Honor Magic8 với Huawei Mate X7

Honor Magic8
Honor
Magic8
Huawei Mate X7
Huawei
Mate X7

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Honor
Huawei
Ngày ra mắt
tháng 10 năm 2025, 8 tháng trước
tháng 11 năm 2025, 7 tháng trước
Giá ra mắt
CN¥ 4,274.00 ($ 626.03)
AnTuTu
4.028.332 Antutu v11 Overall performance better than 99% of devices
1.700.000 Antutu v10 Overall performance better than 93% of devices

Màn hình

Kích thước
6.58"
6.49"
Độ phân giải
1256 x 2760 px QHD
1080 x 2444 px FHD+
Loại
Oled
Oled
Mật độ
461 ppi Very high density
412 ppi Very high density
Tỷ lệ khung hình
20:9
20:9
Tính năng
Hole-punch Notch, SGS Certified, 1-120 Hz refresh rate, TÜV Rheinland Flicker-free Certified, TÜV Low Blue Light, 4320 Hz PWM, Variable refresh rate 1 Hz, Max brightness HBM - 1600 cd/m², Peak brightness - 6000 cd/m², Always-On Display, TÜV Rheinland Eye Comfort Certification, HDR10+, DCI-P3, 10 Bits panel (8-bit +2-bit FRC), Dolby Vision, Scratch resistant, King Kong Diamond JuRhino Glass, Capacitive, Multi-touch, Frameless, LTPO (Low Temperature PolySilicon oxide)
Hole-punch Notch, 1-120 Hz refresh rate, 1440 Hz PWM, Peak brightness - 2500 cd/m², DCI-P3, 10 Bits panel, Kunlun Glass gen2, Capacitive, Multi-touch, Frameless, Foldable Display, LTPO (Low Temperature PolySilicon oxide)

Hiệu năng

Chipset
Qualcomm Snapdragon 8 Elite Gen 5
Huawei HiSilicon KIRIN 9030 Pro
CPU
2x4.61 GHz ARM + 6x3.63 GHz ARM
1xTaishan 2.75 GHz + 4x2.27 GHz +4x1.72 GHz
Loại CPU
Octa-Core
Nine-Core
Tiến trình
3 nm
5 nm
Tần số
4.61 GHz
2.75 GHz
GPU
Adreno 840 1.2 GHz
Maleoon 935
RAM
12 GB
12 GB
Loại RAM
RAM LPDDR5X
64-bit
Yes
Yes

Camera sau

Độ phân giải
50 Mpx
50 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 1.9
ƒ/ 1.4-4.0
Cảm biến
Sony IMX906
Kích thước điểm ảnh
1.00 µm
1.00 µm
Kích thước cảm biến
1/1.56"
Đèn flash
Dual LED
Dual LED
Chống rung quang học
Yes
Yes
Quay chậm
Yes, 1920 fps
Yes, 960 fps
Tính năng
Tracking AF, Flicker sensor, Noise reduction, Time-Lapse, 4K Video, 8K Video, Digital zoom, Optical zoom, Triple camera, Digital image stabilization, Optical Stabilization (OIS), Ultra stable video, Autofocus, Touch focus, Continuous autofocus, Manual focus, Phase detection autofocus (PDAF), Laser autofocus (LAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, Night Mode
4K Video, Digital zoom, Optical zoom, Quadruple camera, Digital image stabilization, Optical Stabilization (OIS), Ultra stable video, Autofocus, Touch focus, Continuous autofocus, Main camera for Selfies, Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, RAW

Camera trước

Độ phân giải
50 Mpx
8 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.0
ƒ/ 2.2
Cảm biến
Sony IMX816
Kích thước điểm ảnh
0.64 µm

Pin

Dung lượng
7000 mAh
5525 mAh
Loại
Si-Carbon Li-Ion
Si-Carbon Li-Ion
Sạc nhanh
Yes , 90.0W
Yes , 66.0W
Tính năng
Wireless charging, Reverse charging, Non-removable
Non-removable
Sạc không dây
Wireless charge 50W, 7.5W reverse wireless

Bộ nhớ

Dung lượng
256 GB
256 GB
Loại
UFS Storage 4.0
Khe thẻ SD
No
No

Thân máy

Kích thước
74.0 mm 157.1 mm 8.0 mm Print 3D Model
73.8 mm 156.8 mm 9.5 mm Print 3D Model
Trọng lượng
205 g
235 g
Chất liệu
Aluminium alloy
Metal , Faux leather
Màu sắc
Black White Gold Green
Black White Blue Red Purple
Chống nước/bụi
IP68, IP69
IP58 , IPX9
Bề mặt sử dụng
90 %
86 %

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 16 Android 16
HarmonyOS 2 HarmonyOS 6.0
Cập nhật
OS updates: 7 years, Security updates: 7 years
Dịch vụ Google
Without Google Mobile services

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 6.0 LELow energy consumption
Bluetooth 6.0 LELow energy consumption
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy), APT-x, LDAC, SBC, AAC, Apt-x Adaptive
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), EDR (Enhanced Data Rate), LE (Low Energy), LDAC, SBC, AAC
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax) , WiFi 7 (802.11be)
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax)
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display, Wi-Fi MiMO
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display, Wi-Fi MiMO
USB
USB Type-C
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, QZSS, GPS (L1+L5), GLONASS (L1), BeiDou (B1), Galileo (E1+E5a), BeiDou (B2), NavIC System, QZSS (L1 + L5)
GPS, A-GPS, Beidou, QZSS, Galileo, GPS (L1+L5), BeiDou (B1), Galileo (E1+E5a), BeiDou (B2), NavIC System, QZSS (L1 + L5), Galileo (E1+E5a+E5b)

