Honor Play 30M 5G với Samsung Galaxy A16 4G

Honor Play 30M 5G
Honor
Play 30M 5G
Samsung Galaxy A16 4G
Samsung
Galaxy A16 4G

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Honor
Samsung
Ngày ra mắt
tháng 1 năm 2023, 3 năm 5 tháng trước
tháng 10 năm 2024, 1 năm 8 tháng trước
AnTuTu
380.000 Antutu v9 Overall performance better than 64% of devices
388.147 Antutu v10 Overall performance better than 65% of devices
Giá ra mắt
€ 199.00 ($ 232.39)

Màn hình

Kích thước
6.5"
6.7"
Độ phân giải
720 x 1600 px HD+
1080 x 2340 px FHD+
Loại
TFT LCD (IPS)
Super AMOLED
Mật độ
270 ppi Medium Density
396 ppi High Density
Tỷ lệ khung hình
20:9
20:9
Tính năng
Water Drop Notch, TÜV Rheinland Eye Comfort Certification, 70% NTSC, 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless
Water Drop Notch, Refresh rate 90 Hz, Peak brightness - 800 cd/m², Scratch resistant, 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless

Hiệu năng

Chipset
Qualcomm Snapdragon 480 Plus (SM4350-AC)
MediaTek Helio G99 (MT6789)
CPU
2x2.2 GHz Kryo 460 + 6x1.8 GHz Kryo 460,
2x Cortex A76 2.2 GHz + 6x Cortex A55 2.0 GHz
Loại CPU
Octa-Core
Octa-Core
Tiến trình
8 nm
6 nm
Tần số
2.2 GHz
2.2 GHz
GPU
Qualcomm Adreno 619
Mali-G57 MC2
RAM
6 GB
4 GB
Loại RAM
LPDDR4X RAM
64-bit
Yes
Yes

Camera sau

Độ phân giải
13 Mpx
50 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 1.8
ƒ/ 1.8
Kích thước điểm ảnh
0.80 µm
0.64 µm
Đèn flash
LED
LED
Chống rung quang học
No
No
Quay chậm
No, 30 fps
Yes, 120 fps
Tính năng
Digital zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Contrast detection autofocus (CDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
Digital zoom, Triple camera, Digital image stabilization, Autofocus, Touch focus, Manual focus, Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
Cảm biến
Samsung S5KJN1
Kích thước cảm biến
1/2.76"

Camera trước

Độ phân giải
5 Mpx
13 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.2
ƒ/ 2.0
Cảm biến
GalaxyCore GC13AO
Kích thước điểm ảnh
1.10 µm

Pin

Dung lượng
5000 mAh
5000 mAh
Loại
Li-Polymer
Li-Polymer
Sạc nhanh
Yes , 10.0W
Yes , 25.0W
Tính năng
Non-removable
Non-removable
Chu kỳ sạc
1200 cycles
Thời lượng
~ 45h

Bộ nhớ

Dung lượng
128 GB
128 GB
Khe thẻ SD
Yes , Slot for SD or second SIM card
Yes , Slot for SD or second SIM card

Thân máy

Kích thước
75.1 mm 163.7 mm 8.7 mm Print 3D Model
77.9 mm 164.4 mm 7.9 mm Print 3D Model
Trọng lượng
194 g
200 g
Chất liệu
Plastic
Plastic
Màu sắc
Black Blue Silver
Black Blue Gray Green
Bề mặt sử dụng
83 %
86 %
Chống nước/bụi
IP42
Chống rơi
Class A B C D E 180 drops without defects
Khả năng sửa chữa
Class A B C D E

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 11 Red Velvet Cake Android 11
Android 14 Upside-down cake Android 14
Dịch vụ Google
Without Google Mobile services
With Google Mobile Services
Cập nhật
OS updates: 2 years, Security updates: 3 years

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.1 LELow energy consumption
Bluetooth 5.3 LELow energy consumption
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), EDR (Enhanced Data Rate), LE (Low Energy)
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy)
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
USB
USB Type-C
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, QZSS, Galileo

Mạng

5G
n1 (2100), n3 (1800), n5 (850), n8 (900), n28a (700), n40 (2300), n77 (3700), n78 (3500)
4G LTE
B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B8 (900), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B20 (800), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
3G
B1 (2100), B5 (850), B8 (900)
B1 (2100), B5 (850), B8 (900)
2G
CDMA BC0 (800), B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, on the side
Yes, on the side
Gia tốc kế
Yes
Yes
Con quay hồi chuyển
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Yes
Hệ thống làm mát
No
No
Âm thanh
Hi-Res Audio
2 microphones

