Honor Magic V3 với Poco M6 Plus

Honor Magic V3
Honor
Magic V3
Poco M6 Plus
Poco
M6 Plus

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Honor
POCO
Ngày ra mắt
tháng 7 năm 2024, 1 năm 11 tháng trước
tháng 8 năm 2024, 1 năm 10 tháng trước
Giá ra mắt
€ 1,699.00 ($ 1,990.62)
AnTuTu
2.343.413 Antutu v11 Overall performance better than 95% of devices
269.266 Antutu v10 Overall performance better than 60% of devices

Màn hình

Kích thước
6.43"
6.79"
Độ phân giải
1060 x 2376 px FHD+
1080 x 2460 px FHD+
Loại
Oled
LTPS LCD
Mật độ
433 ppi Very high density
388 ppi High Density
Tỷ lệ khung hình
20:9
21:9
Tính năng
Hole-punch Notch, 1-120 Hz refresh rate, TUV Rheinland Low Blue Light, TÜV Rheinland Flicker-free Certified, 4320 Hz PWM, Refresh rate 120 Hz, Touch sampling rate 240 Hz, Peak brightness - 5000 cd/m², Always-On Display, TÜV Rheinland Eye Comfort Certification, HDR10+, DCI-P3, 10 Bits panel, King Kong Diamond JuRhino Glass, Capacitive, Multi-touch, Frameless, Foldable Display, LTPO (Low Temperature PolySilicon oxide)
Hole-punch Notch, SGS Certified, TUV Rheinland Low Blue Light, Refresh rate 90 Hz, Brightnes 450 cd/m² (typ), Max brightness HBM - 550 cd/m², TÜV Rheinland Eye Comfort Certification, DC dimming, Scratch resistant, 2.5D curved glass glass, Capacitive, Multi-touch, Frameless

Hiệu năng

Chipset
Qualcomm Snapdragon 8 Gen3
Qualcomm Snapdragon 4 Gen 2 (SM4450)
CPU
1x3.3GHz Cortex X4 + 3x3.2 GHz Cortex A720 + 2x3.0 GHz Cortex A720 + 2x2.3 GHz Cortex A520
2x2.2 GHz Cortex A76 +6x 2.0 GHz Cortex A55
Loại CPU
Octa-Core
Octa-Core
Tiến trình
4 nm
4 nm
Tần số
3.3 GHz
2.2 GHz
GPU
Adreno 750
Qualcomm Adreno
RAM
12 GB
6 GB
Loại RAM
RAM LPDDR5X
LPDDR4X RAM
64-bit
Yes
Yes

Camera sau

Độ phân giải
50 Mpx
108 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 1.6
ƒ/ 1.75
Cảm biến
Omnivision OV50E
Samsung HM6
Kích thước điểm ảnh
1.00 µm
0.64 µm
Kích thước cảm biến
1/1.55"
1/1.67"
Đèn flash
LED
Quad LED
Chống rung quang học
Yes
No
Quay chậm
Yes, 960 fps
Yes, 120 fps
Tính năng
Flicker sensor, 4K Video, Digital zoom, Optical zoom, Triple camera, Digital image stabilization, Optical Stabilization (OIS), Ultra stable video, Autofocus, Touch focus, Continuous autofocus, Phase detection autofocus (PDAF), Laser autofocus (LAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, RAW
4K Video, Digital zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Autofocus, Touch focus, Manual focus, Continuous shooting, Geotagging, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer

Camera trước

Độ phân giải
20 Mpx
13 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.2
ƒ/ 2.45

Pin

Dung lượng
5150 mAh
5030 mAh
Loại
Si-Carbon Li-Ion
Li-Polymer
Sạc nhanh
Yes , 66.0W
Yes , 33.0W
Sạc không dây
50W Honor wireless charging
Tính năng
Wireless charging, Non-removable
Reverse charging, Non-removable

Bộ nhớ

Dung lượng
512 GB
128 GB
Loại
UFS Storage 4.0
eMMC 5.1 Storage
Khe thẻ SD
No
Yes , Slot for SD or second SIM card

Thân máy

Kích thước
74.0 mm 156.0 mm 9.2 mm Print 3D Model
76.3 mm 168.6 mm 8.3 mm Print 3D Model
Trọng lượng
226 g
205 g
Chất liệu
Glass , Faux leather , Aluminium
Plastic , P2i Nano coating , Splash resistant design
Màu sắc
Black Red Brown Green
Black Silver Violet
Chống nước/bụi
IPX8
IP53
Bề mặt sử dụng
81 %
94 %

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 14 Upside-down cake Android 14
Android 14 Upside-down cake HyperOS (Android 14)
Cập nhật
OS updates: 2 years, Security updates: 3 years
OS updates: 2 years, Security updates: 2 years
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services
With Google Mobile Services

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM / eSIM)
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.3 LELow energy consumption
Bluetooth 5.4 LELow energy consumption
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), EDR (Enhanced Data Rate), LE (Low Energy), APT-x, LDAC, SBC, AAC
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy), APT-x, SBC, AAC
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax)
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display, Wi-Fi MiMO
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
USB
USB Type-C
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, Beidou, QZSS, Galileo, GPS (L1+L5), GLONASS (L1), BeiDou (B1), Galileo (E1+E5a), BeiDou (B2), QZSS (L1 + L5)
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo

