Honor Magic8 với Meizu Note 16

Honor Magic8
Honor
Magic8
Meizu Note 16
Meizu
Note 16

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Honor
Meizu
Ngày ra mắt
tháng 10 năm 2025, 8 tháng trước
tháng 5 năm 2025, 1 năm 1 tháng trước
Giá ra mắt
CN¥ 4,274.00 ($ 626.03)
CN¥ 799.00 ($ 117.10)
AnTuTu
4.028.332 Antutu v11 Overall performance better than 99% of devices
402.500 Antutu v10 Overall performance better than 66% of devices

Màn hình

Kích thước
6.58"
6.78"
Độ phân giải
1256 x 2760 px QHD
1080 x 2640 px QHD
Loại
Oled
LCD IPS
Mật độ
461 ppi Very high density
421 ppi Very high density
Tỷ lệ khung hình
20:9
21:9
Tính năng
Hole-punch Notch, SGS Certified, 1-120 Hz refresh rate, TÜV Rheinland Flicker-free Certified, TÜV Low Blue Light, 4320 Hz PWM, Variable refresh rate 1 Hz, Max brightness HBM - 1600 cd/m², Peak brightness - 6000 cd/m², Always-On Display, TÜV Rheinland Eye Comfort Certification, HDR10+, DCI-P3, 10 Bits panel (8-bit +2-bit FRC), Dolby Vision, Scratch resistant, King Kong Diamond JuRhino Glass, Capacitive, Multi-touch, Frameless, LTPO (Low Temperature PolySilicon oxide)
Hole-punch Notch, TÜV Rheinland Flicker-free Certified, Refresh rate 120 Hz, Max brightness HBM - 1000 cd/m², 1500:1 contrast ratio, HDR10+, DCI-P3, Scratch resistant, Capacitive, Multi-touch, Frameless

Hiệu năng

Chipset
Qualcomm Snapdragon 8 Elite Gen 5
Unisoc Tiger T765 (T8200)
CPU
2x4.61 GHz ARM + 6x3.63 GHz ARM
2x2.3 GHz ARM Cortex A76+6x 2.1 GHz ARM Cortex A55
Loại CPU
Octa-Core
Octa-Core
Tiến trình
3 nm
6 nm
Tần số
4.61 GHz
2.3 GHz
GPU
Adreno 840 1.2 GHz
ARM Mali-G57 MC2
RAM
12 GB
8 GB
Loại RAM
RAM LPDDR5X
64-bit
Yes
Yes

Camera sau

Độ phân giải
50 Mpx
50 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 1.9
ƒ/ 1.8
Cảm biến
Sony IMX906
Kích thước điểm ảnh
1.00 µm
Kích thước cảm biến
1/1.56"
Đèn flash
Dual LED
LED
Chống rung quang học
Yes
Yes
Quay chậm
Yes, 1920 fps
Yes, 120 fps
Tính năng
Tracking AF, Flicker sensor, Noise reduction, Time-Lapse, 4K Video, 8K Video, Digital zoom, Optical zoom, Triple camera, Digital image stabilization, Optical Stabilization (OIS), Ultra stable video, Autofocus, Touch focus, Continuous autofocus, Manual focus, Phase detection autofocus (PDAF), Laser autofocus (LAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, Night Mode
Noise reduction, 4K Video, Digital zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Optical Stabilization (OIS), Autofocus, Touch focus, Manual focus, Phase detection autofocus (PDAF), Laser autofocus (LAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, Night Mode

Camera trước

Độ phân giải
50 Mpx
8 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.0
ƒ/ 2.0
Cảm biến
Sony IMX816
Kích thước điểm ảnh
0.64 µm

Pin

Dung lượng
7000 mAh
6600 mAh
Loại
Si-Carbon Li-Ion
Li-Ion Polymer
Sạc nhanh
Yes , 90.0W
Yes , 40.0W
Tính năng
Wireless charging, Reverse charging, Non-removable
Reverse charging, Non-removable

Bộ nhớ

Dung lượng
256 GB
128 GB
Loại
UFS Storage 4.0
Khe thẻ SD
No
No

Thân máy

Kích thước
74.0 mm 157.1 mm 8.0 mm Print 3D Model
75.8 mm 167.5 mm 9.2 mm Print 3D Model
Trọng lượng
205 g
217 g
Chất liệu
Aluminium alloy
Plastic
Màu sắc
Black White Gold Green
Black White Red
Chống nước/bụi
IP68, IP69
IP65
Bề mặt sử dụng
90 %
83 %

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 16 Android 16
Android 15 Flyme AIOS 2
Cập nhật
OS updates: 7 years, Security updates: 7 years
Dịch vụ Google
Without Google Mobile services
Without Google Mobile services

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 6.0 LELow energy consumption
Bluetooth 5.0 LELow energy consumption
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy), APT-x, LDAC, SBC, AAC, Apt-x Adaptive
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy), APT-x, LDAC, SBC, AAC
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax) , WiFi 7 (802.11be)
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display, Wi-Fi MiMO
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display, Wi-Fi MiMO
USB
USB Type-C
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, QZSS, GPS (L1+L5), GLONASS (L1), BeiDou (B1), Galileo (E1+E5a), BeiDou (B2), NavIC System, QZSS (L1 + L5)
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo, GPS (L1+L5), BeiDou (B1)

