Honor Play10 với Nokia C210

Honor Play10
Honor
Play10
Nokia C210
Nokia
C210

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Honor
Nokia
Ngày ra mắt
tháng 9 năm 2025, 9 tháng trước
tháng 8 năm 2023, 2 năm 10 tháng trước
AnTuTu
245.076 Antutu v10 Overall performance better than 58% of devices
201.615 Antutu v9 Overall performance better than 55% of devices

Màn hình

Kích thước
6.74"
6.3"
Độ phân giải
720 x 1600 px HD+
720 x 1560 px HD+
Loại
LCD IPS
TFT LCD (IPS)
Mật độ
260 ppi Medium Density
273 ppi Medium Density
Tỷ lệ khung hình
20:9
19.5:9
Tính năng
Water Drop Notch, Refresh rate 120 Hz, Brightnes 480 cd/m² (typ), 1500:1 contrast ratio, TÜV Rheinland Eye Comfort Certification, DCI-P3, Corning Gorilla Glass 3, 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless
Water Drop Notch, Brightnes 400 cd/m² (typ), 70% NTSC, Scratch resistant, Corning Gorilla Glass 3, Capacitive, Multi-touch, Frameless

Hiệu năng

Chipset
MediaTek Helio G81 (MT6769)
Qualcomm Snapdragon 662
CPU
2x Cortex A75 2.0 GHz + 6x Cortex A55 1.7 GHz
4x Kryo 260 2.0 GHz + 4x Kryo 260 1.8 GHz
Loại CPU
Octa-Core
Octa-Core
Tiến trình
12 nm
11 nm
Tần số
2 GHz
2 GHz
GPU
ARM Mali-G52 MC2
Qualcomm Adreno 610
RAM
3 GB
3 GB
Loại RAM
LPDDR4X RAM
64-bit
Yes
Yes

Camera sau

Độ phân giải
50 Mpx
13 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.2
ƒ/ 2.0
Kích thước điểm ảnh
0.70 µm
Đèn flash
LED
LED
Chống rung quang học
No
No
Quay chậm
No, 13 fps
Yes, 120 fps
Tính năng
Digital zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Autofocus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, Front Flash
Digital zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Autofocus, Touch focus, Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, Night Mode

Camera trước

Độ phân giải
5 Mpx
5 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.2
Unknow

Pin

Dung lượng
5000 mAh
3000 mAh
Loại
Li-Polymer
Li-Ion
Sạc nhanh
Yes , 33.0W
No
Tính năng
Bypass Charging, Reverse charging, Non-removable
Non-removable

Bộ nhớ

Dung lượng
64 GB
32 GB
Khe thẻ SD
Yes , Independent SD slot
Yes , Independent SD slot

Thân máy

Kích thước
77.7 mm 167.7 mm 8.6 mm Print 3D Model
73.9 mm 159.5 mm 8.6 mm Print 3D Model
Trọng lượng
189 g
168 g
Chất liệu
Plastic
Polycarbonate , Splash resistant design
Màu sắc
Black Blue Pink Green
Gray
Chống nước/bụi
IP64
Splash resistant
Bề mặt sử dụng
84 %
82 %

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 15 Android 15
Android 13 Tiramisu Android 13
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services
With Google Mobile Services

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Single SIM (Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.4 LELow energy consumption
Bluetooth 5.0 LELow energy consumption
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), EDR (Enhanced Data Rate), LE (Low Energy)
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy)
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11ac
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
USB
USB Type-C
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo
GPS, A-GPS, GLONASS

Mạng

4G LTE
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B12 (700), B13 (700), B17 (700), B20 (800), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B32 (1500), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B42 (TDD 3500), B68 (700)
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B13 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B26 (850), B66 (1700/2100)
3G
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
2G
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
CDMA BC0 (800), B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, on the side
Yes, on the side
Gia tốc kế
Yes
Yes
Con quay hồi chuyển
Yes
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Yes
Hệ thống làm mát
Yes
No
Áp kế
Yes
Âm thanh
2 microphones

