Honor Magic7 Lite với Tecno Phantom V Flip 2

Honor Magic7 Lite
Honor
Magic7 Lite
Tecno Phantom V Flip 2
Tecno
Phantom V Flip 2

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Honor
Tecno
Ngày ra mắt
tháng 12 năm 2024, 1 năm 6 tháng trước
tháng 1 năm 2025, 1 năm 5 tháng trước
AnTuTu
575.000 Antutu v10 Overall performance better than 75% of devices
854.012 Antutu v10 Overall performance better than 82% of devices

Màn hình

Kích thước
6.78"
6.9"
Độ phân giải
1224 x 2700 px QHD
1080 x 2640 px FHD+
Loại
AMOLED
AMOLED
Mật độ
437 ppi Very high density
403 ppi Very high density
Tỷ lệ khung hình
20:9
21:9
Tính năng
Hole-punch Notch, SGS Certified, Refresh rate 120 Hz, Peak brightness - 1200 cd/m², Peak brightness - 4000 cd/m², DCI-P3, 10 Bits panel, Scratch resistant, Dual Edge display, Capacitive, Multi-touch, Frameless
Hole-punch Notch, Ultra Thin Glass (UTG), 10-120 Hz refresh rate, Refresh rate 120 Hz, Touch sampling rate 360 Hz, Peak brightness - 1000 cd/m², HDR10, DCI-P3, 10 Bits panel, Scratch resistant, Capacitive, Multi-touch, Frameless, Foldable Display, LTPO (Low Temperature PolySilicon oxide)

Hiệu năng

Chipset
Qualcomm Snapdragon 6 Gen1
МеdiаТеk Dimеnsity 8020
CPU
4x2.2GHz Cortex A78 + 4x1.80GHz Cortex A55
4x 2.6 GHz Cortex A78 +4x 2.0 GHz Cortex A55
Loại CPU
Octa-Core
Octa-Core
Tiến trình
4 nm
6 nm
Tần số
2.2 GHz
2.6 GHz
GPU
Adreno 710
ARM Mali-G77 MC9
RAM
8 GB
8 GB
64-bit
Yes
Yes
Loại RAM
LPDDR4X RAM

Camera sau

Độ phân giải
108 Mpx
50 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 1.75
ƒ/ 1.7
Cảm biến
Samsung HM6
Kích thước điểm ảnh
1.00 µm
Kích thước cảm biến
1/1.67"
Đèn flash
Dual LED
Quad LED
Chống rung quang học
Yes
Yes
Quay chậm
Yes, 240 fps
Yes, 120 fps
Tính năng
4K Video, Digital zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Optical Stabilization (OIS), Ultra stable video, Autofocus, Touch focus, Continuous autofocus, Manual focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, Night Mode
Time-Lapse, 4K Video, Digital zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Optical Stabilization (OIS), Autofocus, Touch focus, Continuous autofocus, Manual focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, Front Flash

Camera trước

Độ phân giải
16 Mpx
32 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.45
ƒ/ 2.45
Cảm biến
Samsung S5KGD2
Kích thước điểm ảnh
0.80 µm

Pin

Dung lượng
6600 mAh
4720 mAh
Loại
Si-Carbon Li-Ion
Li-Polymer
Sạc nhanh
Yes , 66.0W
Yes , 70.0W
Chu kỳ sạc
1200 cycles
Thời lượng
~ 60h
Tính năng
Non-removable
Reverse charging, Non-removable

Bộ nhớ

Dung lượng
256 GB
256 GB
Khe thẻ SD
No
No
Loại
UFS Storage 3.1

Thân máy

Kích thước
75.5 mm 162.8 mm 8.0 mm Print 3D Model
73.4 mm 170.7 mm 7.6 mm Print 3D Model
Trọng lượng
189 g
196 g
Chất liệu
Plastic , Splash resistant design
Plastic , Aluminium
Màu sắc
Black Purple Green
Black Green
Chống nước/bụi
IP65 , IP64
Chống rơi
Class A B C D E 270 drops without defects
Khả năng sửa chữa
Class A B C D E
Bề mặt sử dụng
90 %
85 %

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 14 Upside-down cake Android 14
Android 14 Upside-down cake Android 14
Cập nhật
OS updates: 2 years, Security updates: 3 years
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services
With Google Mobile Services

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM / eSIM)
Single SIM (Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.1 LELow energy consumption
Bluetooth 5.3 LELow energy consumption
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy), APT-x, LDAC, SBC, AAC
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy), APT-x, LDAC, SBC, AAC
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax)
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display, Wi-Fi MiMO
USB
USB Type-C
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, GPS (L1+L5), Galileo (E1+E5a)
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, QZSS, Galileo, BeiDou (B1), Galileo (E1+E5a)

