Honor Play 10T với hotwav X100 GT

Honor Play 10T
Honor
Play 10T
hotwav X100 GT
hotwav
X100 GT

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Honor
Hotwav
Ngày ra mắt
tháng 9 năm 2025, 9 tháng trước
tháng 4 năm 2026, 2 tháng trước
AnTuTu
475.000 Antutu v10 Overall performance better than 72% of devices
328.000 Antutu v10 Overall performance better than 63% of devices

Màn hình

Kích thước
6.77"
6.9"
Độ phân giải
720 x 1610 px HD+
720 x 1640 px HD+
Loại
TFT LCD (IPS)
LCD IPS
Mật độ
261 ppi Medium Density
260 ppi Medium Density
Tỷ lệ khung hình
20:9
21:9
Tính năng
Hole-punch Notch, SGS Certified, Refresh rate 120 Hz, HDR10+, DCI-P3, Scratch resistant, 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless
Water Drop Notch, Refresh rate 120 Hz, Brightnes 450 cd/m² (typ), DCI-P3, Color LED Notifications, Corning Gorilla Glass, Capacitive, Multi-touch, Frameless

Hiệu năng

Chipset
Qualcomm Snapdragon 6s Gen3
Unisoc T620 / T7280
CPU
Kryo 2x2.3 GHz ARM Cortex A78 +6x 2.0 GHz ARM Cortex A55
6 x ARM Cortex A55 1.8Ghz + 2 x ARM Cortex A75 2.2Ghz
Loại CPU
Octa-Core
Octa-Core
Tiến trình
6 nm
12 nm
Tần số
2.3 GHz
2.2 GHz
GPU
Qualcomm Adreno 619
ARM Mali-G57 MP1
RAM
8 GB
8 GB
Loại RAM
LPDDR4 RAM
LPDDR4X RAM
64-bit
Yes
Yes

Camera sau

Độ phân giải
50 Mpx
48 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 1.8
Unknow
Cảm biến
Sony IMX882
Kích thước điểm ảnh
1.00 µm
Kích thước cảm biến
1/1.95"
Đèn flash
LED
LED
Chống rung quang học
No
No
Quay chậm
No, 30 fps
No, 30 fps
Tính năng
Digital zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Laser autofocus (LAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, RAW
Digital zoom, Dual camera, Autofocus, Touch focus, Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, Front Flash, Night Mode

Camera trước

Độ phân giải
5 Mpx
16 Mpx
Khẩu độ
Unknow
ƒ/ 2.2
Cảm biến
Samsung

Pin

Dung lượng
7000 mAh
5160 mAh
Loại
Li-Polymer
Li-Polymer
Sạc nhanh
Yes , 45.0W
Yes , 18.0W
Tính năng
Non-removable
Non-removable

Bộ nhớ

Dung lượng
128 GB
256 GB
Loại
UFS Storage
UFS Storage 2.2
Khe thẻ SD
Yes , Slot for SD or second SIM card
Yes , Slot for SD or second SIM card

Thân máy

Kích thước
76.8 mm 166.9 mm 8.2 mm Print 3D Model
78.5 mm 172.0 mm 8.8 mm Print 3D Model
Trọng lượng
207 g
226 g
Chất liệu
Plastic
Plastic
Màu sắc
Black White Green
Black White Orange
Chống nước/bụi
IP65 , Splash resistant
IP54
Bề mặt sử dụng
85 %
83 %

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 15 Android 15
Android 16 Android 16
Dịch vụ Google
Without Google Mobile services
With Google Mobile Services

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.1 LELow energy consumption
Bluetooth 5.0 LELow energy consumption
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy)
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy)
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax)
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
USB
USB Type-C
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou

Mạng

5G
n1 (2100), n3 (1800), n5 (850), n8 (900), n28a (700), n40 (2300), n41 (2500), n77 (3700), n78 (3500)
4G LTE
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B20 (800), B28a (700), B34 (TDD 2100), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B8 (900), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
3G
B1 (2100), B5 (850), B8 (900)
B1 (2100), B5 (850), B8 (900)
2G
CDMA BC0 (800), B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, on the side
Yes, on the side
Gia tốc kế
Yes
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Yes
Hệ thống làm mát
No
No
Âm thanh
Stereo Speakers
DTS / DTS X, Noise cancellation microphone
Con quay hồi chuyển
Yes

