Honor Magic7 Lite với Motorola Moto G57 5G

Honor Magic7 Lite
Honor
Magic7 Lite
Motorola Moto G57 5G
Motorola
Moto G57 5G

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Honor
Motorola
Ngày ra mắt
tháng 12 năm 2024, 1 năm 6 tháng trước
tháng 12 năm 2025, 6 tháng trước
AnTuTu
575.000 Antutu v10 Overall performance better than 75% of devices
641.416 Antutu v10 Overall performance better than 77% of devices

Màn hình

Kích thước
6.78"
6.72"
Độ phân giải
1224 x 2700 px QHD
1080 x 2400 px FHD+
Loại
AMOLED
LTPS LCD
Mật độ
437 ppi Very high density
392 ppi High Density
Tỷ lệ khung hình
20:9
20:9
Tính năng
Hole-punch Notch, SGS Certified, Refresh rate 120 Hz, Peak brightness - 1200 cd/m², Peak brightness - 4000 cd/m², DCI-P3, 10 Bits panel, Scratch resistant, Dual Edge display, Capacitive, Multi-touch, Frameless
Hole-punch Notch, SGS Certified, Refresh rate 120 Hz, Peak brightness - 1000 cd/m², HDR10+, DCI-P3, Scratch resistant, 2.5D curved glass screen, Corning Gorilla Glass 7i, Capacitive, Multi-touch, Frameless

Hiệu năng

Chipset
Qualcomm Snapdragon 6 Gen1
Qualcomm Snapdragon 6s Gen4
CPU
4x2.2GHz Cortex A78 + 4x1.80GHz Cortex A55
4x2.4GHz Cortex A78 + 4x1.8GHz Cortex A 55
Loại CPU
Octa-Core
Octa-Core
Tiến trình
4 nm
4 nm
Tần số
2.2 GHz
2.4 GHz
GPU
Adreno 710
Qualcomm Adreno 619
RAM
8 GB
8 GB
64-bit
Yes
Yes
Loại RAM
LPDDR4X RAM

Camera sau

Độ phân giải
108 Mpx
50 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 1.75
ƒ/ 1.88
Cảm biến
Samsung HM6
Sony LYT-600
Kích thước điểm ảnh
1.00 µm
0.80 µm
Kích thước cảm biến
1/1.67"
1/1.95"
Đèn flash
Dual LED
LED
Chống rung quang học
Yes
Yes
Quay chậm
Yes, 240 fps
No, 30 fps
Tính năng
4K Video, Digital zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Optical Stabilization (OIS), Ultra stable video, Autofocus, Touch focus, Continuous autofocus, Manual focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, Night Mode
Digital zoom, Triple camera, Digital image stabilization, Optical Stabilization (OIS), Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Laser autofocus (LAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, RAW

Camera trước

Độ phân giải
16 Mpx
8 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.45
ƒ/ 2.2
Kích thước điểm ảnh
1.12 µm

Pin

Dung lượng
6600 mAh
5200 mAh
Loại
Si-Carbon Li-Ion
Li-Polymer
Sạc nhanh
Yes , 66.0W
Yes , 33.0W
Chu kỳ sạc
1200 cycles
1000 cycles
Thời lượng
~ 60h
~ 54h
Tính năng
Non-removable
Non-removable

Bộ nhớ

Dung lượng
256 GB
128 GB
Khe thẻ SD
No
Yes , Slot for SD or second SIM card

Thân máy

Kích thước
75.5 mm 162.8 mm 8.0 mm Print 3D Model
76.5 mm 166.2 mm 8.6 mm Print 3D Model
Trọng lượng
189 g
210 g
Chất liệu
Plastic , Splash resistant design
Polycarbonate , Leather
Màu sắc
Black Purple Green
Blue Pale Pink Purple Ish Midnight Green
Chống nước/bụi
IP65 , IP64
IP64 , MIL-STD-810H
Chống rơi
Class A B C D E 270 drops without defects
Class A B C D E 270 drops without defects
Khả năng sửa chữa
Class A B C D E
Class A B C D E
Bề mặt sử dụng
90 %
86 %

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 14 Upside-down cake Android 14
Android 16 Android 16
Cập nhật
OS updates: 2 years, Security updates: 3 years
OS updates: 1 years, Security updates: 3 years
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services
With Google Mobile Services

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM / eSIM)
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM / eSIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.1 LELow energy consumption
Bluetooth 5.1 LELow energy consumption
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy), APT-x, LDAC, SBC, AAC
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy), APT-x, SBC
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
USB
USB Type-C
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, GPS (L1+L5), Galileo (E1+E5a)
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, QZSS, Galileo

Mạng

5G
n1 (2100), n5 (850), n7 (2600), n8 (900), n20 (800), n28b (700), n28a (700), n38 (2600), n40 (2300), n41 (2500), n77 (3700), n78 (3500)
n1 (2100), n3 (1800), n5 (850), n7 (2600), n8 (900), n20 (800), n26 (850), n28b (700), n28a (700), n38 (2600), n40 (2300), n41 (2500), n71 (600), n77 (3700), n78 (3500)
4G LTE
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B20 (800), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B20 (800), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B32 (1500), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B42 (TDD 3500), B71 (600)
3G
B1 (2100), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
B1 (2100), B2 (1900), B5 (850), B8 (900)
2G
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, in screen
Yes, on the side
Gia tốc kế
Yes
Yes
Con quay hồi chuyển
Yes
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Yes
Hệ thống làm mát
Yes
No
Âm thanh
Stereo Speakers, 2 microphones
Dolby Atmos, Stereo Speakers, 2 microphones
Cảm biến tiệm cận
Yes

