Honor Play 30M 5G với Tecno Pova 7 Neo

Honor Play 30M 5G
Honor
Play 30M 5G
Tecno Pova 7 Neo
Tecno
Pova 7 Neo

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Honor
Tecno
Ngày ra mắt
tháng 1 năm 2023, 3 năm 5 tháng trước
tháng 7 năm 2025, 11 tháng trước
AnTuTu
380.000 Antutu v9 Overall performance better than 64% of devices
410.000 Antutu v10 Overall performance better than 67% of devices

Màn hình

Kích thước
6.5"
6.78"
Độ phân giải
720 x 1600 px HD+
1080 x 2460 px FHD+
Loại
TFT LCD (IPS)
LCD IPS
Mật độ
270 ppi Medium Density
396 ppi High Density
Tỷ lệ khung hình
20:9
21:9
Tính năng
Water Drop Notch, TÜV Rheinland Eye Comfort Certification, 70% NTSC, 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless
Hole-punch Notch, 2160 Hz PWM, Refresh rate 144 Hz, Max brightness HBM - 900 cd/m², Scratch resistant, 2.5D curved glass screen, Corning Gorilla Glass 7i, Capacitive, Multi-touch, Frameless

Hiệu năng

Chipset
Qualcomm Snapdragon 480 Plus (SM4350-AC)
MediaTek Helio G100
CPU
2x2.2 GHz Kryo 460 + 6x1.8 GHz Kryo 460,
2x2.2GHz Cortex A76 + 6x2GHz Cortex A55
Loại CPU
Octa-Core
Octa-Core
Tiến trình
8 nm
6 nm
Tần số
2.2 GHz
2.2 GHz
GPU
Qualcomm Adreno 619
Arm Mali-G57 MC2
RAM
6 GB
8 GB
Loại RAM
LPDDR4X RAM
64-bit
Yes
Yes

Camera sau

Độ phân giải
13 Mpx
108 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 1.8
Unknow
Kích thước điểm ảnh
0.80 µm
Đèn flash
LED
Dual LED
Chống rung quang học
No
No
Quay chậm
No, 30 fps
Yes, 120 fps
Tính năng
Digital zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Contrast detection autofocus (CDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
4K Video, Dual camera, Digital image stabilization, Autofocus, Touch focus, Continuous autofocus, Continuous shooting, Geotagging, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, Front Flash

Camera trước

Độ phân giải
5 Mpx
8 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.2
Unknow

Pin

Dung lượng
5000 mAh
7000 mAh
Loại
Li-Polymer
Li-Polymer
Sạc nhanh
Yes , 10.0W
Yes , 18.0W
Tính năng
Non-removable
Wireless charging, Reverse charging, Non-removable

Bộ nhớ

Dung lượng
128 GB
256 GB
Khe thẻ SD
Yes , Slot for SD or second SIM card
Yes , Slot for SD or second SIM card

Thân máy

Kích thước
75.1 mm 163.7 mm 8.7 mm Print 3D Model
76.6 mm 168.6 mm 9.3 mm Print 3D Model
Trọng lượng
194 g
207 g
Chất liệu
Plastic
Polycarbonate
Màu sắc
Black Blue Silver
Black Gold Silver
Bề mặt sử dụng
83 %
86 %

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 11 Red Velvet Cake Android 11
Android 15 HiOS 15 (Android 15)
Dịch vụ Google
Without Google Mobile services
With Google Mobile Services

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.1 LELow energy consumption
Bluetooth 5.4 LELow energy consumption
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), EDR (Enhanced Data Rate), LE (Low Energy)
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy), APT-x, LDAC, SBC, AAC
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
USB
USB Type-C
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou
GPS, A-GPS, Beidou, Galileo

Mạng

5G
n1 (2100), n3 (1800), n5 (850), n8 (900), n28a (700), n40 (2300), n77 (3700), n78 (3500)
n1 (2100), n3 (1800), n5 (850), n8 (900), n28b (700), n38 (2600), n40 (2300), n41 (2500), n77 (3700), n78 (3500)
4G LTE
B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B8 (900), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
B1 (2100), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B20 (800), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
3G
B1 (2100), B5 (850), B8 (900)
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
2G
CDMA BC0 (800), B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, on the side
Yes, on the side
Gia tốc kế
Yes
Yes
Con quay hồi chuyển
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Yes
Hệ thống làm mát
No
Yes
Âm thanh
Hi-Res Audio
Dolby Atmos, Stereo Speakers

