Honor Play 10T với Vivo Y56 5G

Honor Play 10T
Honor
Play 10T
Vivo Y56 5G
Vivo
Y56 5G

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Honor
vivo
Ngày ra mắt
tháng 9 năm 2025, 9 tháng trước
tháng 2 năm 2023, 3 năm 4 tháng trước
AnTuTu
475.000 Antutu v10 Overall performance better than 72% of devices
367.900 Antutu v10 Overall performance better than 64% of devices

Màn hình

Kích thước
6.77"
6.58"
Độ phân giải
720 x 1610 px HD+
1080 x 2408 px FHD+
Loại
TFT LCD (IPS)
LCD IPS
Mật độ
261 ppi Medium Density
401 ppi Very high density
Tỷ lệ khung hình
20:9
20:9
Tính năng
Hole-punch Notch, SGS Certified, Refresh rate 120 Hz, HDR10+, DCI-P3, Scratch resistant, 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless
Water Drop Notch, NTSC, 96% NTSC, Capacitive, Multi-touch, Frameless

Hiệu năng

Chipset
Qualcomm Snapdragon 6s Gen3
MediaTek Dimensity 700 (MT6833)
CPU
Kryo 2x2.3 GHz ARM Cortex A78 +6x 2.0 GHz ARM Cortex A55
4x Cortex A76 2.2 GHz + 4x Cortex A55 2.0 GHz
Loại CPU
Octa-Core
Octa-Core
Tiến trình
6 nm
7 nm
Tần số
2.3 GHz
2.2 GHz
GPU
Qualcomm Adreno 619
Arm Mali-G57 MC2
RAM
8 GB
4 GB
Loại RAM
LPDDR4 RAM
LPDDR4X RAM
64-bit
Yes
Yes

Camera sau

Độ phân giải
50 Mpx
50 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 1.8
ƒ/ 1.8
Cảm biến
Sony IMX882
Kích thước điểm ảnh
1.00 µm
Kích thước cảm biến
1/1.95"
Đèn flash
LED
LED
Chống rung quang học
No
No
Quay chậm
No, 30 fps
Yes, 120 fps
Tính năng
Digital zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Laser autofocus (LAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, RAW
Digital zoom, Triple camera, Digital image stabilization, Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, RAW

Camera trước

Độ phân giải
5 Mpx
16 Mpx
Khẩu độ
Unknow
ƒ/ 2.0

Pin

Dung lượng
7000 mAh
5000 mAh
Loại
Li-Polymer
Li-Polymer
Sạc nhanh
Yes , 45.0W
Yes , 18.0W
Tính năng
Non-removable
Non-removable

Bộ nhớ

Dung lượng
128 GB
128 GB
Loại
UFS Storage
Khe thẻ SD
Yes , Slot for SD or second SIM card
Yes , Slot for SD or second SIM card

Thân máy

Kích thước
76.8 mm 166.9 mm 8.2 mm Print 3D Model
75.6 mm 164.0 mm 8.2 mm Print 3D Model
Trọng lượng
207 g
184 g
Chất liệu
Plastic
Plastic
Màu sắc
Black White Green
Black Orange
Chống nước/bụi
IP65 , Splash resistant
Bề mặt sử dụng
85 %
83 %

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 15 Android 15
Android 13 Tiramisu FunTouch OS 13 (Android 13)
Dịch vụ Google
Without Google Mobile services
With Google Mobile Services

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.1 LELow energy consumption
Bluetooth 5.1 LELow energy consumption
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy)
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy)
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax)
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
USB
USB Type-C
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, QZSS, Galileo

Mạng

5G
n1 (2100), n3 (1800), n5 (850), n8 (900), n28a (700), n40 (2300), n41 (2500), n77 (3700), n78 (3500)
n1 (2100), n3 (1800), n8 (900), n28a (700), n78 (3500)
4G LTE
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B20 (800), B28a (700), B34 (TDD 2100), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B8 (900), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
3G
B1 (2100), B5 (850), B8 (900)
B1 (2100), B2 (1900), B5 (850), B8 (900)
2G
CDMA BC0 (800), B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, on the side
Yes, on the side
Gia tốc kế
Yes
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Yes
Hệ thống làm mát
No
No
Âm thanh
Stereo Speakers
Con quay hồi chuyển
Yes