Đã so sánh với Honor Magic7 Lite

  • Honor
    Magic7 Lite
    8 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen1
    Honor Magic7 Lite
    Honor Magic7 RSR
    Honor
    Magic7 RSR
    16 GB · 6.8" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite
    Xem so sánh
  • Honor
    Magic7 Lite
    8 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen1
    Honor Magic7 Lite
    Honor X8b
    Honor
    X8b
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 680 (SM6225)
    Xem so sánh
  • Honor
    Magic7 Lite
    8 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen1
    Honor Magic7 Lite
    hotwav Note 15
    hotwav
    Note 15
    4 GB · 6.6" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    Xem so sánh
  • Honor
    Magic7 Lite
    8 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen1
    Honor Magic7 Lite
    iiif150 B3
    iiif150
    B3
    8 GB · 6.6" · MediaTek Helio G96
    Xem so sánh
  • Honor
    Magic7 Lite
    8 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen1
    Honor Magic7 Lite
    Cubot J20
    Cubot
    J20
    2 GB · 4" · MediaTek MT6739WA
    Xem so sánh
  • Honor
    Magic7 Lite
    8 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen1
    Honor Magic7 Lite
    Vivo T2x 5G
    Vivo
    T2x 5G
    4 GB · 6.58" · MediaTek Dimensity 6020 (MT6833V/ZA)
    Xem so sánh
  • Honor
    Magic7 Lite
    8 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen1
    Honor Magic7 Lite
    Oppo A57 4G
    Oppo
    A57 4G
    4 GB · 6.56" · Mediatek Helio G35
    Xem so sánh
  • Honor
    Magic7 Lite
    8 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen1
    Honor Magic7 Lite
    iiif150 B1
    iiif150
    B1
    6 GB · 6.5" · MediaTek Helio G37
    Xem so sánh

Đã so sánh với Motorola Moto G57 5G

  • Motorola
    Moto G57 5G
    8 GB · 6.72" · Qualcomm Snapdragon 6s Gen4
    Motorola Moto G57 5G
    Motorola moto g100s
    Motorola
    moto g100s
    8 GB · 6.72" · Qualcomm Snapdragon 6s Gen4
    Xem so sánh
  • Motorola
    Moto G57 5G
    8 GB · 6.72" · Qualcomm Snapdragon 6s Gen4
    Motorola Moto G57 5G
    Motorola Moto G15 Power
    Motorola
    Moto G15 Power
    8 GB · 6.72" · MediaTek Helio G81 Ultra
    Xem so sánh
  • Motorola
    Moto G57 5G
    8 GB · 6.72" · Qualcomm Snapdragon 6s Gen4
    Motorola Moto G57 5G
    Motorola Moto G84
    Motorola
    Moto G84
    12 GB · 6.5" · Qualcomm Snapdragon 695 (SM6375)
    Xem so sánh
  • Motorola
    Moto G57 5G
    8 GB · 6.72" · Qualcomm Snapdragon 6s Gen4
    Motorola Moto G57 5G
    Tecno Pova 7 Ultra
    Tecno
    Pova 7 Ultra
    12 GB · 6.67" · MediaTek Dimensity 8350
    Xem so sánh
  • Motorola
    Moto G57 5G
    8 GB · 6.72" · Qualcomm Snapdragon 6s Gen4
    Motorola Moto G57 5G
    Vivo T4 5G
    Vivo
    T4 5G
    8 GB · 6.77" · Qualcomm Snapdragon 7s Gen3
    Xem so sánh
  • Motorola
    Moto G57 5G
    8 GB · 6.72" · Qualcomm Snapdragon 6s Gen4
    Motorola Moto G57 5G
    hotwav Note 12 2024
    hotwav
    Note 12 2024
    6 GB · 6.8" · Unisoc Tiger T606
    Xem so sánh
  • Motorola
    Moto G57 5G
    8 GB · 6.72" · Qualcomm Snapdragon 6s Gen4
    Motorola Moto G57 5G
    Oukitel C53
    Oukitel
    C53
    4 GB · 6.6" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    Xem so sánh
  • Motorola
    Moto G57 5G
    8 GB · 6.72" · Qualcomm Snapdragon 6s Gen4
    Motorola Moto G57 5G
    Samsung Galaxy A54 5G
    Samsung
    Galaxy A54 5G
    8 GB · 6.4" · Exynos 1380
    Xem so sánh
  • Motorola
    Moto G57 5G
    8 GB · 6.72" · Qualcomm Snapdragon 6s Gen4
    Motorola Moto G57 5G
    Vivo iQOO Z7s
    Vivo
    iQOO Z7s
    6 GB · 6.38" · Qualcomm Snapdragon 695 (SM6375)
    Xem so sánh