Honor Magic V5 với Nokia C12 Plus

Honor Magic V5
Honor
Magic V5
Nokia C12 Plus
Nokia
C12 Plus

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Honor
Nokia
Ngày ra mắt
tháng 7 năm 2025, 11 tháng trước
tháng 4 năm 2023, 3 năm 2 tháng trước
Giá ra mắt
CN¥ 8,999.00 ($ 1,318.11)
AnTuTu
2.640.000 Antutu v10 Overall performance better than 97% of devices
115.000 Antutu v9 Overall performance better than 52% of devices

Màn hình

Kích thước
6.43"
6.3"
Độ phân giải
1060 x 2376 px FHD+
720 x 1520 px HD+
Loại
Oled 8T LTPO
LCD IPS
Mật độ
405 ppi Very high density
267 ppi Medium Density
Tỷ lệ khung hình
20:9
19:9
Tính năng
Hole-punch Notch, 1-120 Hz refresh rate, TUV Rheinland Low Blue Light, TÜV Rheinland Flicker-free Certified, 4320 Hz PWM, Refresh rate 120 Hz, Touch sampling rate 240 Hz, Max brightness HBM - 1500 cd/m², Peak brightness - 5000 cd/m², Always-On Display, TÜV Rheinland Eye Comfort Certification, HDR10+, DCI-P3, 10 Bits panel, Dolby Vision, King Kong Diamond JuRhino Glass, Capacitive, Multi-touch, Frameless, Foldable Display, LTPO (Low Temperature PolySilicon oxide)
Water Drop Notch, 2D curved glass screen, Brightnes 400 cd/m² (typ), 70% NTSC, NTSC, Panda glass, Capacitive, Multi-touch

Hiệu năng

Chipset
Qualcomm Snapdragon 8 Elite
Spreadtrum Unisoc SC9863A
CPU
2x4.32 GHz Oryon V2 Phoenix L+ 6x3.53 GHz Oryon V2 Phoenix M
4x Cortex A55 1.6 GHz + 4x Cortex A55 1.2 GHz
Loại CPU
Octa-Core
Octa-Core
Tiến trình
3 nm
28 nm
Tần số
4.32 GHz
1.6 GHz
GPU
Adreno 830
PowerVR GE8322
RAM
12 GB
2 GB
Loại RAM
RAM LPDDR5X
64-bit
Yes
Yes

Camera sau

Độ phân giải
50 Mpx
8 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 1.6
ƒ/ 2.2
Cảm biến
Sony IMX906
Kích thước điểm ảnh
1.00 µm
Kích thước cảm biến
1/1.56"
Đèn flash
LED
LED
Chống rung quang học
Yes
No
Quay chậm
Yes, 960 fps
No, 30 fps
Tính năng
Flicker sensor, 4K Video, Digital zoom, Optical zoom, Triple camera, Digital image stabilization, Optical Stabilization (OIS), Ultra stable video, Autofocus, Touch focus, Continuous autofocus, Phase detection autofocus (PDAF), Laser autofocus (LAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, RAW
Autofocus, Touch focus, Geotagging, Panorama, HDR, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer

Camera trước

Độ phân giải
20 Mpx
5 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.2
ƒ/ --

Pin

Dung lượng
6100 mAh
4000 mAh
Loại
Si-Carbon Li-Ion
Li-Polymer
Sạc nhanh
Yes , 66.0W
No
Sạc không dây
50W Honor wireless charging
Chu kỳ sạc
1200 cycles
Thời lượng
~ 50h
Tính năng
Wireless charging, Non-removable
Removable

Bộ nhớ

Dung lượng
256 GB
32 GB
Loại
UFS Storage 4.0
eMMC 5.1 Storage
Khe thẻ SD
No
Yes , Slot for SD or second SIM card

Thân máy

Kích thước
74.3 mm 156.8 mm 8.8 mm Print 3D Model
75.9 mm 164.8 mm 8.5 mm Print 3D Model
Trọng lượng
217 g
191 g
Chất liệu
Glass , Faux leather , Aluminium
Plastic
Màu sắc
Black White Gold Red
Blue Gray Green
Chống nước/bụi
IP58 , IPX9
Chống rơi
Class A B C D E 70 drops without defects
Khả năng sửa chữa
Class A B C D E
Bề mặt sử dụng
85 %
79 %

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 16 Android 16
Android 12 Snow Cone Android 12 Go edition
Cập nhật
OS updates: 7 years, Security updates: 7 years
Dịch vụ Google
Without Google Mobile services
With Google Mobile Services

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 6.0 LELow energy consumption
Bluetooth 5.2 LELow energy consumption
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), EDR (Enhanced Data Rate), LE (Low Energy), APT-x, LDAC, SBC, AAC
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy)
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax) , WiFi 7 (802.11be)
802.11b , 802.11g , 802.11n
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display, Wi-Fi MiMO
Wi-Fi Hotspot
USB
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, Beidou, QZSS, Galileo, GLONASS (L1), BeiDou (B1), Galileo (E1+E5a), BeiDou (B2), QZSS (L1 + L5), GPS (L1+L2+L5), Galileo (E1+E5a+E5b)
GPS, A-GPS

