Honor Power với Vivo iQOO Z7x

Honor Power
Honor
Power
Vivo iQOO Z7x
Vivo
iQOO Z7x

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Honor
vivo
Ngày ra mắt
tháng 4 năm 2025, 1 năm 2 tháng trước
tháng 3 năm 2023, 3 năm 3 tháng trước
AnTuTu
865.000 Antutu v10 Overall performance better than 82% of devices
410.563 Antutu v10 Overall performance better than 68% of devices

Màn hình

Kích thước
6.78"
6.64"
Độ phân giải
1224 x 2700 px QHD
1080 x 2388 px FHD+
Loại
AMOLED
LCD
Mật độ
437 ppi Very high density
395 ppi High Density
Tỷ lệ khung hình
20:9
20:9
Tính năng
Hole-punch Notch, SGS Certified, TUV Rheinland Low Blue Light, 3840 Hz PWM, Refresh rate 120 Hz, Peak brightness - 4000 cd/m², Always-On Display, DCI-P3, 10 Bits panel, Scratch resistant, Stylus, Capacitive, Multi-touch, Frameless
Hole-punch Notch, Refresh rate 120 Hz, Touch sampling rate 240 Hz, Brightnes 460 cd/m² (typ), 1500:1 contrast ratio, DCI-P3, 96% NTSC, 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless

Hiệu năng

Chipset
Qualcomm Snapdragon 7 Gen 3 (SM7550-AB)
Qualcomm Snapdragon 695 (SM6375)
CPU
1x2.63 GHz Cortex A715 +3x2.4 GHz Cortex A715 + 4x1.8 GHz Cortex A510
2x2.2 GHz Kryo 660 Gold +6x1.7 GHz Kryo 660 Silver
Loại CPU
Octa-Core
Octa-Core
Tiến trình
4 nm
6 nm
Tần số
2.63 GHz
2.2 GHz
GPU
Qualcomm Adreno 720
Qualcomm Adreno 619
RAM
8 GB
8 GB
64-bit
Yes
Yes
Loại RAM
LPDDR4X RAM

Camera sau

Độ phân giải
50 Mpx
50 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 1.95
ƒ/ 1.8
Kích thước điểm ảnh
1.00 µm
0.80 µm
Đèn flash
LED
LED
Chống rung quang học
Yes
No
Quay chậm
Yes, 240 fps
Yes, 120 fps
Tính năng
4K Video, Digital zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Optical Stabilization (OIS), Autofocus, Touch focus, Continuous autofocus, Manual focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, RAW, Night Mode
Digital zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Autofocus, Touch focus, Contrast detection autofocus (CDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
Cảm biến
Samsung S5KJN1
Kích thước cảm biến
1/2.76"

Camera trước

Độ phân giải
50 Mpx
8 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.1
ƒ/ 2.0
Cảm biến
Samsung S5K4H7
Kích thước điểm ảnh
1.12 µm

Pin

Dung lượng
8000 mAh
6000 mAh
Loại
Si-Carbon Li-Ion
Lithium
Sạc nhanh
Yes , 66.0W
Yes , 80.0W
Tính năng
Reverse charging, Non-removable
Non-removable

Bộ nhớ

Dung lượng
256 GB
128 GB
Khe thẻ SD
No
Yes , Slot for SD or second SIM card
Loại
UFS Storage 2.2

Thân máy

Kích thước
76.7 mm 163.7 mm 8.0 mm Print 3D Model
75.8 mm 164.6 mm 9.1 mm Print 3D Model
Trọng lượng
209 g
205 g
Chất liệu
Plastic , Splash resistant design
Aluminium alloy
Màu sắc
Black White Gray Green Violet
Black Cyan
Chống nước/bụi
IP65
Bề mặt sử dụng
90 %
89 %

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 16 Android 16
Android 13 Tiramisu FunTouch OS 13 (Android 13)
Cập nhật
OS updates: 2 years, Security updates: 3 years
OS updates: 3 years, Security updates: 3 years
Dịch vụ Google
Without Google Mobile services
With Google Mobile Services

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.3 LELow energy consumption
Bluetooth 5.2 LELow energy consumption
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy), APT-x, LDAC, SBC, AAC
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), EDR (Enhanced Data Rate), LE (Low Energy), APT-x, LDAC, SBC, AAC
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax)
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
USB
USB Type-C
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, QZSS, GPS (L1+L5), Galileo (E1+E5a)
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, QZSS, Galileo, BeiDou (B1)

