Honor Play 7T với Samsung Galaxy F04

Honor
Play 7T

Samsung
Galaxy F04
Tổng quan nhanh
- Thương hiệu
- Honor
- Samsung
- Ngày ra mắt
- tháng 3 năm 2023, 3 năm 3 tháng trước
- tháng 1 năm 2023, 3 năm 5 tháng trước
- AnTuTu
- 389.600 Antutu v10 Overall performance better than 65% of devices
- 121.534 Antutu v9 Overall performance better than 53% of devices
Màn hình
- Kích thước
- 6.74"
- 6.5"
- Độ phân giải
- 720 x 1600 px HD+
- 720 x 1600 px HD+
- Loại
- TFT LCD (IPS)
- LCD IPS
- Mật độ
- 260 ppi Medium Density
- 270 ppi Medium Density
- Tỷ lệ khung hình
- 20:9
- 20:9
- Tính năng
- Water Drop Notch, Refresh rate 90 Hz, DC dimming, 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless
- Water Drop Notch, Capacitive, Multi-touch, Infinity-V
Hiệu năng
- Chipset
- MediaTek Dimensity 6020 (MT6833V/ZA)
- MediaTek Helio P35 MT6765
- CPU
- 2x2.2 GHz ARM Cortex A76 + 6x2.0 GHz ARM Cortex A55
- 4x Cortex A53 2.3 GHz + 4x Cortex A53 1.8 GHz
- Loại CPU
- Octa-Core
- Octa-Core
- Tiến trình
- 7 nm
- 14 nm
- Tần số
- 2.2 GHz
- 2.3 GHz
- GPU
- ARM Mali-G57
- PowerVR GE8320
- RAM
- 8 GB
- 4 GB
- Loại RAM
- LPDDR4X RAM
- —
- 64-bit
- Yes
- Yes
Camera sau
- Độ phân giải
- 50 Mpx
- 13 Mpx
- Khẩu độ
- ƒ/ 1.8
- ƒ/ 2.2
- Đèn flash
- LED
- LED
- Chống rung quang học
- No
- No
- Quay chậm
- No, 30 fps
- No, 30 fps
- Tính năng
- Digital zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Contrast detection autofocus (CDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
- Digital zoom, Dual camera, Autofocus, Touch focus, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, Scene mode, Self-timer
Camera trước
- Độ phân giải
- 5 Mpx
- 5 Mpx
- Khẩu độ
- ƒ/ 2.0
- ƒ/ 2.2
Pin
- Dung lượng
- 6000 mAh
- 5000 mAh
- Loại
- Li-Polymer
- Li-Ion
- Sạc nhanh
- Yes , 22.5W
- Yes , 15.0W
- Tính năng
- Non-removable
- Non-removable
Bộ nhớ
- Dung lượng
- 128 GB
- 64 GB
- Khe thẻ SD
- No
- Yes , Independent SD slot
Thân máy
- Kích thước
- 76.9 mm 167.5 mm 8.3 mm Print 3D Model
- 75.9 mm 164.2 mm 9.1 mm Print 3D Model
- Trọng lượng
- 196 g
- 188 g
- Chất liệu
- Plastic
- Plastic
- Màu sắc
- Black Blue Silver
- Purple Green
- Bề mặt sử dụng
- 85 %
- 81 %
Phần mềm
- Hệ điều hành
- Android 12 Snow Cone Android 12
- Android 12 Snow Cone Android 12
- Dịch vụ Google
- Without Google Mobile services
- With Google Mobile Services
- Cập nhật
- —
- OS updates: 2 years, Security updates: 4 years
Kết nối
- SIM
- Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
- Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
- Bluetooth
- Bluetooth 5.1 LELow energy consumption
- Bluetooth 5.0 LELow energy consumption
- Hồ sơ Bluetooth
- A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), EDR (Enhanced Data Rate), LE (Low Energy)
- A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy)
- Wi-Fi
- 802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
- 802.11b , 802.11g , 802.11n
- Tính năng Wi-Fi
- Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
- Wi-Fi Hotspot
- USB
- USB Type-C
- USB Type-C
- Tính năng USB
- Charging, OTG
- Charging, OTG
- Định vị
- GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo
- GPS, A-GPS, GLONASS
Mạng
- 5G
- n1 (2100), n3 (1800), n7 (2600), n8 (900), n28a (700), n41 (2500), n42 (3500), n77 (3700), n78 (3500)
- —
- 4G LTE
- B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B8 (900), B28a (700), B34 (TDD 2100), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
- B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B20 (800), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
- 3G
- B1 (2100), B5 (850), B8 (900)
- B1 (2100), B5 (850), B8 (900)
- 2G
- CDMA BC0 (800), B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
- B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
Cảm biến & bảo mật
- Vân tay
- Yes, on the side
- No
- Gia tốc kế
- Yes
- Yes
- Cảm biến tiệm cận
- Yes
- Yes
- Cảm biến ánh sáng
- Yes
- —
- Hệ thống làm mát
- No
- No
- Âm thanh
- Hi-Res Audio
- —












