Honor Magic V2 với Tecno Phantom V Flip 2

Honor Magic V2
Honor
Magic V2
Tecno Phantom V Flip 2
Tecno
Phantom V Flip 2

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Honor
Tecno
Ngày ra mắt
tháng 7 năm 2023, 2 năm 11 tháng trước
tháng 1 năm 2025, 1 năm 5 tháng trước
AnTuTu
1.749.585 Antutu v11 Overall performance better than 91% of devices
854.012 Antutu v10 Overall performance better than 82% of devices

Màn hình

Kích thước
6.43"
6.9"
Độ phân giải
1060 x 2576 px FHD+
1080 x 2640 px FHD+
Loại
Oled
AMOLED
Mật độ
433 ppi Very high density
403 ppi Very high density
Tỷ lệ khung hình
20:9
21:9
Tính năng
Hole-punch Notch, 1920 Hz PWM, 3840 Hz PWM, Refresh rate 120 Hz, Touch sampling rate 240 Hz, Peak brightness - 2500 cd/m², TÜV Rheinland Eye Comfort Certification, HDR10+, DCI-P3, 10 Bits panel, Capacitive, Multi-touch, Frameless, Foldable Display, LTPO (Low Temperature PolySilicon oxide)
Hole-punch Notch, Ultra Thin Glass (UTG), 10-120 Hz refresh rate, Refresh rate 120 Hz, Touch sampling rate 360 Hz, Peak brightness - 1000 cd/m², HDR10, DCI-P3, 10 Bits panel, Scratch resistant, Capacitive, Multi-touch, Frameless, Foldable Display, LTPO (Low Temperature PolySilicon oxide)

Hiệu năng

Chipset
Qualcomm Snapdragon 8 Gen2
МеdiаТеk Dimеnsity 8020
CPU
1x3.2GHz Cortex X3 + 2x2.8 GHz Cortex A715 + 2x2.8 GHz Cortex A710 + 3x2.02 GHz Cortex A510
4x 2.6 GHz Cortex A78 +4x 2.0 GHz Cortex A55
Loại CPU
Octa-Core
Octa-Core
Tiến trình
4 nm
6 nm
Tần số
3.2 GHz
2.6 GHz
GPU
Qualcomm Adreno 740
ARM Mali-G77 MC9
RAM
16 GB
8 GB
Loại RAM
RAM LPDDR5X
LPDDR4X RAM
64-bit
Yes
Yes

Camera sau

Độ phân giải
50 Mpx
50 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 1.9
ƒ/ 1.7
Cảm biến
Sony IMX866
Kích thước điểm ảnh
1.00 µm
Kích thước cảm biến
1/1.49"
Đèn flash
LED
Quad LED
Chống rung quang học
Yes
Yes
Quay chậm
Yes, 960 fps
Yes, 120 fps
Tính năng
Flicker sensor, 4K Video, Digital zoom, Optical zoom, Triple camera, Digital image stabilization, Optical Stabilization (OIS), Ultra stable video, Autofocus, Touch focus, Continuous autofocus, Phase detection autofocus (PDAF), Laser autofocus (LAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, RAW
Time-Lapse, 4K Video, Digital zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Optical Stabilization (OIS), Autofocus, Touch focus, Continuous autofocus, Manual focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, Front Flash

Camera trước

Độ phân giải
16 Mpx
32 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.2
ƒ/ 2.45
Cảm biến
Samsung S5KGD2
Kích thước điểm ảnh
0.80 µm

Pin

Dung lượng
5000 mAh
4720 mAh
Loại
Si-Carbon Li-Ion
Li-Polymer
Sạc nhanh
Yes , 66.0W
Yes , 70.0W
Tính năng
Non-removable
Reverse charging, Non-removable

Bộ nhớ

Dung lượng
512 GB
256 GB
Loại
UFS Storage 4.0
UFS Storage 3.1
Khe thẻ SD
No
No

Thân máy

Kích thước
74.0 mm 156.7 mm 9.9 mm Print 3D Model
73.4 mm 170.7 mm 7.6 mm Print 3D Model
Trọng lượng
231 g
196 g
Chất liệu
Glass , Faux leather , Aluminium
Plastic , Aluminium
Màu sắc
Black Gold Purple Night Black
Black Green
Bề mặt sử dụng
81 %
85 %

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 13 Tiramisu Android 13
Android 14 Upside-down cake Android 14
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services
With Google Mobile Services

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Single SIM (Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.3 LELow energy consumption
Bluetooth 5.3 LELow energy consumption
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), EDR (Enhanced Data Rate), LE (Low Energy), APT-x, LDAC, SBC, AAC
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy), APT-x, LDAC, SBC, AAC
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax) , WiFi 7 (802.11be)
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax)
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display, Wi-Fi MiMO
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display, Wi-Fi MiMO
USB
USB Type-C
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, Beidou, Galileo, GPS (L1+L5), GLONASS (L1), BeiDou (B1), Galileo (E1+E5a), BeiDou (B2)
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, QZSS, Galileo, BeiDou (B1), Galileo (E1+E5a)

