Honor Magic8 Pro với Sharp Aquos Sense10

Honor Magic8 Pro
Honor
Magic8 Pro
Sharp Aquos Sense10
Sharp
Aquos Sense10

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Honor
Sharp
Ngày ra mắt
tháng 10 năm 2025, 8 tháng trước
tháng 12 năm 2025, 6 tháng trước
Giá ra mắt
€ 1,299.00 ($ 1,522.86)
AnTuTu
4.027.702 Antutu v11 Overall performance better than 99% of devices
603.400 Antutu v10 Overall performance better than 76% of devices

Màn hình

Kích thước
6.71"
6.1"
Độ phân giải
1256 x 2808 px QHD
1080 x 2340 px FHD+
Loại
Oled
IGZO
Mật độ
458 ppi Very high density
422 ppi Very high density
Tỷ lệ khung hình
20:9
19.5:9
Tính năng
Hole-punch Notch, SGS Certified, 1-120 Hz refresh rate, TÜV Rheinland Flicker-free Certified, TÜV Low Blue Light, 4320 Hz PWM, Variable refresh rate 1 Hz, Max brightness HBM - 1600 cd/m², Peak brightness - 6000 cd/m², Always-On Display, TÜV Rheinland Eye Comfort Certification, HDR10+, DCI-P3, 10 Bits panel (8-bit +2-bit FRC), Dolby Vision, Scratch resistant, King Kong Diamond JuRhino Glass, Capacitive, Multi-touch, Frameless, LTPO (Low Temperature PolySilicon oxide)
Hole-punch Notch, Refresh rate 144 Hz, Peak brightness - 2000 cd/m², DCI-P3, 10 Bits panel, Scratch resistant, Corning Gorilla Glass 3, 3D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless

Hiệu năng

Chipset
Qualcomm Snapdragon 8 Elite Gen 5
Qualcomm Snapdragon 7s Gen3
CPU
2x4.61 GHz ARM + 6x3.63 GHz ARM
1x2.5GHz Cortex A720 +3x2.4GHz Cortex A720 +4x1.8GHz Cortex A520
Loại CPU
Octa-Core
Octa-Core
Tiến trình
3 nm
4 nm
Tần số
4.61 GHz
2.5 GHz
GPU
Adreno 840 1.2 GHz
Adreno 810 480MHz
RAM
12 GB
8 GB
Loại RAM
RAM LPDDR5X
64-bit
Yes
Yes

Camera sau

Độ phân giải
50 Mpx
50 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 1.6
ƒ/ 1.9
Cảm biến
Omnivision OVH9000
Kích thước điểm ảnh
1.20 µm
Kích thước cảm biến
1/1.3"
Đèn flash
Dual LED
LED
Chống rung quang học
Yes
Yes
Quay chậm
Yes, 1920 fps
Yes, 240 fps
Tính năng
Tracking AF, UIS, Flicker sensor, Noise reduction, Face unlock, Time-Lapse, 4K Video, 8K Video, Digital zoom, Optical zoom, Triple camera, Digital image stabilization, Optical Stabilization (OIS), Ultra stable video, Autofocus, Touch focus, Continuous autofocus, Manual focus, Laser AF, Phase detection autofocus (PDAF), Laser autofocus (LAF), Dual front camera, Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, Night Mode, RAW 14 bits
4K Video, Digital zoom, Optical zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Optical Stabilization (OIS), Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, RAW

Camera trước

Độ phân giải
50 Mpx
32 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.0
ƒ/ 2.2

Pin

Dung lượng
6270 mAh
5000 mAh
Loại
Si-Carbon Li-Ion
Li-Polymer
Sạc nhanh
Yes , 100.0W
Yes , 33.0W
Sạc không dây
80W wireless charging
Chu kỳ sạc
1600 cycles
Thời lượng
~ 64h
Tính năng
Wireless charging, Reverse charging, Non-removable
Wireless charging, Magnetic Wireless charging, Reverse charging, Non-removable

