Honor Magic Vs2 với Ulefone Armor 20WT

Honor
Magic Vs2

Ulefone
Armor 20WT
Tổng quan nhanh
- Thương hiệu
- Honor
- Ulefone
- Ngày ra mắt
- tháng 10 năm 2023, 2 năm 8 tháng trước
- tháng 3 năm 2023, 3 năm 3 tháng trước
- Giá ra mắt
- CN¥ 6,999.00 ($ 1,023.51)
- —
- AnTuTu
- 1.236.300 Antutu v10 Overall performance better than 86% of devices
- 411.900 Antutu v10 Overall performance better than 68% of devices
Màn hình
- Kích thước
- 6.43"
- 5.65"
- Độ phân giải
- 1060 x 2376 px FHD+
- 1080 x 2160 px FHD+
- Loại
- Oled
- LCD IPS
- Mật độ
- 405 ppi Very high density
- 427 ppi Very high density
- Tỷ lệ khung hình
- 20:9
- 18:9
- Tính năng
- Hole-punch Notch, 3840 Hz PWM, Refresh rate 120 Hz, Peak brightness - 2500 cd/m², TÜV Rheinland Eye Comfort Certification, HDR10+, DCI-P3, 10 Bits panel, Dolby Vision, Dual Edge display, Capacitive, Multi-touch, Frameless, Foldable Display
- Water Drop Notch, Refresh rate 120 Hz, Touch sampling rate 240 Hz, Color LED Notifications, Scratch resistant, Corning Gorilla Glass, Capacitive, Multi-touch, Oleophobic coating
Hiệu năng
- Chipset
- Qualcomm Snapdragon 8+ Gen1 3.0GHz
- MediaTek Helio G99 (MT6789)
- CPU
- 1x3.0 GHz Cortex X2 +3x2.5 GHz Cortex A710 + 4x1.8 GHz Cortex A510
- 2x Cortex A76 2.2 GHz + 6x Cortex A55 2.0 GHz
- Loại CPU
- Octa-Core
- Octa-Core
- Tiến trình
- 4 nm
- 6 nm
- Tần số
- 3 GHz
- 2.2 GHz
- GPU
- Qualcomm Adreno 730
- Mali-G57 MC2
- RAM
- 12 GB
- 8 GB
- 64-bit
- Yes
- Yes
- Loại RAM
- —
- LPDDR4X RAM
Camera sau
- Độ phân giải
- 54 Mpx
- 50 Mpx
- Khẩu độ
- ƒ/ 1.9
- ƒ/ 1.8
- Cảm biến
- Sony IMX800
- Samsung S5KJN1
- Kích thước điểm ảnh
- 1.00 µm
- 0.70 µm
- Kích thước cảm biến
- 1/1.49"
- 1/2.76"
- Đèn flash
- LED
- Dual LED
- Chống rung quang học
- Yes
- No
- Quay chậm
- Yes, 960 fps
- No, 30 fps
- Tính năng
- Flicker sensor, 4K Video, Digital zoom, Optical zoom, Triple camera, Digital image stabilization, Optical Stabilization (OIS), Ultra stable video, Autofocus, Touch focus, Continuous autofocus, Phase detection autofocus (PDAF), Laser autofocus (LAF), Main camera for Selfies, Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, RAW
- Digital zoom, Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
Camera trước
- Độ phân giải
- 16 Mpx
- 16 Mpx
- Khẩu độ
- ƒ/ 2.2
- ƒ/ 2.2
- Cảm biến
- —
- Sony IMX481
- Kích thước điểm ảnh
- —
- 1.00 µm
Pin
- Dung lượng
- 5000 mAh
- 10850 mAh
- Loại
- Li-Polymer
- Li-Ion
- Sạc nhanh
- Yes , 66.0W
- Yes , 33.0W
- Tính năng
- Non-removable
- Non-removable
Bộ nhớ
- Dung lượng
- 256 GB
- 256 GB
- Khe thẻ SD
- No
- Yes , Independent SD slot
- Loại
- —
- UFS Storage 2.1
Thân máy
- Kích thước
- 74.4 mm 157.5 mm 10.7 mm Print 3D Model
- 79.2 mm 164.8 mm 18.2 mm Print 3D Model
- Trọng lượng
- 229 g
- 382 g
- Chất liệu
- Glass , Faux leather , Aluminium
- Rugged Smartphone, Polycarbonate
- Màu sắc
- Black Pink Green
- Black
- Bề mặt sử dụng
- 84 %
- 63 %
- Chống nước/bụi
- —
- IP68, IP69 , MIL-STD-810H
Phần mềm
- Hệ điều hành
- Android 13 Tiramisu Android 13
- Android 12 Snow Cone Android 12
- Dịch vụ Google
- Without Google Mobile services
- With Google Mobile Services
Kết nối
- SIM
- Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
- Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
- Bluetooth
- Bluetooth 5.2 LELow energy consumption
- Bluetooth 5.2 LELow energy consumption
- Hồ sơ Bluetooth
- A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), EDR (Enhanced Data Rate), LE (Low Energy), APT-x, LDAC, SBC, AAC
- A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy)
- Wi-Fi
- 802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax)
- 802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
- Tính năng Wi-Fi
- Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display, Wi-Fi MiMO
- Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
- USB
- USB Type-C
- USB Type-C
- Tính năng USB
- Charging, OTG
- Charging, OTG
- Định vị
- GPS, A-GPS, Beidou, Galileo, GPS (L1+L5), GLONASS (L1), BeiDou (B1), Galileo (E1+E5a), BeiDou (B2)
- GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo
Mạng
- 5G
- n1 (2100), n3 (1800), n5 (850), n8 (900), n28a (700), n38 (2600), n41 (2500), n77 (3700), n78 (3500)
- —
- 4G LTE
- B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B26 (850), B28a (700), B34 (TDD 2100), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
- B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B13 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B25 (1900+), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B34 (TDD 2100), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B66 (1700/2100)
- 3G
- B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B6 (800), B8 (900), B19 (800)
- B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B6 (800), B8 (900), B19 (800)
- 2G
- CDMA BC0 (800), B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
- CDMA BC0 (800), CDMA BC1 (1900), B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
Cảm biến & bảo mật
- Vân tay
- Yes, on the side
- Yes, on the side
- Gia tốc kế
- Yes
- Yes
- Con quay hồi chuyển
- Yes
- Yes
- Cảm biến tiệm cận
- Yes
- Yes
- Cảm biến ánh sáng
- Yes
- Yes
- Hệ thống làm mát
- No
- No
- Âm thanh
- DTS / DTS X, Stereo Speakers
- —
- La bàn
- —
- Yes