Đã so sánh với Honor Play10

  • Honor
    Play10
    3 GB · 6.74" · MediaTek Helio G81 (MT6769)
    Honor Play10
    Honor Magic8 Lite
    Honor
    Magic8 Lite
    8 GB · 6.79" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen4
    Xem so sánh
  • Honor
    Play10
    3 GB · 6.74" · MediaTek Helio G81 (MT6769)
    Honor Play10
    Honor 300 Ultra
    Honor
    300 Ultra
    12 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen3
    Xem so sánh
  • Honor
    Play10
    3 GB · 6.74" · MediaTek Helio G81 (MT6769)
    Honor Play10
    Honor X8b
    Honor
    X8b
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 680 (SM6225)
    Xem so sánh
  • Honor
    Play10
    3 GB · 6.74" · MediaTek Helio G81 (MT6769)
    Honor Play10
    Oukitel C5 2025
    Oukitel
    C5 2025
    4 GB · 6.52" · Unisoc Tiger T310
    Xem so sánh
  • Honor
    Play10
    3 GB · 6.74" · MediaTek Helio G81 (MT6769)
    Honor Play10
    Samsung Galaxy Z Flip7 FE
    Samsung
    Galaxy Z Flip7 FE
    8 GB · 6.7" · Samsung Exynos 2400
    Xem so sánh
  • Honor
    Play10
    3 GB · 6.74" · MediaTek Helio G81 (MT6769)
    Honor Play10
    nubia Focus Pro
    nubia
    Focus Pro
    8 GB · 6.72" · Unisoc Tiger T760 / T8100
    Xem so sánh
  • Honor
    Play10
    3 GB · 6.74" · MediaTek Helio G81 (MT6769)
    Honor Play10
    hotwav Note 13 Max
    hotwav
    Note 13 Max
    6 GB · 6.8" · Unisoc Tiger T606
    Xem so sánh
  • Honor
    Play10
    3 GB · 6.74" · MediaTek Helio G81 (MT6769)
    Honor Play10
    Vivo Y56 5G
    Vivo
    Y56 5G
    4 GB · 6.58" · MediaTek Dimensity 700 (MT6833)
    Xem so sánh
  • Honor
    Play10
    3 GB · 6.74" · MediaTek Helio G81 (MT6769)
    Honor Play10
    Oppo Find N3
    Oppo
    Find N3
    16 GB · 6.31" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen2
    Xem so sánh

Đã so sánh với Nokia C210

  • Nokia
    C210
    3 GB · 6.3" · Qualcomm Snapdragon 662
    Nokia C210
    Nokia G310
    Nokia
    G310
    4 GB · 6.56" · Qualcomm Snapdragon 480 Plus (SM4350-AC)
    Xem so sánh
  • Nokia
    C210
    3 GB · 6.3" · Qualcomm Snapdragon 662
    Nokia C210
    Xiaomi Mix Fold 3
    Xiaomi
    Mix Fold 3
    12 GB · 6.56" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen2
    Xem so sánh
  • Nokia
    C210
    3 GB · 6.3" · Qualcomm Snapdragon 662
    Nokia C210
    Vivo iQOO Z7
    Vivo
    iQOO Z7
    8 GB · 6.64" · Qualcomm Snapdragon 782G
    Xem so sánh
  • Nokia
    C210
    3 GB · 6.3" · Qualcomm Snapdragon 662
    Nokia C210
    Apple iPhone 14 Plus
    Apple
    iPhone 14 Plus
    6 GB · 6.7" · Apple A15 Bionic
    Xem so sánh
  • Nokia
    C210
    3 GB · 6.3" · Qualcomm Snapdragon 662
    Nokia C210
    blu G91 Pro
    blu
    G91 Pro
    6 GB · 6.7" · MediaTek Helio G90T (MT6785T)
    Xem so sánh
  • Nokia
    C210
    3 GB · 6.3" · Qualcomm Snapdragon 662
    Nokia C210
    HTC Desire 21 Pro 5G
    HTC
    Desire 21 Pro 5G
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 690 (SM6350)
    Xem so sánh
  • Nokia
    C210
    3 GB · 6.3" · Qualcomm Snapdragon 662
    Nokia C210
    OnePlus 9 Pro
    OnePlus
    9 Pro
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 888
    Xem so sánh