Bộ nhớ

Dung lượng
512 GB
256 GB
Loại
UFS Storage 4.1
Khe thẻ SD
No
Yes , Independent SD slot

Thân máy

Kích thước
75.0 mm 161.2 mm 8.3 mm Print 3D Model
73.0 mm 149.0 mm 8.9 mm Print 3D Model
Trọng lượng
219 g
166 g
Chất liệu
Aluminium alloy
Aluminium
Màu sắc
Black White Blue Gold Green Orange
Black White Blue Pink Gray
Chống nước/bụi
IP68, IP69
IP68, IP54
Chống rơi
Class A B C D E 180 drops without defects
Khả năng sửa chữa
Class A B C D E
Bề mặt sử dụng
89 %
84 %

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 16 Android 16
Android 16 Android 16
Cập nhật
OS updates: 7 years, Security updates: 7 years
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services
With Google Mobile Services

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM / eSIM + Nano SIM / eSIM)
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + eSIM)
Bluetooth
Bluetooth 6.0 LELow energy consumption
Bluetooth 5.1 LELow energy consumption
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy), APT-x, LDAC, SBC, AAC, Apt-x Adaptive
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy), APT-x, LDAC, SBC, AAC
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax) , WiFi 7 (802.11be)
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax) , WiFi 6E
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display, Wi-Fi MiMO
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display, Wi-Fi MiMO
USB
USB Type-C
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, QZSS, GPS (L1+L5), GLONASS (L1), BeiDou (B1), Galileo (E1+E5a), BeiDou (B2), NavIC System, QZSS (L1 + L5)
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo, BeiDou (B1)

Mạng

5G
n1 (2100), n2 (1900 PCS), n3 (1800), n5 (850), n7 (2600), n8 (900), n12 (700), n18 (850), n20 (800), n26 (850), n28b (700), n28a (700), n38 (2600), n40 (2300), n41 (2500), n48 (3500), n66 (1700), n77 (3700), n78 (3500), n79 (4700), n80 (1800), n81 (900), n83A (700), n84 (2100)
n1 (2100), n3 (1800), n28b (700), n28a (700), n41 (2500), n77 (3700), n78 (3500), n79 (4700)
4G LTE
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B13 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B42 (TDD 3500), B66 (1700/2100)
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B21 (1500), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B42 (TDD 3500)
3G
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B6 (800), B8 (900), B19 (800)
B1 (2100), B2 (1900), B5 (850), B8 (900)
2G
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, in screen
Yes, on the side
Gia tốc kế
Yes
Yes
Con quay hồi chuyển
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Yes
Hệ thống làm mát
Yes
Yes
Âm thanh
Hi-Res Audio, Stereo Speakers
Stereo Speakers, 2 microphones