Đã so sánh với Honor Play 30M 5G

  • Honor
    Play 30M 5G
    6 GB · 6.5" · Qualcomm Snapdragon 480 Plus (SM4350-AC)
    Honor Play 30M 5G
    Honor X8b
    Honor
    X8b
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 680 (SM6225)
    Xem so sánh
  • Honor
    Play 30M 5G
    6 GB · 6.5" · Qualcomm Snapdragon 480 Plus (SM4350-AC)
    Honor Play 30M 5G
    Samsung Galaxy M54
    Samsung
    Galaxy M54
    8 GB · 6.7" · Exynos 1380
    Xem so sánh
  • Honor
    Play 30M 5G
    6 GB · 6.5" · Qualcomm Snapdragon 480 Plus (SM4350-AC)
    Honor Play 30M 5G
    iiif150 Raptor
    iiif150
    Raptor
    12 GB · 6.8" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Xem so sánh
  • Honor
    Play 30M 5G
    6 GB · 6.5" · Qualcomm Snapdragon 480 Plus (SM4350-AC)
    Honor Play 30M 5G
    Oppo A57 4G
    Oppo
    A57 4G
    4 GB · 6.56" · Mediatek Helio G35
    Xem so sánh
  • Honor
    Play 30M 5G
    6 GB · 6.5" · Qualcomm Snapdragon 480 Plus (SM4350-AC)
    Honor Play 30M 5G
    Xiaomi Redmi K50 Gaming Edition
    Xiaomi
    Redmi K50 Gaming Edition
    8 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen1
    Xem so sánh
  • Honor
    Play 30M 5G
    6 GB · 6.5" · Qualcomm Snapdragon 480 Plus (SM4350-AC)
    Honor Play 30M 5G
    coolpad Cool 20
    coolpad
    Cool 20
    4 GB · 6.52" · MediaTek Helio G80 (MT6769T)
    Xem so sánh
  • Honor
    Play 30M 5G
    6 GB · 6.5" · Qualcomm Snapdragon 480 Plus (SM4350-AC)
    Honor Play 30M 5G
    Apple iPhone 13 Pro
    Apple
    iPhone 13 Pro
    6 GB · 6.1" · Apple A15 Bionic
    Xem so sánh

Đã so sánh với Samsung Galaxy A16 4G

  • Samsung
    Galaxy A16 4G
    4 GB · 6.7" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Samsung Galaxy A16 4G
    Samsung Galaxy Z Fold6 SE
    Samsung
    Galaxy Z Fold6 SE
    16 GB · 6.5" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen3 Leading Edition
    Xem so sánh
  • Samsung
    Galaxy A16 4G
    4 GB · 6.7" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Samsung Galaxy A16 4G
    Samsung Galaxy A25 5G
    Samsung
    Galaxy A25 5G
    6 GB · 6.5" · Samsung Exynos 1280
    Xem so sánh
  • Samsung
    Galaxy A16 4G
    4 GB · 6.7" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Samsung Galaxy A16 4G
    hotwav Note 15
    hotwav
    Note 15
    4 GB · 6.6" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    Xem so sánh
  • Samsung
    Galaxy A16 4G
    4 GB · 6.7" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Samsung Galaxy A16 4G
    Ulefone Armor 27
    Ulefone
    Armor 27
    12 GB · 6.78" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Xem so sánh
  • Samsung
    Galaxy A16 4G
    4 GB · 6.7" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Samsung Galaxy A16 4G
    iiif150 Raptor
    iiif150
    Raptor
    12 GB · 6.8" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Xem so sánh
  • Samsung
    Galaxy A16 4G
    4 GB · 6.7" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Samsung Galaxy A16 4G
    Blackview Oscal S80
    Blackview
    Oscal S80
    6 GB · 6.58" · MediaTek Helio G85 (MT6769V/CZ)
    Xem so sánh
  • Samsung
    Galaxy A16 4G
    4 GB · 6.7" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Samsung Galaxy A16 4G
    Oppo A76
    Oppo
    A76
    4 GB · 6.56" · Qualcomm Snapdragon 680 (SM6225)
    Xem so sánh
  • Samsung
    Galaxy A16 4G
    4 GB · 6.7" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Samsung Galaxy A16 4G
    Meizu M10S
    Meizu
    M10S
    4 GB · 6.52" · Unisoc Tiger T310
    Xem so sánh