Honor Play 40 5G với Samsung Galaxy A26 5G

Honor Play 40 5G
Honor
Play 40 5G
Samsung Galaxy A26 5G
Samsung
Galaxy A26 5G

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Honor
Samsung
Ngày ra mắt
tháng 5 năm 2023, 3 năm 1 tháng trước
tháng 3 năm 2025, 1 năm 3 tháng trước
AnTuTu
380.000 Antutu v9 Overall performance better than 64% of devices
574.000 Antutu v10 Overall performance better than 75% of devices

Màn hình

Kích thước
6.56"
6.7"
Độ phân giải
720 x 1612 px HD+
1080 x 2340 px FHD+
Loại
LCD IPS
Super AMOLED
Mật độ
269 ppi Medium Density
385 ppi High Density
Tỷ lệ khung hình
20:9
19.5:9
Tính năng
Water Drop Notch, Refresh rate 90 Hz, TÜV Rheinland Eye Comfort Certification, 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless
Water Drop Notch, Refresh rate 120 Hz, Peak brightness - 1000 cd/m², Scratch resistant, 2.5D curved glass screen, Corning Gorilla Glass 5, Capacitive, Multi-touch, Frameless

Hiệu năng

Chipset
Qualcomm Snapdragon 480 Plus (SM4350-AC)
Exynos 1380
CPU
2x2.2 GHz Kryo 460 + 6x1.8 GHz Kryo 460,
4x2.4GHz ARM Cortex A78 + 4x2.0 GHz ARM Cortex A55
Loại CPU
Octa-Core
Octa-Core
Tiến trình
8 nm
5 nm
Tần số
2.2 GHz
2.4 GHz
GPU
Qualcomm Adreno 619
ARM Mali-G68 MP5
RAM
6 GB
6 GB
Loại RAM
LPDDR4X RAM
LPDDR4X RAM
64-bit
Yes
Yes

Camera sau

Độ phân giải
13 Mpx
50 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 1.8
ƒ/ 1.8
Đèn flash
LED
LED
Chống rung quang học
No
Yes
Quay chậm
No, 30 fps
Yes, 480 fps
Tính năng
Digital zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Contrast detection autofocus (CDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
4K Video, Digital zoom, Triple camera, Digital image stabilization, Optical Stabilization (OIS), Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
Cảm biến
Samsung S5KJN1
Kích thước điểm ảnh
0.64 µm
Kích thước cảm biến
1/2.76"

Camera trước

Độ phân giải
5 Mpx
13 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.2
ƒ/ 2.2
Cảm biến
Hynix Hi-1339
Kích thước điểm ảnh
1.12 µm

Pin

Dung lượng
5200 mAh
5000 mAh
Loại
Li-Polymer
Li-Ion
Sạc nhanh
Yes
Yes , 25.0W
Tính năng
Non-removable
Non-removable
Chu kỳ sạc
1200 cycles
Thời lượng
~ 37h

Bộ nhớ

Dung lượng
128 GB
128 GB
Khe thẻ SD
No
Yes , Slot for SD or second SIM card

Thân máy

Kích thước
75.1 mm 163.3 mm 8.4 mm Print 3D Model
77.5 mm 164.0 mm 7.7 mm Print 3D Model
Trọng lượng
188 g
200 g
Chất liệu
Plastic
Plastic
Màu sắc
Black Blue Purple Green
Black White Yellow Green
Bề mặt sử dụng
84 %
86 %
Chống nước/bụi
IP67
Chống rơi
Class A B C D E 269 drops without defects
Khả năng sửa chữa
Class A B C D E

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 13 Tiramisu Android 13
Android 16 Android 16
Dịch vụ Google
Without Google Mobile services
With Google Mobile Services
Cập nhật
OS updates: 6 years, Security updates: 6 years

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM / eSIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.1 LELow energy consumption
Bluetooth 5.3
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), EDR (Enhanced Data Rate), LE (Low Energy), APT-x, LDAC, SBC, AAC
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), AVRCP (Audio/Visual Remote Control Profile), DIP (Device ID Profile), HFP (Hands-Free Profile), HID (Human Interface Profile), HSP (Headset Profile), MAP (Message Access Profile), PAN (Personal Area Networking Profile), OPP (Object Push Profile), PBAP/PAB (Phone Book Access Profile), HOGP
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
USB
USB Type-C
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, QZSS, Galileo

Mạng

5G
n1 (2100), n5 (850), n8 (900), n28a (700), n41 (2500), n78 (3500)
n1 (2100), n3 (1800), n5 (850), n7 (2600), n8 (900), n20 (800), n28b (700), n28a (700), n38 (2600), n40 (2300), n41 (2500), n77 (3700), n78 (3500)
4G LTE
B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B8 (900), B34 (TDD 2100), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B17 (700), B20 (800), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B32 (1500), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B66 (1700/2100)
3G
B1 (2100), B5 (850), B8 (900)
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
2G
CDMA BC0 (800), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, on the side
Yes, on the side
Gia tốc kế
Yes
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Yes
Hệ thống làm mát
No
No
Âm thanh
Hi-Res Audio, 2 microphones
Dolby Atmos, Stereo Speakers
Con quay hồi chuyển
Yes
La bàn
Yes

