Honor Magic Vs3 với itel A100C

Honor Magic Vs3
Honor
Magic Vs3
itel A100C
itel
A100C

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Honor
itel
Ngày ra mắt
tháng 7 năm 2024, 1 năm 11 tháng trước
tháng 10 năm 2025, 8 tháng trước
Giá ra mắt
CN¥ 6,999.00 ($ 1,020.26)
AnTuTu
1.751.352 Antutu v11 Overall performance better than 91% of devices
306.233 Antutu v10 Overall performance better than 61% of devices

Màn hình

Kích thước
6.43"
6.6"
Độ phân giải
1060 x 2376 px FHD+
720 x 1612 px HD+
Loại
Oled
LCD
Mật độ
433 ppi Very high density
267 ppi Medium Density
Tỷ lệ khung hình
20:9
20:9
Tính năng
Hole-punch Notch, SGS Certified, 1-120 Hz refresh rate, TUV Rheinland Low Blue Light, TÜV Rheinland Flicker-free Certified, 3840 Hz PWM, Refresh rate 120 Hz, Touch sampling rate 240 Hz, Peak brightness - 2500 cd/m², Always-On Display, TÜV Rheinland Eye Comfort Certification, HDR10+, DCI-P3, 10 Bits panel, Dolby Vision, Capacitive, Multi-touch, Frameless, Foldable Display, LTPO (Low Temperature PolySilicon oxide)
Water Drop Notch, Refresh rate 90 Hz, DCI-P3, Scratch resistant, 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless

Hiệu năng

Chipset
Qualcomm Snapdragon 8 Gen2
Unisoc T7100
CPU
1x3.2GHz Cortex X3 + 2x2.8 GHz Cortex A715 + 2x2.8 GHz Cortex A710 + 3x2.02 GHz Cortex A510
2xCortex A75 1.8GHz + 6x Cortex A55 1.6GHz
Loại CPU
Octa-Core
Octa-Core
Tiến trình
4 nm
12 nm
Tần số
3.2 GHz
1.8 GHz
GPU
Qualcomm Adreno 740
PowerVR GE8322 / IMG8322
RAM
12 GB
2 GB
Loại RAM
RAM LPDDR5X
64-bit
Yes
Yes

Camera sau

Độ phân giải
50 Mpx
8 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 1.9
Unknow
Cảm biến
Omnivision OV50E
Kích thước điểm ảnh
1.00 µm
Kích thước cảm biến
1/1.55"
Đèn flash
LED
LED
Chống rung quang học
Yes
No
Quay chậm
Yes, 960 fps
Yes, 120 fps
Tính năng
Flicker sensor, 4K Video, Digital zoom, Optical zoom, Triple camera, Digital image stabilization, Optical Stabilization (OIS), Ultra stable video, Autofocus, Touch focus, Continuous autofocus, Phase detection autofocus (PDAF), Laser autofocus (LAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, RAW
Digital zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Autofocus, Touch focus, Geotagging, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, Front Flash

Camera trước

Độ phân giải
16 Mpx
5 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.2
ƒ/ 2.0

Pin

Dung lượng
5000 mAh
5000 mAh
Loại
Li-Ion
Li-Polymer
Sạc nhanh
Yes , 66.0W
Yes , 15.0W
Sạc không dây
50W Honor wireless charging
Tính năng
Wireless charging, Non-removable
Non-removable

Bộ nhớ

Dung lượng
256 GB
64 GB
Loại
UFS Storage 4.0
Khe thẻ SD
No
No

Thân máy

Kích thước
74.0 mm 156.8 mm 9.8 mm Print 3D Model
mm mm 8.5 mm Print 3D Model
Trọng lượng
229 g
200 g
Chất liệu
Glass , Faux leather , Aluminium
Plastic
Màu sắc
Black White Red Green
Black Blue Gold Green
Bề mặt sử dụng
85 %
83 %
Chống nước/bụi
MIL-STD-810H

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 14 Upside-down cake Android 14
Android 15 Android 15
Cập nhật
OS updates: 2 years, Security updates: 3 years
Dịch vụ Google
Without Google Mobile services
With Google Mobile Services

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.3 LELow energy consumption
Bluetooth 5.2 LELow energy consumption
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), EDR (Enhanced Data Rate), LE (Low Energy), APT-x, LDAC, SBC, AAC
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), EDR (Enhanced Data Rate), HID (Human Interface Profile), LE (Low Energy)
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax) , WiFi 7 (802.11be)
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display, Wi-Fi MiMO
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
USB
USB Type-C
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, Beidou, Galileo, GPS (L1+L5), GLONASS (L1), BeiDou (B1), Galileo (E1+E5a), BeiDou (B2)
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo

