Honor Play 30M 5G với Meizu mblu 21

Honor Play 30M 5G
Honor
Play 30M 5G
Meizu mblu 21
Meizu
mblu 21

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Honor
Meizu
Ngày ra mắt
tháng 1 năm 2023, 3 năm 5 tháng trước
tháng 11 năm 2024, 1 năm 7 tháng trước
AnTuTu
380.000 Antutu v9 Overall performance better than 64% of devices
239.300 Antutu v10 Overall performance better than 57% of devices

Màn hình

Kích thước
6.5"
6.79"
Độ phân giải
720 x 1600 px HD+
720 x 1640 px HD+
Loại
TFT LCD (IPS)
LCD IPS
Mật độ
270 ppi Medium Density
264 ppi Medium Density
Tỷ lệ khung hình
20:9
20:9
Tính năng
Water Drop Notch, TÜV Rheinland Eye Comfort Certification, 70% NTSC, 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless
Hole-punch Notch, Refresh rate 90 Hz, 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless

Hiệu năng

Chipset
Qualcomm Snapdragon 480 Plus (SM4350-AC)
Unisoc Tiger T606
CPU
2x2.2 GHz Kryo 460 + 6x1.8 GHz Kryo 460,
2x1.6 GHz Cortex A75 + 6x1.6 GHz Cortex A55
Loại CPU
Octa-Core
Octa-Core
Tiến trình
8 nm
12 nm
Tần số
2.2 GHz
1.6 GHz
GPU
Qualcomm Adreno 619
ARM Mali-G57
RAM
6 GB
4 GB
Loại RAM
LPDDR4X RAM
64-bit
Yes
Yes

Camera sau

Độ phân giải
13 Mpx
13 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 1.8
Unknow
Kích thước điểm ảnh
0.80 µm
0.80 µm
Đèn flash
LED
LED
Chống rung quang học
No
No
Quay chậm
No, 30 fps
No, 30 fps
Tính năng
Digital zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Contrast detection autofocus (CDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
Dual camera, Digital image stabilization, Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer

Camera trước

Độ phân giải
5 Mpx
8 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.2
ƒ/ 2.0
Cảm biến
Hynix HI-846
Kích thước điểm ảnh
1.12 µm

Pin

Dung lượng
5000 mAh
4900 mAh
Loại
Li-Polymer
Li-Polymer
Sạc nhanh
Yes , 10.0W
Yes , 18.0W
Tính năng
Non-removable
Non-removable

Bộ nhớ

Dung lượng
128 GB
64 GB
Khe thẻ SD
Yes , Slot for SD or second SIM card
No

Thân máy

Kích thước
75.1 mm 163.7 mm 8.7 mm Print 3D Model
78.0 mm 170.8 mm 9.4 mm Print 3D Model
Trọng lượng
194 g
196 g
Chất liệu
Plastic
Plastic
Màu sắc
Black Blue Silver
Black White Blue
Bề mặt sử dụng
83 %
82 %

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 11 Red Velvet Cake Android 11
Android 14 Upside-down cake Android 14
Dịch vụ Google
Without Google Mobile services
With Google Mobile Services

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.1 LELow energy consumption
Bluetooth 5.0 LELow energy consumption
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), EDR (Enhanced Data Rate), LE (Low Energy)
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy)
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
USB
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo

Mạng

5G
n1 (2100), n3 (1800), n5 (850), n8 (900), n28a (700), n40 (2300), n77 (3700), n78 (3500)
4G LTE
B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B8 (900), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B7 (2600), B20 (800), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B66 (1700/2100)
3G
B1 (2100), B5 (850), B8 (900)
B1 (2100), B5 (850)
2G
CDMA BC0 (800), B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, on the side
Yes, on the side
Gia tốc kế
Yes
Yes
Con quay hồi chuyển
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Yes
Hệ thống làm mát
No
No
Âm thanh
Hi-Res Audio

