Honor Magic V6 với OnePlus 12R

Honor Magic V6
Honor
Magic V6
OnePlus 12R
OnePlus
12R

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Honor
OnePlus
Ngày ra mắt
tháng 3 năm 2026, 3 tháng trước
tháng 1 năm 2024, 2 năm 5 tháng trước
AnTuTu
3.285.000 Antutu v11 Overall performance better than 98% of devices
1.751.220 Antutu v11 Overall performance better than 91% of devices

Màn hình

Kích thước
6.52"
6.78"
Độ phân giải
1080 x 2376 px FHD+
1264 x 2780 px WQHD+
Loại
Oled LTPO2
AMOLED BOE X1
Mật độ
406 ppi Very high density
450 ppi Very high density
Tỷ lệ khung hình
20:9
20:9
Tính năng
Hole-punch Notch, 1-120 Hz refresh rate, TUV Rheinland Low Blue Light, TÜV Rheinland Flicker-free Certified, 4320 Hz PWM, Refresh rate 120 Hz, Touch sampling rate 240 Hz, Peak brightness - 6000 cd/m², Always-On Display, TÜV Rheinland Eye Comfort Certification, HDR10+, DCI-P3, 10 Bits panel, Dolby Vision, King Kong Diamond JuRhino Glass, Capacitive, Multi-touch, Frameless, Foldable Display, LTPO 2.0 (Low Temperature PolySilicon oxide)
Hole-punch Notch, 1-120 Hz refresh rate, Refresh rate 120 Hz, Touch sampling rate 360 Hz, Max brightness HBM - 800 cd/m², Peak brightness - 1600 cd/m², Peak brightness - 4500 cd/m², TÜV Rheinland Eye Comfort Certification, HDR10+, DCI-P3, DisplayMate A+, Dolby Vision, Scratch resistant, Dual Edge display, Corning Gorilla Glass Victus 2, Capacitive, Multi-touch, Frameless, LTPO 4.0 (Low Temperature PolySilicon oxide)

Hiệu năng

Chipset
Qualcomm Snapdragon 8 Gen 5
Qualcomm Snapdragon 8 Gen2
CPU
2x 3.8 GHz + 6x 3.32 GHz
1x3.2GHz Cortex X3 + 2x2.8 GHz Cortex A715 + 2x2.8 GHz Cortex A710 + 3x2.02 GHz Cortex A510
Loại CPU
Octa-Core
Octa-Core
Tiến trình
3 nm
4 nm
Tần số
3.8 GHz
3.2 GHz
GPU
Adreno 829
Qualcomm Adreno 740
RAM
16 GB
16 GB
Loại RAM
RAM LPDDR5X
RAM LPDDR5X
64-bit
Yes
Yes

Camera sau

Độ phân giải
50 Mpx
50 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 1.6
ƒ/ 1.8
Cảm biến
Sony IMX906
Sony IMX890
Kích thước điểm ảnh
1.00 µm
1.00 µm
Kích thước cảm biến
1/1.56"
1/1.56"
Đèn flash
LED
Dual LED
Chống rung quang học
Yes
Yes
Quay chậm
Yes, 960 fps
Yes, 480 fps
Tính năng
Flicker sensor, 4K Video, Digital zoom, Optical zoom, Triple camera, Digital image stabilization, Optical Stabilization (OIS), Ultra stable video, Autofocus, Touch focus, Continuous autofocus, Phase detection autofocus (PDAF), Laser autofocus (LAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, RAW
Flicker sensor, 4K Video, Digital zoom, Triple camera, Digital image stabilization, Optical Stabilization (OIS), Ultra stable video, Gimbal, Autofocus, Touch focus, Continuous autofocus, Manual focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, RAW, Night Mode

Camera trước

Độ phân giải
20 Mpx
16 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.2
ƒ/ 2.4
Cảm biến
Samsung S5K3P9
Kích thước điểm ảnh
1.00 µm

Pin

Dung lượng
6850 mAh
5500 mAh
Loại
Si-Carbon Li-Ion
Lithium
Sạc nhanh
Yes , 80.0W
Yes , 100.0W
Sạc không dây
66W Honor wireless charging
Tính năng
Wireless charging, Reverse charging, Non-removable
Reverse charging, Non-removable

Bộ nhớ

Dung lượng
512 GB
256 GB
Loại
UFS Storage 4.1
UFS Storage 3.1
Khe thẻ SD
No
No

Thân máy

Kích thước
74.5 mm 156.7 mm 8.8 mm Print 3D Model
75.3 mm 163.3 mm 8.8 mm Print 3D Model
Trọng lượng
219 g
207 g
Chất liệu
Glass , Faux leather , Aluminium
Glass , Metal
Màu sắc
Black White Gold Red
Black Blue
Chống nước/bụi
IP58 , IPX9
Bề mặt sử dụng
85 %
90 %

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 16 Android 16
Android 14 Upside-down cake Android 14
Cập nhật
OS updates: 7 years, Security updates: 7 years
OS updates: 4 years, Security updates: 6 years
Dịch vụ Google
Without Google Mobile services
With Google Mobile Services

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 6.0 LELow energy consumption
Bluetooth 5.3 LELow energy consumption
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), EDR (Enhanced Data Rate), LE (Low Energy), APT-x, LDAC, SBC, AAC
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy), APT-x, LDAC, SBC, AAC
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax) , WiFi 7 (802.11be)
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax) , WiFi 7 (802.11be)
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display, Wi-Fi MiMO
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display, Wi-Fi MiMO
USB
USB Type-C
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, Beidou, QZSS, Galileo, GLONASS (L1), BeiDou (B1), Galileo (E1+E5a), BeiDou (B2), QZSS (L1 + L5), GPS (L1+L2+L5), Galileo (E1+E5a+E5b)
A-GPS, GLONASS, Beidou, QZSS, Galileo, GPS (L1+L5), GLONASS (L1), BeiDou (B1), Galileo (E1+E5a), BeiDou (B2), QZSS (L1 + L5)

