Honor Play10 với Vivo iQOO Z7x

Honor Play10
Honor
Play10
Vivo iQOO Z7x
Vivo
iQOO Z7x

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Honor
vivo
Ngày ra mắt
tháng 9 năm 2025, 9 tháng trước
tháng 3 năm 2023, 3 năm 3 tháng trước
AnTuTu
245.076 Antutu v10 Overall performance better than 58% of devices
410.563 Antutu v10 Overall performance better than 68% of devices

Màn hình

Kích thước
6.74"
6.64"
Độ phân giải
720 x 1600 px HD+
1080 x 2388 px FHD+
Loại
LCD IPS
LCD
Mật độ
260 ppi Medium Density
395 ppi High Density
Tỷ lệ khung hình
20:9
20:9
Tính năng
Water Drop Notch, Refresh rate 120 Hz, Brightnes 480 cd/m² (typ), 1500:1 contrast ratio, TÜV Rheinland Eye Comfort Certification, DCI-P3, Corning Gorilla Glass 3, 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless
Hole-punch Notch, Refresh rate 120 Hz, Touch sampling rate 240 Hz, Brightnes 460 cd/m² (typ), 1500:1 contrast ratio, DCI-P3, 96% NTSC, 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless

Hiệu năng

Chipset
MediaTek Helio G81 (MT6769)
Qualcomm Snapdragon 695 (SM6375)
CPU
2x Cortex A75 2.0 GHz + 6x Cortex A55 1.7 GHz
2x2.2 GHz Kryo 660 Gold +6x1.7 GHz Kryo 660 Silver
Loại CPU
Octa-Core
Octa-Core
Tiến trình
12 nm
6 nm
Tần số
2 GHz
2.2 GHz
GPU
ARM Mali-G52 MC2
Qualcomm Adreno 619
RAM
3 GB
8 GB
Loại RAM
LPDDR4X RAM
LPDDR4X RAM
64-bit
Yes
Yes

Camera sau

Độ phân giải
50 Mpx
50 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.2
ƒ/ 1.8
Kích thước điểm ảnh
0.70 µm
0.80 µm
Đèn flash
LED
LED
Chống rung quang học
No
No
Quay chậm
No, 13 fps
Yes, 120 fps
Tính năng
Digital zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Autofocus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, Front Flash
Digital zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Autofocus, Touch focus, Contrast detection autofocus (CDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
Cảm biến
Samsung S5KJN1
Kích thước cảm biến
1/2.76"

Camera trước

Độ phân giải
5 Mpx
8 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.2
ƒ/ 2.0
Cảm biến
Samsung S5K4H7
Kích thước điểm ảnh
1.12 µm

Pin

Dung lượng
5000 mAh
6000 mAh
Loại
Li-Polymer
Lithium
Sạc nhanh
Yes , 33.0W
Yes , 80.0W
Tính năng
Bypass Charging, Reverse charging, Non-removable
Non-removable

Bộ nhớ

Dung lượng
64 GB
128 GB
Khe thẻ SD
Yes , Independent SD slot
Yes , Slot for SD or second SIM card
Loại
UFS Storage 2.2

Thân máy

Kích thước
77.7 mm 167.7 mm 8.6 mm Print 3D Model
75.8 mm 164.6 mm 9.1 mm Print 3D Model
Trọng lượng
189 g
205 g
Chất liệu
Plastic
Aluminium alloy
Màu sắc
Black Blue Pink Green
Black Cyan
Chống nước/bụi
IP64
Bề mặt sử dụng
84 %
89 %

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 15 Android 15
Android 13 Tiramisu FunTouch OS 13 (Android 13)
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services
With Google Mobile Services
Cập nhật
OS updates: 3 years, Security updates: 3 years

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.4 LELow energy consumption
Bluetooth 5.2 LELow energy consumption
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), EDR (Enhanced Data Rate), LE (Low Energy)
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), EDR (Enhanced Data Rate), LE (Low Energy), APT-x, LDAC, SBC, AAC
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
USB
USB Type-C
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, QZSS, Galileo, BeiDou (B1)

Mạng

4G LTE
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B12 (700), B13 (700), B17 (700), B20 (800), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B32 (1500), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B42 (TDD 3500), B68 (700)
B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B20 (800), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
3G
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
B1 (2100), B5 (850), B8 (900)
2G
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
5G
n1 (2100), n28b (700), n28a (700), n40 (2300), n41 (2500), n77 (3700), n78 (3500)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, on the side
Yes, on the side
Gia tốc kế
Yes
Yes
Con quay hồi chuyển
Yes
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Yes
Hệ thống làm mát
Yes
Yes