Mạng

5G
n1 (2100), n3 (1800), n5 (850), n7 (2600), n8 (900), n28b (700), n28a (700), n38 (2600), n41 (2500), n77 (3700), n78 (3500)
n1 (2100), n3 (1800), n5 (850), n8 (900), n28b (700), n28a (700), n40 (2300), n78 (3500)
4G LTE
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B34 (TDD 2100), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B66 (1700/2100)
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B20 (800), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B66 (1700/2100)
3G
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B6 (800), B8 (900), B19 (800)
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
2G
CDMA BC0 (800), B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, on the side
Yes, on the side
Gia tốc kế
Yes
Yes
Con quay hồi chuyển
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Yes
Hệ thống làm mát
Yes
No
Âm thanh
DTS / DTS X, Noise cancellation microphone, Stereo Speakers, 3 microphones

Đã so sánh với Honor Magic V3

  • Honor
    Magic V3
    12 GB · 6.43" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen3
    Honor Magic V3
    Honor Magic7 RSR
    Honor
    Magic7 RSR
    16 GB · 6.8" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite
    Xem so sánh
  • Honor
    Magic V3
    12 GB · 6.43" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen3
    Honor Magic V3
    Honor X8b
    Honor
    X8b
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 680 (SM6225)
    Xem so sánh
  • Honor
    Magic V3
    12 GB · 6.43" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen3
    Honor Magic V3
    Infinix Hot 50i
    Infinix
    Hot 50i
    6 GB · 6.7" · MediaTek Helio G81 Ultra
    Xem so sánh
  • Honor
    Magic V3
    12 GB · 6.43" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen3
    Honor Magic V3
    Nothing Phone (2a)
    Nothing
    Phone (2a)
    8 GB · 6.7" · MediaTek Dimensity 7200
    Xem so sánh
  • Honor
    Magic V3
    12 GB · 6.43" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen3
    Honor Magic V3
    Infinix Smart 8 HD
    Infinix
    Smart 8 HD
    3 GB · 6.6" · Unisoc Tiger T606
    Xem so sánh
  • Honor
    Magic V3
    12 GB · 6.43" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen3
    Honor Magic V3
    Oppo A1 5G
    Oppo
    A1 5G
    8 GB · 6.72" · Qualcomm Snapdragon 695 (SM6375)
    Xem so sánh
  • Honor
    Magic V3
    12 GB · 6.43" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen3
    Honor Magic V3
    Oppo Reno7 A
    Oppo
    Reno7 A
    6 GB · 6.4" · Qualcomm Snapdragon 695 (SM6375)
    Xem so sánh
  • Honor
    Magic V3
    12 GB · 6.43" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen3
    Honor Magic V3
    Apple iPhone 14 Plus
    Apple
    iPhone 14 Plus
    6 GB · 6.7" · Apple A15 Bionic
    Xem so sánh

Đã so sánh với Poco M6 Plus

  • Poco
    M6 Plus
    6 GB · 6.79" · Qualcomm Snapdragon 4 Gen 2 (SM4450)
    Poco M6 Plus
    Poco M7 Pro 5G
    Poco
    M7 Pro 5G
    8 GB · 6.67" · MediaTek Dimensity 7025
    Xem so sánh
  • Poco
    M6 Plus
    6 GB · 6.79" · Qualcomm Snapdragon 4 Gen 2 (SM4450)
    Poco M6 Plus
    Poco M6 5G
    Poco
    M6 5G
    4 GB · 6.74" · MediaTek Dimensity 6100+
    Xem so sánh
  • Poco
    M6 Plus
    6 GB · 6.79" · Qualcomm Snapdragon 4 Gen 2 (SM4450)
    Poco M6 Plus
    Poco M5S
    Poco
    M5S
    4 GB · 6.43" · MediaTek Helio G95
    Xem so sánh
  • Poco
    M6 Plus
    6 GB · 6.79" · Qualcomm Snapdragon 4 Gen 2 (SM4450)
    Poco M6 Plus
    Vivo iQOO Z9s Pro
    Vivo
    iQOO Z9s Pro
    8 GB · 6.77" · Qualcomm Snapdragon 7 Gen 3 (SM7550-AB)
    Xem so sánh
  • Poco
    M6 Plus
    6 GB · 6.79" · Qualcomm Snapdragon 4 Gen 2 (SM4450)
    Poco M6 Plus
    hmd Crest
    hmd
    Crest
    6 GB · 6.67" · Unisoc Tiger T760 / T8100
    Xem so sánh
  • Poco
    M6 Plus
    6 GB · 6.79" · Qualcomm Snapdragon 4 Gen 2 (SM4450)
    Poco M6 Plus
    Nokia C110
    Nokia
    C110
    3 GB · 6.3" · MediaTek Helio P22 MT6762
    Xem so sánh
  • Poco
    M6 Plus
    6 GB · 6.79" · Qualcomm Snapdragon 4 Gen 2 (SM4450)
    Poco M6 Plus
    Honor X7b
    Honor
    X7b
    6 GB · 6.8" · Qualcomm Snapdragon 680 (SM6225)
    Xem so sánh
  • Poco
    M6 Plus
    6 GB · 6.79" · Qualcomm Snapdragon 4 Gen 2 (SM4450)
    Poco M6 Plus
    Oppo K10
    Oppo
    K10
    6 GB · 6.56" · Qualcomm Snapdragon 680 (SM6225)
    Xem so sánh
  • Poco
    M6 Plus
    6 GB · 6.79" · Qualcomm Snapdragon 4 Gen 2 (SM4450)
    Poco M6 Plus
    iiif150 B1
    iiif150
    B1
    6 GB · 6.5" · MediaTek Helio G37
    Xem so sánh