Đã so sánh với Honor Play 40 5G

  • Honor
    Play 40 5G
    6 GB · 6.56" · Qualcomm Snapdragon 480 Plus (SM4350-AC)
    Honor Play 40 5G
    Honor X8b
    Honor
    X8b
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 680 (SM6225)
    Xem so sánh
  • Honor
    Play 40 5G
    6 GB · 6.56" · Qualcomm Snapdragon 480 Plus (SM4350-AC)
    Honor Play 40 5G
    realme Narzo N55
    realme
    Narzo N55
    4 GB · 6.72" · MediaTek Helio G88
    Xem so sánh
  • Honor
    Play 40 5G
    6 GB · 6.56" · Qualcomm Snapdragon 480 Plus (SM4350-AC)
    Honor Play 40 5G
    Infinix Note 30i
    Infinix
    Note 30i
    8 GB · 6.66" · MediaTek Helio G85 (MT6769V/CZ)
    Xem so sánh
  • Honor
    Play 40 5G
    6 GB · 6.56" · Qualcomm Snapdragon 480 Plus (SM4350-AC)
    Honor Play 40 5G
    blu Bold N2
    blu
    Bold N2
    8 GB · 6.6" · MediaTek Dimensity 810 (MT6873)
    Xem so sánh
  • Honor
    Play 40 5G
    6 GB · 6.56" · Qualcomm Snapdragon 480 Plus (SM4350-AC)
    Honor Play 40 5G
    hisense V40i
    hisense
    V40i
    3 GB · 6.52" · Mediatek Helio G25
    Xem so sánh
  • Honor
    Play 40 5G
    6 GB · 6.56" · Qualcomm Snapdragon 480 Plus (SM4350-AC)
    Honor Play 40 5G
    Poco X3 GT
    Poco
    X3 GT
    8 GB · 6.6" · MediaTek Dimensity 1100 (MT6891Z/CZA)
    Xem so sánh
  • Honor
    Play 40 5G
    6 GB · 6.56" · Qualcomm Snapdragon 480 Plus (SM4350-AC)
    Honor Play 40 5G
    coolpad Cool 20
    coolpad
    Cool 20
    4 GB · 6.52" · MediaTek Helio G80 (MT6769T)
    Xem so sánh

Đã so sánh với Samsung Galaxy A26 5G

  • Samsung
    Galaxy A26 5G
    6 GB · 6.7" · Exynos 1380
    Samsung Galaxy A26 5G
    Samsung Galaxy Z TriFold
    Samsung
    Galaxy Z TriFold
    16 GB · 6.5" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite
    Xem so sánh
  • Samsung
    Galaxy A26 5G
    6 GB · 6.7" · Exynos 1380
    Samsung Galaxy A26 5G
    Samsung Galaxy A16 5G
    Samsung
    Galaxy A16 5G
    4 GB · 6.7" · Samsung Exynos 1330
    Xem so sánh
  • Samsung
    Galaxy A26 5G
    6 GB · 6.7" · Exynos 1380
    Samsung Galaxy A26 5G
    Samsung Galaxy A25 5G
    Samsung
    Galaxy A25 5G
    6 GB · 6.5" · Samsung Exynos 1280
    Xem so sánh
  • Samsung
    Galaxy A26 5G
    6 GB · 6.7" · Exynos 1380
    Samsung Galaxy A26 5G
    fossibot F107 Pro
    fossibot
    F107 Pro
    12 GB · 6.95" · MediaTek Dimensity 7300
    Xem so sánh
  • Samsung
    Galaxy A26 5G
    6 GB · 6.7" · Exynos 1380
    Samsung Galaxy A26 5G
    Doogee Note 56
    Doogee
    Note 56
    3 GB · 6.56" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    Xem so sánh
  • Samsung
    Galaxy A26 5G
    6 GB · 6.7" · Exynos 1380
    Samsung Galaxy A26 5G
    hmd Pulse
    hmd
    Pulse
    4 GB · 6.56" · Unisoc Tiger T606
    Xem so sánh
  • Samsung
    Galaxy A26 5G
    6 GB · 6.7" · Exynos 1380
    Samsung Galaxy A26 5G
    Nothing CMF Phone 1
    Nothing
    CMF Phone 1
    8 GB · 6.67" · MediaTek Dimensity 7300
    Xem so sánh
  • Samsung
    Galaxy A26 5G
    6 GB · 6.7" · Exynos 1380
    Samsung Galaxy A26 5G
    Honor Play 7T
    Honor
    Play 7T
    8 GB · 6.74" · MediaTek Dimensity 6020 (MT6833V/ZA)
    Xem so sánh
  • Samsung
    Galaxy A26 5G
    6 GB · 6.7" · Exynos 1380
    Samsung Galaxy A26 5G
    Vivo T2 5G
    Vivo
    T2 5G
    6 GB · 6.38" · Qualcomm Snapdragon 695 (SM6375)
    Xem so sánh