Mạng

5G
n1 (2100), n3 (1800), n5 (850), n8 (900), n12 (700), n25 (1900), n26 (850), n28a (700), n38 (2600), n41 (2500), n48 (3500), n71 (600), n75 (1500), n77 (3700), n78 (3500), n79 (4700)
n1 (2100), n2 (1900 PCS), n3 (1800), n5 (850), n7 (2600), n8 (900), n12 (700), n20 (800), n28b (700), n28a (700), n38 (2600), n40 (2300), n41 (2500), n66 (1700), n77 (3700), n78 (3500)
4G LTE
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B25 (1900+), B26 (850), B28a (700), B32 (1500), B34 (TDD 2100), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B42 (TDD 3500), B48 (TDD 3600), B66 (1700/2100)
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B32 (1500), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B66 (1700/2100)
3G
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B6 (800), B8 (900), B19 (800)
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B6 (800), B8 (900), B19 (800)
2G
CDMA BC0 (800), B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, on the side
Yes, in screen
Gia tốc kế
Yes
Yes
Con quay hồi chuyển
Yes
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Yes
Áp kế
Yes
Hệ thống làm mát
Yes
Yes
Âm thanh
DTS / DTS X, Noise cancellation microphone, Stereo Speakers, 3 microphones
Stereo Speakers
La bàn
Yes

Đã so sánh với Honor Magic V6

  • Honor
    Magic V6
    16 GB · 6.52" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen 5
    Honor Magic V6
    Honor X80i
    Honor
    X80i
    8 GB · 6.6" · MediaTek Dimensity 6400
    Xem so sánh
  • Honor
    Magic V6
    16 GB · 6.52" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen 5
    Honor Magic V6
    Honor Magic8 Lite
    Honor
    Magic8 Lite
    8 GB · 6.79" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen4
    Xem so sánh
  • Honor
    Magic V6
    16 GB · 6.52" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen 5
    Honor Magic V6
    Honor GT
    Honor
    GT
    12 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen3
    Xem so sánh
  • Honor
    Magic V6
    16 GB · 6.52" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen 5
    Honor Magic V6
    realme C73 4G
    realme
    C73 4G
    4 GB · 6.67" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Xem so sánh
  • Honor
    Magic V6
    16 GB · 6.52" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen 5
    Honor Magic V6
    Ulefone Rugking 5 Pro
    Ulefone
    Rugking 5 Pro
    8 GB · 6.78" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Xem so sánh
  • Honor
    Magic V6
    16 GB · 6.52" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen 5
    Honor Magic V6
    Huawei Mate 80 RS Ultimate
    Huawei
    Mate 80 RS Ultimate
    20 GB · 6.9" · Huawei HiSilicon KIRIN 9030 Pro
    Xem so sánh
  • Honor
    Magic V6
    16 GB · 6.52" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen 5
    Honor Magic V6
    Vivo Y04
    Vivo
    Y04
    4 GB · 6.74" · Unisoc Tiger T612 / T7225
    Xem so sánh
  • Honor
    Magic V6
    16 GB · 6.52" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen 5
    Honor Magic V6
    hmd Crest
    hmd
    Crest
    6 GB · 6.67" · Unisoc Tiger T760 / T8100
    Xem so sánh
  • Honor
    Magic V6
    16 GB · 6.52" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen 5
    Honor Magic V6
    Oukitel C51
    Oukitel
    C51
    6 GB · 6.8" · Unisoc Tiger T606
    Xem so sánh

Đã so sánh với OnePlus 12R

  • OnePlus
    12R
    16 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen2
    OnePlus 12R
    OnePlus Ace 5 Pro
    OnePlus
    Ace 5 Pro
    12 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite
    Xem so sánh
  • OnePlus
    12R
    16 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen2
    OnePlus 12R
    OnePlus Oneplus 12
    OnePlus
    Oneplus 12
    12 GB · 6.82" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen3
    Xem so sánh
  • OnePlus
    12R
    16 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen2
    OnePlus 12R
    OnePlus Nord N300 5G
    OnePlus
    Nord N300 5G
    4 GB · 6.56" · MediaTek Dimensity 810 (MT6873)
    Xem so sánh
  • OnePlus
    12R
    16 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen2
    OnePlus 12R
    Vivo X200 Pro
    Vivo
    X200 Pro
    16 GB · 6.78" · MediaTek Dimensity 9400
    Xem so sánh
  • OnePlus
    12R
    16 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen2
    OnePlus 12R
    Vivo G2
    Vivo
    G2
    4 GB · 6.56" · MediaTek Dimensity 6020 (MT6833V/ZA)
    Xem so sánh
  • OnePlus
    12R
    16 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen2
    OnePlus 12R
    coolpad COOL30i
    coolpad
    COOL30i
    6 GB · 6.56" · MediaTek Helio G37
    Xem so sánh
  • OnePlus
    12R
    16 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen2
    OnePlus 12R
    Ulefone Power Armor 19T
    Ulefone
    Power Armor 19T
    12 GB · 6.58" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Xem so sánh
  • OnePlus
    12R
    16 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen2
    OnePlus 12R
    Xiaomi 13
    Xiaomi
    13
    8 GB · 6.36" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen2
    Xem so sánh
  • OnePlus
    12R
    16 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen2
    OnePlus 12R
    Poco M4 5G
    Poco
    M4 5G
    4 GB · 6.58" · MediaTek Dimensity 700 (MT6833)
    Xem so sánh