Mạng

5G
n1 (2100), n5 (850), n8 (900), n28a (700), n38 (2600), n41 (2500), n77 (3700), n78 (3500)
n1 (2100), n28b (700), n28a (700), n40 (2300), n41 (2500), n77 (3700), n78 (3500)
4G LTE
B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B8 (900), B28a (700), B32 (1500), B34 (TDD 2100), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B20 (800), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
3G
B1 (2100), B5 (850), B8 (900)
B1 (2100), B5 (850), B8 (900)
2G
CDMA BC0 (800), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
B3 (1800), B5 (850), B8 (900)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, in screen
Yes, on the side
Gia tốc kế
Yes
Yes
Con quay hồi chuyển
Yes
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Yes
Hệ thống làm mát
Yes
Yes
Âm thanh
Dolby Atmos, Stereo Speakers, 2 microphones
Cảm biến tiệm cận
Yes

Đã so sánh với Honor Power

  • Honor
    Power
    8 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 7 Gen 3 (SM7550-AB)
    Honor Power
    Honor 500 Pro
    Honor
    500 Pro
    12 GB · 6.55" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite
    Xem so sánh
  • Honor
    Power
    8 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 7 Gen 3 (SM7550-AB)
    Honor Power
    Honor Magic7 RSR
    Honor
    Magic7 RSR
    16 GB · 6.8" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite
    Xem so sánh
  • Honor
    Power
    8 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 7 Gen 3 (SM7550-AB)
    Honor Power
    Honor X8b
    Honor
    X8b
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 680 (SM6225)
    Xem so sánh
  • Honor
    Power
    8 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 7 Gen 3 (SM7550-AB)
    Honor Power
    realme GT7 Pro Racing Edition
    realme
    GT7 Pro Racing Edition
    12 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite
    Xem so sánh
  • Honor
    Power
    8 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 7 Gen 3 (SM7550-AB)
    Honor Power
    Motorola moto g100s
    Motorola
    moto g100s
    8 GB · 6.72" · Qualcomm Snapdragon 6s Gen4
    Xem so sánh
  • Honor
    Power
    8 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 7 Gen 3 (SM7550-AB)
    Honor Power
    OnePlus Ace 5
    OnePlus
    Ace 5
    16 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen3
    Xem so sánh
  • Honor
    Power
    8 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 7 Gen 3 (SM7550-AB)
    Honor Power
    nubia Flip
    nubia
    Flip
    8 GB · 6.9" · Qualcomm Snapdragon 7 Gen1
    Xem so sánh
  • Honor
    Power
    8 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 7 Gen 3 (SM7550-AB)
    Honor Power
    Motorola Razr 40 Ultra
    Motorola
    Razr 40 Ultra
    8 GB · 6.9" · Qualcomm Snapdragon 8+ Gen1
    Xem so sánh
  • Honor
    Power
    8 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 7 Gen 3 (SM7550-AB)
    Honor Power
    UmiDigi G2
    UmiDigi
    G2
    3 GB · 6.52" · MediaTek Helio A22 (MT6761)
    Xem so sánh

Đã so sánh với Vivo iQOO Z7x

  • Vivo
    iQOO Z7x
    8 GB · 6.64" · Qualcomm Snapdragon 695 (SM6375)
    Vivo iQOO Z7x
    Vivo Y100i Power 5G
    Vivo
    Y100i Power 5G
    12 GB · 6.64" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen1
    Xem so sánh
  • Vivo
    iQOO Z7x
    8 GB · 6.64" · Qualcomm Snapdragon 695 (SM6375)
    Vivo iQOO Z7x
    Infinix Hot 40 Pro
    Infinix
    Hot 40 Pro
    8 GB · 6.78" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Xem so sánh
  • Vivo
    iQOO Z7x
    8 GB · 6.64" · Qualcomm Snapdragon 695 (SM6375)
    Vivo iQOO Z7x
    Honor 70 Lite
    Honor
    70 Lite
    4 GB · 6.5" · Qualcomm Snapdragon 480 Plus (SM4350-AC)
    Xem so sánh
  • Vivo
    iQOO Z7x
    8 GB · 6.64" · Qualcomm Snapdragon 695 (SM6375)
    Vivo iQOO Z7x
    Oppo A17
    Oppo
    A17
    4 GB · 6.56" · Mediatek Helio G35
    Xem so sánh
  • Vivo
    iQOO Z7x
    8 GB · 6.64" · Qualcomm Snapdragon 695 (SM6375)
    Vivo iQOO Z7x
    hisense E60
    hisense
    E60
    4 GB · 6.95" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    Xem so sánh
  • Vivo
    iQOO Z7x
    8 GB · 6.64" · Qualcomm Snapdragon 695 (SM6375)
    Vivo iQOO Z7x
    Apple iPhone 13 Pro
    Apple
    iPhone 13 Pro
    6 GB · 6.1" · Apple A15 Bionic
    Xem so sánh
  • Vivo
    iQOO Z7x
    8 GB · 6.64" · Qualcomm Snapdragon 695 (SM6375)
    Vivo iQOO Z7x
    Poco X3 GT
    Poco
    X3 GT
    8 GB · 6.6" · MediaTek Dimensity 1100 (MT6891Z/CZA)
    Xem so sánh