Đã so sánh với Honor Play 30M 5G

  • Honor
    Play 30M 5G
    6 GB · 6.5" · Qualcomm Snapdragon 480 Plus (SM4350-AC)
    Honor Play 30M 5G
    Honor X8b
    Honor
    X8b
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 680 (SM6225)
    Xem so sánh
  • Honor
    Play 30M 5G
    6 GB · 6.5" · Qualcomm Snapdragon 480 Plus (SM4350-AC)
    Honor Play 30M 5G
    Xiaomi Redmi Note 12 Pro 4G
    Xiaomi
    Redmi Note 12 Pro 4G
    8 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 732G
    Xem so sánh
  • Honor
    Play 30M 5G
    6 GB · 6.5" · Qualcomm Snapdragon 480 Plus (SM4350-AC)
    Honor Play 30M 5G
    Infinix Hot 40 Pro
    Infinix
    Hot 40 Pro
    8 GB · 6.78" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Xem so sánh
  • Honor
    Play 30M 5G
    6 GB · 6.5" · Qualcomm Snapdragon 480 Plus (SM4350-AC)
    Honor Play 30M 5G
    Xiaomi 12T Pro
    Xiaomi
    12T Pro
    8 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 8+ Gen1
    Xem so sánh
  • Honor
    Play 30M 5G
    6 GB · 6.5" · Qualcomm Snapdragon 480 Plus (SM4350-AC)
    Honor Play 30M 5G
    hisense E60
    hisense
    E60
    4 GB · 6.95" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    Xem so sánh
  • Honor
    Play 30M 5G
    6 GB · 6.5" · Qualcomm Snapdragon 480 Plus (SM4350-AC)
    Honor Play 30M 5G
    Apple iPhone 13 Pro
    Apple
    iPhone 13 Pro
    6 GB · 6.1" · Apple A15 Bionic
    Xem so sánh
  • Honor
    Play 30M 5G
    6 GB · 6.5" · Qualcomm Snapdragon 480 Plus (SM4350-AC)
    Honor Play 30M 5G
    Poco X3 GT
    Poco
    X3 GT
    8 GB · 6.6" · MediaTek Dimensity 1100 (MT6891Z/CZA)
    Xem so sánh

Đã so sánh với Tecno Pova 7 Neo

  • Tecno
    Pova 7 Neo
    8 GB · 6.78" · MediaTek Helio G100
    Tecno Pova 7 Neo
    Tecno Pop X
    Tecno
    Pop X
    4 GB · 6.75" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Xem so sánh
  • Tecno
    Pova 7 Neo
    8 GB · 6.78" · MediaTek Helio G100
    Tecno Pova 7 Neo
    Tecno Pop 9 4G
    Tecno
    Pop 9 4G
    3 GB · 6.67" · MediaTek Helio G50
    Xem so sánh
  • Tecno
    Pova 7 Neo
    8 GB · 6.78" · MediaTek Helio G100
    Tecno Pova 7 Neo
    Doogee Note 56X Pro
    Doogee
    Note 56X Pro
    4 GB · 6.56" · Unisoc Tiger T612 / T7225
    Xem so sánh
  • Tecno
    Pova 7 Neo
    8 GB · 6.78" · MediaTek Helio G100
    Tecno Pova 7 Neo
    Oppo A5x 5G
    Oppo
    A5x 5G
    12 GB · 6.67" · MediaTek Dimensity 6300
    Xem so sánh
  • Tecno
    Pova 7 Neo
    8 GB · 6.78" · MediaTek Helio G100
    Tecno Pova 7 Neo
    Blackview SHARK 9 5G
    Blackview
    SHARK 9 5G
    8 GB · 6.67" · Unisoc Tiger T820
    Xem so sánh
  • Tecno
    Pova 7 Neo
    8 GB · 6.78" · MediaTek Helio G100
    Tecno Pova 7 Neo
    Motorola Moto G Play (2024)
    Motorola
    Moto G Play (2024)
    4 GB · 6.5" · Qualcomm Snapdragon 680 (SM6225)
    Xem so sánh
  • Tecno
    Pova 7 Neo
    8 GB · 6.78" · MediaTek Helio G100
    Tecno Pova 7 Neo
    Vivo iQOO Z7s
    Vivo
    iQOO Z7s
    6 GB · 6.38" · Qualcomm Snapdragon 695 (SM6375)
    Xem so sánh
  • Tecno
    Pova 7 Neo
    8 GB · 6.78" · MediaTek Helio G100
    Tecno Pova 7 Neo
    Unihertz Tank 3
    Unihertz
    Tank 3
    16 GB · 6.79" · MediaTek Dimensity 8200 (MT6896)
    Xem so sánh