Honor Magic V3 với Oppo A36

Honor Magic V3
Honor
Magic V3
Oppo A36
Oppo
A36

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Honor
Oppo
Ngày ra mắt
tháng 7 năm 2024, 1 năm 11 tháng trước
tháng 1 năm 2022, 4 năm 5 tháng trước
Giá ra mắt
€ 1,699.00 ($ 1,990.62)
AnTuTu
2.343.413 Antutu v11 Overall performance better than 95% of devices
249.000 Antutu v9 Overall performance better than 58% of devices

Màn hình

Kích thước
6.43"
6.56"
Độ phân giải
1060 x 2376 px FHD+
720 x 1612 px HD+
Loại
Oled
LCD IPS
Mật độ
433 ppi Very high density
269 ppi Medium Density
Tỷ lệ khung hình
20:9
20:9
Tính năng
Hole-punch Notch, 1-120 Hz refresh rate, TUV Rheinland Low Blue Light, TÜV Rheinland Flicker-free Certified, 4320 Hz PWM, Refresh rate 120 Hz, Touch sampling rate 240 Hz, Peak brightness - 5000 cd/m², Always-On Display, TÜV Rheinland Eye Comfort Certification, HDR10+, DCI-P3, 10 Bits panel, King Kong Diamond JuRhino Glass, Capacitive, Multi-touch, Frameless, Foldable Display, LTPO (Low Temperature PolySilicon oxide)
Hole-punch Notch, Refresh rate 90 Hz, Touch sampling rate 180 Hz, Peak brightness - 600 cd/m², Max brightness HBM - 600 cd/m², DCI-P3, NTSC, 100% NTSC, 96% NTSC, Scratch resistant, Corning Gorilla Glass 3, 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless

Hiệu năng

Chipset
Qualcomm Snapdragon 8 Gen3
Qualcomm Snapdragon 680 (SM6225)
CPU
1x3.3GHz Cortex X4 + 3x3.2 GHz Cortex A720 + 2x3.0 GHz Cortex A720 + 2x2.3 GHz Cortex A520
4x2.4 GHz Kryo 265 Gold + 4x1.9GHz Kryo 265 Silver
Loại CPU
Octa-Core
Octa-Core
Tiến trình
4 nm
6 nm
Tần số
3.3 GHz
2.4 GHz
GPU
Adreno 750
Adreno 610
RAM
12 GB
8 GB
Loại RAM
RAM LPDDR5X
LPDDR4X RAM
64-bit
Yes
Yes

Camera sau

Độ phân giải
50 Mpx
13 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 1.6
ƒ/ 2.2
Cảm biến
Omnivision OV50E
Kích thước điểm ảnh
1.00 µm
Kích thước cảm biến
1/1.55"
Đèn flash
LED
LED
Chống rung quang học
Yes
No
Quay chậm
Yes, 960 fps
No, 30 fps
Tính năng
Flicker sensor, 4K Video, Digital zoom, Optical zoom, Triple camera, Digital image stabilization, Optical Stabilization (OIS), Ultra stable video, Autofocus, Touch focus, Continuous autofocus, Phase detection autofocus (PDAF), Laser autofocus (LAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, RAW
Digital zoom, Dual camera, Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer

Camera trước

Độ phân giải
20 Mpx
8 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.2
ƒ/ 2.0

Pin

Dung lượng
5150 mAh
5000 mAh
Loại
Si-Carbon Li-Ion
Li-Ion
Sạc nhanh
Yes , 66.0W
No
Sạc không dây
50W Honor wireless charging
Tính năng
Wireless charging, Non-removable
Non-removable

Bộ nhớ

Dung lượng
512 GB
128 GB
Loại
UFS Storage 4.0
UFS Storage 2.2
Khe thẻ SD
No
Yes , Slot for SD or second SIM card

Thân máy

Kích thước
74.0 mm 156.0 mm 9.2 mm Print 3D Model
75.7 mm 164.4 mm 8.4 mm Print 3D Model
Trọng lượng
226 g
185 g
Chất liệu
Glass , Faux leather , Aluminium
Plastic
Màu sắc
Black Red Brown Green
Black Blue
Chống nước/bụi
IPX8
Bề mặt sử dụng
81 %
83 %

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 14 Upside-down cake Android 14
Android 11 Red Velvet Cake ColorOS 11 (Android 11)
Cập nhật
OS updates: 2 years, Security updates: 3 years
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services
Without Google Mobile services

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM / eSIM)
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.3 LELow energy consumption
Bluetooth 5.0 LELow energy consumption
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), EDR (Enhanced Data Rate), LE (Low Energy), APT-x, LDAC, SBC, AAC
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy), APT-x, LDAC, SBC, AAC
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax)
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display, Wi-Fi MiMO
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
USB
USB Type-C
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, Beidou, QZSS, Galileo, GPS (L1+L5), GLONASS (L1), BeiDou (B1), Galileo (E1+E5a), BeiDou (B2), QZSS (L1 + L5)
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, QZSS, Galileo

