Honor Magic8 Pro với Nokia C210

Honor Magic8 Pro
Honor
Magic8 Pro
Nokia C210
Nokia
C210

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Honor
Nokia
Ngày ra mắt
tháng 10 năm 2025, 8 tháng trước
tháng 8 năm 2023, 2 năm 10 tháng trước
Giá ra mắt
€ 1,299.00 ($ 1,522.86)
AnTuTu
4.027.702 Antutu v11 Overall performance better than 99% of devices
201.615 Antutu v9 Overall performance better than 55% of devices

Màn hình

Kích thước
6.71"
6.3"
Độ phân giải
1256 x 2808 px QHD
720 x 1560 px HD+
Loại
Oled
TFT LCD (IPS)
Mật độ
458 ppi Very high density
273 ppi Medium Density
Tỷ lệ khung hình
20:9
19.5:9
Tính năng
Hole-punch Notch, SGS Certified, 1-120 Hz refresh rate, TÜV Rheinland Flicker-free Certified, TÜV Low Blue Light, 4320 Hz PWM, Variable refresh rate 1 Hz, Max brightness HBM - 1600 cd/m², Peak brightness - 6000 cd/m², Always-On Display, TÜV Rheinland Eye Comfort Certification, HDR10+, DCI-P3, 10 Bits panel (8-bit +2-bit FRC), Dolby Vision, Scratch resistant, King Kong Diamond JuRhino Glass, Capacitive, Multi-touch, Frameless, LTPO (Low Temperature PolySilicon oxide)
Water Drop Notch, Brightnes 400 cd/m² (typ), 70% NTSC, Scratch resistant, Corning Gorilla Glass 3, Capacitive, Multi-touch, Frameless

Hiệu năng

Chipset
Qualcomm Snapdragon 8 Elite Gen 5
Qualcomm Snapdragon 662
CPU
2x4.61 GHz ARM + 6x3.63 GHz ARM
4x Kryo 260 2.0 GHz + 4x Kryo 260 1.8 GHz
Loại CPU
Octa-Core
Octa-Core
Tiến trình
3 nm
11 nm
Tần số
4.61 GHz
2 GHz
GPU
Adreno 840 1.2 GHz
Qualcomm Adreno 610
RAM
12 GB
3 GB
Loại RAM
RAM LPDDR5X
64-bit
Yes
Yes

Camera sau

Độ phân giải
50 Mpx
13 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 1.6
ƒ/ 2.0
Cảm biến
Omnivision OVH9000
Kích thước điểm ảnh
1.20 µm
Kích thước cảm biến
1/1.3"
Đèn flash
Dual LED
LED
Chống rung quang học
Yes
No
Quay chậm
Yes, 1920 fps
Yes, 120 fps
Tính năng
Tracking AF, UIS, Flicker sensor, Noise reduction, Face unlock, Time-Lapse, 4K Video, 8K Video, Digital zoom, Optical zoom, Triple camera, Digital image stabilization, Optical Stabilization (OIS), Ultra stable video, Autofocus, Touch focus, Continuous autofocus, Manual focus, Laser AF, Phase detection autofocus (PDAF), Laser autofocus (LAF), Dual front camera, Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, Night Mode, RAW 14 bits
Digital zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Autofocus, Touch focus, Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, Night Mode

Camera trước

Độ phân giải
50 Mpx
5 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.0
Unknow

Pin

Dung lượng
6270 mAh
3000 mAh
Loại
Si-Carbon Li-Ion
Li-Ion
Sạc nhanh
Yes , 100.0W
No
Sạc không dây
80W wireless charging
Chu kỳ sạc
1600 cycles
Thời lượng
~ 64h
Tính năng
Wireless charging, Reverse charging, Non-removable
Non-removable

Bộ nhớ

Dung lượng
512 GB
32 GB
Loại
UFS Storage 4.1
Khe thẻ SD
No
Yes , Independent SD slot

Thân máy

Kích thước
75.0 mm 161.2 mm 8.3 mm Print 3D Model
73.9 mm 159.5 mm 8.6 mm Print 3D Model
Trọng lượng
219 g
168 g
Chất liệu
Aluminium alloy
Polycarbonate , Splash resistant design
Màu sắc
Black White Blue Gold Green Orange
Gray
Chống nước/bụi
IP68, IP69
Splash resistant
Chống rơi
Class A B C D E 180 drops without defects
Khả năng sửa chữa
Class A B C D E
Bề mặt sử dụng
89 %
82 %

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 16 Android 16
Android 13 Tiramisu Android 13
Cập nhật
OS updates: 7 years, Security updates: 7 years
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services
With Google Mobile Services

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM / eSIM + Nano SIM / eSIM)
Single SIM (Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 6.0 LELow energy consumption
Bluetooth 5.0 LELow energy consumption
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy), APT-x, LDAC, SBC, AAC, Apt-x Adaptive
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy)
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax) , WiFi 7 (802.11be)
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11ac
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display, Wi-Fi MiMO
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
USB
USB Type-C
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, QZSS, GPS (L1+L5), GLONASS (L1), BeiDou (B1), Galileo (E1+E5a), BeiDou (B2), NavIC System, QZSS (L1 + L5)
GPS, A-GPS, GLONASS

