700), n41 (2500), n77 (3700), n78 (3500)
n1 (2100), n3 (1800), n5 (850), n8 (900), n28a (700), n41 (2500), n77 (3700), n78 (3500)
4G LTE
B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B8 (900), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B26 (850), B28a (700), B34 (TDD 2100), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
3G
B1 (2100), B5 (850), B8 (900)
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B6 (800), B8 (900), B19 (800)
2G
CDMA BC0 (800), B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
CDMA BC0 (800), CDMA BC1 (1900), B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, on the side
Yes, in screen
Gia tốc kế
Yes
Yes
Con quay hồi chuyển
Yes
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Yes
Hệ thống làm mát
Yes
Yes
Âm thanh
Hi-Res Audio, Stereo Speakers

Đã so sánh với Honor X40 GT Racing

  • Honor
    X40 GT Racing
    12 GB · 6.81" · Qualcomm Snapdragon 888+
    Honor X40 GT Racing
    Honor X8b
    Honor
    X8b
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 680 (SM6225)
    Xem so sánh
  • Honor
    X40 GT Racing
    12 GB · 6.81" · Qualcomm Snapdragon 888+
    Honor X40 GT Racing
    Samsung Galaxy M54
    Samsung
    Galaxy M54
    8 GB · 6.7" · Exynos 1380
    Xem so sánh
  • Honor
    X40 GT Racing
    12 GB · 6.81" · Qualcomm Snapdragon 888+
    Honor X40 GT Racing
    Vivo T2 5G
    Vivo
    T2 5G
    6 GB · 6.38" · Qualcomm Snapdragon 695 (SM6375)
    Xem so sánh
  • Honor
    X40 GT Racing
    12 GB · 6.81" · Qualcomm Snapdragon 888+
    Honor X40 GT Racing
    Oppo A77s
    Oppo
    A77s
    8 GB · 6.56" · Qualcomm Snapdragon 680 (SM6225)
    Xem so sánh
  • Honor
    X40 GT Racing
    12 GB · 6.81" · Qualcomm Snapdragon 888+
    Honor X40 GT Racing
    Xiaomi Redmi K50 Gaming Edition
    Xiaomi
    Redmi K50 Gaming Edition
    8 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen1
    Xem so sánh
  • Honor
    X40 GT Racing
    12 GB · 6.81" · Qualcomm Snapdragon 888+
    Honor X40 GT Racing
    coolpad Cool 20
    coolpad
    Cool 20
    4 GB · 6.52" · MediaTek Helio G80 (MT6769T)
    Xem so sánh
  • Honor
    X40 GT Racing
    12 GB · 6.81" · Qualcomm Snapdragon 888+
    Honor X40 GT Racing
    Poco X3 GT
    Poco
    X3 GT
    8 GB · 6.6" · MediaTek Dimensity 1100 (MT6891Z/CZA)
    Xem so sánh

Đã so sánh với Vivo X90S

  • Vivo
    X90S
    8 GB · 6.78" · MediaTek Dimensity 9200 Plus
    Vivo X90S
    Vivo Y100i Power 5G
    Vivo
    Y100i Power 5G
    12 GB · 6.64" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen1
    Xem so sánh
  • Vivo
    X90S
    8 GB · 6.78" · MediaTek Dimensity 9200 Plus
    Vivo X90S
    Honor 90 Pro
    Honor
    90 Pro
    12 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 8+ Gen1 3.0GHz
    Xem so sánh
  • Vivo
    X90S
    8 GB · 6.78" · MediaTek Dimensity 9200 Plus
    Vivo X90S
    Samsung Galaxy A54 5G
    Samsung
    Galaxy A54 5G
    8 GB · 6.4" · Exynos 1380
    Xem so sánh
  • Vivo
    X90S
    8 GB · 6.78" · MediaTek Dimensity 9200 Plus
    Vivo X90S
    iiif150 B1
    iiif150
    B1
    6 GB · 6.5" · MediaTek Helio G37
    Xem so sánh
  • Vivo
    X90S
    8 GB · 6.78" · MediaTek Dimensity 9200 Plus
    Vivo X90S
    Asus Zenfone 9
    Asus
    Zenfone 9
    8 GB · 5.9" · Qualcomm Snapdragon 8+ Gen1
    Xem so sánh
  • Vivo
    X90S
    8 GB · 6.78" · MediaTek Dimensity 9200 Plus
    Vivo X90S
    coolpad Cool 20
    coolpad
    Cool 20
    4 GB · 6.52" · MediaTek Helio G80 (MT6769T)
    Xem so sánh
  • Vivo
    X90S
    8 GB · 6.78" · MediaTek Dimensity 9200 Plus
    Vivo X90S
    Apple iPhone 13 Pro
    Apple
    iPhone 13 Pro
    6 GB · 6.1" · Apple A15 Bionic
    Xem so sánh