Honor Play 30M 5G với Samsung Galaxy S24 FE

Honor Play 30M 5G
Honor
Play 30M 5G
Samsung Galaxy S24 FE
Samsung
Galaxy S24 FE

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Honor
Samsung
Ngày ra mắt
tháng 1 năm 2023, 3 năm 5 tháng trước
tháng 9 năm 2024, 1 năm 9 tháng trước
AnTuTu
380.000 Antutu v9 Overall performance better than 64% of devices
1.969.491 Antutu v11 Overall performance better than 93% of devices
Giá ra mắt
€ 759.00 ($ 889.27)

Màn hình

Kích thước
6.5"
6.7"
Độ phân giải
720 x 1600 px HD+
1080 x 2340 px FHD+
Loại
TFT LCD (IPS)
AMOLED Dynamic AMOLED 2X
Mật độ
270 ppi Medium Density
385 ppi High Density
Tỷ lệ khung hình
20:9
19.5:9
Tính năng
Water Drop Notch, TÜV Rheinland Eye Comfort Certification, 70% NTSC, 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless
Hole-punch Notch, 1-120 Hz refresh rate, Refresh rate 120 Hz, Peak brightness - 1900 cd/m², Always-On Display, HDR10+, DCI-P3, Scratch resistant, Corning Gorilla Glass Victus+, Capacitive, Multi-touch, Frameless

Hiệu năng

Chipset
Qualcomm Snapdragon 480 Plus (SM4350-AC)
Samsung Exynos 2400e
CPU
2x2.2 GHz Kryo 460 + 6x1.8 GHz Kryo 460,
1x3.1GHz ARM Cortex X4 +2x2.9GHz ARM Cortex A720 +3x2.6GHz ARM Cortex A720+4x1.95GHz ARM Cortex A520
Loại CPU
Octa-Core
Deca-Core
Tiến trình
8 nm
4 nm
Tần số
2.2 GHz
3.1 GHz
GPU
Qualcomm Adreno 619
Xclipse 940
RAM
6 GB
8 GB
Loại RAM
LPDDR4X RAM
RAM LPDDR5X
64-bit
Yes
Yes

Camera sau

Độ phân giải
13 Mpx
50 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 1.8
ƒ/ 1.8
Kích thước điểm ảnh
0.80 µm
1.00 µm
Đèn flash
LED
LED
Chống rung quang học
No
Yes
Quay chậm
No, 30 fps
Yes, 240 fps
Tính năng
Digital zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Contrast detection autofocus (CDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
Night Mode 2.0, 4K Video, 8K Video, Digital zoom, Optical zoom, Triple camera, Digital image stabilization, Optical Stabilization (OIS), Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, RAW
Cảm biến
Samsung GN3
Kích thước cảm biến
1/1.57"

Camera trước

Độ phân giải
5 Mpx
10.8 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.2
ƒ/ 2.4
Cảm biến
Samsung S5K3J1
Kích thước điểm ảnh
1.22 µm

Pin

Dung lượng
5000 mAh
4700 mAh
Loại
Li-Polymer
Li-Ion
Sạc nhanh
Yes , 10.0W
Yes , 25.0W
Tính năng
Non-removable
Bypass Charging, Wireless charging, Reverse charging, Non-removable
Sạc không dây
15W wireless charging
Chu kỳ sạc
2000 cycles
Thời lượng
~ 42h

Bộ nhớ

Dung lượng
128 GB
128 GB
Khe thẻ SD
Yes , Slot for SD or second SIM card
No
Loại
UFS Storage 3.1

Thân máy

Kích thước
75.1 mm 163.7 mm 8.7 mm Print 3D Model
77.3 mm 162.0 mm 8.0 mm Print 3D Model
Trọng lượng
194 g
213 g
Chất liệu
Plastic
Glass , Aluminium , Corning Gorilla Glass 5
Màu sắc
Black Blue Silver
Black Yellow Green Cyan
Bề mặt sử dụng
83 %
88 %
Chống nước/bụi
IP68
Chống rơi
Class A B C D E 270 drops without defects
Khả năng sửa chữa
Class A B C D E

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 11 Red Velvet Cake Android 11
Android 14 Upside-down cake Android 14
Dịch vụ Google
Without Google Mobile services
With Google Mobile Services
Cập nhật
OS updates: 4 years, Security updates: 7 years

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM / eSIM + Nano SIM / eSIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.1 LELow energy consumption
Bluetooth 5.3 LELow energy consumption
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), EDR (Enhanced Data Rate), LE (Low Energy)
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), AVRCP (Audio/Visual Remote Control Profile), DIP (Device ID Profile), HFP (Hands-Free Profile), HID (Human Interface Profile), HSP (Headset Profile), LE (Low Energy), MAP (Message Access Profile), PAN (Personal Area Networking Profile), OPP (Object Push Profile), PBAP/PAB (Phone Book Access Profile), ANT+, APT-x, LDAC, SBC
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax) , WiFi 6E
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display, Wi-Fi MiMO
USB
USB Type-C
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, QZSS, Galileo, GPS (L1+L5), GLONASS (L1), Galileo (E1+E5a), NavIC System