Mạng

5G
n1 (2100), n5 (850), n7 (2600), n8 (900), n20 (800), n28b (700), n28a (700), n38 (2600), n40 (2300), n41 (2500), n77 (3700), n78 (3500)
n1 (2100), n3 (1800), n5 (850), n7 (2600), n8 (900), n12 (700), n20 (800), n28b (700), n28a (700), n38 (2600), n40 (2300), n41 (2500), n77 (3700), n78 (3500)
4G LTE
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B20 (800), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B17 (700), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B66 (1700/2100)
3G
B1 (2100), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
2G
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, in screen
Yes, on the side
Gia tốc kế
Yes
Yes
Con quay hồi chuyển
Yes
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Yes
Hệ thống làm mát
Yes
Yes
Âm thanh
Stereo Speakers, 2 microphones
Dolby Atmos, DTS / DTS X, Stereo Speakers
Cảm biến tiệm cận
Yes
La bàn
Yes

Đã so sánh với Honor Magic7 Lite

  • Honor
    Magic7 Lite
    8 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen1
    Honor Magic7 Lite
    Honor Magic7 RSR
    Honor
    Magic7 RSR
    16 GB · 6.8" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite
    Xem so sánh
  • Honor
    Magic7 Lite
    8 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen1
    Honor Magic7 Lite
    Honor X8b
    Honor
    X8b
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 680 (SM6225)
    Xem so sánh
  • Honor
    Magic7 Lite
    8 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen1
    Honor Magic7 Lite
    hotwav Note 12 EF
    hotwav
    Note 12 EF
    4 GB · 6.8" · Unisoc Tiger T606
    Xem so sánh
  • Honor
    Magic7 Lite
    8 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen1
    Honor Magic7 Lite
    Samsung Galaxy A06
    Samsung
    Galaxy A06
    4 GB · 6.7" · MediaTek Helio G85 (MT6769V/CZ)
    Xem so sánh
  • Honor
    Magic7 Lite
    8 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen1
    Honor Magic7 Lite
    Ulefone Armor 22
    Ulefone
    Armor 22
    8 GB · 6.58" · MediaTek Helio G96
    Xem so sánh
  • Honor
    Magic7 Lite
    8 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen1
    Honor Magic7 Lite
    Xiaomi Redmi Note 13 Pro 4G
    Xiaomi
    Redmi Note 13 Pro 4G
    8 GB · 6.67" · MediaTek Helio G99 Ultra
    Xem so sánh
  • Honor
    Magic7 Lite
    8 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen1
    Honor Magic7 Lite
    Xiaomi Redmi K50i
    Xiaomi
    Redmi K50i
    6 GB · 6.6" · MediaTek Dimensity 8100 Max
    Xem so sánh
  • Honor
    Magic7 Lite
    8 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen1
    Honor Magic7 Lite
    Poco M4 5G
    Poco
    M4 5G
    4 GB · 6.58" · MediaTek Dimensity 700 (MT6833)
    Xem so sánh

Đã so sánh với Tecno Phantom V Flip 2

  • Tecno
    Phantom V Flip 2
    8 GB · 6.9" · МеdiаТеk Dimеnsity 8020
    Tecno Phantom V Flip 2
    Tecno Pop X
    Tecno
    Pop X
    4 GB · 6.75" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Xem so sánh
  • Tecno
    Phantom V Flip 2
    8 GB · 6.9" · МеdiаТеk Dimеnsity 8020
    Tecno Phantom V Flip 2
    Tecno Pop 9 4G
    Tecno
    Pop 9 4G
    3 GB · 6.67" · MediaTek Helio G50
    Xem so sánh
  • Tecno
    Phantom V Flip 2
    8 GB · 6.9" · МеdiаТеk Dimеnsity 8020
    Tecno Phantom V Flip 2
    Motorola Razr 2025
    Motorola
    Razr 2025
    8 GB · 6.9" · MediaTek Dimensity 7400
    Xem so sánh
  • Tecno
    Phantom V Flip 2
    8 GB · 6.9" · МеdiаТеk Dimеnsity 8020
    Tecno Phantom V Flip 2
    ZTE Blade A36
    ZTE
    Blade A36
    4 GB · 6.75" · Unisoc T7200
    Xem so sánh
  • Tecno
    Phantom V Flip 2
    8 GB · 6.9" · МеdiаТеk Dimеnsity 8020
    Tecno Phantom V Flip 2
    Infinix Note 40
    Infinix
    Note 40
    8 GB · 6.78" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Xem so sánh
  • Tecno
    Phantom V Flip 2
    8 GB · 6.9" · МеdiаТеk Dimеnsity 8020
    Tecno Phantom V Flip 2
    Nothing Phone (2a)
    Nothing
    Phone (2a)
    8 GB · 6.7" · MediaTek Dimensity 7200
    Xem so sánh
  • Tecno
    Phantom V Flip 2
    8 GB · 6.9" · МеdiаТеk Dimеnsity 8020
    Tecno Phantom V Flip 2
    ZTE Axon 50 Ultra
    ZTE
    Axon 50 Ultra
    8 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 8+ Gen1
    Xem so sánh
  • Tecno
    Phantom V Flip 2
    8 GB · 6.9" · МеdiаТеk Dimеnsity 8020
    Tecno Phantom V Flip 2
    Oppo Reno 8T 5G
    Oppo
    Reno 8T 5G
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 695 (SM6375)
    Xem so sánh