Mạng

5G
n1 (2100), n2 (1900 PCS), n3 (1800), n5 (850), n7 (2600), n8 (900), n12 (700), n18 (850), n20 (800), n26 (850), n28b (700), n28a (700), n38 (2600), n40 (2300), n41 (2500), n48 (3500), n66 (1700), n77 (3700), n78 (3500), n79 (4700), n80 (1800), n81 (900), n83A (700), n84 (2100)
4G LTE
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B13 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B42 (TDD 3500), B66 (1700/2100)
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B13 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B26 (850), B66 (1700/2100)
3G
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B6 (800), B8 (900), B19 (800)
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
2G
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
CDMA BC0 (800), B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, in screen
Yes, on the side
Gia tốc kế
Yes
Yes
Con quay hồi chuyển
Yes
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Yes
Hệ thống làm mát
Yes
No
Âm thanh
Hi-Res Audio, Stereo Speakers
2 microphones
Áp kế
Yes

Đã so sánh với Honor Magic8 Pro

  • Honor
    Magic8 Pro
    12 GB · 6.71" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite Gen 5
    Honor Magic8 Pro
    Honor Magic8 Lite
    Honor
    Magic8 Lite
    8 GB · 6.79" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen4
    Xem so sánh
  • Honor
    Magic8 Pro
    12 GB · 6.71" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite Gen 5
    Honor Magic8 Pro
    Honor 300 Ultra
    Honor
    300 Ultra
    12 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen3
    Xem so sánh
  • Honor
    Magic8 Pro
    12 GB · 6.71" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite Gen 5
    Honor Magic8 Pro
    Honor X8b
    Honor
    X8b
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 680 (SM6225)
    Xem so sánh
  • Honor
    Magic8 Pro
    12 GB · 6.71" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite Gen 5
    Honor Magic8 Pro
    itel Zeno 20
    itel
    Zeno 20
    4 GB · 6.6" · Unisoc T7100
    Xem so sánh
  • Honor
    Magic8 Pro
    12 GB · 6.71" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite Gen 5
    Honor Magic8 Pro
    Oukitel C61 Pro
    Oukitel
    C61 Pro
    8 GB · 6.88" · Unisoc Tiger T606
    Xem so sánh
  • Honor
    Magic8 Pro
    12 GB · 6.71" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite Gen 5
    Honor Magic8 Pro
    Ulefone Armor 25T
    Ulefone
    Armor 25T
    6 GB · 6.78" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Xem so sánh
  • Honor
    Magic8 Pro
    12 GB · 6.71" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite Gen 5
    Honor Magic8 Pro
    Tecno Camon 30 Premier
    Tecno
    Camon 30 Premier
    12 GB · 6.77" · MediaTek Dimensity 8200 Ultra (MT6896ZB)
    Xem so sánh
  • Honor
    Magic8 Pro
    12 GB · 6.71" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite Gen 5
    Honor Magic8 Pro
    Nokia C110
    Nokia
    C110
    3 GB · 6.3" · MediaTek Helio P22 MT6762
    Xem so sánh
  • Honor
    Magic8 Pro
    12 GB · 6.71" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite Gen 5
    Honor Magic8 Pro
    Motorola Moto G (2023)
    Motorola
    Moto G (2023)
    4 GB · 6.5" · Qualcomm Snapdragon 480 Plus (SM4350-AC)
    Xem so sánh

Đã so sánh với Nokia C210

  • Nokia
    C210
    3 GB · 6.3" · Qualcomm Snapdragon 662
    Nokia C210
    Nokia G310
    Nokia
    G310
    4 GB · 6.56" · Qualcomm Snapdragon 480 Plus (SM4350-AC)
    Xem so sánh
  • Nokia
    C210
    3 GB · 6.3" · Qualcomm Snapdragon 662
    Nokia C210
    Ulefone Note 16 Pro
    Ulefone
    Note 16 Pro
    8 GB · 6.52" · Unisoc Tiger T606
    Xem so sánh
  • Nokia
    C210
    3 GB · 6.3" · Qualcomm Snapdragon 662
    Nokia C210
    ZTE Blade V50 Vita
    ZTE
    Blade V50 Vita
    4 GB · 6.75" · Unisoc Tiger T606
    Xem so sánh
  • Nokia
    C210
    3 GB · 6.3" · Qualcomm Snapdragon 662
    Nokia C210
    OnePlus Nord N20 5G
    OnePlus
    Nord N20 5G
    6 GB · 6.43" · Qualcomm Snapdragon 695 (SM6375)
    Xem so sánh
  • Nokia
    C210
    3 GB · 6.3" · Qualcomm Snapdragon 662
    Nokia C210
    Cubot P60
    Cubot
    P60
    6 GB · 6.52" · MediaTek Helio P35 MT6765
    Xem so sánh
  • Nokia
    C210
    3 GB · 6.3" · Qualcomm Snapdragon 662
    Nokia C210
    OnePlus 9 Pro
    OnePlus
    9 Pro
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 888
    Xem so sánh
  • Nokia
    C210
    3 GB · 6.3" · Qualcomm Snapdragon 662
    Nokia C210
    Apple iPhone 13 Pro
    Apple
    iPhone 13 Pro
    6 GB · 6.1" · Apple A15 Bionic
    Xem so sánh