Honor Magic5 Pro với Oukitel WP53 Pro

Honor Magic5 Pro
Honor
Magic5 Pro
Oukitel WP53 Pro
Oukitel
WP53 Pro

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Honor
Oukitel
Ngày ra mắt
tháng 2 năm 2023, 3 năm 4 tháng trước
tháng 7 năm 2025, 11 tháng trước
AnTuTu
1.752.508 Antutu v11 Overall performance better than 91% of devices
310.000 Antutu v10 Overall performance better than 62% of devices

Màn hình

Kích thước
6.81"
6.52"
Độ phân giải
1312 x 2848 px FHD+
576 x 1280 px LowRes
Loại
Oled
LCD IPS
Mật độ
460 ppi Very high density
215 ppi Medium Density
Tỷ lệ khung hình
19.5:9
20:9
Tính năng
Hole-punch Notch, 1-120 Hz refresh rate, 2160 Hz PWM, Refresh rate 120 Hz, Touch sampling rate 360 Hz, Peak brightness - 1800 cd/m², Always-On Display, TÜV Rheinland Eye Comfort Certification, HDR10+, DCI-P3, DC dimming, 10 Bits panel, MEMC, Dual Edge display, Capacitive, Multi-touch, Dynamic contrast enhancement, Frameless, LTPO (Low Temperature PolySilicon oxide)
Water Drop Notch, Brightnes 400 cd/m² (typ), 1000:1 contrast ratio, Scratch resistant, Capacitive, Multi-touch

Hiệu năng

Chipset
Qualcomm Snapdragon 8 Gen2
Unisoc Tiger T615 (T7250)
CPU
1x3.2GHz Cortex X3 + 2x2.8 GHz Cortex A715 + 2x2.8 GHz Cortex A710 + 3x2.02 GHz Cortex A510
2 x ARM Cortex A75 1.8Ghz + 6 x ARM Cortex A55 1.6Ghz
Loại CPU
Octa-Core
Octa-Core
Tiến trình
4 nm
12 nm
Tần số
3.2 GHz
1.8 GHz
GPU
Qualcomm Adreno 740
Mali-G57 MP1
RAM
12 GB
8 GB
Loại RAM
RAM LPDDR5X
LPDDR4X RAM
64-bit
Yes
Yes

Camera sau

Độ phân giải
50 Mpx
50 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 1.6
ƒ/ 2.2
Cảm biến
Sony IMX878
Omnivision OV50C
Kích thước điểm ảnh
1.40 µm
0.60 µm
Kích thước cảm biến
1/1.12"
1/2.5"
Đèn flash
Dual LED
LED
Chống rung quang học
Yes
No
Quay chậm
Yes, 960 fps
Yes, 120 fps
Tính năng
4K Video, Digital zoom, Optical zoom, Quadruple camera, Digital image stabilization, Optical Stabilization (OIS), Ultra stable video, Autofocus, Touch focus, Continuous autofocus, Manual focus, Laser AF, Phase detection autofocus (PDAF), Laser autofocus (LAF), Dual front camera, Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, RAW, Night Mode
Digital zoom, Triple camera, Digital image stabilization, Autofocus, Touch focus, Manual focus, Continuous shooting, Geotagging, HDR, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, Front Flash, Night Mode

Camera trước

Độ phân giải
12 Mpx
8 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.4
ƒ/ 2.2
Kích thước điểm ảnh
1.22 µm
1.12 µm
Cảm biến
Sony IMX219 Exmor RS

Pin

Dung lượng
5100 mAh
11000 mAh
Loại
Si-Carbon Li-Ion
Li-Polymer
Sạc nhanh
Yes , 66.0W
Yes , 18.0W
Sạc không dây
Wireless charging 50W, Silicon-carbon battery, Reverse Charging 5W
Tính năng
Wireless charging, Non-removable
Reverse charging, Non-removable
Chu kỳ sạc
1200 cycles
Thời lượng
~ 98h

Bộ nhớ

Dung lượng
512 GB
256 GB
Loại
UFS Storage 4.0
UFS Storage
Khe thẻ SD
No
Yes , Slot for SD or second SIM card

Thân máy

Kích thước
76.7 mm 162.9 mm 8.8 mm Print 3D Model
80.5 mm 172.2 mm 18.5 mm Print 3D Model
Trọng lượng
219 g
388 g
Chất liệu
Metal
Rugged Smartphone, Plastic
Màu sắc
Green Violet Orange Cyan Night Black
Black White
Chống nước/bụi
IP68
IP68, IP69 , MIL-STD-810H
Bề mặt sử dụng
91 %
74 %
Chống rơi
Class A B C D E 270 drops without defects
Khả năng sửa chữa
Class A B C D E

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 13 Tiramisu Android 13
Android 15 Android 15
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services
With Google Mobile Services

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM / eSIM)
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.2 LELow energy consumption
Bluetooth 5.0 LELow energy consumption
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), EDR (Enhanced Data Rate), LE (Low Energy), APT-x, LDAC, SBC, AAC
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy), LDAC, AAC
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax) , WiFi 6E , WiFi 7 (802.11be)
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax)
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display, Wi-Fi MiMO
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display, Wi-Fi MiMO
USB
USB Type-C
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, Beidou, QZSS, Galileo, GPS (L1+L5), GLONASS (L1), BeiDou (B1), Galileo (E1+E5a), BeiDou (B2), NavIC System, QZSS (L1 + L5)
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo

Mạng

5G
n1 (2100), n3 (1800), n5 (850), n7 (2600), n8 (900), n28b (700), n28a (700), n38 (2600), n41 (2500), n66 (1700), n77 (3700), n78 (3500), n79 (4700)
4G LTE
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B34 (TDD 2100), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B66 (1700/2100)
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B25 (1900+), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B66 (1700/2100), B71 (600)
3G
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B6 (800), B8 (900), B19 (800)
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
2G
CDMA BC0 (800), B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
CDMA BC0 (800), CDMA BC1 (1900), CDMA BC10 (800 Secondary), B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, in screen
Yes, on the side
Gia tốc kế
Yes
Yes
Con quay hồi chuyển
Yes
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Yes
Hệ thống làm mát
No
Yes
Âm thanh
DTS / DTS X, Stereo Speakers

Đã so sánh với Honor Magic5 Pro

  • Honor
    Magic5 Pro
    12 GB · 6.81" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen2
    Honor Magic5 Pro
    Honor X8b
    Honor
    X8b
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 680 (SM6225)
    Xem so sánh
  • Honor
    Magic5 Pro
    12 GB · 6.81" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen2
    Honor Magic5 Pro
    HTC Wildfire E star
    HTC
    Wildfire E star
    2 GB · 6.52" · Spreadtrum SC9832E
    Xem so sánh
  • Honor
    Magic5 Pro
    12 GB · 6.81" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen2
    Honor Magic5 Pro
    Oppo Reno 8T 5G
    Oppo
    Reno 8T 5G
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 695 (SM6375)
    Xem so sánh
  • Honor
    Magic5 Pro
    12 GB · 6.81" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen2
    Honor Magic5 Pro
    blu G91 Pro
    blu
    G91 Pro
    6 GB · 6.7" · MediaTek Helio G90T (MT6785T)
    Xem so sánh
  • Honor
    Magic5 Pro
    12 GB · 6.81" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen2
    Honor Magic5 Pro
    Xiaomi Civi 2
    Xiaomi
    Civi 2
    8 GB · 6.55" · Qualcomm Snapdragon 7 Gen1
    Xem so sánh
  • Honor
    Magic5 Pro
    12 GB · 6.81" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen2
    Honor Magic5 Pro
    Apple iPhone 13 Pro
    Apple
    iPhone 13 Pro
    6 GB · 6.1" · Apple A15 Bionic
    Xem so sánh
  • Honor
    Magic5 Pro
    12 GB · 6.81" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen2
    Honor Magic5 Pro
    Blackview BL5000 5G
    Blackview
    BL5000 5G
    8 GB · 6.36" · MediaTek Dimensity 700 (MT6833)
    Xem so sánh

Đã so sánh với Oukitel WP53 Pro

  • Oukitel
    WP53 Pro
    8 GB · 6.52" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Oukitel WP53 Pro
    Oukitel WP55S
    Oukitel
    WP55S
    12 GB · 6.58" · MediaTek Helio G100
    Xem so sánh
  • Oukitel
    WP53 Pro
    8 GB · 6.52" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Oukitel WP53 Pro
    Oukitel WP35 S
    Oukitel
    WP35 S
    6 GB · 6.56" · MediaTek Helio G85 (MT6769V/CZ)
    Xem so sánh
  • Oukitel
    WP53 Pro
    8 GB · 6.52" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Oukitel WP53 Pro
    lava Shark
    lava
    Shark
    4 GB · 6.75" · Unisoc Tiger T606
    Xem so sánh
  • Oukitel
    WP53 Pro
    8 GB · 6.52" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Oukitel WP53 Pro
    lava Storm Play
    lava
    Storm Play
    6 GB · 6.75" · MediaTek Dimensity 7060
    Xem so sánh
  • Oukitel
    WP53 Pro
    8 GB · 6.52" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Oukitel WP53 Pro
    Unihertz 8849 Shark 5G
    Unihertz
    8849 Shark 5G
    12 GB · 6.79" · MediaTek Dimensity 8200 (MT6896)
    Xem so sánh
  • Oukitel
    WP53 Pro
    8 GB · 6.52" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Oukitel WP53 Pro
    hotwav Note 12 EF
    hotwav
    Note 12 EF
    4 GB · 6.8" · Unisoc Tiger T606
    Xem so sánh
  • Oukitel
    WP53 Pro
    8 GB · 6.52" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Oukitel WP53 Pro
    Samsung Galaxy F54
    Samsung
    Galaxy F54
    8 GB · 6.7" · Exynos 1380
    Xem so sánh
  • Oukitel
    WP53 Pro
    8 GB · 6.52" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Oukitel WP53 Pro
    Honor X7b
    Honor
    X7b
    6 GB · 6.8" · Qualcomm Snapdragon 680 (SM6225)
    Xem so sánh