Honor Play 30M 5G với Motorola Edge 70

Honor Play 30M 5G
Honor
Play 30M 5G
Motorola Edge 70
Motorola
Edge 70

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Honor
Motorola
Ngày ra mắt
tháng 1 năm 2023, 3 năm 5 tháng trước
tháng 10 năm 2025, 8 tháng trước
AnTuTu
380.000 Antutu v9 Overall performance better than 64% of devices
1.015.000 Antutu v10 Overall performance better than 85% of devices

Màn hình

Kích thước
6.5"
6.67"
Độ phân giải
720 x 1600 px HD+
1220 x 2712 px QHD
Loại
TFT LCD (IPS)
pOLED
Mật độ
270 ppi Medium Density
446 ppi Very high density
Tỷ lệ khung hình
20:9
20:9
Tính năng
Water Drop Notch, TÜV Rheinland Eye Comfort Certification, 70% NTSC, 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless
Hole-punch Notch, Refresh rate 120 Hz, Peak brightness - 4500 cd/m², HDR10+, DCI-P3, 10 Bits panel, Scratch resistant, Corning Gorilla Glass 7i, Capacitive, Multi-touch, Frameless

Hiệu năng

Chipset
Qualcomm Snapdragon 480 Plus (SM4350-AC)
Qualcomm Snapdragon 7 Gen 4 (SM7750-AB)
CPU
2x2.2 GHz Kryo 460 + 6x1.8 GHz Kryo 460,
1x2.8 GHz Cortex A720 +4x2.4 GHz Cortex A720 + 3x1.84 GHz Cortex A520
Loại CPU
Octa-Core
Octa-Core
Tiến trình
8 nm
4 nm
Tần số
2.2 GHz
2.8 GHz
GPU
Qualcomm Adreno 619
Adreno 722
RAM
6 GB
8 GB
Loại RAM
LPDDR4X RAM
RAM LPDDR5X
64-bit
Yes
Yes

Camera sau

Độ phân giải
13 Mpx
50 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 1.8
ƒ/ 1.8
Kích thước điểm ảnh
0.80 µm
1.00 µm
Đèn flash
LED
LED
Chống rung quang học
No
Yes
Quay chậm
No, 30 fps
Yes, 240 fps
Tính năng
Digital zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Contrast detection autofocus (CDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
Night Mode 2.0, Noise reduction, 4K Video, Digital zoom, Optical zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Optical Stabilization (OIS), Ultra stable video, Autofocus, Touch focus, Continuous autofocus, Manual focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, Night Mode
Cảm biến
Samsung GNJ
Kích thước cảm biến
1/1.56"

Camera trước

Độ phân giải
5 Mpx
50 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.2
ƒ/ 2.0
Cảm biến
Samsung S5KJNS
Kích thước điểm ảnh
0.64 µm

Pin

Dung lượng
5000 mAh
4800 mAh
Loại
Li-Polymer
Li-Polymer
Sạc nhanh
Yes , 10.0W
Yes , 68.0W
Tính năng
Non-removable
Wireless charging, Reverse charging, Non-removable
Sạc không dây
Wireless charging 15W
Chu kỳ sạc
1000 cycles
Thời lượng
~ 50h

Bộ nhớ

Dung lượng
128 GB
256 GB
Khe thẻ SD
Yes , Slot for SD or second SIM card
No
Loại
UFS Storage 3.1

Thân máy

Kích thước
75.1 mm 163.7 mm 8.7 mm Print 3D Model
74.0 mm 159.9 mm 6.0 mm Print 3D Model
Trọng lượng
194 g
159 g
Chất liệu
Plastic
Aluminium alloy
Màu sắc
Black Blue Silver
Gray Green Ice Jade Cloud White
Bề mặt sử dụng
83 %
90 %
Chống nước/bụi
IP68, IP69 , MIL-STD-810H
Chống rơi
Class A B C D E 270 drops without defects
Khả năng sửa chữa
Class A B C D E

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 11 Red Velvet Cake Android 11
Android 16 Android 16
Dịch vụ Google
Without Google Mobile services
With Google Mobile Services
Cập nhật
OS updates: 6 years

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.1 LELow energy consumption
Bluetooth 5.4 LELow energy consumption
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), EDR (Enhanced Data Rate), LE (Low Energy)
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy), APT-x, LDAC, SBC, AAC
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax) , WiFi 6E
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display, Wi-Fi MiMO
USB
USB Type-C
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou
A-GPS, GLONASS, Beidou, QZSS, Galileo, GPS (L1+L5), GLONASS (L1), BeiDou (B1)

Mạng

5G
n1 (2100), n3 (1800), n5 (850), n8 (900), n28a (700), n40 (2300), n77 (3700), n78 (3500)
n1 (2100), n2 (1900 PCS), n3 (1800), n5 (850), n7 (2600), n8 (900), n20 (800), n26 (850), n28b (700), n28a (700), n38 (2600), n40 (2300), n41 (2500), n66 (1700), n75 (1500), n77 (3700), n78 (3500)
4G LTE
B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B8 (900), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B13 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B25 (1900+), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B32 (1500), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B42 (TDD 3500), B43 (TDD 3700), B48 (TDD 3600), B66 (1700/2100)
3G
B1 (2100), B5 (850), B8 (900)
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
2G
CDMA BC0 (800), B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
CDMA BC0 (800), B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, on the side
Yes, in screen
Gia tốc kế
Yes
Yes
Con quay hồi chuyển
Yes
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Yes
Hệ thống làm mát
No
Yes
Âm thanh
Hi-Res Audio
Dolby Atmos, Stereo Speakers, 2 microphones

