Honor Play 30M 5G với Tecno Pova Slim 5G

Honor
Play 30M 5G

Tecno
Pova Slim 5G
Tổng quan nhanh
- Thương hiệu
- Honor
- Tecno
- Ngày ra mắt
- tháng 1 năm 2023, 3 năm 5 tháng trước
- tháng 9 năm 2025, 9 tháng trước
- AnTuTu
- 380.000 Antutu v9 Overall performance better than 64% of devices
- 445.000 Antutu v10 Overall performance better than 70% of devices
Màn hình
- Kích thước
- 6.5"
- 6.74"
- Độ phân giải
- 720 x 1600 px HD+
- 1224 x 2720 px QHD
- Loại
- TFT LCD (IPS)
- AMOLED
- Mật độ
- 270 ppi Medium Density
- 395 ppi High Density
- Tỷ lệ khung hình
- 20:9
- 20:9
- Tính năng
- Water Drop Notch, TÜV Rheinland Eye Comfort Certification, 70% NTSC, 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless
- Hole-punch Notch, Refresh rate 120 Hz, HDR10, Scratch resistant, 2.5D curved glass screen, 3D curved glass screen, AGC glass, Capacitive, Multi-touch, Frameless
Hiệu năng
- Chipset
- Qualcomm Snapdragon 480 Plus (SM4350-AC)
- MediaTek Dimensity 6400
- CPU
- 2x2.2 GHz Kryo 460 + 6x1.8 GHz Kryo 460,
- 2× Cortex A76 a 2.5 GHz +6× Cortex A55 a 2.0 GHz
- Loại CPU
- Octa-Core
- Octa-Core
- Tiến trình
- 8 nm
- 6 nm
- Tần số
- 2.2 GHz
- 2.5 GHz
- GPU
- Qualcomm Adreno 619
- Mali-G57 MC2
- RAM
- 6 GB
- 8 GB
- Loại RAM
- LPDDR4X RAM
- —
- 64-bit
- Yes
- Yes
Camera sau
- Độ phân giải
- 13 Mpx
- 50 Mpx
- Khẩu độ
- ƒ/ 1.8
- Unknow
- Kích thước điểm ảnh
- 0.80 µm
- —
- Đèn flash
- LED
- Dual LED
- Chống rung quang học
- No
- No
- Quay chậm
- No, 30 fps
- Yes, 120 fps
- Tính năng
- Digital zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Contrast detection autofocus (CDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
- Digital zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Autofocus, Touch focus, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
- Cảm biến
- —
- Sony Exmor
Camera trước
- Độ phân giải
- 5 Mpx
- 13 Mpx
- Khẩu độ
- ƒ/ 2.2
- ƒ/ 2.0
Pin
- Dung lượng
- 5000 mAh
- 5160 mAh
- Loại
- Li-Polymer
- Li-Polymer
- Sạc nhanh
- Yes , 10.0W
- Yes , 45.0W
- Tính năng
- Non-removable
- Non-removable
Bộ nhớ
- Dung lượng
- 128 GB
- 128 GB
- Khe thẻ SD
- Yes , Slot for SD or second SIM card
- Yes , Independent SD slot
Thân máy
- Kích thước
- 75.1 mm 163.7 mm 8.7 mm Print 3D Model
- 75.9 mm 164.2 mm 6.0 mm Print 3D Model
- Trọng lượng
- 194 g
- 194 g
- Chất liệu
- Plastic
- Plastic
- Màu sắc
- Black Blue Silver
- Black Blue Gray
- Bề mặt sử dụng
- 83 %
- 84 %
- Chống nước/bụi
- —
- IP64
Phần mềm
- Hệ điều hành
- Android 11 Red Velvet Cake Android 11
- Android 15 Android 15
- Dịch vụ Google
- Without Google Mobile services
- With Google Mobile Services
Kết nối
- SIM
- Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
- Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
- Bluetooth
- Bluetooth 5.1 LELow energy consumption
- Bluetooth 5.4 LELow energy consumption
- Hồ sơ Bluetooth
- A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), EDR (Enhanced Data Rate), LE (Low Energy)
- A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), EDR (Enhanced Data Rate), HID (Human Interface Profile), LE (Low Energy)
- Wi-Fi
- 802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
- 802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
- Tính năng Wi-Fi
- Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
- Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
- USB
- USB Type-C
- USB Type-C
- Tính năng USB
- Charging, OTG
- Charging, OTG
- Định vị
- GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou
- GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo, GNSS
Mạng
- 5G
- n1 (2100), n3 (1800), n5 (850), n8 (900), n28a (700), n40 (2300), n77 (3700), n78 (3500)
- n1 (2100), n3 (1800), n5 (850), n8 (900), n28a (700), n40 (2300), n41 (2500), n77 (3700), n78 (3500)
- 4G LTE
- B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B8 (900), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
- B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B8 (900), B28a (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
- 3G
- B1 (2100), B5 (850), B8 (900)
- B1 (2100), B8 (900)
- 2G
- CDMA BC0 (800), B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
- B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
Cảm biến & bảo mật
- Vân tay
- Yes, on the side
- Yes, in screen
- Gia tốc kế
- Yes
- Yes
- Con quay hồi chuyển
- Yes
- Yes
- Cảm biến tiệm cận
- Yes
- Yes
- Cảm biến ánh sáng
- Yes
- Yes
- Hệ thống làm mát
- No
- Yes
- Âm thanh
- Hi-Res Audio
- —