Mạng

5G
n1 (2100), n3 (1800), n5 (850), n7 (2600), n8 (900), n28b (700), n28a (700), n38 (2600), n41 (2500), n77 (3700), n78 (3500)
4G LTE
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B34 (TDD 2100), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B66 (1700/2100)
B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B8 (900), B34 (TDD 2100), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
3G
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B6 (800), B8 (900), B19 (800)
B1 (2100), B5 (850), B8 (900)
2G
CDMA BC0 (800), B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
CDMA BC0 (800), B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, on the side
Yes, on the side
Gia tốc kế
Yes
Yes
Con quay hồi chuyển
Yes
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Yes
Hệ thống làm mát
Yes
No
Âm thanh
DTS / DTS X, Noise cancellation microphone, Stereo Speakers, 3 microphones
La bàn
Yes

Đã so sánh với Honor Magic V3

  • Honor
    Magic V3
    12 GB · 6.43" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen3
    Honor Magic V3
    Honor Magic7 RSR
    Honor
    Magic7 RSR
    16 GB · 6.8" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite
    Xem so sánh
  • Honor
    Magic V3
    12 GB · 6.43" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen3
    Honor Magic V3
    Honor X8b
    Honor
    X8b
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 680 (SM6225)
    Xem so sánh
  • Honor
    Magic V3
    12 GB · 6.43" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen3
    Honor Magic V3
    Blackview Color 8
    Blackview
    Color 8
    8 GB · 6.75" · Unisoc Tiger T616
    Xem so sánh
  • Honor
    Magic V3
    12 GB · 6.43" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen3
    Honor Magic V3
    Motorola Moto E14
    Motorola
    Moto E14
    2 GB · 6.56" · Unisoc Tiger T606
    Xem so sánh
  • Honor
    Magic V3
    12 GB · 6.43" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen3
    Honor Magic V3
    Vivo Y78 (t1)
    Vivo
    Y78 (t1)
    12 GB · 6.64" · MediaTek Dimensity 6020 (MT6833V/ZA)
    Xem so sánh
  • Honor
    Magic V3
    12 GB · 6.43" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen3
    Honor Magic V3
    realme 11 4G
    realme
    11 4G
    8 GB · 6.4" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Xem so sánh
  • Honor
    Magic V3
    12 GB · 6.43" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen3
    Honor Magic V3
    Cubot Note 30
    Cubot
    Note 30
    4 GB · 6.52" · MediaTek Helio P35 MT6765
    Xem so sánh
  • Honor
    Magic V3
    12 GB · 6.43" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen3
    Honor Magic V3
    Oppo A17k
    Oppo
    A17k
    3 GB · 6.56" · Mediatek Helio G35
    Xem so sánh

Đã so sánh với Oppo A36

  • Oppo
    A36
    8 GB · 6.56" · Qualcomm Snapdragon 680 (SM6225)
    Oppo A36
    Oppo Find N2 Flip
    Oppo
    Find N2 Flip
    8 GB · 6.8" · MediaTek Dimensity 9000+
    Xem so sánh
  • Oppo
    A36
    8 GB · 6.56" · Qualcomm Snapdragon 680 (SM6225)
    Oppo A36
    Poco M4 5G
    Poco
    M4 5G
    4 GB · 6.58" · MediaTek Dimensity 700 (MT6833)
    Xem so sánh
  • Oppo
    A36
    8 GB · 6.56" · Qualcomm Snapdragon 680 (SM6225)
    Oppo A36
    Xiaomi Redmi 10 IN
    Xiaomi
    Redmi 10 IN
    4 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 680 (SM6225)
    Xem so sánh
  • Oppo
    A36
    8 GB · 6.56" · Qualcomm Snapdragon 680 (SM6225)
    Oppo A36
    HTC Desire 21 Pro 5G
    HTC
    Desire 21 Pro 5G
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 690 (SM6350)
    Xem so sánh
  • Oppo
    A36
    8 GB · 6.56" · Qualcomm Snapdragon 680 (SM6225)
    Oppo A36
    Blackview BL5000 5G
    Blackview
    BL5000 5G
    8 GB · 6.36" · MediaTek Dimensity 700 (MT6833)
    Xem so sánh
  • Oppo
    A36
    8 GB · 6.56" · Qualcomm Snapdragon 680 (SM6225)
    Oppo A36
    Gigaset GS4
    Gigaset
    GS4
    4 GB · 6.3" · MediaTek Helio P70 (MT6771)
    Xem so sánh
  • Oppo
    A36
    8 GB · 6.56" · Qualcomm Snapdragon 680 (SM6225)
    Oppo A36
    Google Pixel 5
    Google
    Pixel 5
    8 GB · 6" · Qualcomm Snapdragon 765G
    Xem so sánh