Đã so sánh với Honor Play 30M 5G

  • Honor
    Play 30M 5G
    6 GB · 6.5" · Qualcomm Snapdragon 480 Plus (SM4350-AC)
    Honor Play 30M 5G
    Honor X8b
    Honor
    X8b
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 680 (SM6225)
    Xem so sánh
  • Honor
    Play 30M 5G
    6 GB · 6.5" · Qualcomm Snapdragon 480 Plus (SM4350-AC)
    Honor Play 30M 5G
    Vivo Y100
    Vivo
    Y100
    8 GB · 6.38" · MediaTek Dimensity 900 (MT6877)
    Xem so sánh
  • Honor
    Play 30M 5G
    6 GB · 6.5" · Qualcomm Snapdragon 480 Plus (SM4350-AC)
    Honor Play 30M 5G
    Samsung Galaxy A54 5G
    Samsung
    Galaxy A54 5G
    8 GB · 6.4" · Exynos 1380
    Xem so sánh
  • Honor
    Play 30M 5G
    6 GB · 6.5" · Qualcomm Snapdragon 480 Plus (SM4350-AC)
    Honor Play 30M 5G
    Oppo A17
    Oppo
    A17
    4 GB · 6.56" · Mediatek Helio G35
    Xem so sánh
  • Honor
    Play 30M 5G
    6 GB · 6.5" · Qualcomm Snapdragon 480 Plus (SM4350-AC)
    Honor Play 30M 5G
    Xiaomi Redmi Note 12 Pro 5G
    Xiaomi
    Redmi Note 12 Pro 5G
    6 GB · 6.67" · MediaTek Dimensity 1080 (MT6877V)
    Xem so sánh
  • Honor
    Play 30M 5G
    6 GB · 6.5" · Qualcomm Snapdragon 480 Plus (SM4350-AC)
    Honor Play 30M 5G
    Apple iPhone 13 Pro
    Apple
    iPhone 13 Pro
    6 GB · 6.1" · Apple A15 Bionic
    Xem so sánh
  • Honor
    Play 30M 5G
    6 GB · 6.5" · Qualcomm Snapdragon 480 Plus (SM4350-AC)
    Honor Play 30M 5G
    coolpad Cool 20
    coolpad
    Cool 20
    4 GB · 6.52" · MediaTek Helio G80 (MT6769T)
    Xem so sánh

Đã so sánh với Motorola Edge 70

  • Motorola
    Edge 70
    8 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 7 Gen 4 (SM7750-AB)
    Motorola Edge 70
    Motorola moto g100s
    Motorola
    moto g100s
    8 GB · 6.72" · Qualcomm Snapdragon 6s Gen4
    Xem so sánh
  • Motorola
    Edge 70
    8 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 7 Gen 4 (SM7750-AB)
    Motorola Edge 70
    Motorola Moto G15 Power
    Motorola
    Moto G15 Power
    8 GB · 6.72" · MediaTek Helio G81 Ultra
    Xem so sánh
  • Motorola
    Edge 70
    8 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 7 Gen 4 (SM7750-AB)
    Motorola Edge 70
    Motorola Moto G84
    Motorola
    Moto G84
    12 GB · 6.5" · Qualcomm Snapdragon 695 (SM6375)
    Xem so sánh
  • Motorola
    Edge 70
    8 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 7 Gen 4 (SM7750-AB)
    Motorola Edge 70
    Oukitel WP100
    Oukitel
    WP100
    16 GB · 6.8" · MediaTek Dimensity 7300
    Xem so sánh
  • Motorola
    Edge 70
    8 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 7 Gen 4 (SM7750-AB)
    Motorola Edge 70
    Oukitel C3 2025
    Oukitel
    C3 2025
    4 GB · 6.52" · Unisoc Tiger T310
    Xem so sánh
  • Motorola
    Edge 70
    8 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 7 Gen 4 (SM7750-AB)
    Motorola Edge 70
    Oukitel C53
    Oukitel
    C53
    4 GB · 6.6" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    Xem so sánh
  • Motorola
    Edge 70
    8 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 7 Gen 4 (SM7750-AB)
    Motorola Edge 70
    hmd Pulse
    hmd
    Pulse
    4 GB · 6.56" · Unisoc Tiger T606
    Xem so sánh
  • Motorola
    Edge 70
    8 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 7 Gen 4 (SM7750-AB)
    Motorola Edge 70
    Google Pixel 8
    Google
    Pixel 8
    8 GB · 6.2" · Google Tensor G3
    Xem so sánh
  • Motorola
    Edge 70
    8 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 7 Gen 4 (SM7750-AB)
    Motorola Edge 70
    Samsung Galaxy A54 5G
    Samsung
    Galaxy A54 5G
    8 GB · 6.4" · Exynos 1380
    Xem so sánh