Mạng

5G
n1 (2100), n2 (1900 PCS), n3 (1800), n5 (850), n7 (2600), n8 (900), n12 (700), n20 (800), n25 (1900), n26 (850), n28b (700), n28a (700), n38 (2600), n40 (2300), n41 (2500), n66 (1700), n71 (600), n75 (1500), n77 (3700), n78 (3500)
n1 (2100), n3 (1800), n5 (850), n7 (2600), n8 (900), n12 (700), n20 (800), n28b (700), n28a (700), n38 (2600), n40 (2300), n41 (2500), n77 (3700), n78 (3500)
4G LTE
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B13 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B25 (1900+), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B32 (1500), B34 (TDD 2100), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B42 (TDD 3500), B66 (1700/2100), B71 (600)
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B17 (700), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B66 (1700/2100)
3G
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B6 (800), B8 (900), B19 (800)
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
2G
CDMA BC8 (1800), B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, on the side
Yes, on the side
Gia tốc kế
Yes
Yes
Con quay hồi chuyển
Yes
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Yes
Hệ thống làm mát
No
Yes
Âm thanh
DTS / DTS X, Noise cancellation microphone, Stereo Speakers, 3 microphones
Dolby Atmos, DTS / DTS X, Stereo Speakers
La bàn
Yes

Đã so sánh với Honor Magic V2

  • Honor
    Magic V2
    16 GB · 6.43" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen2
    Honor Magic V2
    Honor X8b
    Honor
    X8b
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 680 (SM6225)
    Xem so sánh
  • Honor
    Magic V2
    16 GB · 6.43" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen2
    Honor Magic V2
    Oppo A1 5G
    Oppo
    A1 5G
    8 GB · 6.72" · Qualcomm Snapdragon 695 (SM6375)
    Xem so sánh
  • Honor
    Magic V2
    16 GB · 6.43" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen2
    Honor Magic V2
    Xiaomi 14
    Xiaomi
    14
    12 GB · 6.36" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen3
    Xem so sánh
  • Honor
    Magic V2
    16 GB · 6.43" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen2
    Honor Magic V2
    Poco C40
    Poco
    C40
    4 GB · 6.71" · JLQ JR510
    Xem so sánh
  • Honor
    Magic V2
    16 GB · 6.43" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen2
    Honor Magic V2
    Google Pixel 7 Pro
    Google
    Pixel 7 Pro
    12 GB · 6.7" · Google Tensor G2
    Xem so sánh
  • Honor
    Magic V2
    16 GB · 6.43" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen2
    Honor Magic V2
    Blackview BL5000 5G
    Blackview
    BL5000 5G
    8 GB · 6.36" · MediaTek Dimensity 700 (MT6833)
    Xem so sánh
  • Honor
    Magic V2
    16 GB · 6.43" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen2
    Honor Magic V2
    Apple iPhone 13 Pro
    Apple
    iPhone 13 Pro
    6 GB · 6.1" · Apple A15 Bionic
    Xem so sánh

Đã so sánh với Tecno Phantom V Flip 2

  • Tecno
    Phantom V Flip 2
    8 GB · 6.9" · МеdiаТеk Dimеnsity 8020
    Tecno Phantom V Flip 2
    Tecno Pop X
    Tecno
    Pop X
    4 GB · 6.75" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Xem so sánh
  • Tecno
    Phantom V Flip 2
    8 GB · 6.9" · МеdiаТеk Dimеnsity 8020
    Tecno Phantom V Flip 2
    Tecno Pop 9 4G
    Tecno
    Pop 9 4G
    3 GB · 6.67" · MediaTek Helio G50
    Xem so sánh
  • Tecno
    Phantom V Flip 2
    8 GB · 6.9" · МеdiаТеk Dimеnsity 8020
    Tecno Phantom V Flip 2
    Motorola Moto G Stylus 5G (2025)
    Motorola
    Moto G Stylus 5G (2025)
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen 3
    Xem so sánh
  • Tecno
    Phantom V Flip 2
    8 GB · 6.9" · МеdiаТеk Dimеnsity 8020
    Tecno Phantom V Flip 2
    Samsung Galaxy XCover 7 Pro
    Samsung
    Galaxy XCover 7 Pro
    6 GB · 6.6" · Qualcomm Snapdragon 7s Gen3
    Xem so sánh
  • Tecno
    Phantom V Flip 2
    8 GB · 6.9" · МеdiаТеk Dimеnsity 8020
    Tecno Phantom V Flip 2
    Infinix Note 40
    Infinix
    Note 40
    8 GB · 6.78" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Xem so sánh
  • Tecno
    Phantom V Flip 2
    8 GB · 6.9" · МеdiаТеk Dimеnsity 8020
    Tecno Phantom V Flip 2
    Vivo Y200
    Vivo
    Y200
    8 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen1
    Xem so sánh
  • Tecno
    Phantom V Flip 2
    8 GB · 6.9" · МеdiаТеk Dimеnsity 8020
    Tecno Phantom V Flip 2
    Motorola Moto G54
    Motorola
    Moto G54
    8 GB · 6.5" · MediaTek Dimensity 7020
    Xem so sánh
  • Tecno
    Phantom V Flip 2
    8 GB · 6.9" · МеdiаТеk Dimеnsity 8020
    Tecno Phantom V Flip 2
    lava Yuva 3 Pro
    lava
    Yuva 3 Pro
    8 GB · 6.5" · Unisoc Tiger T616
    Xem so sánh