Honor Magic7 Lite với Motorola Moto G56 5G

Honor Magic7 Lite
Honor
Magic7 Lite
Motorola Moto G56 5G
Motorola
Moto G56 5G

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Honor
Motorola
Ngày ra mắt
tháng 12 năm 2024, 1 năm 6 tháng trước
tháng 5 năm 2025, 1 năm 1 tháng trước
AnTuTu
575.000 Antutu v10 Overall performance better than 75% of devices
475.000 Antutu v10 Overall performance better than 72% of devices

Màn hình

Kích thước
6.78"
6.72"
Độ phân giải
1224 x 2700 px QHD
1080 x 2400 px FHD+
Loại
AMOLED
LTPS LCD
Mật độ
437 ppi Very high density
392 ppi High Density
Tỷ lệ khung hình
20:9
20:9
Tính năng
Hole-punch Notch, SGS Certified, Refresh rate 120 Hz, Peak brightness - 1200 cd/m², Peak brightness - 4000 cd/m², DCI-P3, 10 Bits panel, Scratch resistant, Dual Edge display, Capacitive, Multi-touch, Frameless
Hole-punch Notch, SGS Certified, Refresh rate 120 Hz, Peak brightness - 1000 cd/m², HDR10+, DCI-P3, Scratch resistant, 2.5D curved glass screen, Corning Gorilla Glass 7i, Capacitive, Multi-touch, Frameless

Hiệu năng

Chipset
Qualcomm Snapdragon 6 Gen1
MediaTek Dimensity 7060
CPU
4x2.2GHz Cortex A78 + 4x1.80GHz Cortex A55
2x2.6 GHz Cortex A78 + 6x2 GHx Cortex A55
Loại CPU
Octa-Core
Octa-Core
Tiến trình
4 nm
6 nm
Tần số
2.2 GHz
2.2 GHz
GPU
Adreno 710
IMG BXM-8 256
RAM
8 GB
4 GB
64-bit
Yes
Yes
Loại RAM
LPDDR4X RAM

Camera sau

Độ phân giải
108 Mpx
50 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 1.75
ƒ/ 1.88
Cảm biến
Samsung HM6
Sony LYT-600
Kích thước điểm ảnh
1.00 µm
1.00 µm
Kích thước cảm biến
1/1.67"
1/1.95"
Đèn flash
Dual LED
LED
Chống rung quang học
Yes
Yes
Quay chậm
Yes, 240 fps
No, 30 fps
Tính năng
4K Video, Digital zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Optical Stabilization (OIS), Ultra stable video, Autofocus, Touch focus, Continuous autofocus, Manual focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, Night Mode
Digital zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Optical Stabilization (OIS), Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Laser autofocus (LAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, RAW

Camera trước

Độ phân giải
16 Mpx
32 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.45
ƒ/ 2.2
Kích thước điểm ảnh
0.70 µm

Pin

Dung lượng
6600 mAh
5200 mAh
Loại
Si-Carbon Li-Ion
Li-Polymer
Sạc nhanh
Yes , 66.0W
Yes , 33.0W
Chu kỳ sạc
1200 cycles
1000 cycles
Thời lượng
~ 60h
~ 49h
Tính năng
Non-removable
Non-removable

Bộ nhớ

Dung lượng
256 GB
128 GB
Khe thẻ SD
No
Yes , Slot for SD or second SIM card

Thân máy

Kích thước
75.5 mm 162.8 mm 8.0 mm Print 3D Model
76.3 mm 165.8 mm 8.4 mm Print 3D Model
Trọng lượng
189 g
200 g
Chất liệu
Plastic , Splash resistant design
Polycarbonate , Leather
Màu sắc
Black Purple Green
Blue Gray Green
Chống nước/bụi
IP65 , IP64
IP68, IP69 , MIL-STD-810H
Chống rơi
Class A B C D E 270 drops without defects
Class A B C D E 270 drops without defects
Khả năng sửa chữa
Class A B C D E
Class A B C D E
Bề mặt sử dụng
90 %
86 %

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 14 Upside-down cake Android 14
Android 15 Android 15
Cập nhật
OS updates: 2 years, Security updates: 3 years
OS updates: 1 years, Security updates: 3 years
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services
With Google Mobile Services

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM / eSIM)
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM / eSIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.1 LELow energy consumption
Bluetooth 5.3 LELow energy consumption
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy), APT-x, LDAC, SBC, AAC
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy), APT-x, SBC
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
USB
USB Type-C
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, GPS (L1+L5), Galileo (E1+E5a)
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, QZSS, Galileo

Mạng

5G
n1 (2100), n5 (850), n7 (2600), n8 (900), n20 (800), n28b (700), n28a (700), n38 (2600), n40 (2300), n41 (2500), n77 (3700), n78 (3500)
n1 (2100), n3 (1800), n5 (850), n7 (2600), n8 (900), n20 (800), n26 (850), n28b (700), n28a (700), n38 (2600), n40 (2300), n41 (2500), n71 (600), n77 (3700), n78 (3500)
4G LTE
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B20 (800), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B20 (800), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B32 (1500), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B42 (TDD 3500), B71 (600)
3G
B1 (2100), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
B1 (2100), B2 (1900), B5 (850), B8 (900)
2G
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, in screen
Yes, on the side
Gia tốc kế
Yes
Yes
Con quay hồi chuyển
Yes
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Yes
Hệ thống làm mát
Yes
No
Âm thanh
Stereo Speakers, 2 microphones
Dolby Atmos, Stereo Speakers, 2 microphones
Cảm biến tiệm cận
Yes