Mạng

5G
n1 (2100), n3 (1800), n5 (850), n8 (900), n12 (700), n25 (1900), n26 (850), n28a (700), n38 (2600), n41 (2500), n48 (3500), n71 (600), n75 (1500), n77 (3700), n78 (3500), n79 (4700)
4G LTE
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B25 (1900+), B26 (850), B28a (700), B32 (1500), B34 (TDD 2100), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B42 (TDD 3500), B48 (TDD 3600), B66 (1700/2100)
B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B8 (900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
3G
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B6 (800), B8 (900), B19 (800)
B1 (2100), B5 (850), B8 (900)
2G
CDMA BC0 (800), B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, on the side
No
Gia tốc kế
Yes
Yes
Con quay hồi chuyển
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Yes
Áp kế
Yes
Hệ thống làm mát
Yes
No
Âm thanh
DTS / DTS X, Noise cancellation microphone, Stereo Speakers, 3 microphones

Đã so sánh với Honor Magic V5

  • Honor
    Magic V5
    12 GB · 6.43" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite
    Honor Magic V5
    Honor Magic8 Lite
    Honor
    Magic8 Lite
    8 GB · 6.79" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen4
    Xem so sánh
  • Honor
    Magic V5
    12 GB · 6.43" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite
    Honor Magic V5
    Honor 300 Ultra
    Honor
    300 Ultra
    12 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen3
    Xem so sánh
  • Honor
    Magic V5
    12 GB · 6.43" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite
    Honor Magic V5
    Honor X8b
    Honor
    X8b
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 680 (SM6225)
    Xem so sánh
  • Honor
    Magic V5
    12 GB · 6.43" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite
    Honor Magic V5
    Doogee S200 Max
    Doogee
    S200 Max
    16 GB · 6.72" · MediaTek Dimensity 7050 (MT6877)
    Xem so sánh
  • Honor
    Magic V5
    12 GB · 6.43" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite
    Honor Magic V5
    Doogee S200 Plus
    Doogee
    S200 Plus
    12 GB · 6.72" · MediaTek Dimensity 7300
    Xem so sánh
  • Honor
    Magic V5
    12 GB · 6.43" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite
    Honor Magic V5
    Ulefone Armor 28 Ultra
    Ulefone
    Armor 28 Ultra
    16 GB · 6.67" · MediaTek Dimensity 9300+
    Xem so sánh
  • Honor
    Magic V5
    12 GB · 6.43" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite
    Honor Magic V5
    Ulefone Armor 25T
    Ulefone
    Armor 25T
    6 GB · 6.78" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Xem so sánh
  • Honor
    Magic V5
    12 GB · 6.43" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite
    Honor Magic V5
    Vivo Y78 (t1)
    Vivo
    Y78 (t1)
    12 GB · 6.64" · MediaTek Dimensity 6020 (MT6833V/ZA)
    Xem so sánh
  • Honor
    Magic V5
    12 GB · 6.43" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite
    Honor Magic V5
    Ulefone Armor 22
    Ulefone
    Armor 22
    8 GB · 6.58" · MediaTek Helio G96
    Xem so sánh

Đã so sánh với Nokia C12 Plus

  • Nokia
    C12 Plus
    2 GB · 6.3" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    Nokia C12 Plus
    Nokia G310
    Nokia
    G310
    4 GB · 6.56" · Qualcomm Snapdragon 480 Plus (SM4350-AC)
    Xem so sánh
  • Nokia
    C12 Plus
    2 GB · 6.3" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    Nokia C12 Plus
    Oppo Find N3
    Oppo
    Find N3
    16 GB · 6.31" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen2
    Xem so sánh
  • Nokia
    C12 Plus
    2 GB · 6.3" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    Nokia C12 Plus
    coolpad COOL30i
    coolpad
    COOL30i
    6 GB · 6.56" · MediaTek Helio G37
    Xem so sánh
  • Nokia
    C12 Plus
    2 GB · 6.3" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    Nokia C12 Plus
    Oppo K10
    Oppo
    K10
    6 GB · 6.56" · Qualcomm Snapdragon 680 (SM6225)
    Xem so sánh
  • Nokia
    C12 Plus
    2 GB · 6.3" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    Nokia C12 Plus
    Xiaomi Redmi 10C
    Xiaomi
    Redmi 10C
    4 GB · 6.71" · Qualcomm Snapdragon 680 (SM6225)
    Xem so sánh
  • Nokia
    C12 Plus
    2 GB · 6.3" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    Nokia C12 Plus
    OnePlus 9RT
    OnePlus
    9RT
    8 GB · 6.62" · Qualcomm Snapdragon 888
    Xem so sánh
  • Nokia
    C12 Plus
    2 GB · 6.3" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    Nokia C12 Plus
    Blackview Oscal S60
    Blackview
    Oscal S60
    3 GB · 5.7" · MediaTek Helio A22 (MT6761V/WE)
    Xem so sánh