Mạng

5G
n1 (2100), n3 (1800), n5 (850), n8 (900), n12 (700), n28a (700), n38 (2600), n41 (2500), n77 (3700), n78 (3500)
n1 (2100), n3 (1800), n5 (850), n8 (900), n28a (700), n41 (2500), n78 (3500)
4G LTE
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B26 (850), B28a (700), B34 (TDD 2100), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B66 (1700/2100)
B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B8 (900), B34 (TDD 2100), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
3G
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B6 (800), B8 (900), B19 (800)
B1 (2100), B5 (850), B8 (900)
2G
CDMA BC0 (800), B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
B3 (1800), B5 (850), B8 (900)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, in screen
Yes, on the side
Gia tốc kế
Yes
Yes
Con quay hồi chuyển
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Yes
Hệ thống làm mát
Yes
Yes
Âm thanh
Hi-Res Audio, Stereo Speakers
2 microphones

Đã so sánh với Honor Magic8

  • Honor
    Magic8
    12 GB · 6.58" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite Gen 5
    Honor Magic8
    Honor Magic8 Lite
    Honor
    Magic8 Lite
    8 GB · 6.79" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen4
    Xem so sánh
  • Honor
    Magic8
    12 GB · 6.58" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite Gen 5
    Honor Magic8
    Honor 300 Ultra
    Honor
    300 Ultra
    12 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen3
    Xem so sánh
  • Honor
    Magic8
    12 GB · 6.58" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite Gen 5
    Honor Magic8
    Honor X8b
    Honor
    X8b
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 680 (SM6225)
    Xem so sánh
  • Honor
    Magic8
    12 GB · 6.58" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite Gen 5
    Honor Magic8
    agm H Max
    agm
    H Max
    4 GB · 6.56" · Unisoc Tiger T606
    Xem so sánh
  • Honor
    Magic8
    12 GB · 6.58" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite Gen 5
    Honor Magic8
    Poco X7 Pro
    Poco
    X7 Pro
    8 GB · 6.67" · MediaTek Dimensity 8400
    Xem so sánh
  • Honor
    Magic8
    12 GB · 6.58" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite Gen 5
    Honor Magic8
    Doogee N55 Pro
    Doogee
    N55 Pro
    6 GB · 6.56" · Unisoc Tiger T606
    Xem so sánh
  • Honor
    Magic8
    12 GB · 6.58" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite Gen 5
    Honor Magic8
    OnePlus Ace 5 Pro
    OnePlus
    Ace 5 Pro
    12 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite
    Xem so sánh
  • Honor
    Magic8
    12 GB · 6.58" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite Gen 5
    Honor Magic8
    Sharp Aquos R8 Pro
    Sharp
    Aquos R8 Pro
    12 GB · 6.6" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen2
    Xem so sánh
  • Honor
    Magic8
    12 GB · 6.58" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite Gen 5
    Honor Magic8
    lava Yuva 3 Pro
    lava
    Yuva 3 Pro
    8 GB · 6.5" · Unisoc Tiger T616
    Xem so sánh

Đã so sánh với Meizu Note 16

  • Meizu
    Note 16
    8 GB · 6.78" · Unisoc Tiger T765 (T8200)
    Meizu Note 16
    Meizu 22
    Meizu
    22
    12 GB · 6.3" · Qualcomm Snapdragon 8s Gen4
    Xem so sánh
  • Meizu
    Note 16
    8 GB · 6.78" · Unisoc Tiger T765 (T8200)
    Meizu Note 16
    Meizu mblu 21
    Meizu
    mblu 21
    4 GB · 6.79" · Unisoc Tiger T606
    Xem so sánh
  • Meizu
    Note 16
    8 GB · 6.78" · Unisoc Tiger T765 (T8200)
    Meizu Note 16
    Meizu 21
    Meizu
    21
    8 GB · 6.55" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen3
    Xem so sánh
  • Meizu
    Note 16
    8 GB · 6.78" · Unisoc Tiger T765 (T8200)
    Meizu Note 16
    Oukitel WP53 Pro
    Oukitel
    WP53 Pro
    8 GB · 6.52" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Xem so sánh
  • Meizu
    Note 16
    8 GB · 6.78" · Unisoc Tiger T765 (T8200)
    Meizu Note 16
    Xiaomi Redmi A5
    Xiaomi
    Redmi A5
    4 GB · 6.88" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Xem so sánh
  • Meizu
    Note 16
    8 GB · 6.78" · Unisoc Tiger T765 (T8200)
    Meizu Note 16
    hotwav Cyber 15
    hotwav
    Cyber 15
    12 GB · 6.6" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Xem so sánh
  • Meizu
    Note 16
    8 GB · 6.78" · Unisoc Tiger T765 (T8200)
    Meizu Note 16
    Tecno Camon 30 Premier
    Tecno
    Camon 30 Premier
    12 GB · 6.77" · MediaTek Dimensity 8200 Ultra (MT6896ZB)
    Xem so sánh
  • Meizu
    Note 16
    8 GB · 6.78" · Unisoc Tiger T765 (T8200)
    Meizu Note 16
    Motorola Moto G54
    Motorola
    Moto G54
    8 GB · 6.5" · MediaTek Dimensity 7020
    Xem so sánh
  • Meizu
    Note 16
    8 GB · 6.78" · Unisoc Tiger T765 (T8200)
    Meizu Note 16
    Sony Xperia 1 V
    Sony
    Xperia 1 V
    12 GB · 6.5" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen2
    Xem so sánh