Honor Power với Motorola Moto G06 Power

Honor
Power

Motorola
Moto G06 Power
Tổng quan nhanh
- Thương hiệu
- Honor
- Motorola
- Ngày ra mắt
- tháng 4 năm 2025, 1 năm 2 tháng trước
- tháng 9 năm 2025, 9 tháng trước
- AnTuTu
- 865.000 Antutu v10 Overall performance better than 82% of devices
- 262.000 Antutu v10 Overall performance better than 60% of devices
Màn hình
- Kích thước
- 6.78"
- 6.88"
- Độ phân giải
- 1224 x 2700 px QHD
- 720 x 1640 px HD+
- Loại
- AMOLED
- LCD
- Mật độ
- 437 ppi Very high density
- 260 ppi Medium Density
- Tỷ lệ khung hình
- 20:9
- 21:9
- Tính năng
- Hole-punch Notch, SGS Certified, TUV Rheinland Low Blue Light, 3840 Hz PWM, Refresh rate 120 Hz, Peak brightness - 4000 cd/m², Always-On Display, DCI-P3, 10 Bits panel, Scratch resistant, Stylus, Capacitive, Multi-touch, Frameless
- Hole-punch Notch, Refresh rate 120 Hz, Peak brightness - 1000 cd/m², DCI-P3, Corning Gorilla Glass 3, 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless
Hiệu năng
- Chipset
- Qualcomm Snapdragon 7 Gen 3 (SM7550-AB)
- MediaTek Helio G81 Ultra
- CPU
- 1x2.63 GHz Cortex A715 +3x2.4 GHz Cortex A715 + 4x1.8 GHz Cortex A510
- 2x Cortex A75 2.0 GHz + 6x Cortex A55 1.8 GHz
- Loại CPU
- Octa-Core
- Octa-Core
- Tiến trình
- 4 nm
- 12 nm
- Tần số
- 2.63 GHz
- 2 GHz
- GPU
- Qualcomm Adreno 720
- Mali-G52 MC2
- RAM
- 8 GB
- 4 GB
- 64-bit
- Yes
- Yes
- Loại RAM
- —
- LPDDR4X RAM
Camera sau
- Độ phân giải
- 50 Mpx
- 50 Mpx
- Khẩu độ
- ƒ/ 1.95
- ƒ/ 1.8
- Kích thước điểm ảnh
- 1.00 µm
- 0.64 µm
- Đèn flash
- LED
- Dual LED
- Chống rung quang học
- Yes
- No
- Quay chậm
- Yes, 240 fps
- Yes, 120 fps
- Tính năng
- 4K Video, Digital zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Optical Stabilization (OIS), Autofocus, Touch focus, Continuous autofocus, Manual focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, RAW, Night Mode
- Digital zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Autofocus, Touch focus, Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
- Cảm biến
- —
- Samsung S5KJN1
- Kích thước cảm biến
- —
- 1/2.76"
Camera trước
- Độ phân giải
- 50 Mpx
- 8 Mpx
- Khẩu độ
- ƒ/ 2.1
- ƒ/ 2.0
- Kích thước điểm ảnh
- —
- 1.12 µm
Pin
- Dung lượng
- 8000 mAh
- 7000 mAh
- Loại
- Si-Carbon Li-Ion
- Li-Polymer
- Sạc nhanh
- Yes , 66.0W
- Yes , 18.0W
- Tính năng
- Reverse charging, Non-removable
- Reverse charging, Non-removable
- Chu kỳ sạc
- —
- 1200 cycles
- Thời lượng
- —
- ~ 75h
Bộ nhớ
- Dung lượng
- 256 GB
- 64 GB
- Khe thẻ SD
- No
- Yes , Independent SD slot
- Loại
- —
- eMMC 5.1 Storage
Thân máy
- Kích thước
- 76.7 mm 163.7 mm 8.0 mm Print 3D Model
- 77.5 mm 171.4 mm 8.8 mm Print 3D Model
- Trọng lượng
- 209 g
- 220 g
- Chất liệu
- Plastic , Splash resistant design
- Faux leather
- Màu sắc
- Black White Gray Green Violet
- Black Blue Red Brown Green
- Chống nước/bụi
- IP65
- IP64
- Bề mặt sử dụng
- 90 %
- 84 %
- Chống rơi
- —
- Class A B C D E 270 drops without defects
- Khả năng sửa chữa
- —
- Class A B C D E
Phần mềm
- Hệ điều hành
- Android 16 Android 16
- Android 15 Android 15
- Cập nhật
- OS updates: 2 years, Security updates: 3 years
- OS updates: 7 years
- Dịch vụ Google
- Without Google Mobile services
- With Google Mobile Services
Kết nối
- SIM
- Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
- Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
- Bluetooth
- Bluetooth 5.3 LELow energy consumption
- Bluetooth 5.4 LELow energy consumption
- Hồ sơ Bluetooth
- A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy), APT-x, LDAC, SBC, AAC
- A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), EDR (Enhanced Data Rate), LE (Low Energy)
- Wi-Fi
- 802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax)
- 802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
- Tính năng Wi-Fi
- Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
- Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
- USB
- USB Type-C
- USB Type-C
- Tính năng USB
- Charging, OTG
- Charging, OTG
- Định vị
- GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, QZSS, GPS (L1+L5), Galileo (E1+E5a)
- GPS, A-GPS, GLONASS, QZSS, Galileo
Mạng
- 5G
- n1 (2100), n5 (850), n8 (900), n28a (700), n38 (2600), n41 (2500), n77 (3700), n78 (3500)
- —
- 4G LTE
- B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B8 (900), B28a (700), B32 (1500), B34 (TDD 2100), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
- B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B20 (800), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
- 3G
- B1 (2100), B5 (850), B8 (900)
- B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
- 2G
- CDMA BC0 (800), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
- B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
Cảm biến & bảo mật
- Vân tay
- Yes, in screen
- Yes, on the side
- Gia tốc kế
- Yes
- Yes
- Con quay hồi chuyển
- Yes
- —
- Cảm biến ánh sáng
- Yes
- Yes
- Hệ thống làm mát
- Yes
- No
- Âm thanh
- Dolby Atmos, Stereo Speakers, 2 microphones
- Dolby Atmos, Stereo Speakers
- Cảm biến tiệm cận
- —
- Yes

