Đã so sánh với Honor Play 10T

  • Honor
    Play 10T
    8 GB · 6.77" · Qualcomm Snapdragon 6s Gen3
    Honor Play 10T
    Honor 500 Pro
    Honor
    500 Pro
    12 GB · 6.55" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite
    Xem so sánh
  • Honor
    Play 10T
    8 GB · 6.77" · Qualcomm Snapdragon 6s Gen3
    Honor Play 10T
    Honor Magic7 RSR
    Honor
    Magic7 RSR
    16 GB · 6.8" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite
    Xem so sánh
  • Honor
    Play 10T
    8 GB · 6.77" · Qualcomm Snapdragon 6s Gen3
    Honor Play 10T
    Honor X8b
    Honor
    X8b
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 680 (SM6225)
    Xem so sánh
  • Honor
    Play 10T
    8 GB · 6.77" · Qualcomm Snapdragon 6s Gen3
    Honor Play 10T
    Motorola Moto G Play
    Motorola
    Moto G Play
    4 GB · 6.7" · MediaTek Dimensity 6300
    Xem so sánh
  • Honor
    Play 10T
    8 GB · 6.77" · Qualcomm Snapdragon 6s Gen3
    Honor Play 10T
    nubia Fold
    nubia
    Fold
    12 GB · 6.4" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite
    Xem so sánh
  • Honor
    Play 10T
    8 GB · 6.77" · Qualcomm Snapdragon 6s Gen3
    Honor Play 10T
    Huawei nova 12s
    Huawei
    nova 12s
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 778G (SM7325)
    Xem so sánh
  • Honor
    Play 10T
    8 GB · 6.77" · Qualcomm Snapdragon 6s Gen3
    Honor Play 10T
    iiif150 B3
    iiif150
    B3
    8 GB · 6.6" · MediaTek Helio G96
    Xem so sánh
  • Honor
    Play 10T
    8 GB · 6.77" · Qualcomm Snapdragon 6s Gen3
    Honor Play 10T
    Blackview BL8000
    Blackview
    BL8000
    12 GB · 6.78" · MediaTek Dimensity 7050 (MT6877)
    Xem so sánh
  • Honor
    Play 10T
    8 GB · 6.77" · Qualcomm Snapdragon 6s Gen3
    Honor Play 10T
    Ulefone Armor X12
    Ulefone
    Armor X12
    3 GB · 5.45" · MediaTek Helio A22 (MT6761)
    Xem so sánh

Đã so sánh với Vivo Y56 5G

  • Vivo
    Y56 5G
    4 GB · 6.58" · MediaTek Dimensity 700 (MT6833)
    Vivo Y56 5G
    Vivo Y100i Power 5G
    Vivo
    Y100i Power 5G
    12 GB · 6.64" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen1
    Xem so sánh
  • Vivo
    Y56 5G
    4 GB · 6.58" · MediaTek Dimensity 700 (MT6833)
    Vivo Y56 5G
    iiif150 Raptor
    iiif150
    Raptor
    12 GB · 6.8" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Xem so sánh
  • Vivo
    Y56 5G
    4 GB · 6.58" · MediaTek Dimensity 700 (MT6833)
    Vivo Y56 5G
    Blackview A96
    Blackview
    A96
    8 GB · 6.5" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Xem so sánh
  • Vivo
    Y56 5G
    4 GB · 6.58" · MediaTek Dimensity 700 (MT6833)
    Vivo Y56 5G
    Oppo A76
    Oppo
    A76
    4 GB · 6.56" · Qualcomm Snapdragon 680 (SM6225)
    Xem so sánh
  • Vivo
    Y56 5G
    4 GB · 6.58" · MediaTek Dimensity 700 (MT6833)
    Vivo Y56 5G
    Oppo A58 5G
    Oppo
    A58 5G
    8 GB · 6.56" · MediaTek Dimensity 700 (MT6833)
    Xem so sánh
  • Vivo
    Y56 5G
    4 GB · 6.58" · MediaTek Dimensity 700 (MT6833)
    Vivo Y56 5G
    coolpad Cool 20
    coolpad
    Cool 20
    4 GB · 6.52" · MediaTek Helio G80 (MT6769T)
    Xem so sánh
  • Vivo
    Y56 5G
    4 GB · 6.58" · MediaTek Dimensity 700 (MT6833)
    Vivo Y56 5G
    Apple iPhone 13 Pro
    Apple
    iPhone 13 Pro
    6 GB · 6.1" · Apple A15 Bionic
    Xem so sánh