Honor Play 30M 5G với hotwav Cyber 9 Pro

Honor
Play 30M 5G

hotwav
Cyber 9 Pro
Tổng quan nhanh
- Thương hiệu
- Honor
- Hotwav
- Ngày ra mắt
- tháng 1 năm 2023, 3 năm 5 tháng trước
- tháng 4 năm 2022, 4 năm 2 tháng trước
- AnTuTu
- 380.000 Antutu v9 Overall performance better than 64% of devices
- 173.254 Antutu v8 Overall performance better than 55% of devices
Màn hình
- Kích thước
- 6.5"
- 6.3"
- Độ phân giải
- 720 x 1600 px HD+
- 720 x 1520 px HD+
- Loại
- TFT LCD (IPS)
- LCD IPS
- Mật độ
- 270 ppi Medium Density
- 409 ppi Very high density
- Tỷ lệ khung hình
- 20:9
- 19.5:9
- Tính năng
- Water Drop Notch, TÜV Rheinland Eye Comfort Certification, 70% NTSC, 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless
- Hole-punch Notch, Brightnes 450 cd/m² (typ), 1000:1 contrast ratio, 1500:1 contrast ratio, Scratch resistant, Corning Gorilla Glass, Capacitive, Multi-touch
Hiệu năng
- Chipset
- Qualcomm Snapdragon 480 Plus (SM4350-AC)
- MediaTek Helio P60 (MT6771)
- CPU
- 2x2.2 GHz Kryo 460 + 6x1.8 GHz Kryo 460,
- 4x Cortex A73 2.0 GHz + 4x Cortex A53 2.0 GHz
- Loại CPU
- Octa-Core
- Octa-Core
- Tiến trình
- 8 nm
- 12 nm
- Tần số
- 2.2 GHz
- 2 GHz
- GPU
- Qualcomm Adreno 619
- ARM Mali-G72 MP3 700MHz
- RAM
- 6 GB
- 8 GB
- Loại RAM
- LPDDR4X RAM
- LPDDR4X RAM
- 64-bit
- Yes
- Yes
Camera sau
- Độ phân giải
- 13 Mpx
- 48 Mpx
- Khẩu độ
- ƒ/ 1.8
- ƒ/ 1.8
- Kích thước điểm ảnh
- 0.80 µm
- 0.80 µm
- Đèn flash
- LED
- LED
- Chống rung quang học
- No
- No
- Quay chậm
- No, 30 fps
- No, 30 fps
- Tính năng
- Digital zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Contrast detection autofocus (CDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
- Digital zoom, Autofocus, Touch focus, Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
Camera trước
- Độ phân giải
- 5 Mpx
- —
- Khẩu độ
- ƒ/ 2.2
- —
Pin
- Dung lượng
- 5000 mAh
- 7500 mAh
- Loại
- Li-Polymer
- Li-Polymer
- Sạc nhanh
- Yes , 10.0W
- Yes , 18.0W
- Tính năng
- Non-removable
- Wireless charging, Non-removable
Bộ nhớ
- Dung lượng
- 128 GB
- 128 GB
- Khe thẻ SD
- Yes , Slot for SD or second SIM card
- Yes , Slot for SD or second SIM card
- Loại
- —
- UFS Storage 2.1
Thân máy
- Kích thước
- 75.1 mm 163.7 mm 8.7 mm Print 3D Model
- 82.0 mm 168.0 mm 16.0 mm Print 3D Model
- Trọng lượng
- 194 g
- 337 g
- Chất liệu
- Plastic
- Rugged Smartphone, Polycarbonate
- Màu sắc
- Black Blue Silver
- Black Red Orange
- Bề mặt sử dụng
- 83 %
- 70 %
- Chống nước/bụi
- —
- IP68, MIL-STD-810G , IP69
Phần mềm
- Hệ điều hành
- Android 11 Red Velvet Cake Android 11
- Android 11 Red Velvet Cake Android 11
- Dịch vụ Google
- Without Google Mobile services
- With Google Mobile Services
Kết nối
- SIM
- Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
- Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
- Bluetooth
- Bluetooth 5.1 LELow energy consumption
- Bluetooth 5.2 LELow energy consumption
- Hồ sơ Bluetooth
- A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), EDR (Enhanced Data Rate), LE (Low Energy)
- A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy), LDAC, SBC, AAC
- Wi-Fi
- 802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
- 802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
- Tính năng Wi-Fi
- Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
- Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
- USB
- USB Type-C
- USB Type-C
- Tính năng USB
- Charging, OTG
- Charging, OTG
- Định vị
- GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou
- GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo
Mạng
- 5G
- n1 (2100), n3 (1800), n5 (850), n8 (900), n28a (700), n40 (2300), n77 (3700), n78 (3500)
- —
- 4G LTE
- B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B8 (900), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
- B1 (2100), B3 (1800), B7 (2600), B8 (900), B19 (800), B20 (800)
- 3G
- B1 (2100), B5 (850), B8 (900)
- B1 (2100), B8 (900)
- 2G
- CDMA BC0 (800), B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
- B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
Cảm biến & bảo mật
- Vân tay
- Yes, on the side
- Yes, on the side
- Gia tốc kế
- Yes
- Yes
- Con quay hồi chuyển
- Yes
- Yes
- Cảm biến tiệm cận
- Yes
- Yes
- Cảm biến ánh sáng
- Yes
- Yes
- Hệ thống làm mát
- No
- No
- Âm thanh
- Hi-Res Audio
- —
- La bàn
- —
- Yes











