Honor Play 9C với Poco C71

Honor Play 9C
Honor
Play 9C
Poco C71
Poco
C71

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Honor
POCO
Ngày ra mắt
tháng 9 năm 2024, 1 năm 9 tháng trước
tháng 4 năm 2025, 1 năm 2 tháng trước
AnTuTu
442.500 Antutu v10 Overall performance better than 70% of devices
308.681 Antutu v10 Overall performance better than 61% of devices

Màn hình

Kích thước
6.56"
6.88"
Độ phân giải
720 x 1612 px HD+
720 x 1640 px HD+
Loại
TFT LCD (IPS)
LCD IPS
Mật độ
269 ppi Medium Density
255 ppi Medium Density
Tỷ lệ khung hình
20:9
20:9
Tính năng
Water Drop Notch, SGS Certified, Refresh rate 90 Hz, Peak brightness - 750 cd/m², DC dimming, Scratch resistant, 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless
Water Drop Notch, Refresh rate 120 Hz, Brightnes 450 cd/m² (typ), 1500:1 contrast ratio, TÜV Rheinland Eye Comfort Certification, 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless, In-cell

Hiệu năng

Chipset
MediaTek Dimensity 6100+
Unisoc Tiger T615 (T7250)
CPU
2x2.2 GHz ARM Cortex A76 +6x2.0 GHz ARM Cortex A55
2 x ARM Cortex A75 1.8Ghz + 6 x ARM Cortex A55 1.6Ghz
Loại CPU
Octa-Core
Octa-Core
Tiến trình
6 nm
12 nm
Tần số
2.2 GHz
1.8 GHz
GPU
ARM Mali-G57 MC2
Mali-G57 MP1
RAM
6 GB
3 GB
Loại RAM
LPDDR4X RAM
LPDDR4X RAM
64-bit
Yes
Yes

Camera sau

Độ phân giải
13 Mpx
32 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 1.8
ƒ/ 2.0
Đèn flash
LED
LED
Chống rung quang học
Yes
No
Quay chậm
Yes, 120 fps
No, 30 fps
Tính năng
Digital zoom, Digital image stabilization, Optical Stabilization (OIS), Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
Digital zoom, Dual camera, Autofocus, Touch focus, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer

Camera trước

Độ phân giải
5 Mpx
8 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.2
ƒ/ 2.0

Pin

Dung lượng
5200 mAh
5200 mAh
Loại
Li-Polymer
Li-Polymer
Sạc nhanh
Yes , 10.0W
Yes , 15.0W
Tính năng
Non-removable
Non-removable

Bộ nhớ

Dung lượng
128 GB
64 GB
Khe thẻ SD
No
Yes , Independent SD slot
Loại
eMMC 5.1 Storage

Thân máy

Kích thước
75.3 mm 163.6 mm 8.4 mm Print 3D Model
77.8 mm 171.8 mm 8.3 mm Print 3D Model
Trọng lượng
190 g
193 g
Chất liệu
Glass
Plastic
Màu sắc
Black Blue
Black Gold Cyan
Chống nước/bụi
IP54
Splash resistant
Bề mặt sử dụng
83 %
85 %

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 14 Upside-down cake Android 14
Android 15 Android 15
Cập nhật
OS updates: 2 years, Security updates: 3 years
OS updates: 2 years
Dịch vụ Google
Without Google Mobile services
With Google Mobile Services

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.3 LELow energy consumption
Bluetooth 5.2
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy)
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile)
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax)
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11ac
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
Wi-Fi Hotspot
USB
USB Type-C
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo

Mạng

5G
n1 (2100), n3 (1800), n5 (850), n7 (2600), n8 (900), n28a (700), n40 (2300), n41 (2500), n77 (3700), n78 (3500)
4G LTE
B1 (2100), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B28a (700), B34 (TDD 2100), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B66 (1700/2100)
3G
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
2G
CDMA BC0 (800), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, on the side
Yes, on the side
Gia tốc kế
Yes
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Yes
Hệ thống làm mát
No
No
Âm thanh
DTS / DTS X, Stereo Speakers