Mạng

5G
n1 (2100), n3 (1800), n5 (850), n8 (900), n28a (700), n40 (2300), n77 (3700), n78 (3500)
n1 (2100), n2 (1900 PCS), n3 (1800), n5 (850), n7 (2600), n8 (900), n12 (700), n20 (800), n25 (1900), n26 (850), n28b (700), n28a (700), n38 (2600), n40 (2300), n41 (2500), n66 (1700), n75 (1500), n77 (3700), n78 (3500)
4G LTE
B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B8 (900), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B25 (1900+), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B32 (1500), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B66 (1700/2100)
3G
B1 (2100), B5 (850), B8 (900)
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
2G
CDMA BC0 (800), B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, on the side
Yes, in screen
Gia tốc kế
Yes
Yes
Con quay hồi chuyển
Yes
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Yes
Hệ thống làm mát
No
No
Âm thanh
Hi-Res Audio
Noise cancellation microphone, Stereo Speakers
Áp kế
Yes
La bàn
Yes

Đã so sánh với Honor Play 30M 5G

  • Honor
    Play 30M 5G
    6 GB · 6.5" · Qualcomm Snapdragon 480 Plus (SM4350-AC)
    Honor Play 30M 5G
    Honor X8b
    Honor
    X8b
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 680 (SM6225)
    Xem so sánh
  • Honor
    Play 30M 5G
    6 GB · 6.5" · Qualcomm Snapdragon 480 Plus (SM4350-AC)
    Honor Play 30M 5G
    Blackview A96
    Blackview
    A96
    8 GB · 6.5" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Xem so sánh
  • Honor
    Play 30M 5G
    6 GB · 6.5" · Qualcomm Snapdragon 480 Plus (SM4350-AC)
    Honor Play 30M 5G
    Xiaomi Redmi Note 12 Pro 4G
    Xiaomi
    Redmi Note 12 Pro 4G
    8 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 732G
    Xem so sánh
  • Honor
    Play 30M 5G
    6 GB · 6.5" · Qualcomm Snapdragon 480 Plus (SM4350-AC)
    Honor Play 30M 5G
    Oppo A58 5G
    Oppo
    A58 5G
    8 GB · 6.56" · MediaTek Dimensity 700 (MT6833)
    Xem so sánh
  • Honor
    Play 30M 5G
    6 GB · 6.5" · Qualcomm Snapdragon 480 Plus (SM4350-AC)
    Honor Play 30M 5G
    Oppo Find X5 Pro
    Oppo
    Find X5 Pro
    12 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen1
    Xem so sánh
  • Honor
    Play 30M 5G
    6 GB · 6.5" · Qualcomm Snapdragon 480 Plus (SM4350-AC)
    Honor Play 30M 5G
    coolpad Cool 20
    coolpad
    Cool 20
    4 GB · 6.52" · MediaTek Helio G80 (MT6769T)
    Xem so sánh
  • Honor
    Play 30M 5G
    6 GB · 6.5" · Qualcomm Snapdragon 480 Plus (SM4350-AC)
    Honor Play 30M 5G
    Poco X3 GT
    Poco
    X3 GT
    8 GB · 6.6" · MediaTek Dimensity 1100 (MT6891Z/CZA)
    Xem so sánh

Đã so sánh với Samsung Galaxy S24 FE

  • Samsung
    Galaxy S24 FE
    8 GB · 6.7" · Samsung Exynos 2400e
    Samsung Galaxy S24 FE
    Samsung Galaxy Z Fold6 SE
    Samsung
    Galaxy Z Fold6 SE
    16 GB · 6.5" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen3 Leading Edition
    Xem so sánh
  • Samsung
    Galaxy S24 FE
    8 GB · 6.7" · Samsung Exynos 2400e
    Samsung Galaxy S24 FE
    Samsung Galaxy A25 5G
    Samsung
    Galaxy A25 5G
    6 GB · 6.5" · Samsung Exynos 1280
    Xem so sánh
  • Samsung
    Galaxy S24 FE
    8 GB · 6.7" · Samsung Exynos 2400e
    Samsung Galaxy S24 FE
    hotwav Note 15
    hotwav
    Note 15
    4 GB · 6.6" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    Xem so sánh
  • Samsung
    Galaxy S24 FE
    8 GB · 6.7" · Samsung Exynos 2400e
    Samsung Galaxy S24 FE
    Honor GT
    Honor
    GT
    12 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen3
    Xem so sánh
  • Samsung
    Galaxy S24 FE
    8 GB · 6.7" · Samsung Exynos 2400e
    Samsung Galaxy S24 FE
    Blackview Oscal S80
    Blackview
    Oscal S80
    6 GB · 6.58" · MediaTek Helio G85 (MT6769V/CZ)
    Xem so sánh
  • Samsung
    Galaxy S24 FE
    8 GB · 6.7" · Samsung Exynos 2400e
    Samsung Galaxy S24 FE
    Motorola ThinkPhone
    Motorola
    ThinkPhone
    8 GB · 6.6" · Qualcomm Snapdragon 8+ Gen1
    Xem so sánh
  • Samsung
    Galaxy S24 FE
    8 GB · 6.7" · Samsung Exynos 2400e
    Samsung Galaxy S24 FE
    Asus Zenfone 9
    Asus
    Zenfone 9
    8 GB · 5.9" · Qualcomm Snapdragon 8+ Gen1
    Xem so sánh
  • Samsung
    Galaxy S24 FE
    8 GB · 6.7" · Samsung Exynos 2400e
    Samsung Galaxy S24 FE
    Oppo Find X5 Pro
    Oppo
    Find X5 Pro
    12 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen1
    Xem so sánh