Honor Magic7 RSR với Vivo iQOO Neo10

Honor Magic7 RSR
Honor
Magic7 RSR
Vivo iQOO Neo10
Vivo
iQOO Neo10

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Honor
vivo
Ngày ra mắt
tháng 12 năm 2024, 1 năm 6 tháng trước
tháng 11 năm 2024, 1 năm 7 tháng trước
Giá ra mắt
CN¥ 7,999.00 ($ 1,169.75)
CN¥ 2,299.00 ($ 336.24)
AnTuTu
2.917.864 Antutu v11 Overall performance better than 97% of devices
2.341.117 Antutu v11 Overall performance better than 95% of devices

Màn hình

Kích thước
6.8"
6.78"
Độ phân giải
1280 x 2800 px WQHD+
1260 x 2800 px UHD
Loại
Oled
AMOLED 8T
Mật độ
453 ppi Very high density
453 ppi Very high density
Tỷ lệ khung hình
20:9
20:9
Tính năng
Hole-punch Notch, SGS Certified, 1-120 Hz refresh rate, TÜV Rheinland Flicker-free Certified, TÜV Rheinland Full Care Display 3.0 Cer, TÜV Low Blue Light, 4320 Hz PWM, Refresh rate 120 Hz, Touch sampling rate 300 Hz, Max brightness HBM - 1600 cd/m², Peak brightness - 5000 cd/m², 8000000:1 contrast ratio, Always-On Display, TÜV Rheinland Eye Comfort Certification, HDR10+, DCI-P3, 10 Bits panel, Dolby Vision, Scratch resistant, King Kong Diamond JuRhino Glass, Capacitive, Multi-touch, Frameless, LTPO 4.0 (Low Temperature PolySilicon oxide)
Hole-punch Notch, SGS Certified, Eye Care Display, 2160 Hz PWM, 1-144 Hz refresh rate, Refresh rate 144 Hz, Touch sampling rate 300 Hz, Max brightness HBM - 1400 cd/m², Peak brightness - 3000 cd/m², Peak brightness - 4500 cd/m², Max brightness HBM - 1800 cd/m², 8000000:1 contrast ratio, HDR10+, DCI-P3, Scratch resistant, Capacitive, Multi-touch, Frameless, LTPO (Low Temperature PolySilicon oxide)

Hiệu năng

Chipset
Qualcomm Snapdragon 8 Elite
Qualcomm Snapdragon 8 Gen3
CPU
2x4.32 GHz Oryon V2 Phoenix L+ 6x3.53 GHz Oryon V2 Phoenix M
1x3.3GHz Cortex X4 + 3x3.2 GHz Cortex A720 + 2x3.0 GHz Cortex A720 + 2x2.3 GHz Cortex A520
Loại CPU
Octa-Core
Octa-Core
Tiến trình
3 nm
4 nm
Tần số
4.32 GHz
3.3 GHz
GPU
Adreno 830
Adreno 750
RAM
16 GB
12 GB
64-bit
Yes
Yes
Loại RAM
RAM LPDDR5X

Camera sau

Độ phân giải
50 Mpx
50 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 1.4-2.0
ƒ/ 1.88
Cảm biến
Omnivision OV50K
Sony IMX921
Kích thước điểm ảnh
1.20 µm
1.00 µm
Kích thước cảm biến
1/1.3"
1/1.56"
Đèn flash
Dual LED
LED
Chống rung quang học
Yes
Yes
Quay chậm
Yes, 240 fps
Yes, 960 fps
Tính năng
Tracking AF, Flicker sensor, Noise reduction, Face unlock, Time-Lapse, 4K Video, Digital zoom, Optical zoom, Quadruple camera, Digital image stabilization, Optical Stabilization (OIS), Ultra stable video, Autofocus, Touch focus, Continuous autofocus, Manual focus, Phase detection autofocus (PDAF), Laser autofocus (LAF), Dual front camera, Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, Night Mode, RAW 14 bits
Tracking AF, Noise reduction, Time-Lapse, 4K Video, 8K Video, Digital zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Optical Stabilization (OIS), Ultra stable video, Autofocus, Touch focus, Continuous autofocus, Manual focus, Laser AF, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, RAW, Night Mode

