Honor Magic Vs2 với Ulefone Armor X16

Honor
Magic Vs2

Ulefone
Armor X16
Tổng quan nhanh
- Thương hiệu
- Honor
- Ulefone
- Ngày ra mắt
- tháng 10 năm 2023, 2 năm 8 tháng trước
- tháng 6 năm 2025, 1 năm trước
- Giá ra mắt
- CN¥ 6,999.00 ($ 1,023.51)
- —
- AnTuTu
- 1.236.300 Antutu v10 Overall performance better than 86% of devices
- 269.000 Antutu v10 Overall performance better than 60% of devices
Màn hình
- Kích thước
- 6.43"
- 6.56"
- Độ phân giải
- 1060 x 2376 px FHD+
- 720 x 1612 px HD+
- Loại
- Oled
- LCD IPS
- Mật độ
- 405 ppi Very high density
- 269 ppi Medium Density
- Tỷ lệ khung hình
- 20:9
- 20:9
- Tính năng
- Hole-punch Notch, 3840 Hz PWM, Refresh rate 120 Hz, Peak brightness - 2500 cd/m², TÜV Rheinland Eye Comfort Certification, HDR10+, DCI-P3, 10 Bits panel, Dolby Vision, Dual Edge display, Capacitive, Multi-touch, Frameless, Foldable Display
- Hole-punch Notch, Refresh rate 120 Hz, Touch sampling rate 240 Hz, Max brightness HBM - 800 cd/m², Scratch resistant, Corning Gorilla Glass 5, Capacitive, Multi-touch, Oleophobic coating
Hiệu năng
- Chipset
- Qualcomm Snapdragon 8+ Gen1 3.0GHz
- MediaTek Helio G91
- CPU
- 1x3.0 GHz Cortex X2 +3x2.5 GHz Cortex A710 + 4x1.8 GHz Cortex A510
- 2x Cortex A75 2.0 GHz + 6x Cortex A55 1.8 GHz
- Loại CPU
- Octa-Core
- Octa-Core
- Tiến trình
- 4 nm
- 12 nm
- Tần số
- 3 GHz
- 2 GHz
- GPU
- Qualcomm Adreno 730
- Arm Mali-G52 MC2 850MHz
- RAM
- 12 GB
- 6 GB
- 64-bit
- Yes
- Yes
- Loại RAM
- —
- LPDDR4X RAM
Camera sau
- Độ phân giải
- 54 Mpx
- 48 Mpx
- Khẩu độ
- ƒ/ 1.9
- ƒ/ 1.9
- Cảm biến
- Sony IMX800
- —
- Kích thước điểm ảnh
- 1.00 µm
- —
- Kích thước cảm biến
- 1/1.49"
- —
- Đèn flash
- LED
- Dual LED
- Chống rung quang học
- Yes
- No
- Quay chậm
- Yes, 960 fps
- Yes, 120 fps
- Tính năng
- Flicker sensor, 4K Video, Digital zoom, Optical zoom, Triple camera, Digital image stabilization, Optical Stabilization (OIS), Ultra stable video, Autofocus, Touch focus, Continuous autofocus, Phase detection autofocus (PDAF), Laser autofocus (LAF), Main camera for Selfies, Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, RAW
- Digital zoom, Triple camera, Digital image stabilization, Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, Night Mode, Night Vision
Camera trước
- Độ phân giải
- 16 Mpx
- 16 Mpx
- Khẩu độ
- ƒ/ 2.2
- ƒ/ 2.3
Pin
- Dung lượng
- 5000 mAh
- 10360 mAh
- Loại
- Li-Polymer
- Li-Polymer
- Sạc nhanh
- Yes , 66.0W
- Yes , 33.0W
- Tính năng
- Non-removable
- Reverse charging, Non-removable
- Chu kỳ sạc
- —
- 1000 cycles
- Thời lượng
- —
- ~ 117h
Bộ nhớ
- Dung lượng
- 256 GB
- 128 GB
- Khe thẻ SD
- No
- Yes , Independent SD slot
- Loại
- —
- UFS Storage 2.1
Thân máy
- Kích thước
- 74.4 mm 157.5 mm 10.7 mm Print 3D Model
- 83.4 mm 173.8 mm 18.0 mm Print 3D Model
- Trọng lượng
- 229 g
- 395 g
- Chất liệu
- Glass , Faux leather , Aluminium
- Rugged Smartphone, Polycarbonate
- Màu sắc
- Black Pink Green
- Black Gold Gray Orange
- Bề mặt sử dụng
- 84 %
- 72 %
- Chống nước/bụi
- —
- IP68, IP69 , MIL-STD-810H
- Chống rơi
- —
- Class A B C D E 270 drops without defects
- Khả năng sửa chữa
- —
- Class A B C D E
Phần mềm
- Hệ điều hành
- Android 13 Tiramisu Android 13
- Android 15 Android 15
- Dịch vụ Google
- Without Google Mobile services
- With Google Mobile Services
Kết nối
- SIM
- Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
- Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
- Bluetooth
- Bluetooth 5.2 LELow energy consumption
- Bluetooth 5.2 LELow energy consumption
- Hồ sơ Bluetooth
- A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), EDR (Enhanced Data Rate), LE (Low Energy), APT-x, LDAC, SBC, AAC
- A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy)
- Wi-Fi
- 802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax)
- 802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
- Tính năng Wi-Fi
- Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display, Wi-Fi MiMO
- Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
- USB
- USB Type-C
- USB Type-C
- Tính năng USB
- Charging, OTG
- Charging, OTG
- Định vị
- GPS, A-GPS, Beidou, Galileo, GPS (L1+L5), GLONASS (L1), BeiDou (B1), Galileo (E1+E5a), BeiDou (B2)
- GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, QZSS, Galileo, NavIC System
Mạng
- 5G
- n1 (2100), n3 (1800), n5 (850), n8 (900), n28a (700), n38 (2600), n41 (2500), n77 (3700), n78 (3500)
- —
- 4G LTE
- B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B26 (850), B28a (700), B34 (TDD 2100), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
- B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B13 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B25 (1900+), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B32 (1500), B34 (TDD 2100), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B66 (1700/2100), B71 (600)
- 3G
- B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B6 (800), B8 (900), B19 (800)
- B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B6 (800), B8 (900), B19 (800)
- 2G
- CDMA BC0 (800), B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
- B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
Cảm biến & bảo mật
- Vân tay
- Yes, on the side
- Yes, on the side
- Gia tốc kế
- Yes
- Yes
- Con quay hồi chuyển
- Yes
- Yes
- Cảm biến tiệm cận
- Yes
- Yes
- Cảm biến ánh sáng
- Yes
- Yes
- Hệ thống làm mát
- No
- No
- Âm thanh
- DTS / DTS X, Stereo Speakers
- —