Đã so sánh với Honor Play 30M 5G

  • Honor
    Play 30M 5G
    6 GB · 6.5" · Qualcomm Snapdragon 480 Plus (SM4350-AC)
    Honor Play 30M 5G
    Honor X8b
    Honor
    X8b
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 680 (SM6225)
    Xem so sánh
  • Honor
    Play 30M 5G
    6 GB · 6.5" · Qualcomm Snapdragon 480 Plus (SM4350-AC)
    Honor Play 30M 5G
    Motorola ThinkPhone
    Motorola
    ThinkPhone
    8 GB · 6.6" · Qualcomm Snapdragon 8+ Gen1
    Xem so sánh
  • Honor
    Play 30M 5G
    6 GB · 6.5" · Qualcomm Snapdragon 480 Plus (SM4350-AC)
    Honor Play 30M 5G
    Oppo A56s 5G
    Oppo
    A56s 5G
    8 GB · 6.56" · MediaTek Dimensity 810 (MT6833P)
    Xem so sánh
  • Honor
    Play 30M 5G
    6 GB · 6.5" · Qualcomm Snapdragon 480 Plus (SM4350-AC)
    Honor Play 30M 5G
    Xiaomi Redmi Note 11 Pro 4G
    Xiaomi
    Redmi Note 11 Pro 4G
    6 GB · 6.67" · MediaTek Helio G96
    Xem so sánh
  • Honor
    Play 30M 5G
    6 GB · 6.5" · Qualcomm Snapdragon 480 Plus (SM4350-AC)
    Honor Play 30M 5G
    iiif150 B1
    iiif150
    B1
    6 GB · 6.5" · MediaTek Helio G37
    Xem so sánh
  • Honor
    Play 30M 5G
    6 GB · 6.5" · Qualcomm Snapdragon 480 Plus (SM4350-AC)
    Honor Play 30M 5G
    coolpad Cool 20
    coolpad
    Cool 20
    4 GB · 6.52" · MediaTek Helio G80 (MT6769T)
    Xem so sánh
  • Honor
    Play 30M 5G
    6 GB · 6.5" · Qualcomm Snapdragon 480 Plus (SM4350-AC)
    Honor Play 30M 5G
    Poco X3 GT
    Poco
    X3 GT
    8 GB · 6.6" · MediaTek Dimensity 1100 (MT6891Z/CZA)
    Xem so sánh

Đã so sánh với Meizu mblu 21

  • Meizu
    mblu 21
    4 GB · 6.79" · Unisoc Tiger T606
    Meizu mblu 21
    Meizu Note 21 Pro
    Meizu
    Note 21 Pro
    8 GB · 6.78" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Xem so sánh
  • Meizu
    mblu 21
    4 GB · 6.79" · Unisoc Tiger T606
    Meizu mblu 21
    Meizu 21
    Meizu
    21
    8 GB · 6.55" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen3
    Xem so sánh
  • Meizu
    mblu 21
    4 GB · 6.79" · Unisoc Tiger T606
    Meizu mblu 21
    Meizu M10S
    Meizu
    M10S
    4 GB · 6.52" · Unisoc Tiger T310
    Xem so sánh
  • Meizu
    mblu 21
    4 GB · 6.79" · Unisoc Tiger T606
    Meizu mblu 21
    Oukitel WP50 5G
    Oukitel
    WP50 5G
    4 GB · 6.6" · MediaTek Dimensity 6100+
    Xem so sánh
  • Meizu
    mblu 21
    4 GB · 6.79" · Unisoc Tiger T606
    Meizu mblu 21
    Vivo V40 5G
    Vivo
    V40 5G
    12 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 7 Gen 3 (SM7550-AB)
    Xem so sánh
  • Meizu
    mblu 21
    4 GB · 6.79" · Unisoc Tiger T606
    Meizu mblu 21
    Oppo A78 4G
    Oppo
    A78 4G
    8 GB · 6.43" · Qualcomm Snapdragon 680 (SM6225)
    Xem so sánh
  • Meizu
    mblu 21
    4 GB · 6.79" · Unisoc Tiger T606
    Meizu mblu 21
    Unihertz Tank 3
    Unihertz
    Tank 3
    16 GB · 6.79" · MediaTek Dimensity 8200 (MT6896)
    Xem so sánh
  • Meizu
    mblu 21
    4 GB · 6.79" · Unisoc Tiger T606
    Meizu mblu 21
    hisense V40i
    hisense
    V40i
    3 GB · 6.52" · Mediatek Helio G25
    Xem so sánh
  • Meizu
    mblu 21
    4 GB · 6.79" · Unisoc Tiger T606
    Meizu mblu 21
    Blackview Oscal C60
    Blackview
    Oscal C60
    4 GB · 6.52" · MediaTek Helio A22 (MT6761)
    Xem so sánh