Camera trước

Độ phân giải
50 Mpx
16 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.0
ƒ/ 2.45
Cảm biến
Sony IMX816
Samsung S5K3P9
Kích thước điểm ảnh
0.64 µm
1.00 µm

Pin

Dung lượng
5850 mAh
6100 mAh
Loại
Si-Carbon Li-Ion
Si-Carbon Li-Ion
Sạc nhanh
Yes , 100.0W
Yes , 120.0W
Sạc không dây
80W wireless charging
Tính năng
Wireless charging, Magnetic Wireless charging, Reverse charging, Non-removable
Non-removable

Bộ nhớ

Dung lượng
512 GB
256 GB
Loại
UFS Storage 4.0
UFS Storage 4.1
Khe thẻ SD
No
No

Thân máy

Kích thước
77.1 mm 162.7 mm 8.8 mm Print 3D Model
75.4 mm 162.9 mm 8.1 mm Print 3D Model
Trọng lượng
228 g
206 g
Chất liệu
Plastic , Aluminium alloy
Aluminium alloy , Glass , Leather
Màu sắc
Black Violet
Black White Orange
Chống nước/bụi
IP68, IP69
IP64
Bề mặt sử dụng
89 %
89 %

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 15 Android 15
Android 15 OriginOS 5 (Android 15)
Cập nhật
OS updates: 2 years, Security updates: 3 years
OS updates: 3 years, Security updates: 4 years
Dịch vụ Google
Without Google Mobile services
Without Google Mobile services

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.4 LELow energy consumption
Bluetooth 5.4 LELow energy consumption
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy), APT-x, LDAC, SBC, AAC, Apt-x Adaptive
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy), APT-x, LDAC, SBC, AAC
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax) , WiFi 7 (802.11be)
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax) , WiFi 7 (802.11be)
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display, Wi-Fi MiMO
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display, Wi-Fi MiMO
USB
USB Type-C
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, QZSS, GPS (L1+L5), GLONASS (L1), BeiDou (B1), Galileo (E1+E5a), BeiDou (B2), QZSS (L1 + L5)
A-GPS, GLONASS, Beidou, QZSS, Galileo, GPS (L1+L5), GLONASS (L1), BeiDou (B1), Galileo (E1+E5a), BeiDou (B2), QZSS (L1 + L5)

Mạng

5G
n1 (2100), n2 (1900 PCS), n3 (1800), n5 (850), n7 (2600), n8 (900), n12 (700), n20 (800), n25 (1900), n26 (850), n28a (700), n38 (2600), n40 (2300), n41 (2500), n48 (3500), n66 (1700), n71 (600), n77 (3700), n78 (3500), n79 (4700), n80 (1800), n84 (2100)
n1 (2100), n3 (1800), n5 (850), n8 (900), n28a (700), n38 (2600), n40 (2300), n41 (2500), n77 (3700), n78 (3500)
4G LTE
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B34 (TDD 2100), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B42 (TDD 3500), B48 (TDD 3600), B66 (1700/2100)
B1 (2100), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B18 (800), B19 (800), B26 (850), B28a (700), B34 (TDD 2100), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
3G
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B6 (800), B8 (900), B19 (800)
B1 (2100), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900), B19 (800)
2G
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
CDMA BC0 (800), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, in screen
Yes, in screen
Gia tốc kế
Yes
Yes
Con quay hồi chuyển
Yes
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Yes
Hệ thống làm mát
Yes
Yes
Âm thanh
DTS / DTS X, Stereo Speakers, 3 microphones
Dolby Atmos, Stereo Speakers

