Honor Play 30M 5G với Vivo Y27

Honor
Play 30M 5G

Vivo
Y27
Tổng quan nhanh
- Thương hiệu
- Honor
- vivo
- Ngày ra mắt
- tháng 1 năm 2023, 3 năm 5 tháng trước
- tháng 7 năm 2023, 2 năm 11 tháng trước
- AnTuTu
- 380.000 Antutu v9 Overall performance better than 64% of devices
- 222.000 Antutu v10 Overall performance better than 56% of devices
Màn hình
- Kích thước
- 6.5"
- 6.64"
- Độ phân giải
- 720 x 1600 px HD+
- 1080 x 2388 px FHD+
- Loại
- TFT LCD (IPS)
- LCD IPS
- Mật độ
- 270 ppi Medium Density
- 395 ppi High Density
- Tỷ lệ khung hình
- 20:9
- 20:9
- Tính năng
- Water Drop Notch, TÜV Rheinland Eye Comfort Certification, 70% NTSC, 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless
- Water Drop Notch, Refresh rate 90 Hz, Max brightness HBM - 500 cd/m², TÜV Rheinland Eye Comfort Certification, 70% NTSC, 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless
Hiệu năng
- Chipset
- Qualcomm Snapdragon 480 Plus (SM4350-AC)
- MediaTek Helio G85 (MT6769V/CZ)
- CPU
- 2x2.2 GHz Kryo 460 + 6x1.8 GHz Kryo 460,
- 2x Cortex A75 2.0 GHz + 6x Cortex A55 1.8 GHz
- Loại CPU
- Octa-Core
- Octa-Core
- Tiến trình
- 8 nm
- 12 nm
- Tần số
- 2.2 GHz
- 2 GHz
- GPU
- Qualcomm Adreno 619
- Arm Mali-G52 MC2 950MHz
- RAM
- 6 GB
- 8 GB
- Loại RAM
- LPDDR4X RAM
- LPDDR4X RAM
- 64-bit
- Yes
- Yes
Camera sau
- Độ phân giải
- 13 Mpx
- 50 Mpx
- Khẩu độ
- ƒ/ 1.8
- ƒ/ 1.8
- Kích thước điểm ảnh
- 0.80 µm
- —
- Đèn flash
- LED
- LED
- Chống rung quang học
- No
- No
- Quay chậm
- No, 30 fps
- Yes, 120 fps
- Tính năng
- Digital zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Contrast detection autofocus (CDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
- Digital zoom, Dual camera, Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, Front Flash
Camera trước
- Độ phân giải
- 5 Mpx
- 8 Mpx
- Khẩu độ
- ƒ/ 2.2
- ƒ/ 2.0
Pin
- Dung lượng
- 5000 mAh
- 5000 mAh
- Loại
- Li-Polymer
- Li-Polymer
- Sạc nhanh
- Yes , 10.0W
- Yes , 44.0W
- Tính năng
- Non-removable
- Non-removable
Bộ nhớ
- Dung lượng
- 128 GB
- 128 GB
- Khe thẻ SD
- Yes , Slot for SD or second SIM card
- Yes , Independent SD slot
- Loại
- —
- eMMC 5.1 Storage
Thân máy
- Kích thước
- 75.1 mm 163.7 mm 8.7 mm Print 3D Model
- 76.2 mm 164.0 mm 8.0 mm Print 3D Model
- Trọng lượng
- 194 g
- 190 g
- Chất liệu
- Plastic
- Plastic , Splash resistant design
- Màu sắc
- Black Blue Silver
- Black Blue Green
- Bề mặt sử dụng
- 83 %
- 85 %
- Chống nước/bụi
- —
- IP54
Phần mềm
- Hệ điều hành
- Android 11 Red Velvet Cake Android 11
- Android 13 Tiramisu FunTouch OS 13 (Android 13)
- Dịch vụ Google
- Without Google Mobile services
- With Google Mobile Services
Kết nối
- SIM
- Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
- Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
- Bluetooth
- Bluetooth 5.1 LELow energy consumption
- Bluetooth 5.0 LELow energy consumption
- Hồ sơ Bluetooth
- A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), EDR (Enhanced Data Rate), LE (Low Energy)
- A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), EDR (Enhanced Data Rate), LE (Low Energy)
- Wi-Fi
- 802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
- 802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
- Tính năng Wi-Fi
- Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
- Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
- USB
- USB Type-C
- USB Type-C
- Tính năng USB
- Charging, OTG
- Charging, OTG
- Định vị
- GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou
- GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, QZSS, Galileo
Mạng
- 5G
- n1 (2100), n3 (1800), n5 (850), n8 (900), n28a (700), n40 (2300), n77 (3700), n78 (3500)
- —
- 4G LTE
- B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B8 (900), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
- B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B20 (800), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
- 3G
- B1 (2100), B5 (850), B8 (900)
- B1 (2100), B5 (850), B8 (900)
- 2G
- CDMA BC0 (800), B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
- B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
Cảm biến & bảo mật
- Vân tay
- Yes, on the side
- Yes, on the side
- Gia tốc kế
- Yes
- Yes
- Con quay hồi chuyển
- Yes
- —
- Cảm biến tiệm cận
- Yes
- Yes
- Cảm biến ánh sáng
- Yes
- Yes
- Hệ thống làm mát
- No
- No
- Âm thanh
- Hi-Res Audio
- —












