Honor Magic6 với Oukitel WP56

Honor Magic6
Honor
Magic6
Oukitel WP56
Oukitel
WP56

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Honor
Oukitel
Ngày ra mắt
tháng 1 năm 2024, 2 năm 5 tháng trước
tháng 7 năm 2025, 11 tháng trước
Giá ra mắt
CN¥ 4,399.00 ($ 643.29)
AnTuTu
2.339.230 Antutu v11 Overall performance better than 94% of devices
550.000 Antutu v10 Overall performance better than 74% of devices

Màn hình

Kích thước
6.78"
6.8"
Độ phân giải
1264 x 2800 px FHD+
1080 x 2460 px FHD+
Loại
Oled
AMOLED
Mật độ
453 ppi Very high density
395 ppi High Density
Tỷ lệ khung hình
20:9
21:9
Tính năng
Hole-punch Notch, SGS Certified, 1-120 Hz refresh rate, 3840 Hz PWM, 4320 Hz PWM, Refresh rate 120 Hz, Touch sampling rate 360 Hz, Max brightness HBM - 1600 cd/m², Always-On Display, TÜV Rheinland Eye Comfort Certification, HDR10+, DCI-P3, DC dimming, 10 Bits panel, Dolby Vision, Dual Edge display, Capacitive, Multi-touch, Dynamic contrast enhancement, Frameless, LTPO (Low Temperature PolySilicon oxide)
Hole-punch Notch, SGS Certified, Refresh rate 120 Hz, Peak brightness - 650 cd/m², Corning Gorilla Glass 5, Capacitive, Multi-touch

Hiệu năng

Chipset
Qualcomm Snapdragon 8 Gen3
MediaTek Dimensity 7050 (MT6877)
CPU
1x3.3GHz Cortex X4 + 3x3.2 GHz Cortex A720 + 2x3.0 GHz Cortex A720 + 2x2.3 GHz Cortex A520
2x2.6 GHz ARM Cortex A78+6x 2.0 GHz ARM Cortex A55
Loại CPU
Octa-Core
Octa-Core
Tiến trình
4 nm
6 nm
Tần số
3.3 GHz
2.6 GHz
GPU
Adreno 750
Mali-G68 MC4
RAM
12 GB
8 GB
Loại RAM
RAM LPDDR5X
RAM LPDDR5
64-bit
Yes
Yes

Camera sau

Độ phân giải
50 Mpx
108 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 1.9
ƒ/ 1.88
Cảm biến
Omnivision OVH9000
Samsung HM6
Kích thước điểm ảnh
1.20 µm
0.64 µm
Kích thước cảm biến
1/1.3"
1/1.67"
Đèn flash
LED
Triple LED
Chống rung quang học
Yes
No
Quay chậm
Yes, 960 fps
Yes, 120 fps
Tính năng
Noise reduction, Face unlock, 4K Video, Digital zoom, Optical zoom, Triple camera, Digital image stabilization, Optical Stabilization (OIS), Ultra stable video, Autofocus, Touch focus, Continuous autofocus, Manual focus, Laser AF, Phase detection autofocus (PDAF), Laser autofocus (LAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, RAW, Night Mode
Digital zoom, Dual camera, Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer

Camera trước

Độ phân giải
50 Mpx
32 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.0
ƒ/ 2.0
Cảm biến
Sony IMX616
Kích thước điểm ảnh
0.80 µm

Pin

Dung lượng
5450 mAh
16000 mAh
Loại
Li-Polymer
Li-Polymer
Sạc nhanh
Yes , 66.0W
Yes , 45.0W
Sạc không dây
Wireless charging 50W, Reverse wireless charging 7.5W, E1 Power Efficiency Chip
Reverse charging 18W
Tính năng
Wireless charging, Reverse charging, Non-removable
Reverse charging, Non-removable
Chu kỳ sạc
1000 cycles
Thời lượng
~ 132h

Bộ nhớ

Dung lượng
256 GB
256 GB
Loại
UFS Storage 4.0
UFS Storage 3.1
Khe thẻ SD
No
Yes , Independent SD slot

Thân máy

Kích thước
75.4 mm 161.8 mm 8.1 mm Print 3D Model
82.4 mm 177.3 mm 24.8 mm Print 3D Model
Trọng lượng
206 g
524 g
Chất liệu
Metal
TPU , Rugged Smartphone
Màu sắc
Black White Green Violet Cyan
Black Red
Bề mặt sử dụng
91 %
75 %
Chống nước/bụi
IP68, IP69 , MIL-STD-810H
Chống rơi
Class A B C D E 45 drops without defects
Khả năng sửa chữa
Class A B C D E

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 14 Upside-down cake Android 14
Android 15 Android 15
Cập nhật
OS updates: 2 years, Security updates: 3 years
Dịch vụ Google
Without Google Mobile services
With Google Mobile Services

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.3 LELow energy consumption
Bluetooth 5.2
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), EDR (Enhanced Data Rate), LE (Low Energy), APT-x, LDAC, SBC, AAC
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile)
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax) , WiFi 6E , WiFi 7 (802.11be)
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display, Wi-Fi MiMO
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
USB
USB Type-C
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, Beidou, QZSS, Galileo, GPS (L1+L5), GLONASS (L1), BeiDou (B1), Galileo (E1+E5a), BeiDou (B2), QZSS (L1 + L5)
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo

Mạng

5G
n1 (2100), n3 (1800), n5 (850), n8 (900), n28a (700), n38 (2600), n41 (2500), n77 (3700), n78 (3500)
n1 (2100), n7 (2600), n8 (900), n20 (800), n28b (700), n28a (700), n38 (2600), n41 (2500), n77 (3700), n78 (3500)
4G LTE
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B26 (850), B28a (700), B34 (TDD 2100), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B66 (1700/2100)
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B25 (1900+), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B34 (TDD 2100), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B66 (1700/2100)
3G
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B6 (800), B8 (900), B19 (800)
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
2G
CDMA BC0 (800), B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
CDMA BC0 (800), B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, in screen
Yes, in screen
Gia tốc kế
Yes
Yes
Con quay hồi chuyển
Yes
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Yes
Áp kế
Yes
Hệ thống làm mát
No
Yes
Âm thanh
DTS / DTS X, Stereo Speakers

Đã so sánh với Honor Magic6

  • Honor
    Magic6
    12 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen3
    Honor Magic6
    Honor Magic7 RSR
    Honor
    Magic7 RSR
    16 GB · 6.8" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite
    Xem so sánh
  • Honor
    Magic6
    12 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen3
    Honor Magic6
    Honor X8b
    Honor
    X8b
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 680 (SM6225)
    Xem so sánh
  • Honor
    Magic6
    12 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen3
    Honor Magic6
    Oukitel P1
    Oukitel
    P1
    8 GB · 6.7" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Xem so sánh
  • Honor
    Magic6
    12 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen3
    Honor Magic6
    Motorola Edge 50 Neo
    Motorola
    Edge 50 Neo
    8 GB · 6.36" · MediaTek Dimensity 7300
    Xem so sánh
  • Honor
    Magic6
    12 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen3
    Honor Magic6
    Sharp Aquos R8 Pro
    Sharp
    Aquos R8 Pro
    12 GB · 6.6" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen2
    Xem so sánh
  • Honor
    Magic6
    12 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen3
    Honor Magic6
    coolpad CP12S
    coolpad
    CP12S
    6 GB · 6.79" · Unisoc Tiger T616
    Xem so sánh
  • Honor
    Magic6
    12 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen3
    Honor Magic6
    Blackview Oscal C80
    Blackview
    Oscal C80
    8 GB · 6.52" · Unisoc Tiger T606
    Xem so sánh
  • Honor
    Magic6
    12 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen3
    Honor Magic6
    Oppo K10
    Oppo
    K10
    6 GB · 6.56" · Qualcomm Snapdragon 680 (SM6225)
    Xem so sánh

Đã so sánh với Oukitel WP56

  • Oukitel
    WP56
    8 GB · 6.8" · MediaTek Dimensity 7050 (MT6877)
    Oukitel WP56
    Oukitel WP55S
    Oukitel
    WP55S
    12 GB · 6.58" · MediaTek Helio G100
    Xem so sánh
  • Oukitel
    WP56
    8 GB · 6.8" · MediaTek Dimensity 7050 (MT6877)
    Oukitel WP56
    Oukitel WP35 S
    Oukitel
    WP35 S
    6 GB · 6.56" · MediaTek Helio G85 (MT6769V/CZ)
    Xem so sánh
  • Oukitel
    WP56
    8 GB · 6.8" · MediaTek Dimensity 7050 (MT6877)
    Oukitel WP56
    fossibot F112 PRO
    fossibot
    F112 PRO
    8 GB · 6.88" · MediaTek Dimensity 6300
    Xem so sánh
  • Oukitel
    WP56
    8 GB · 6.8" · MediaTek Dimensity 7050 (MT6877)
    Oukitel WP56
    Oppo A5m
    Oppo
    A5m
    8 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 6s Gen1
    Xem so sánh
  • Oukitel
    WP56
    8 GB · 6.8" · MediaTek Dimensity 7050 (MT6877)
    Oukitel WP56
    Asus Rog Phone 9
    Asus
    Rog Phone 9
    12 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite
    Xem so sánh
  • Oukitel
    WP56
    8 GB · 6.8" · MediaTek Dimensity 7050 (MT6877)
    Oukitel WP56
    Motorola Moto E14
    Motorola
    Moto E14
    2 GB · 6.56" · Unisoc Tiger T606
    Xem so sánh
  • Oukitel
    WP56
    8 GB · 6.8" · MediaTek Dimensity 7050 (MT6877)
    Oukitel WP56
    Sharp Aquos R8 Pro
    Sharp
    Aquos R8 Pro
    12 GB · 6.6" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen2
    Xem so sánh
  • Oukitel
    WP56
    8 GB · 6.8" · MediaTek Dimensity 7050 (MT6877)
    Oukitel WP56
    Vivo Y56 5G
    Vivo
    Y56 5G
    4 GB · 6.58" · MediaTek Dimensity 700 (MT6833)
    Xem so sánh