Đã so sánh với Honor Magic7 Lite

  • Honor
    Magic7 Lite
    8 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen1
    Honor Magic7 Lite
    Honor Magic7 RSR
    Honor
    Magic7 RSR
    16 GB · 6.8" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite
    Xem so sánh
  • Honor
    Magic7 Lite
    8 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen1
    Honor Magic7 Lite
    Honor X8b
    Honor
    X8b
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 680 (SM6225)
    Xem so sánh
  • Honor
    Magic7 Lite
    8 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen1
    Honor Magic7 Lite
    lava Blaze X
    lava
    Blaze X
    4 GB · 6.67" · MediaTek Dimensity 6300
    Xem so sánh
  • Honor
    Magic7 Lite
    8 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen1
    Honor Magic7 Lite
    Oppo Find X7 Ultra
    Oppo
    Find X7 Ultra
    12 GB · 6.82" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen3
    Xem so sánh
  • Honor
    Magic7 Lite
    8 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen1
    Honor Magic7 Lite
    Google Pixel 8
    Google
    Pixel 8
    8 GB · 6.2" · Google Tensor G3
    Xem so sánh
  • Honor
    Magic7 Lite
    8 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen1
    Honor Magic7 Lite
    Motorola Razr 40 Ultra
    Motorola
    Razr 40 Ultra
    8 GB · 6.9" · Qualcomm Snapdragon 8+ Gen1
    Xem so sánh
  • Honor
    Magic7 Lite
    8 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen1
    Honor Magic7 Lite
    hisense E60
    hisense
    E60
    4 GB · 6.95" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    Xem so sánh
  • Honor
    Magic7 Lite
    8 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen1
    Honor Magic7 Lite
    Asus Zenfone 9
    Asus
    Zenfone 9
    8 GB · 5.9" · Qualcomm Snapdragon 8+ Gen1
    Xem so sánh

Đã so sánh với Motorola Moto G56 5G

  • Motorola
    Moto G56 5G
    4 GB · 6.72" · MediaTek Dimensity 7060
    Motorola Moto G56 5G
    Motorola moto g100s
    Motorola
    moto g100s
    8 GB · 6.72" · Qualcomm Snapdragon 6s Gen4
    Xem so sánh
  • Motorola
    Moto G56 5G
    4 GB · 6.72" · MediaTek Dimensity 7060
    Motorola Moto G56 5G
    Motorola Moto G15 Power
    Motorola
    Moto G15 Power
    8 GB · 6.72" · MediaTek Helio G81 Ultra
    Xem so sánh
  • Motorola
    Moto G56 5G
    4 GB · 6.72" · MediaTek Dimensity 7060
    Motorola Moto G56 5G
    Motorola Moto G84
    Motorola
    Moto G84
    12 GB · 6.5" · Qualcomm Snapdragon 695 (SM6375)
    Xem so sánh
  • Motorola
    Moto G56 5G
    4 GB · 6.72" · MediaTek Dimensity 7060
    Motorola Moto G56 5G
    Google Pixel 10 Pro Fold
    Google
    Pixel 10 Pro Fold
    16 GB · 6.4" · Google Tensor G5
    Xem so sánh
  • Motorola
    Moto G56 5G
    4 GB · 6.72" · MediaTek Dimensity 7060
    Motorola Moto G56 5G
    lava Bold 5G
    lava
    Bold 5G
    4 GB · 6.67" · MediaTek Dimensity 6300
    Xem so sánh
  • Motorola
    Moto G56 5G
    4 GB · 6.72" · MediaTek Dimensity 7060
    Motorola Moto G56 5G
    Vivo Y100 5G
    Vivo
    Y100 5G
    8 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 4 Gen 2 (SM4450)
    Xem so sánh
  • Motorola
    Moto G56 5G
    4 GB · 6.72" · MediaTek Dimensity 7060
    Motorola Moto G56 5G
    Nothing Phone (2a)
    Nothing
    Phone (2a)
    8 GB · 6.7" · MediaTek Dimensity 7200
    Xem so sánh
  • Motorola
    Moto G56 5G
    4 GB · 6.72" · MediaTek Dimensity 7060
    Motorola Moto G56 5G
    Infinix Note 30 Vip
    Infinix
    Note 30 Vip
    8 GB · 6.67" · МеdiаТеk Dimеnsity 8050 (MT6893)
    Xem so sánh
  • Motorola
    Moto G56 5G
    4 GB · 6.72" · MediaTek Dimensity 7060
    Motorola Moto G56 5G
    Honor Play 7T
    Honor
    Play 7T
    8 GB · 6.74" · MediaTek Dimensity 6020 (MT6833V/ZA)
    Xem so sánh