Đã so sánh với Honor Magic7 RSR

  • Honor
    Magic7 RSR
    16 GB · 6.8" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite
    Honor Magic7 RSR
    Honor Magic7 Lite
    Honor
    Magic7 Lite
    8 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen1
    Xem so sánh
  • Honor
    Magic7 RSR
    16 GB · 6.8" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite
    Honor Magic7 RSR
    Honor X8b
    Honor
    X8b
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 680 (SM6225)
    Xem so sánh
  • Honor
    Magic7 RSR
    16 GB · 6.8" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite
    Honor Magic7 RSR
    Vivo Y200
    Vivo
    Y200
    8 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen1
    Xem so sánh
  • Honor
    Magic7 RSR
    16 GB · 6.8" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite
    Honor Magic7 RSR
    Huawei nova 12s
    Huawei
    nova 12s
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 778G (SM7325)
    Xem so sánh
  • Honor
    Magic7 RSR
    16 GB · 6.8" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite
    Honor Magic7 RSR
    Google Pixel Fold
    Google
    Pixel Fold
    12 GB · 5.8" · Google Tensor G2
    Xem so sánh
  • Honor
    Magic7 RSR
    16 GB · 6.8" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite
    Honor Magic7 RSR
    Infinix Note 30 Vip
    Infinix
    Note 30 Vip
    8 GB · 6.67" · МеdiаТеk Dimеnsity 8050 (MT6893)
    Xem so sánh
  • Honor
    Magic7 RSR
    16 GB · 6.8" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite
    Honor Magic7 RSR
    blu Bold N2
    blu
    Bold N2
    8 GB · 6.6" · MediaTek Dimensity 810 (MT6873)
    Xem so sánh
  • Honor
    Magic7 RSR
    16 GB · 6.8" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite
    Honor Magic7 RSR
    Meizu M10S
    Meizu
    M10S
    4 GB · 6.52" · Unisoc Tiger T310
    Xem so sánh

Đã so sánh với Vivo iQOO Neo10

  • Vivo
    iQOO Neo10
    12 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen3
    Vivo iQOO Neo10
    Vivo Y29 5G
    Vivo
    Y29 5G
    4 GB · 6.68" · MediaTek Dimensity 6300
    Xem so sánh
  • Vivo
    iQOO Neo10
    12 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen3
    Vivo iQOO Neo10
    Vivo Y100i Power 5G
    Vivo
    Y100i Power 5G
    12 GB · 6.64" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen1
    Xem so sánh
  • Vivo
    iQOO Neo10
    12 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen3
    Vivo iQOO Neo10
    hotwav T7
    hotwav
    T7
    4 GB · 6.6" · MediaTek MT8788V
    Xem so sánh
  • Vivo
    iQOO Neo10
    12 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen3
    Vivo iQOO Neo10
    Motorola S50 Neo
    Motorola
    S50 Neo
    8 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 6s Gen3
    Xem so sánh
  • Vivo
    iQOO Neo10
    12 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen3
    Vivo iQOO Neo10
    Infinix Hot 30
    Infinix
    Hot 30
    8 GB · 6.78" · MediaTek Helio G88
    Xem so sánh
  • Vivo
    iQOO Neo10
    12 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen3
    Vivo iQOO Neo10
    Motorola ThinkPhone
    Motorola
    ThinkPhone
    8 GB · 6.6" · Qualcomm Snapdragon 8+ Gen1
    Xem so sánh
  • Vivo
    iQOO Neo10
    12 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen3
    Vivo iQOO Neo10
    Oppo A77s
    Oppo
    A77s
    8 GB · 6.56" · Qualcomm Snapdragon 680 (SM6225)
    Xem so sánh
  • Vivo
    iQOO Neo10
    12 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen3
    Vivo iQOO Neo10
    Oppo A57 4G
    Oppo
    A57 4G
    4 GB · 6.56" · Mediatek Helio G35
    Xem so sánh