Đã so sánh với Honor Play10

  • Honor
    Play10
    3 GB · 6.74" · MediaTek Helio G81 (MT6769)
    Honor Play10
    Honor 500 Pro
    Honor
    500 Pro
    12 GB · 6.55" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite
    Xem so sánh
  • Honor
    Play10
    3 GB · 6.74" · MediaTek Helio G81 (MT6769)
    Honor Play10
    Honor Magic7 RSR
    Honor
    Magic7 RSR
    16 GB · 6.8" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite
    Xem so sánh
  • Honor
    Play10
    3 GB · 6.74" · MediaTek Helio G81 (MT6769)
    Honor Play10
    Honor X8b
    Honor
    X8b
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 680 (SM6225)
    Xem so sánh
  • Honor
    Play10
    3 GB · 6.74" · MediaTek Helio G81 (MT6769)
    Honor Play10
    Vivo Y500 Pro
    Vivo
    Y500 Pro
    8 GB · 6.67" · MediaTek Dimensity 7200
    Xem so sánh
  • Honor
    Play10
    3 GB · 6.74" · MediaTek Helio G81 (MT6769)
    Honor Play10
    nubia Neo 3 GT 5G
    nubia
    Neo 3 GT 5G
    8 GB · 6.8" · Unisoc Tiger T9100
    Xem so sánh
  • Honor
    Play10
    3 GB · 6.74" · MediaTek Helio G81 (MT6769)
    Honor Play10
    Vivo Y200
    Vivo
    Y200
    8 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen1
    Xem so sánh
  • Honor
    Play10
    3 GB · 6.74" · MediaTek Helio G81 (MT6769)
    Honor Play10
    Motorola Razr 50
    Motorola
    Razr 50
    8 GB · 6.9" · MediaTek Dimensity 7300X
    Xem so sánh
  • Honor
    Play10
    3 GB · 6.74" · MediaTek Helio G81 (MT6769)
    Honor Play10
    Infinix Note 30i
    Infinix
    Note 30i
    8 GB · 6.66" · MediaTek Helio G85 (MT6769V/CZ)
    Xem so sánh
  • Honor
    Play10
    3 GB · 6.74" · MediaTek Helio G81 (MT6769)
    Honor Play10
    Google Pixel 8
    Google
    Pixel 8
    8 GB · 6.2" · Google Tensor G3
    Xem so sánh

Đã so sánh với Vivo iQOO Z7x

  • Vivo
    iQOO Z7x
    8 GB · 6.64" · Qualcomm Snapdragon 695 (SM6375)
    Vivo iQOO Z7x
    Vivo Y100i Power 5G
    Vivo
    Y100i Power 5G
    12 GB · 6.64" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen1
    Xem so sánh
  • Vivo
    iQOO Z7x
    8 GB · 6.64" · Qualcomm Snapdragon 695 (SM6375)
    Vivo iQOO Z7x
    Xiaomi Redmi Note 13 Pro 5G
    Xiaomi
    Redmi Note 13 Pro 5G
    8 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 7s Gen2 (SM-7435AB)
    Xem so sánh
  • Vivo
    iQOO Z7x
    8 GB · 6.64" · Qualcomm Snapdragon 695 (SM6375)
    Vivo iQOO Z7x
    Google Pixel Fold
    Google
    Pixel Fold
    12 GB · 5.8" · Google Tensor G2
    Xem so sánh
  • Vivo
    iQOO Z7x
    8 GB · 6.64" · Qualcomm Snapdragon 695 (SM6375)
    Vivo iQOO Z7x
    Xiaomi Redmi K50 Gaming Edition
    Xiaomi
    Redmi K50 Gaming Edition
    8 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen1
    Xem so sánh
  • Vivo
    iQOO Z7x
    8 GB · 6.64" · Qualcomm Snapdragon 695 (SM6375)
    Vivo iQOO Z7x
    Blackview Oscal C60
    Blackview
    Oscal C60
    4 GB · 6.52" · MediaTek Helio A22 (MT6761)
    Xem so sánh
  • Vivo
    iQOO Z7x
    8 GB · 6.64" · Qualcomm Snapdragon 695 (SM6375)
    Vivo iQOO Z7x
    coolpad Cool 20
    coolpad
    Cool 20
    4 GB · 6.52" · MediaTek Helio G80 (MT6769T)
    Xem so sánh
  • Vivo
    iQOO Z7x
    8 GB · 6.64" · Qualcomm Snapdragon 695 (SM6375)
    Vivo iQOO Z7x
    Apple iPhone 13 Pro
    Apple
    iPhone 13 Pro
    6 GB · 6.1" · Apple A15 Bionic
    Xem so sánh