Đã so sánh với Honor Play 9C

  • Honor
    Play 9C
    6 GB · 6.56" · MediaTek Dimensity 6100+
    Honor Play 9C
    Honor Magic7 RSR
    Honor
    Magic7 RSR
    16 GB · 6.8" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite
    Xem so sánh
  • Honor
    Play 9C
    6 GB · 6.56" · MediaTek Dimensity 6100+
    Honor Play 9C
    Honor X8b
    Honor
    X8b
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 680 (SM6225)
    Xem so sánh
  • Honor
    Play 9C
    6 GB · 6.56" · MediaTek Dimensity 6100+
    Honor Play 9C
    lava Yuva 2 5G
    lava
    Yuva 2 5G
    4 GB · 6.67" · Unisoc Tiger T760 / T8100
    Xem so sánh
  • Honor
    Play 9C
    6 GB · 6.56" · MediaTek Dimensity 6100+
    Honor Play 9C
    Vivo Y200
    Vivo
    Y200
    8 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen1
    Xem so sánh
  • Honor
    Play 9C
    6 GB · 6.56" · MediaTek Dimensity 6100+
    Honor Play 9C
    Xiaomi Mix Fold 3
    Xiaomi
    Mix Fold 3
    12 GB · 6.56" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen2
    Xem so sánh
  • Honor
    Play 9C
    6 GB · 6.56" · MediaTek Dimensity 6100+
    Honor Play 9C
    Sharp Aquos R8 Pro
    Sharp
    Aquos R8 Pro
    12 GB · 6.6" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen2
    Xem so sánh
  • Honor
    Play 9C
    6 GB · 6.56" · MediaTek Dimensity 6100+
    Honor Play 9C
    Oppo Reno7 A
    Oppo
    Reno7 A
    6 GB · 6.4" · Qualcomm Snapdragon 695 (SM6375)
    Xem so sánh
  • Honor
    Play 9C
    6 GB · 6.56" · MediaTek Dimensity 6100+
    Honor Play 9C
    Poco M4 5G
    Poco
    M4 5G
    4 GB · 6.58" · MediaTek Dimensity 700 (MT6833)
    Xem so sánh

Đã so sánh với Poco C71

  • Poco
    C71
    3 GB · 6.88" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Poco C71
    Poco C85 5G
    Poco
    C85 5G
    4 GB · 6.9" · MediaTek Dimensity 6300
    Xem so sánh
  • Poco
    C71
    3 GB · 6.88" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Poco C71
    Poco M7 Pro 5G
    Poco
    M7 Pro 5G
    8 GB · 6.67" · MediaTek Dimensity 7025
    Xem so sánh
  • Poco
    C71
    3 GB · 6.88" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Poco C71
    Poco M6 5G
    Poco
    M6 5G
    4 GB · 6.74" · MediaTek Dimensity 6100+
    Xem so sánh
  • Poco
    C71
    3 GB · 6.88" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Poco C71
    OnePlus Ace 6
    OnePlus
    Ace 6
    12 GB · 6.83" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite Extreme Edition
    Xem so sánh
  • Poco
    C71
    3 GB · 6.88" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Poco C71
    fossibot F114
    fossibot
    F114
    4 GB · 6.67" · MediaTek MT8768
    Xem so sánh
  • Poco
    C71
    3 GB · 6.88" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Poco C71
    Honor Magic Vs3
    Honor
    Magic Vs3
    12 GB · 6.43" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen2
    Xem so sánh
  • Poco
    C71
    3 GB · 6.88" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Poco C71
    Tecno Pova 6 Neo
    Tecno
    Pova 6 Neo
    8 GB · 6.78" · MediaTek Helio G99 Ultra
    Xem so sánh
  • Poco
    C71
    3 GB · 6.88" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Poco C71
    Honor X5
    Honor
    X5
    2 GB · 6.5" · Mediatek Helio G25
    Xem so sánh
  • Poco
    C71
    3 GB · 6.88" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Poco C71
    lava Yuva 3 Pro
    lava
    Yuva 3 Pro
    8 GB · 6.5" · Unisoc Tiger T616
    Xem so sánh