Honor Magic5 Pro với Huawei nova 15

Honor
Magic5 Pro

Huawei
nova 15
Tổng quan nhanh
- Thương hiệu
- Honor
- Huawei
- Ngày ra mắt
- tháng 2 năm 2023, 3 năm 4 tháng trước
- tháng 12 năm 2025, 6 tháng trước
- AnTuTu
- 1.752.508 Antutu v11 Overall performance better than 91% of devices
- 742.000 Antutu v10 Overall performance better than 79% of devices
- Giá ra mắt
- —
- CN¥ 2,699.00 ($ 395.33)
Màn hình
- Kích thước
- 6.81"
- 6.7"
- Độ phân giải
- 1312 x 2848 px FHD+
- 1084 x 2412 px FHD+
- Loại
- Oled
- Oled
- Mật độ
- 460 ppi Very high density
- 395 ppi High Density
- Tỷ lệ khung hình
- 19.5:9
- 20:9
- Tính năng
- Hole-punch Notch, 1-120 Hz refresh rate, 2160 Hz PWM, Refresh rate 120 Hz, Touch sampling rate 360 Hz, Peak brightness - 1800 cd/m², Always-On Display, TÜV Rheinland Eye Comfort Certification, HDR10+, DCI-P3, DC dimming, 10 Bits panel, MEMC, Dual Edge display, Capacitive, Multi-touch, Dynamic contrast enhancement, Frameless, LTPO (Low Temperature PolySilicon oxide)
- Hole-punch Notch, SGS Certified, 2160 Hz PWM, Refresh rate 120 Hz, Touch sampling rate 300 Hz, HDR10+, DCI-P3, sRGB standard, 10 Bits panel, Scratch resistant, Dual Edge display, 3D curved glass screen, AGC glass, Capacitive, Multi-touch, Frameless, LTPO (Low Temperature PolySilicon oxide)
Hiệu năng
- Chipset
- Qualcomm Snapdragon 8 Gen2
- Huawei KIRIN 8020
- CPU
- 1x3.2GHz Cortex X3 + 2x2.8 GHz Cortex A715 + 2x2.8 GHz Cortex A710 + 3x2.02 GHz Cortex A510
- 1x2.29 GHz +3x2.05 GHz +4x1.3 GHz
- Loại CPU
- Octa-Core
- Octa-Core
- Tiến trình
- 4 nm
- 6 nm
- Tần số
- 3.2 GHz
- 2.29 GHz
- GPU
- Qualcomm Adreno 740
- Maleoon 920
- RAM
- 12 GB
- 12 GB
- Loại RAM
- RAM LPDDR5X
- LPDDR4X RAM
- 64-bit
- Yes
- Yes
Camera sau
- Độ phân giải
- 50 Mpx
- 50 Mpx
- Khẩu độ
- ƒ/ 1.6
- ƒ/ 1.9
- Cảm biến
- Sony IMX878
- —
- Kích thước điểm ảnh
- 1.40 µm
- —
- Kích thước cảm biến
- 1/1.12"
- —
- Đèn flash
- Dual LED
- LED
- Chống rung quang học
- Yes
- Yes
- Quay chậm
- Yes, 960 fps
- Yes, 480 fps
- Tính năng
- 4K Video, Digital zoom, Optical zoom, Quadruple camera, Digital image stabilization, Optical Stabilization (OIS), Ultra stable video, Autofocus, Touch focus, Continuous autofocus, Manual focus, Laser AF, Phase detection autofocus (PDAF), Laser autofocus (LAF), Dual front camera, Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, RAW, Night Mode
- 4K Video, Digital zoom, Optical zoom, Triple camera, Digital image stabilization, Optical Stabilization (OIS), Autofocus, Touch focus, Continuous autofocus, Laser AF, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, RAW
Camera trước
- Độ phân giải
- 12 Mpx
- 50 Mpx
- Khẩu độ
- ƒ/ 2.4
- ƒ/ 2.4
- Kích thước điểm ảnh
- 1.22 µm
- —
Pin
- Dung lượng
- 5100 mAh
- 6000 mAh
- Loại
- Si-Carbon Li-Ion
- Li-Polymer
- Sạc nhanh
- Yes , 66.0W
- Yes , 100.0W
- Sạc không dây
- Wireless charging 50W, Silicon-carbon battery, Reverse Charging 5W
- —
- Tính năng
- Wireless charging, Non-removable
- Reverse charging, Non-removable
Bộ nhớ
- Dung lượng
- 512 GB
- 256 GB
- Loại
- UFS Storage 4.0
- —
- Khe thẻ SD
- No
- No
Thân máy
- Kích thước
- 76.7 mm 162.9 mm 8.8 mm Print 3D Model
- 75.5 mm 161.9 mm 7.2 mm Print 3D Model
- Trọng lượng
- 219 g
- 196 g
- Chất liệu
- Metal
- Plastic , Glass
- Màu sắc
- Green Violet Orange Cyan Night Black
- Black White Green Violet
- Chống nước/bụi
- IP68
- IP65
- Bề mặt sử dụng
- 91 %
- 88 %
Phần mềm
- Hệ điều hành
- Android 13 Tiramisu Android 13
- HarmonyOS 2 HarmonyOS 6.0
- Dịch vụ Google
- With Google Mobile Services
- —
Kết nối
- SIM
- Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM / eSIM)
- Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
- Bluetooth
- Bluetooth 5.2 LELow energy consumption
- Bluetooth 6.0 LELow energy consumption
- Hồ sơ Bluetooth
- A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), EDR (Enhanced Data Rate), LE (Low Energy), APT-x, LDAC, SBC, AAC
- A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy), APT-x, LDAC, SBC, AAC
- Wi-Fi
- 802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax) , WiFi 6E , WiFi 7 (802.11be)
- 802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax)
- Tính năng Wi-Fi
- Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display, Wi-Fi MiMO
- Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display, Wi-Fi MiMO
- USB
- USB Type-C
- USB Type-C
- Tính năng USB
- Charging, OTG
- Charging, OTG
- Định vị
- GPS, A-GPS, Beidou, QZSS, Galileo, GPS (L1+L5), GLONASS (L1), BeiDou (B1), Galileo (E1+E5a), BeiDou (B2), NavIC System, QZSS (L1 + L5)
- GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, QZSS, Galileo, GPS (L1+L5), BeiDou (B1), Galileo (E1+E5a), NavIC System, QZSS (L1 + L5), Galileo (E1+E5a+E5b)
Mạng
- 5G
- n1 (2100), n3 (1800), n5 (850), n7 (2600), n8 (900), n28b (700), n28a (700), n38 (2600), n41 (2500), n66 (1700), n77 (3700), n78 (3500), n79 (4700)
- —
- 4G LTE
- B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B34 (TDD 2100), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B66 (1700/2100)
- B1 (2100), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B8 (900), B18 (800), B19 (800), B26 (850), B34 (TDD 2100), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
- 3G
- B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B6 (800), B8 (900), B19 (800)
- B1 (2100), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900), B19 (800)
- 2G
- CDMA BC0 (800), B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
- CDMA BC0 (800), B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
Cảm biến & bảo mật
- Vân tay
- Yes, in screen
- Yes, in screen
- Gia tốc kế
- Yes
- Yes
- Con quay hồi chuyển
- Yes
- Yes
- Cảm biến tiệm cận
- Yes
- —
- Cảm biến ánh sáng
- Yes
- Yes
- Hệ thống làm mát
- No
- Yes
- Âm thanh
- DTS / DTS X, Stereo Speakers
- Stereo Speakers