Mạng

5G
n1 (2100), n3 (1800), n5 (850), n8 (900), n12 (700), n28a (700), n38 (2600), n41 (2500), n77 (3700), n78 (3500)
4G LTE
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B26 (850), B28a (700), B34 (TDD 2100), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B66 (1700/2100)
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B34 (TDD 2100), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
3G
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B6 (800), B8 (900), B19 (800)
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B6 (800), B8 (900), B19 (800)
2G
CDMA BC0 (800), B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
CDMA BC0 (800), B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, in screen
Yes, on the side
Gia tốc kế
Yes
Yes
Con quay hồi chuyển
Yes
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Yes
Hệ thống làm mát
Yes
No
Âm thanh
Hi-Res Audio, Stereo Speakers
Stereo Speakers
Áp kế
Yes

Đã so sánh với Honor Magic8

  • Honor
    Magic8
    12 GB · 6.58" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite Gen 5
    Honor Magic8
    Honor Magic8 Lite
    Honor
    Magic8 Lite
    8 GB · 6.79" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen4
    Xem so sánh
  • Honor
    Magic8
    12 GB · 6.58" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite Gen 5
    Honor Magic8
    Honor 300 Ultra
    Honor
    300 Ultra
    12 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen3
    Xem so sánh
  • Honor
    Magic8
    12 GB · 6.58" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite Gen 5
    Honor Magic8
    Honor X8b
    Honor
    X8b
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 680 (SM6225)
    Xem so sánh
  • Honor
    Magic8
    12 GB · 6.58" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite Gen 5
    Honor Magic8
    Alcatel V3 Classic
    Alcatel
    V3 Classic
    4 GB · 6.67" · MediaTek Dimensity 6300
    Xem so sánh
  • Honor
    Magic8
    12 GB · 6.58" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite Gen 5
    Honor Magic8
    Oppo Reno14 FS
    Oppo
    Reno14 FS
    12 GB · 6.57" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen1
    Xem so sánh
  • Honor
    Magic8
    12 GB · 6.58" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite Gen 5
    Honor Magic8
    hotwav Note 13 Max
    hotwav
    Note 13 Max
    6 GB · 6.8" · Unisoc Tiger T606
    Xem so sánh
  • Honor
    Magic8
    12 GB · 6.58" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite Gen 5
    Honor Magic8
    Cubot A1
    Cubot
    A1
    4 GB · 6.5" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    Xem so sánh
  • Honor
    Magic8
    12 GB · 6.58" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite Gen 5
    Honor Magic8
    Vivo Y78 (t1)
    Vivo
    Y78 (t1)
    12 GB · 6.64" · MediaTek Dimensity 6020 (MT6833V/ZA)
    Xem so sánh
  • Honor
    Magic8
    12 GB · 6.58" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite Gen 5
    Honor Magic8
    ZTE Axon 50 Ultra
    ZTE
    Axon 50 Ultra
    8 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 8+ Gen1
    Xem so sánh

Đã so sánh với Huawei Mate X7

  • Huawei
    Mate X7
    12 GB · 6.49" · Huawei HiSilicon KIRIN 9030 Pro
    Huawei Mate X7
    Huawei nova 15 Pro
    Huawei
    nova 15 Pro
    12 GB · 6.84" · Huawei HiSilicon KIRIN 9010
    Xem so sánh
  • Huawei
    Mate X7
    12 GB · 6.49" · Huawei HiSilicon KIRIN 9030 Pro
    Huawei Mate X7
    Huawei nova 13i
    Huawei
    nova 13i
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 680 (SM6225)
    Xem so sánh
  • Huawei
    Mate X7
    12 GB · 6.49" · Huawei HiSilicon KIRIN 9030 Pro
    Huawei Mate X7
    Oukitel WP53 Pro
    Oukitel
    WP53 Pro
    8 GB · 6.52" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Xem so sánh
  • Huawei
    Mate X7
    12 GB · 6.49" · Huawei HiSilicon KIRIN 9030 Pro
    Huawei Mate X7
    Honor 500
    Honor
    500
    12 GB · 6.55" · Qualcomm Snapdragon 8s Gen4
    Xem so sánh
  • Huawei
    Mate X7
    12 GB · 6.49" · Huawei HiSilicon KIRIN 9030 Pro
    Huawei Mate X7
    hotwav T7 Pro
    hotwav
    T7 Pro
    6 GB · 6.6" · MediaTek MT8788V
    Xem so sánh
  • Huawei
    Mate X7
    12 GB · 6.49" · Huawei HiSilicon KIRIN 9030 Pro
    Huawei Mate X7
    Tecno Pova 6 Neo
    Tecno
    Pova 6 Neo
    8 GB · 6.78" · MediaTek Helio G99 Ultra
    Xem so sánh
  • Huawei
    Mate X7
    12 GB · 6.49" · Huawei HiSilicon KIRIN 9030 Pro
    Huawei Mate X7
    Apple iPhone 15 Plus
    Apple
    iPhone 15 Plus
    6 GB · 6.7" · Apple A16 Bionic APL1W10
    Xem so sánh
  • Huawei
    Mate X7
    12 GB · 6.49" · Huawei HiSilicon KIRIN 9030 Pro
    Huawei Mate X7
    Honor 70 Lite
    Honor
    70 Lite
    4 GB · 6.5" · Qualcomm Snapdragon 480 Plus (SM4350-AC)
    Xem so sánh