Honor Magic V2 với Oukitel WP28E

Honor Magic V2
Honor
Magic V2
Oukitel WP28E
Oukitel
WP28E

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Honor
Oukitel
Ngày ra mắt
tháng 7 năm 2023, 2 năm 11 tháng trước
tháng 7 năm 2024, 1 năm 11 tháng trước
AnTuTu
1.749.585 Antutu v11 Overall performance better than 91% of devices
251.500 Antutu v10 Overall performance better than 59% of devices

Màn hình

Kích thước
6.43"
6.52"
Độ phân giải
1060 x 2576 px FHD+
720 x 1600 px HD+
Loại
Oled
LCD IPS
Mật độ
433 ppi Very high density
269 ppi Medium Density
Tỷ lệ khung hình
20:9
20:9
Tính năng
Hole-punch Notch, 1920 Hz PWM, 3840 Hz PWM, Refresh rate 120 Hz, Touch sampling rate 240 Hz, Peak brightness - 2500 cd/m², TÜV Rheinland Eye Comfort Certification, HDR10+, DCI-P3, 10 Bits panel, Capacitive, Multi-touch, Frameless, Foldable Display, LTPO (Low Temperature PolySilicon oxide)
Water Drop Notch, Capacitive, Multi-touch

Hiệu năng

Chipset
Qualcomm Snapdragon 8 Gen2
Unisoc Tiger T606
CPU
1x3.2GHz Cortex X3 + 2x2.8 GHz Cortex A715 + 2x2.8 GHz Cortex A710 + 3x2.02 GHz Cortex A510
2x1.6 GHz Cortex A75 + 6x1.6 GHz Cortex A55
Loại CPU
Octa-Core
Octa-Core
Tiến trình
4 nm
12 nm
Tần số
3.2 GHz
1.6 GHz
GPU
Qualcomm Adreno 740
ARM Mali-G57
RAM
16 GB
4 GB
Loại RAM
RAM LPDDR5X
LPDDR4X RAM
64-bit
Yes
Yes

Camera sau

Độ phân giải
50 Mpx
13 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 1.9
ƒ/ 2.2
Cảm biến
Sony IMX866
Omnivision OV13853
Kích thước điểm ảnh
1.00 µm
1.12 µm
Kích thước cảm biến
1/1.49"
1/3.06"
Đèn flash
LED
LED
Chống rung quang học
Yes
No
Quay chậm
Yes, 960 fps
No, 30 fps
Tính năng
Flicker sensor, 4K Video, Digital zoom, Optical zoom, Triple camera, Digital image stabilization, Optical Stabilization (OIS), Ultra stable video, Autofocus, Touch focus, Continuous autofocus, Phase detection autofocus (PDAF), Laser autofocus (LAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, RAW
Digital zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer

Camera trước

Độ phân giải
16 Mpx
5 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.2
ƒ/ 2.0
Cảm biến
Samsung S5K5E8
Kích thước điểm ảnh
1.12 µm

Pin

Dung lượng
5000 mAh
10600 mAh
Loại
Si-Carbon Li-Ion
Li-Polymer
Sạc nhanh
Yes , 66.0W
Yes , 18.0W
Tính năng
Non-removable
Non-removable
Chu kỳ sạc
1000 cycles
Thời lượng
~ 86h

Bộ nhớ

Dung lượng
512 GB
64 GB
Loại
UFS Storage 4.0
Khe thẻ SD
No
Yes , Slot for SD or second SIM card

Thân máy

Kích thước
74.0 mm 156.7 mm 9.9 mm Print 3D Model
82.3 mm 174.2 mm 17.4 mm Print 3D Model
Trọng lượng
231 g
373 g
Chất liệu
Glass , Faux leather , Aluminium
Metal
Màu sắc
Black Gold Purple Night Black
Black Green Orange
Bề mặt sử dụng
81 %
71 %
Chống nước/bụi
IP68, IP69 , MIL-STD-810H
Chống rơi
Class A B C D E 270 drops without defects
Khả năng sửa chữa
Class A B C D E

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 13 Tiramisu Android 13
Android 14 Upside-down cake Android 14
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services
With Google Mobile Services

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.3 LELow energy consumption
Bluetooth 5.0 LELow energy consumption
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), EDR (Enhanced Data Rate), LE (Low Energy), APT-x, LDAC, SBC, AAC
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy)
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax) , WiFi 7 (802.11be)
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display, Wi-Fi MiMO
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
USB
USB Type-C
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, Beidou, Galileo, GPS (L1+L5), GLONASS (L1), BeiDou (B1), Galileo (E1+E5a), BeiDou (B2)
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo

Mạng

5G
n1 (2100), n2 (1900 PCS), n3 (1800), n5 (850), n7 (2600), n8 (900), n12 (700), n20 (800), n25 (1900), n26 (850), n28b (700), n28a (700), n38 (2600), n40 (2300), n41 (2500), n66 (1700), n71 (600), n75 (1500), n77 (3700), n78 (3500)
4G LTE
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B13 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B25 (1900+), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B32 (1500), B34 (TDD 2100), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B42 (TDD 3500), B66 (1700/2100), B71 (600)
B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B19 (800), B20 (800)
3G
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B6 (800), B8 (900), B19 (800)
B1 (2100), B2 (1900), B5 (850), B8 (900), B34 (TD 2000), B39 (TD 1900+)
2G
CDMA BC8 (1800), B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, on the side
No
Gia tốc kế
Yes
Yes
Con quay hồi chuyển
Yes
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Yes
Hệ thống làm mát
No
No
Âm thanh
DTS / DTS X, Noise cancellation microphone, Stereo Speakers, 3 microphones

Đã so sánh với Honor Magic V2

  • Honor
    Magic V2
    16 GB · 6.43" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen2
    Honor Magic V2
    Honor X8b
    Honor
    X8b
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 680 (SM6225)
    Xem so sánh
  • Honor
    Magic V2
    16 GB · 6.43" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen2
    Honor Magic V2
    Xiaomi Redmi Note 13 Pro 4G
    Xiaomi
    Redmi Note 13 Pro 4G
    8 GB · 6.67" · MediaTek Helio G99 Ultra
    Xem so sánh
  • Honor
    Magic V2
    16 GB · 6.43" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen2
    Honor Magic V2
    Motorola Moto G (2023)
    Motorola
    Moto G (2023)
    4 GB · 6.5" · Qualcomm Snapdragon 480 Plus (SM4350-AC)
    Xem so sánh
  • Honor
    Magic V2
    16 GB · 6.43" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen2
    Honor Magic V2
    Oppo Reno7 A
    Oppo
    Reno7 A
    6 GB · 6.4" · Qualcomm Snapdragon 695 (SM6375)
    Xem so sánh
  • Honor
    Magic V2
    16 GB · 6.43" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen2
    Honor Magic V2
    Cubot P60
    Cubot
    P60
    6 GB · 6.52" · MediaTek Helio P35 MT6765
    Xem so sánh
  • Honor
    Magic V2
    16 GB · 6.43" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen2
    Honor Magic V2
    OnePlus 9 Pro
    OnePlus
    9 Pro
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 888
    Xem so sánh
  • Honor
    Magic V2
    16 GB · 6.43" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen2
    Honor Magic V2
    Blackview Oscal S60
    Blackview
    Oscal S60
    3 GB · 5.7" · MediaTek Helio A22 (MT6761V/WE)
    Xem so sánh

Đã so sánh với Oukitel WP28E

  • Oukitel
    WP28E
    4 GB · 6.52" · Unisoc Tiger T606
    Oukitel WP28E
    Oukitel WP35 S
    Oukitel
    WP35 S
    6 GB · 6.56" · MediaTek Helio G85 (MT6769V/CZ)
    Xem so sánh
  • Oukitel
    WP28E
    4 GB · 6.52" · Unisoc Tiger T606
    Oukitel WP28E
    Xiaomi Redmi Note 14 Pro 5G
    Xiaomi
    Redmi Note 14 Pro 5G
    8 GB · 6.67" · MediaTek Dimensity 7300 Ultra
    Xem so sánh
  • Oukitel
    WP28E
    4 GB · 6.52" · Unisoc Tiger T606
    Oukitel WP28E
    Infinix Note 40
    Infinix
    Note 40
    8 GB · 6.78" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Xem so sánh
  • Oukitel
    WP28E
    4 GB · 6.52" · Unisoc Tiger T606
    Oukitel WP28E
    Motorola Moto G54
    Motorola
    Moto G54
    8 GB · 6.5" · MediaTek Dimensity 7020
    Xem so sánh
  • Oukitel
    WP28E
    4 GB · 6.52" · Unisoc Tiger T606
    Oukitel WP28E
    Ulefone Note 15
    Ulefone
    Note 15
    2 GB · 6.22" · MediaTek MT6580
    Xem so sánh
  • Oukitel
    WP28E
    4 GB · 6.52" · Unisoc Tiger T606
    Oukitel WP28E
    iiif150 B1
    iiif150
    B1
    6 GB · 6.5" · MediaTek Helio G37
    Xem so sánh
  • Oukitel
    WP28E
    4 GB · 6.52" · Unisoc Tiger T606
    Oukitel WP28E
    Poco C40
    Poco
    C40
    4 GB · 6.71" · JLQ JR510
    Xem so sánh