Honor Magic5 Pro với Oppo K13

Honor Magic5 Pro
Honor
Magic5 Pro
Oppo K13
Oppo
K13

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Honor
Oppo
Ngày ra mắt
tháng 2 năm 2023, 3 năm 4 tháng trước
tháng 4 năm 2025, 1 năm 2 tháng trước
AnTuTu
1.752.508 Antutu v11 Overall performance better than 91% of devices
789.000 Antutu v10 Overall performance better than 80% of devices

Màn hình

Kích thước
6.81"
6.67"
Độ phân giải
1312 x 2848 px FHD+
1080 x 2400 px FHD+
Loại
Oled
AMOLED E4
Mật độ
460 ppi Very high density
395 ppi High Density
Tỷ lệ khung hình
19.5:9
20:9
Tính năng
Hole-punch Notch, 1-120 Hz refresh rate, 2160 Hz PWM, Refresh rate 120 Hz, Touch sampling rate 360 Hz, Peak brightness - 1800 cd/m², Always-On Display, TÜV Rheinland Eye Comfort Certification, HDR10+, DCI-P3, DC dimming, 10 Bits panel, MEMC, Dual Edge display, Capacitive, Multi-touch, Dynamic contrast enhancement, Frameless, LTPO (Low Temperature PolySilicon oxide)
Hole-punch Notch, Refresh rate 120 Hz, Touch sampling rate 180 Hz, Brightnes 600 cd/m² (typ), Peak brightness - 2000 cd/m², Max brightness HBM - 1200 cd/m², 6000000:1 contrast ratio, HDR, DCI-P3, Scratch resistant, 2.5D glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless

Hiệu năng

Chipset
Qualcomm Snapdragon 8 Gen2
Qualcomm Snapdragon 6 Gen4
CPU
1x3.2GHz Cortex X3 + 2x2.8 GHz Cortex A715 + 2x2.8 GHz Cortex A710 + 3x2.02 GHz Cortex A510
4x Cortex A78 a 2.3 GHz + 4x Cortex A55 a 1.8 GHz
Loại CPU
Octa-Core
Octa-Core
Tiến trình
4 nm
4 nm
Tần số
3.2 GHz
2.3 GHz
GPU
Qualcomm Adreno 740
Adreno GPU
RAM
12 GB
8 GB
Loại RAM
RAM LPDDR5X
LPDDR4X RAM
64-bit
Yes
Yes

Camera sau

Độ phân giải
50 Mpx
50 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 1.6
ƒ/ 1.85
Cảm biến
Sony IMX878
Omnivision OV50D40 Light Hunter 400
Kích thước điểm ảnh
1.40 µm
0.61 µm
Kích thước cảm biến
1/1.12"
1/2.88"
Đèn flash
Dual LED
LED
Chống rung quang học
Yes
No
Quay chậm
Yes, 960 fps
No, 30 fps
Tính năng
4K Video, Digital zoom, Optical zoom, Quadruple camera, Digital image stabilization, Optical Stabilization (OIS), Ultra stable video, Autofocus, Touch focus, Continuous autofocus, Manual focus, Laser AF, Phase detection autofocus (PDAF), Laser autofocus (LAF), Dual front camera, Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, RAW, Night Mode
Flicker sensor, 4K Video, Digital zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Autofocus, Touch focus, Geotagging, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer

Camera trước

Độ phân giải
12 Mpx
16 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.4
ƒ/ 2.45
Kích thước điểm ảnh
1.22 µm
1.00 µm
Cảm biến
Sony IMX480

Pin

Dung lượng
5100 mAh
7000 mAh
Loại
Si-Carbon Li-Ion
Li-Polymer
Sạc nhanh
Yes , 66.0W
Yes , 80.0W
Sạc không dây
Wireless charging 50W, Silicon-carbon battery, Reverse Charging 5W
Tính năng
Wireless charging, Non-removable
Reverse charging, Non-removable

Bộ nhớ

Dung lượng
512 GB
128 GB
Loại
UFS Storage 4.0
UFS Storage 3.1
Khe thẻ SD
No
Yes , Slot for SD or second SIM card

Thân máy

Kích thước
76.7 mm 162.9 mm 8.8 mm Print 3D Model
76.1 mm 163.2 mm 8.4 mm Print 3D Model
Trọng lượng
219 g
208 g
Chất liệu
Metal
Plastic
Màu sắc
Green Violet Orange Cyan Night Black
Black Violet
Chống nước/bụi
IP68
IP65 , IP69
Bề mặt sử dụng
91 %
87 %

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 13 Tiramisu Android 13
Android 16 ColorOS 16 (Android 16)
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services
Without Google Mobile services

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM / eSIM)
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.2 LELow energy consumption
Bluetooth 5.2 LELow energy consumption
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), EDR (Enhanced Data Rate), LE (Low Energy), APT-x, LDAC, SBC, AAC
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), EDR (Enhanced Data Rate), HID (Human Interface Profile), LE (Low Energy)
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax) , WiFi 6E , WiFi 7 (802.11be)
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax)
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display, Wi-Fi MiMO
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
USB
USB Type-C
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, Beidou, QZSS, Galileo, GPS (L1+L5), GLONASS (L1), BeiDou (B1), Galileo (E1+E5a), BeiDou (B2), NavIC System, QZSS (L1 + L5)
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, QZSS, Galileo

