Honor Magic Vs2 với Oukitel C62 Pro

Honor Magic Vs2
Honor
Magic Vs2
Oukitel C62 Pro
Oukitel
C62 Pro

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Honor
Oukitel
Ngày ra mắt
tháng 10 năm 2023, 2 năm 8 tháng trước
tháng 9 năm 2025, 9 tháng trước
Giá ra mắt
CN¥ 6,999.00 ($ 1,023.51)
AnTuTu
1.236.300 Antutu v10 Overall performance better than 86% of devices
240.000 Antutu v10 Overall performance better than 57% of devices

Màn hình

Kích thước
6.43"
6.88"
Độ phân giải
1060 x 2376 px FHD+
720 x 1640 px HD+
Loại
Oled
LCD IPS
Mật độ
405 ppi Very high density
260 ppi Medium Density
Tỷ lệ khung hình
20:9
20:9
Tính năng
Hole-punch Notch, 3840 Hz PWM, Refresh rate 120 Hz, Peak brightness - 2500 cd/m², TÜV Rheinland Eye Comfort Certification, HDR10+, DCI-P3, 10 Bits panel, Dolby Vision, Dual Edge display, Capacitive, Multi-touch, Frameless, Foldable Display
Water Drop Notch, Refresh rate 90 Hz, Brightnes 460 cd/m² (typ), 2.5D curved glass screen, Corning Gorilla Glass 5, Capacitive, Multi-touch, Frameless

Hiệu năng

Chipset
Qualcomm Snapdragon 8+ Gen1 3.0GHz
Unisoc Tiger T606
CPU
1x3.0 GHz Cortex X2 +3x2.5 GHz Cortex A710 + 4x1.8 GHz Cortex A510
2x1.6 GHz Cortex A75 + 6x1.6 GHz Cortex A55
Loại CPU
Octa-Core
Octa-Core
Tiến trình
4 nm
12 nm
Tần số
3 GHz
1.6 GHz
GPU
Qualcomm Adreno 730
ARM Mali-G57
RAM
12 GB
8 GB
64-bit
Yes
Yes
Loại RAM
LPDDR4X RAM

Camera sau

Độ phân giải
54 Mpx
13 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 1.9
ƒ/ 2.2
Cảm biến
Sony IMX800
Kích thước điểm ảnh
1.00 µm
Kích thước cảm biến
1/1.49"
Đèn flash
LED
LED
Chống rung quang học
Yes
No
Quay chậm
Yes, 960 fps
No, 30 fps
Tính năng
Flicker sensor, 4K Video, Digital zoom, Optical zoom, Triple camera, Digital image stabilization, Optical Stabilization (OIS), Ultra stable video, Autofocus, Touch focus, Continuous autofocus, Phase detection autofocus (PDAF), Laser autofocus (LAF), Main camera for Selfies, Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, RAW
Digital zoom, Dual camera, Autofocus, Touch focus, Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer

Camera trước

Độ phân giải
16 Mpx
5 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.2
ƒ/ 2.2

Pin

Dung lượng
5000 mAh
5150 mAh
Loại
Li-Polymer
Li-Polymer
Sạc nhanh
Yes , 66.0W
Yes , 10.0W
Tính năng
Non-removable
Reverse charging, Non-removable
Chu kỳ sạc
1000 cycles
Thời lượng
~ 48h

Bộ nhớ

Dung lượng
256 GB
256 GB
Khe thẻ SD
No
Yes , Slot for SD or second SIM card

Thân máy

Kích thước
74.4 mm 157.5 mm 10.7 mm Print 3D Model
79.6 mm 170.7 mm 9.5 mm Print 3D Model
Trọng lượng
229 g
216 g
Chất liệu
Glass , Faux leather , Aluminium
Plastic
Màu sắc
Black Pink Green
Black Blue Pink Green
Bề mặt sử dụng
84 %
82 %
Chống rơi
Class A B C D E 270 drops without defects
Khả năng sửa chữa
Class A B C D E

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 13 Tiramisu Android 13
Android 15 Android 15
Dịch vụ Google
Without Google Mobile services
With Google Mobile Services

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.2 LELow energy consumption
Bluetooth 5.0
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), EDR (Enhanced Data Rate), LE (Low Energy), APT-x, LDAC, SBC, AAC
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile)
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax)
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display, Wi-Fi MiMO
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
USB
USB Type-C
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, Beidou, Galileo, GPS (L1+L5), GLONASS (L1), BeiDou (B1), Galileo (E1+E5a), BeiDou (B2)
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo

Mạng

5G
n1 (2100), n3 (1800), n5 (850), n8 (900), n28a (700), n38 (2600), n41 (2500), n77 (3700), n78 (3500)
4G LTE
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B26 (850), B28a (700), B34 (TDD 2100), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B17 (700), B19 (800), B20 (800), B25 (1900+), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B66 (1700/2100)
3G
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B6 (800), B8 (900), B19 (800)
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
2G
CDMA BC0 (800), B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, on the side
Yes, on the side
Gia tốc kế
Yes
Yes
Con quay hồi chuyển
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Yes
Hệ thống làm mát
No
No
Âm thanh
DTS / DTS X, Stereo Speakers

Đã so sánh với Honor Magic Vs2

  • Honor
    Magic Vs2
    12 GB · 6.43" · Qualcomm Snapdragon 8+ Gen1 3.0GHz
    Honor Magic Vs2
    Honor X8b
    Honor
    X8b
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 680 (SM6225)
    Xem so sánh
  • Honor
    Magic Vs2
    12 GB · 6.43" · Qualcomm Snapdragon 8+ Gen1 3.0GHz
    Honor Magic Vs2
    hotwav Note 13 Pro
    hotwav
    Note 13 Pro
    8 GB · 6.6" · Unisoc Tiger T606
    Xem so sánh
  • Honor
    Magic Vs2
    12 GB · 6.43" · Qualcomm Snapdragon 8+ Gen1 3.0GHz
    Honor Magic Vs2
    coolpad CP12S
    coolpad
    CP12S
    6 GB · 6.79" · Unisoc Tiger T616
    Xem so sánh
  • Honor
    Magic Vs2
    12 GB · 6.43" · Qualcomm Snapdragon 8+ Gen1 3.0GHz
    Honor Magic Vs2
    Xiaomi Redmi Note 11T Pro
    Xiaomi
    Redmi Note 11T Pro
    6 GB · 6.6" · MediaTek Dimensity 8100 Max
    Xem so sánh
  • Honor
    Magic Vs2
    12 GB · 6.43" · Qualcomm Snapdragon 8+ Gen1 3.0GHz
    Honor Magic Vs2
    Apple iPhone 14 Plus
    Apple
    iPhone 14 Plus
    6 GB · 6.7" · Apple A15 Bionic
    Xem so sánh
  • Honor
    Magic Vs2
    12 GB · 6.43" · Qualcomm Snapdragon 8+ Gen1 3.0GHz
    Honor Magic Vs2
    OnePlus 9 Pro
    OnePlus
    9 Pro
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 888
    Xem so sánh
  • Honor
    Magic Vs2
    12 GB · 6.43" · Qualcomm Snapdragon 8+ Gen1 3.0GHz
    Honor Magic Vs2
    OnePlus 9RT
    OnePlus
    9RT
    8 GB · 6.62" · Qualcomm Snapdragon 888
    Xem so sánh

Đã so sánh với Oukitel C62 Pro

  • Oukitel
    C62 Pro
    8 GB · 6.88" · Unisoc Tiger T606
    Oukitel C62 Pro
    Oukitel WP55S
    Oukitel
    WP55S
    12 GB · 6.58" · MediaTek Helio G100
    Xem so sánh
  • Oukitel
    C62 Pro
    8 GB · 6.88" · Unisoc Tiger T606
    Oukitel C62 Pro
    Oukitel WP35 S
    Oukitel
    WP35 S
    6 GB · 6.56" · MediaTek Helio G85 (MT6769V/CZ)
    Xem so sánh
  • Oukitel
    C62 Pro
    8 GB · 6.88" · Unisoc Tiger T606
    Oukitel C62 Pro
    agm H Max
    agm
    H Max
    4 GB · 6.56" · Unisoc Tiger T606
    Xem so sánh
  • Oukitel
    C62 Pro
    8 GB · 6.88" · Unisoc Tiger T606
    Oukitel C62 Pro
    Cubot KingKong ES 3
    Cubot
    KingKong ES 3
    6 GB · 6.74" · Unisoc Tiger T606
    Xem so sánh
  • Oukitel
    C62 Pro
    8 GB · 6.88" · Unisoc Tiger T606
    Oukitel C62 Pro
    hotwav Cyber 15
    hotwav
    Cyber 15
    12 GB · 6.6" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Xem so sánh
  • Oukitel
    C62 Pro
    8 GB · 6.88" · Unisoc Tiger T606
    Oukitel C62 Pro
    Asus Rog Phone 8 Pro
    Asus
    Rog Phone 8 Pro
    16 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen3
    Xem so sánh
  • Oukitel
    C62 Pro
    8 GB · 6.88" · Unisoc Tiger T606
    Oukitel C62 Pro
    Vivo Y56 5G
    Vivo
    Y56 5G
    4 GB · 6.58" · MediaTek Dimensity 700 (MT6833)
    Xem so sánh
  • Oukitel
    C62 Pro
    8 GB · 6.88" · Unisoc Tiger T606
    Oukitel C62 Pro
    ZTE Axon 50 Ultra
    ZTE
    Axon 50 Ultra
    8 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 8+ Gen1
    Xem so sánh