Honor Play9T 5G với Vivo Y300 Pro

Honor Play9T 5G
Honor
Play9T 5G
Vivo Y300 Pro
Vivo
Y300 Pro

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Honor
vivo
Ngày ra mắt
tháng 9 năm 2024, 1 năm 9 tháng trước
tháng 9 năm 2024, 1 năm 9 tháng trước
AnTuTu
456.552 Antutu v10 Overall performance better than 71% of devices
575.000 Antutu v10 Overall performance better than 75% of devices
Giá ra mắt
CN¥ 1,799.00 ($ 263.08)

Màn hình

Kích thước
6.77"
6.77"
Độ phân giải
720 x 1610 px HD+
1080 x 2392 px FHD+
Loại
TFT LCD (IPS)
AMOLED
Mật độ
261 ppi Medium Density
388 ppi High Density
Tỷ lệ khung hình
20:9
20:9
Tính năng
Hole-punch Notch, SGS Certified, Refresh rate 90 Hz, Touch sampling rate 240 Hz, Max brightness HBM - 550 cd/m², 1500:1 contrast ratio, DCI-P3, Scratch resistant, 2.5D curved glass screen, Capacitive, Frameless
Hole-punch Notch, SGS Certified, 3840 Hz PWM, Refresh rate 120 Hz, Touch sampling rate 300 Hz, Peak brightness - 5000 cd/m², 8000000:1 contrast ratio, HDR10, DCI-P3, 10 Bits panel, 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless

Hiệu năng

Chipset
Qualcomm Snapdragon 4 Gen 2 (SM4450)
Qualcomm Snapdragon 6 Gen1
CPU
2x2.2 GHz Cortex A76 +6x 2.0 GHz Cortex A55
4x2.2GHz Cortex A78 + 4x1.80GHz Cortex A55
Loại CPU
Octa-Core
Octa-Core
Tiến trình
4 nm
4 nm
Tần số
2.2 GHz
2.2 GHz
GPU
Qualcomm Adreno
Adreno 710
RAM
8 GB
8 GB
Loại RAM
LPDDR4X RAM
LPDDR4X RAM
64-bit
Yes
Yes

Camera sau

Độ phân giải
50 Mpx
50 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 1.8
ƒ/ 1.79
Cảm biến
Samsung S5KJN1
Sony LYT-600
Kích thước điểm ảnh
0.64 µm
0.70 µm
Kích thước cảm biến
1/2.76"
1/1.95"
Đèn flash
LED
Quad LED
Chống rung quang học
No
No
Quay chậm
Yes, 120 fps
Yes, 120 fps
Tính năng
Digital zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
4K Video, Digital zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Autofocus, Touch focus, Contrast detection autofocus (CDAF), Continuous shooting, Geotagging, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer

Camera trước

Độ phân giải
5 Mpx
32 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.2
ƒ/ 2.0

Pin

Dung lượng
6000 mAh
6500 mAh
Loại
Li-Polymer
Lithium
Sạc nhanh
Yes , 33.0W
Yes , 80.0W
Tính năng
Non-removable
Reverse charging, Non-removable

Bộ nhớ

Dung lượng
128 GB
128 GB
Loại
UFS Storage 2.2
UFS Storage 2.2
Khe thẻ SD
No
No

Thân máy

Kích thước
76.8 mm 166.9 mm 8.1 mm Print 3D Model
76.4 mm 163.4 mm 7.7 mm Print 3D Model
Trọng lượng
197 g
194 g
Chất liệu
Plastic
Plastic
Màu sắc
Black Green
Black White Gray Green
Chống nước/bụi
IP64
IP64
Bề mặt sử dụng
85 %
88 %

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 14 Upside-down cake Android 14
Android 14 Upside-down cake OriginOS 4 (Android 14)
Cập nhật
OS updates: 2 years, Security updates: 3 years
OS updates: 1 years, Security updates: 2 years
Dịch vụ Google
Without Google Mobile services
Without Google Mobile services

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM / eSIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.0 LELow energy consumption
Bluetooth 5.1 LELow energy consumption
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), EDR (Enhanced Data Rate), HID (Human Interface Profile), LE (Low Energy)
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), EDR (Enhanced Data Rate), LE (Low Energy), APT-x, LDAC, SBC, AAC
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax)
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
USB
USB Type-C
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, QZSS, Galileo, BeiDou (B1)

Mạng

5G
n1 (2100), n5 (850), n8 (900), n28a (700), n41 (2500), n78 (3500)
n1 (2100), n3 (1800), n5 (850), n8 (900), n28a (700), n38 (2600), n40 (2300), n41 (2500), n77 (3700), n78 (3500)
4G LTE
B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B8 (900), B34 (TDD 2100), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B8 (900), B28a (700), B34 (TDD 2100), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
3G
B1 (2100), B5 (850), B8 (900)
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
2G
CDMA BC0 (800), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
CDMA BC0 (800), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, on the side
Yes, in screen
Gia tốc kế
Yes
Yes
Hệ thống làm mát
No
Yes
Âm thanh
Stereo Speakers, 2 microphones
Con quay hồi chuyển
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes

Đã so sánh với Honor Play9T 5G

  • Honor
    Play9T 5G
    8 GB · 6.77" · Qualcomm Snapdragon 4 Gen 2 (SM4450)
    Honor Play9T 5G
    Honor Magic7 RSR
    Honor
    Magic7 RSR
    16 GB · 6.8" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite
    Xem so sánh
  • Honor
    Play9T 5G
    8 GB · 6.77" · Qualcomm Snapdragon 4 Gen 2 (SM4450)
    Honor Play9T 5G
    Honor X8b
    Honor
    X8b
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 680 (SM6225)
    Xem so sánh
  • Honor
    Play9T 5G
    8 GB · 6.77" · Qualcomm Snapdragon 4 Gen 2 (SM4450)
    Honor Play9T 5G
    realme V60
    realme
    V60
    6 GB · 6.67" · MediaTek Dimensity 6300
    Xem so sánh
  • Honor
    Play9T 5G
    8 GB · 6.77" · Qualcomm Snapdragon 4 Gen 2 (SM4450)
    Honor Play9T 5G
    Oukitel C37
    Oukitel
    C37
    6 GB · 6.6" · MediaTek MT8788V
    Xem so sánh
  • Honor
    Play9T 5G
    8 GB · 6.77" · Qualcomm Snapdragon 4 Gen 2 (SM4450)
    Honor Play9T 5G
    Vivo T2x 5G
    Vivo
    T2x 5G
    4 GB · 6.58" · MediaTek Dimensity 6020 (MT6833V/ZA)
    Xem so sánh
  • Honor
    Play9T 5G
    8 GB · 6.77" · Qualcomm Snapdragon 4 Gen 2 (SM4450)
    Honor Play9T 5G
    Blackview A96
    Blackview
    A96
    8 GB · 6.5" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Xem so sánh
  • Honor
    Play9T 5G
    8 GB · 6.77" · Qualcomm Snapdragon 4 Gen 2 (SM4450)
    Honor Play9T 5G
    Meizu M10S
    Meizu
    M10S
    4 GB · 6.52" · Unisoc Tiger T310
    Xem so sánh
  • Honor
    Play9T 5G
    8 GB · 6.77" · Qualcomm Snapdragon 4 Gen 2 (SM4450)
    Honor Play9T 5G
    Xiaomi 12T Pro
    Xiaomi
    12T Pro
    8 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 8+ Gen1
    Xem so sánh

Đã so sánh với Vivo Y300 Pro

  • Vivo
    Y300 Pro
    8 GB · 6.77" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen1
    Vivo Y300 Pro
    Vivo Y29 5G
    Vivo
    Y29 5G
    4 GB · 6.68" · MediaTek Dimensity 6300
    Xem so sánh
  • Vivo
    Y300 Pro
    8 GB · 6.77" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen1
    Vivo Y300 Pro
    Vivo Y100i Power 5G
    Vivo
    Y100i Power 5G
    12 GB · 6.64" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen1
    Xem so sánh
  • Vivo
    Y300 Pro
    8 GB · 6.77" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen1
    Vivo Y300 Pro
    Oukitel WP50 5G
    Oukitel
    WP50 5G
    4 GB · 6.6" · MediaTek Dimensity 6100+
    Xem so sánh
  • Vivo
    Y300 Pro
    8 GB · 6.77" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen1
    Vivo Y300 Pro
    Oppo Reno12 Pro
    Oppo
    Reno12 Pro
    12 GB · 6.7" · MediaTek Dimensity 7300
    Xem so sánh
  • Vivo
    Y300 Pro
    8 GB · 6.77" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen1
    Vivo Y300 Pro
    Motorola Razr 40 Ultra
    Motorola
    Razr 40 Ultra
    8 GB · 6.9" · Qualcomm Snapdragon 8+ Gen1
    Xem so sánh
  • Vivo
    Y300 Pro
    8 GB · 6.77" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen1
    Vivo Y300 Pro
    Honor 70 Lite
    Honor
    70 Lite
    4 GB · 6.5" · Qualcomm Snapdragon 480 Plus (SM4350-AC)
    Xem so sánh
  • Vivo
    Y300 Pro
    8 GB · 6.77" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen1
    Vivo Y300 Pro
    Blackview Oscal C60
    Blackview
    Oscal C60
    4 GB · 6.52" · MediaTek Helio A22 (MT6761)
    Xem so sánh
  • Vivo
    Y300 Pro
    8 GB · 6.77" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen1
    Vivo Y300 Pro
    Asus Zenfone 9
    Asus
    Zenfone 9
    8 GB · 5.9" · Qualcomm Snapdragon 8+ Gen1
    Xem so sánh