Mạng

5G
n1 (2100), n3 (1800), n5 (850), n8 (900), n28a (700), n38 (2600), n41 (2500), n77 (3700), n78 (3500)
4G LTE
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B26 (850), B28a (700), B34 (TDD 2100), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B66 (1700/2100)
B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B20 (800), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
3G
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B6 (800), B8 (900), B19 (800)
B1 (2100), B5 (850), B8 (900)
2G
CDMA BC0 (800), B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
B3 (1800), B5 (850), B8 (900)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, on the side
Yes, on the side
Gia tốc kế
Yes
Yes
Con quay hồi chuyển
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Yes
Hệ thống làm mát
Yes
Yes
Âm thanh
DTS / DTS X, Noise cancellation microphone, Stereo Speakers, 3 microphones

Đã so sánh với Honor Magic Vs3

  • Honor
    Magic Vs3
    12 GB · 6.43" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen2
    Honor Magic Vs3
    Honor Magic7 RSR
    Honor
    Magic7 RSR
    16 GB · 6.8" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite
    Xem so sánh
  • Honor
    Magic Vs3
    12 GB · 6.43" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen2
    Honor Magic Vs3
    Honor X8b
    Honor
    X8b
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 680 (SM6225)
    Xem so sánh
  • Honor
    Magic Vs3
    12 GB · 6.43" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen2
    Honor Magic Vs3
    Xiaomi Mix Flip
    Xiaomi
    Mix Flip
    12 GB · 6.86" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen3
    Xem so sánh
  • Honor
    Magic Vs3
    12 GB · 6.43" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen2
    Honor Magic Vs3
    Infinix Note 40
    Infinix
    Note 40
    8 GB · 6.78" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Xem so sánh
  • Honor
    Magic Vs3
    12 GB · 6.43" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen2
    Honor Magic Vs3
    Xiaomi Mix Fold 3
    Xiaomi
    Mix Fold 3
    12 GB · 6.56" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen2
    Xem so sánh
  • Honor
    Magic Vs3
    12 GB · 6.43" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen2
    Honor Magic Vs3
    Motorola Moto G (2023)
    Motorola
    Moto G (2023)
    4 GB · 6.5" · Qualcomm Snapdragon 480 Plus (SM4350-AC)
    Xem so sánh
  • Honor
    Magic Vs3
    12 GB · 6.43" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen2
    Honor Magic Vs3
    Apple iPhone 14 Plus
    Apple
    iPhone 14 Plus
    6 GB · 6.7" · Apple A15 Bionic
    Xem so sánh
  • Honor
    Magic Vs3
    12 GB · 6.43" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen2
    Honor Magic Vs3
    Cubot Note 30
    Cubot
    Note 30
    4 GB · 6.52" · MediaTek Helio P35 MT6765
    Xem so sánh

Đã so sánh với itel A100C

  • itel
    A100C
    2 GB · 6.6" · Unisoc T7100
    itel A100C
    itel Power 70
    itel
    Power 70
    6 GB · 6.67" · MediaTek Helio G50
    Xem so sánh
  • itel
    A100C
    2 GB · 6.6" · Unisoc T7100
    itel A100C
    ZTE Blade A36
    ZTE
    Blade A36
    4 GB · 6.75" · Unisoc T7200
    Xem so sánh
  • itel
    A100C
    2 GB · 6.6" · Unisoc T7100
    itel A100C
    Honor 400 Smart
    Honor
    400 Smart
    4 GB · 6.77" · Qualcomm Snapdragon 6s Gen3
    Xem so sánh
  • itel
    A100C
    2 GB · 6.6" · Unisoc T7100
    itel A100C
    Honor 200 Lite
    Honor
    200 Lite
    8 GB · 6.7" · MediaTek Dimensity 6080
    Xem so sánh
  • itel
    A100C
    2 GB · 6.6" · Unisoc T7100
    itel A100C
    Vivo Y200t
    Vivo
    Y200t
    8 GB · 6.72" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen1
    Xem so sánh
  • itel
    A100C
    2 GB · 6.6" · Unisoc T7100
    itel A100C
    blu G73
    blu
    G73
    4 GB · 6.8" · Unisoc Tiger T606
    Xem so sánh
  • itel
    A100C
    2 GB · 6.6" · Unisoc T7100
    itel A100C
    Apple iPhone 15 Plus
    Apple
    iPhone 15 Plus
    6 GB · 6.7" · Apple A16 Bionic APL1W10
    Xem so sánh