Đã so sánh với Honor Play 10T

  • Honor
    Play 10T
    8 GB · 6.77" · Qualcomm Snapdragon 6s Gen3
    Honor Play 10T
    Honor 500 Pro
    Honor
    500 Pro
    12 GB · 6.55" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite
    Xem so sánh
  • Honor
    Play 10T
    8 GB · 6.77" · Qualcomm Snapdragon 6s Gen3
    Honor Play 10T
    Honor Magic7 RSR
    Honor
    Magic7 RSR
    16 GB · 6.8" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite
    Xem so sánh
  • Honor
    Play 10T
    8 GB · 6.77" · Qualcomm Snapdragon 6s Gen3
    Honor Play 10T
    Honor X8b
    Honor
    X8b
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 680 (SM6225)
    Xem so sánh
  • Honor
    Play 10T
    8 GB · 6.77" · Qualcomm Snapdragon 6s Gen3
    Honor Play 10T
    Doogee Note 56X Pro
    Doogee
    Note 56X Pro
    4 GB · 6.56" · Unisoc Tiger T612 / T7225
    Xem so sánh
  • Honor
    Play 10T
    8 GB · 6.77" · Qualcomm Snapdragon 6s Gen3
    Honor Play 10T
    Xiaomi Redmi Note 15 4G
    Xiaomi
    Redmi Note 15 4G
    6 GB · 6.77" · MediaTek Helio G100
    Xem so sánh
  • Honor
    Play 10T
    8 GB · 6.77" · Qualcomm Snapdragon 6s Gen3
    Honor Play 10T
    Samsung Galaxy C55
    Samsung
    Galaxy C55
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 7 Gen1
    Xem so sánh
  • Honor
    Play 10T
    8 GB · 6.77" · Qualcomm Snapdragon 6s Gen3
    Honor Play 10T
    realme 12 Pro Ultra
    realme
    12 Pro Ultra
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen1
    Xem so sánh
  • Honor
    Play 10T
    8 GB · 6.77" · Qualcomm Snapdragon 6s Gen3
    Honor Play 10T
    Samsung Galaxy M54
    Samsung
    Galaxy M54
    8 GB · 6.7" · Exynos 1380
    Xem so sánh
  • Honor
    Play 10T
    8 GB · 6.77" · Qualcomm Snapdragon 6s Gen3
    Honor Play 10T
    Samsung Galaxy A54 5G
    Samsung
    Galaxy A54 5G
    8 GB · 6.4" · Exynos 1380
    Xem so sánh

Đã so sánh với hotwav X100 GT

  • hotwav
    X100 GT
    8 GB · 6.9" · Unisoc T620 / T7280
    hotwav X100 GT
    hotwav A17 Pro Max
    hotwav
    A17 Pro Max
    4 GB · 6.75" · ASR ASR8662
    Xem so sánh
  • hotwav
    X100 GT
    8 GB · 6.9" · Unisoc T620 / T7280
    hotwav X100 GT
    hotwav Hyper 8 Ultra
    hotwav
    Hyper 8 Ultra
    12 GB · 6.8" · MediaTek Dimensity 7050 (MT6877)
    Xem so sánh
  • hotwav
    X100 GT
    8 GB · 6.9" · Unisoc T620 / T7280
    hotwav X100 GT
    hotwav Note 13 Max
    hotwav
    Note 13 Max
    6 GB · 6.8" · Unisoc Tiger T606
    Xem so sánh
  • hotwav
    X100 GT
    8 GB · 6.9" · Unisoc T620 / T7280
    hotwav X100 GT
    realme NARZO Power 5G
    realme
    NARZO Power 5G
    8 GB · 6.77" · MediaTek Dimensity 7400
    Xem so sánh
  • hotwav
    X100 GT
    8 GB · 6.9" · Unisoc T620 / T7280
    hotwav X100 GT
    realme C71 4G
    realme
    C71 4G
    4 GB · 6.74" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Xem so sánh
  • hotwav
    X100 GT
    8 GB · 6.9" · Unisoc T620 / T7280
    hotwav X100 GT
    Tecno Pova 7 Ultra
    Tecno
    Pova 7 Ultra
    12 GB · 6.67" · MediaTek Dimensity 8350
    Xem so sánh
  • hotwav
    X100 GT
    8 GB · 6.9" · Unisoc T620 / T7280
    hotwav X100 GT
    Oukitel WP55 Ultra
    Oukitel
    WP55 Ultra
    12 GB · 6.58" · MediaTek Dimensity 7025
    Xem so sánh
  • hotwav
    X100 GT
    8 GB · 6.9" · Unisoc T620 / T7280
    hotwav X100 GT
    realme GT 6
    realme
    GT 6
    8 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 8s Gen3
    Xem so sánh
  • hotwav
    X100 GT
    8 GB · 6.9" · Unisoc T620 / T7280
    hotwav X100 GT
    Samsung Galaxy A06
    Samsung
    Galaxy A06
    4 GB · 6.7" · MediaTek Helio G85 (MT6769V/CZ)
    Xem so sánh