Mạng

5G
n1 (2100), n3 (1800), n5 (850), n7 (2600), n8 (900), n28b (700), n28a (700), n38 (2600), n41 (2500), n66 (1700), n77 (3700), n78 (3500), n79 (4700)
n1 (2100), n5 (850), n8 (900), n28b (700), n40 (2300), n41 (2500), n77 (3700), n78 (3500)
4G LTE
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B34 (TDD 2100), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B66 (1700/2100)
B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B8 (900), B28b (700), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
3G
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B6 (800), B8 (900), B19 (800)
B1 (2100), B8 (900)
2G
CDMA BC0 (800), B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
B3 (1800), B8 (900)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, in screen
Yes, on the side
Gia tốc kế
Yes
Yes
Con quay hồi chuyển
Yes
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Yes
Hệ thống làm mát
No
No
Âm thanh
DTS / DTS X, Stereo Speakers
Hi-Res Audio, Stereo Speakers, 2 microphones

Đã so sánh với Honor Magic5 Pro

  • Honor
    Magic5 Pro
    12 GB · 6.81" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen2
    Honor Magic5 Pro
    Honor X8b
    Honor
    X8b
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 680 (SM6225)
    Xem so sánh
  • Honor
    Magic5 Pro
    12 GB · 6.81" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen2
    Honor Magic5 Pro
    Vivo Y78 (t1)
    Vivo
    Y78 (t1)
    12 GB · 6.64" · MediaTek Dimensity 6020 (MT6833V/ZA)
    Xem so sánh
  • Honor
    Magic5 Pro
    12 GB · 6.81" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen2
    Honor Magic5 Pro
    lava Yuva 3 Pro
    lava
    Yuva 3 Pro
    8 GB · 6.5" · Unisoc Tiger T616
    Xem so sánh
  • Honor
    Magic5 Pro
    12 GB · 6.81" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen2
    Honor Magic5 Pro
    hisense E50i
    hisense
    E50i
    3 GB · 6.52" · MediaTek Helio G37
    Xem so sánh
  • Honor
    Magic5 Pro
    12 GB · 6.81" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen2
    Honor Magic5 Pro
    Xiaomi Redmi K60E
    Xiaomi
    Redmi K60E
    8 GB · 6.67" · MediaTek Dimensity 8200 (MT6896)
    Xem so sánh
  • Honor
    Magic5 Pro
    12 GB · 6.81" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen2
    Honor Magic5 Pro
    OnePlus 9 Pro
    OnePlus
    9 Pro
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 888
    Xem so sánh
  • Honor
    Magic5 Pro
    12 GB · 6.81" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen2
    Honor Magic5 Pro
    OnePlus 9R
    OnePlus
    9R
    8 GB · 6.55" · Qualcomm Snapdragon 870 (SM8250-AC)
    Xem so sánh

Đã so sánh với Oppo K13

  • Oppo
    K13
    8 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen4
    Oppo K13
    Oppo Reno15c
    Oppo
    Reno15c
    12 GB · 6.59" · Qualcomm Snapdragon 7 Gen 4 (SM7750-AB)
    Xem so sánh
  • Oppo
    K13
    8 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen4
    Oppo K13
    Oppo A5 Pro
    Oppo
    A5 Pro
    8 GB · 6.7" · MediaTek Dimensity 7300
    Xem so sánh
  • Oppo
    K13
    8 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen4
    Oppo K13
    Oppo A59 5G
    Oppo
    A59 5G
    6 GB · 6.56" · MediaTek Dimensity 6020 (MT6833V/ZA)
    Xem so sánh
  • Oppo
    K13
    8 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen4
    Oppo K13
    fossibot F112 PRO
    fossibot
    F112 PRO
    8 GB · 6.88" · MediaTek Dimensity 6300
    Xem so sánh
  • Oppo
    K13
    8 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen4
    Oppo K13
    Blackview Fort 2
    Blackview
    Fort 2
    8 GB · 6.56" · MediaTek Helio G81 (MT6769)
    Xem so sánh
  • Oppo
    K13
    8 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen4
    Oppo K13
    Google Pixel 9 Pro Fold
    Google
    Pixel 9 Pro Fold
    16 GB · 6.3" · Google Tensor G4
    Xem so sánh
  • Oppo
    K13
    8 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen4
    Oppo K13
    Honor X50 GT
    Honor
    X50 GT
    12 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 8+ Gen1
    Xem so sánh
  • Oppo
    K13
    8 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen4
    Oppo K13
    realme 11 4G
    realme
    11 4G
    8 GB · 6.4" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Xem so sánh
  • Oppo
    K13
    8 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen4
    Oppo K13
    Honor X5
    Honor
    X5
    2 GB · 6.5" · Mediatek Helio G25
    Xem so sánh