Đã so sánh với Honor Magic8 Pro

  • Honor
    Magic8 Pro
    12 GB · 6.71" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite Gen 5
    Honor Magic8 Pro
    Honor Magic8 Lite
    Honor
    Magic8 Lite
    8 GB · 6.79" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen4
    Xem so sánh
  • Honor
    Magic8 Pro
    12 GB · 6.71" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite Gen 5
    Honor Magic8 Pro
    Honor 300 Ultra
    Honor
    300 Ultra
    12 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen3
    Xem so sánh
  • Honor
    Magic8 Pro
    12 GB · 6.71" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite Gen 5
    Honor Magic8 Pro
    Honor X8b
    Honor
    X8b
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 680 (SM6225)
    Xem so sánh
  • Honor
    Magic8 Pro
    12 GB · 6.71" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite Gen 5
    Honor Magic8 Pro
    fossibot F112 PRO
    fossibot
    F112 PRO
    8 GB · 6.88" · MediaTek Dimensity 6300
    Xem so sánh
  • Honor
    Magic8 Pro
    12 GB · 6.71" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite Gen 5
    Honor Magic8 Pro
    agm H Max
    agm
    H Max
    4 GB · 6.56" · Unisoc Tiger T606
    Xem so sánh
  • Honor
    Magic8 Pro
    12 GB · 6.71" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite Gen 5
    Honor Magic8 Pro
    Poco X6 Pro
    Poco
    X6 Pro
    8 GB · 6.67" · MediaTek Dimensity 8300 Ultra
    Xem so sánh
  • Honor
    Magic8 Pro
    12 GB · 6.71" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite Gen 5
    Honor Magic8 Pro
    OnePlus Ace 5 Pro
    OnePlus
    Ace 5 Pro
    12 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite
    Xem so sánh
  • Honor
    Magic8 Pro
    12 GB · 6.71" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite Gen 5
    Honor Magic8 Pro
    Vivo Y78 (t1)
    Vivo
    Y78 (t1)
    12 GB · 6.64" · MediaTek Dimensity 6020 (MT6833V/ZA)
    Xem so sánh
  • Honor
    Magic8 Pro
    12 GB · 6.71" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite Gen 5
    Honor Magic8 Pro
    Ulefone Note 15
    Ulefone
    Note 15
    2 GB · 6.22" · MediaTek MT6580
    Xem so sánh

Đã so sánh với Sharp Aquos Sense10

  • Sharp
    Aquos Sense10
    8 GB · 6.1" · Qualcomm Snapdragon 7s Gen3
    Sharp Aquos Sense10
    Sharp Aquos wish5
    Sharp
    Aquos wish5
    4 GB · 6.6" · MediaTek Dimensity 6300
    Xem so sánh
  • Sharp
    Aquos Sense10
    8 GB · 6.1" · Qualcomm Snapdragon 7s Gen3
    Sharp Aquos Sense10
    Sharp Aquos R9
    Sharp
    Aquos R9
    8 GB · 6.5" · Qualcomm Snapdragon 7+ Gen 3
    Xem so sánh
  • Sharp
    Aquos Sense10
    8 GB · 6.1" · Qualcomm Snapdragon 7s Gen3
    Sharp Aquos Sense10
    Sharp Aquos R8
    Sharp
    Aquos R8
    12 GB · 6.39" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen2
    Xem so sánh
  • Sharp
    Aquos Sense10
    8 GB · 6.1" · Qualcomm Snapdragon 7s Gen3
    Sharp Aquos Sense10
    OnePlus Ace 6
    OnePlus
    Ace 6
    12 GB · 6.83" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite Extreme Edition
    Xem so sánh
  • Sharp
    Aquos Sense10
    8 GB · 6.1" · Qualcomm Snapdragon 7s Gen3
    Sharp Aquos Sense10
    Honor Play 9T Pro
    Honor
    Play 9T Pro
    8 GB · 6.7" · MediaTek Dimensity 6080
    Xem so sánh
  • Sharp
    Aquos Sense10
    8 GB · 6.1" · Qualcomm Snapdragon 7s Gen3
    Sharp Aquos Sense10
    Vivo Y200e 5G
    Vivo
    Y200e 5G
    6 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 4 Gen 2 (SM4450)
    Xem so sánh
  • Sharp
    Aquos Sense10
    8 GB · 6.1" · Qualcomm Snapdragon 7s Gen3
    Sharp Aquos Sense10
    Vivo Y200t
    Vivo
    Y200t
    8 GB · 6.72" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen1
    Xem so sánh
  • Sharp
    Aquos Sense10
    8 GB · 6.1" · Qualcomm Snapdragon 7s Gen3
    Sharp Aquos Sense10
    Vivo iQOO 11S
    Vivo
    iQOO 11S
    12 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen2
    Xem so sánh
  • Sharp
    Aquos Sense10
    8 GB · 6.1" · Qualcomm Snapdragon 7s Gen3
    Sharp Aquos Sense10
    Vivo iQOO Z7
    Vivo
    iQOO Z7
    8 GB · 6.64" · Qualcomm Snapdragon 782G
    Xem so sánh